Cổ giải cùng các loài thuộc chi Millettia từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian dùng ngoài hoặc sắc uống để cải thiện đau nhức cơ xương và sưng viêm. Rất nhiều người truyền tai nhau rằng loại thảo dược này là “thần dược” trị dứt điểm các bệnh lý viêm sưng khớp mãn tính mà không gây tác dụng phụ. Vậy dưới góc nhìn của khoa học thực nghiệm hiện đại, dược liệu này thực sự có khả năng kháng viêm mạnh mẽ như lời đồn?

Câu trả lời ngắn gọn là: Các hợp chất flavonoid chiết xuất từ chi thực vật này có ghi nhận hoạt tính kháng viêm rất rõ ràng trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu hiện tại mới chỉ dừng lại ở mô hình nuôi cấy tế bào và thử nghiệm trên động vật nhỏ, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người.

Cơ chế ức chế viêm của hoạt chất flavonoid

Viêm là phản ứng phòng vệ tự nhiên của hệ miễn dịch, nhưng phản ứng viêm kéo dài quá mức lại là căn nguyên gây tổn thương mô. Trong cơ thể, các hợp chất flavonoid từ thực vật nói chung tác động kháng viêm thông qua việc ức chế các enzyme tạo eicosanoid như phospholipase A2, cyclooxygenase (COX) và lipoxygenase [1]. Cơ chế này làm giảm sự hình thành và tích tụ của các chất trung gian gây viêm như prostanoid và leukotriene [1].

Bên cạnh đó, các dẫn xuất flavone tự nhiên còn có khả năng điều hòa biểu hiện của các gen tiền viêm then chốt như cyclooxygenase-2 (COX-2) và men tổng hợp oxit nitric cảm ứng (iNOS) cùng nhiều cytokine quan trọng [1]. Khi các gen và enzyme này bị kìm hãm, các chất gây viêm như oxit nitric (NO) không thể sản sinh ồ ạt, từ đó giúp kiểm soát phản ứng viêm tại mô bị tổn thương [1].

Nghiên cứu trên hạt Millettia pachycarpa

Một nghiên cứu công bố năm 2014 đã tập trung phân lập các hoạt chất kháng viêm từ hạt của cây Millettia pachycarpa Benth [2]. Nhóm tác giả đã chiết xuất bằng ethanol và phân lập được 13 hợp chất hoạt tính sinh học [2]. Sau đó, các hợp chất này được thử nghiệm trên đại thực bào RAW264.7 chuột bị kích thích bởi LPS (lipopolysaccharide) và mô hình chuột bị phù chân bằng carrageenan [2].

Kết quả trong phòng thí nghiệm cho thấy hoạt chất 4-hydroxylonchocarpin và deguelin đạt tỷ lệ ức chế NO đáng kể lần lượt là 66,5% và 57,7%, cao hơn mức ức chế 52,5% của thuốc indomethacin [2]. Ở nồng độ 10 micromol, 4-hydroxylonchocarpin có độc tính tế bào thấp (IC50 > 100 micromol) và ức chế hoạt tính enzyme iNOS tốt hơn chất đối chứng 1400W [2]. Kỹ thuật Western blot cùng mô phỏng phân tử chỉ ra hoạt chất này gắn khít vào vị trí hoạt động của iNOS và làm giảm biểu hiện protein này [2].

Khi thử nghiệm in vivo trên mô hình chuột bị phù bàn chân, liều 10 mg/kg của 4-hydroxylonchocarpin cho thấy khả năng ức chế phù nề sau 5 giờ tương đương indomethacin [2]. Đặc biệt, ở liều cao hơn là 50 mg/kg, hoạt tính ức chế phù nề của chất này còn vượt trội hơn indomethacin, đồng thời làm giảm nồng độ nitrite trong huyết tương chuột [2].

Đến năm 2020, một nghiên cứu khác về hạt Millettia pachycarpa đã tìm ra một hợp chất isoflavone mới đặt tên là milletenol A, cùng với 4 hợp chất flavonoid đã biết [3]. Nghiên cứu xác nhận milletenol A thể hiện hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ qua việc ức chế sản sinh NO trên đại thực bào RAW264.7 [3]. Ngoài ra, trên mô hình cá sọc ngựa bị kích hoạt viêm bằng đồng sunfat (CuSO4), milletenol A cũng giúp làm giảm rõ rệt tình trạng viêm nhiễm thực nghiệm [3].

Dữ liệu từ thân cây Millettia pulchra và Millettia griffithii

Nghiên cứu công bố năm 2020 trên thân cây Millettia pulchra đã phân lập được 4 isoflavone mới là pulvone A-D cùng 11 thành phần khác [4]. Các thử nghiệm cho thấy pulvone A và C ức chế sản sinh NO rất tốt trên tế bào RAW264.7 mà không gây độc tính rõ rệt [4]. Phân tích Western blot cho thấy pulvone A làm giảm đáng kể mức protein iNOS và COX-2, còn pulvone C làm giảm mức iNOS [4].

Xét nghiệm ELISA ghi nhận pulvone A ức chế tiết cả hai cytokine gây viêm là interleukin-6 (IL-6) và IL-1beta, trong khi pulvone C kìm hãm IL-1beta tốt hơn [4]. Về cơ chế phân tử sâu hơn, hai chất này làm giảm sự chuyển dịch vào nhân của NF-kappaB(p65) và chặn quá trình phosphoryl hóa IkappaB [4]. Thử nghiệm kinase ADP-Glo xác nhận pulvone A và C ức chế trực tiếp hoạt tính enzyme IKKbeta kinase với tỷ lệ 40%, từ đó ngăn chặn sự hoạt hóa của con đường tín hiệu viêm NF-kappaB [4].

Trước đó, một nghiên cứu năm 2015 cũng khảo sát phân đoạn flavonoid toàn phần từ Millettia pulchra (MPF) trên mô hình thiếu máu cơ tim ở chuột cô lập và chuột sống [5]. Kết quả cho thấy nhóm chuột được dùng trước MPF đã giảm hoạt tính LDH và men iNOS, trong khi tăng cường các enzyme bảo vệ tế bào như cNOS, tNOS, Na(+)-K(+)-ATPase và Ca(2+)-Mg(2+)-ATPase [5]. Tỷ lệ chết và apoptosis của tế bào cơ tim giảm hẳn, kèm theo giảm chất chỉ điểm oxy hóa malondialdehyde (MDA), tăng các enzyme chống oxy hóa SOD và GSH-Px trong huyết tương [5].

Đối với loài Millettia griffithii, nghiên cứu năm 2016 đã tách được 5 flavonoid mới tên là griffinone A-E, 1 dẫn xuất biphenylneolignan và 10 hợp chất khác từ thân cây [6]. Trong đó, ba hợp chất số 1, 2 và 14 cho thấy hoạt tính kháng viêm mạnh với giá trị IC50 lần lượt là 20,4; 2,1 và 35,7 micromol trên đại thực bào RAW264.7, không gây độc tế bào rõ rệt ở mức 100 micromol [6]. Hợp chất số 2 được chứng minh làm giảm NO nhờ ức chế biểu hiện gen và protein iNOS [6].

Các hoạt chất từ Millettia nitida và Millettia dielsiana

Năm 2013, nghiên cứu trên cành dây leo loài Millettia nitida var. hirsutissima đã phân lập được 14 hợp chất flavonoid [7]. Đánh giá trên đại thực bào kích hoạt bởi LPS cho thấy các hợp chất số 8, 9, 10 và 14 ức chế sản sinh NO với giá trị IC50 lần lượt là 4,79; 8,23; 5,23 và 6,30 microgram/mL [7]. Đáng chú ý, các hợp chất 4, 5, 7, 8 và 9 còn cho thấy hoạt tính ức chế thrombin (chống đông) phụ thuộc liều lượng từ 5 đến 100 microgram/mL trong huyết tương thỏ [7].

Năm 2014, một nghiên cứu khác phân lập thân cây Millettia dielsiana Harms đã thu được hợp chất isoflavone tên là millesianin C [8]. Khi thử nghiệm trên đại thực bào RAW264.7, millesianin C thể hiện hoạt tính kháng viêm mạnh nhất trong các chất tách chiết được: khả năng giảm NO tương đương thuốc chống viêm dexamethasone, và khả năng giảm tiết cytokine gây viêm TNF-alpha thậm chí còn tốt hơn dexamethasone [8].

Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng hiện nay

Tất cả các bằng chứng khoa học kể trên cho thấy các hợp chất phân lập từ nhiều loài thuộc chi Millettia (trong đó có các thảo dược thường gọi là Cổ giải) sở hữu tiềm năng kháng viêm rất thực tế. Các hoạt chất này tác động trực diện vào quá trình sản sinh NO, men iNOS, enzyme COX-2 và chuỗi truyền tín hiệu NF-kappaB [2] [4].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của y học hiện nay là toàn bộ dữ liệu trên đều là nghiên cứu in vitro (trên tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm) hoặc in vivo trên động vật gặm nhấm (chuột), cá sọc ngựa và huyết tương động vật [2] [5] [3] [7]. Chưa từng có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên người. Hiệu quả ức chế viêm của một phân tử tinh khiết trong đĩa nuôi cấy tế bào hoàn toàn không đồng nghĩa với việc uống hay đắp dược liệu thô sẽ đem lại hiệu quả tương tự trên cơ thể người.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu

Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là xem Cổ giải như vị thuốc có thể thay thế hoàn toàn thuốc giảm đau, kháng viêm Tây y (như NSAID hay corticoid). Việc tự ý ngưng phác đồ điều trị viêm khớp mãn tính do bác sĩ chỉ định để chuyển sang uống thảo mộc truyền miệng có thể khiến ổ viêm lan rộng và dẫn đến thoái hóa khớp nặng hơn.

Một sai lầm khác là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì uống bao nhiêu cũng bổ và an toàn". Dù một số hoạt chất đơn lẻ cho thấy độc tính tế bào thấp trong phòng thí nghiệm [2] [6], nhưng dịch chiết thô từ cây chứa hỗn hợp hàng chục hợp chất khác nhau chưa được kiểm soát độc tính trên gan, thận khi sử dụng dài ngày.

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Do hiện tại chưa hề có nghiên cứu trên người, các nhóm đối tượng sau tuyệt đối không tự ý sử dụng các chế phẩm từ dược liệu này:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có dữ liệu an toàn về độc tính phôi thai hoặc khả năng bài tiết qua sữa mẹ.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi có nhiều bệnh lý nền: Chức năng chuyển hóa gan, thận nhạy cảm, dễ gặp nguy cơ tích lũy độc chất.
  • Người đang dùng thuốc chống đông máu: Nghiên cứu cho thấy một số flavonoid trong chi thực vật này có hoạt tính ức chế thrombin và kháng đông [7]. Việc dùng chung có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết khó kiểm soát.
  • Người đang điều trị bằng thuốc hạ áp hoặc tim mạch: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ vì một số flavonoid có thể tác động đến huyết động học và nhịp tim trên mô hình thực nghiệm [5].

Áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng an toàn

Hiện tại, các tài liệu nghiên cứu chưa đưa ra liều lượng, số lần hay thời điểm sử dụng an toàn và hiệu quả của Cổ giải đối với con người. Người tiêu dùng không nên tự ý tìm hái, sắc nước uống đậm đặc hay ngâm rượu với liều lượng tùy tiện.

Nếu có nhu cầu dùng các bài thuốc cổ truyền có chứa Cổ giải, người bệnh chỉ nên dùng với lượng vừa phải, đã qua sơ chế chuẩn mực và bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền. Tuyệt đối không dùng thảo dược để thay thế các loại thuốc điều trị bệnh lý viêm nhiễm đang dùng. Hãy thông báo ngay cho bác sĩ điều trị nếu bạn đang dùng kèm bất kỳ loại thảo mộc nào để tránh tương tác bất lợi.