Người bệnh khớp và nỗi băn khoăn về bữa ăn hàng ngày
Đau nhức khớp kéo dài, cứng khớp mỗi buổi sáng và cảm giác mệt mỏi là trải nghiệm quen thuộc của người mắc viêm khớp dạng thấp [4, 8]. Trong quá trình điều trị, rất nhiều người bệnh tự nhận thấy các triệu chứng đau dường như tăng lên hoặc thuyên giảm sau khi ăn một số loại thực phẩm cụ thể [2, 4, 6]. Từ đó, câu hỏi ăn gì để giảm sưng đau hay liệu chế độ ăn kháng viêm có thực sự giúp khớp vận động dễ dàng hơn trở thành mối quan tâm lớn [4, 7].
Thực tế, chế độ ăn kháng viêm có thể mang lại những hỗ trợ nhất định trong việc giảm hoạt lực của bệnh và hỗ trợ cải thiện cảm giác đau [1, 2, 6]. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học khẳng định chế độ ăn chỉ đóng vai trò hỗ trợ điều trị bổ trợ chứ không thể thay thế phác đồ thuốc đặc hiệu do bác sĩ chỉ định [3, 8].
Cơ chế tác động: Bữa ăn can thiệp vào phản ứng viêm ra sao?
Viêm khớp dạng thấp là bệnh lý tự miễn mạn tính đặc trưng bởi phản ứng viêm tại màng hoạt dịch, dẫn đến sưng đau, phá hủy khớp và suy giảm chức năng vận động [1]. Ở những bệnh nhân này, nồng độ các chất trung gian gây viêm như cytokine TNF-alpha và IL-1beta thường tăng rất cao [2]. Sự gia tăng của các cytokine này dẫn đến tình trạng viêm toàn thân mạn tính, đồng thời làm tăng nguy cơ mắc thêm bệnh tim mạch, xơ vữa động mạch và ung thư [2].
Không dừng lại ở việc làm đau khớp, phản ứng viêm mạn tính còn thúc đẩy quá trình dị hóa cơ bắp, khiến người bệnh bị mất dần khối cơ thể không chứa mỡ (fat-free mass) [2]. Việc mất cơ bắp này có thể dẫn đến suy mòn và sụt cân ở giai đoạn tiến triển của bệnh [2]. Một nghiên cứu năm 2022 cho thấy chỉ số viêm của chế độ ăn càng cao thì khối lượng nạc không mỡ của cơ thể người bệnh càng giảm sút [2].
Thức ăn nạp vào cơ thể có mối liên hệ mật thiết với hệ vi sinh đường ruột và các chất chuyển hóa trong máu [1]. Những thành phần dinh dưỡng có khả năng chống viêm giúp hạn chế sản xuất các cytokine tiền viêm, từ đó hỗ trợ làm dịu bớt mức độ nghiêm trọng của bệnh [2]. Ngược lại, thực phẩm có chỉ số gây viêm cao sẽ kích hoạt thêm các yếu tố tiền viêm, khiến khớp sưng đau nặng hơn [2].
Các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận mức độ cải thiện thế nào?
Năm 2020, thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên bắt chéo có tên ADIRA thực hiện tại Thụy Điển đã đánh giá tác động của chế độ ăn kháng viêm trên 50 bệnh nhân viêm khớp dạng thấp [3]. Người tham gia được phân ngẫu nhiên áp dụng chế độ ăn chứa danh mục thực phẩm kháng viêm hoặc chế độ ăn đối chứng kiểu Thụy Điển thông thường trong 10 tuần, sau đó đổi ngược lại sau thời gian đào thải 4 tháng [3]. Bệnh nhân được cung cấp lượng thực phẩm đáp ứng khoảng 50% nhu cầu năng lượng mỗi tuần [3].
Kết quả thử nghiệm cho thấy, khi phân tích mô hình hỗn hợp tuyến tính trên 47 người hoàn thành ít nhất một giai đoạn, mức chênh lệch điểm hoạt lực bệnh (DAS28-ESR) giữa hai chế độ ăn chưa đạt ý nghĩa thống kê (p = 0.116) [3]. Tuy nhiên, ở phân tích chưa hiệu chỉnh trên 44 bệnh nhân hoàn thành cả hai giai đoạn, điểm DAS28-ESR sau giai đoạn ăn kháng viêm giảm rõ rệt và thấp hơn đáng kể so với sau giai đoạn đối chứng (trung vị 3,05 so với 3,27, p = 0,04) [3]. Dù vậy, các thành phần riêng lẻ như số khớp sưng đau hay chỉ số máu lắng không ghi nhận sự khác biệt rõ rệt [3].
Một nghiên cứu khác năm 2024 khảo sát mối liên quan giữa chỉ số viêm bữa ăn (DII) và hoạt lực bệnh trên 41 bệnh nhân viêm khớp dạng thấp [4]. Điểm số DAS-28 ở nhóm có chế độ ăn kháng viêm thấp hơn so với nhóm ăn thực phẩm gây viêm (p = 0,163) [4]. Các nhà khoa học tìm thấy mối tương quan thuận mức độ yếu nhưng có ý nghĩa giữa chỉ số viêm của chế độ ăn và điểm hoạt lực DAS-28 (hệ số r = 0,3468, p = 0,0263), với mức độ ảnh hưởng của chế độ ăn đến hoạt lực bệnh là 12,02% [4]. Điều này phản ánh việc giảm bớt tính sinh viêm trong bữa ăn có mang lại tác dụng kiểm soát bệnh, nhưng mức độ ảnh hưởng chỉ ở mức khiêm tốn [4].
Bên cạnh đó, một tổng quan phạm vi năm 2024 tổng hợp từ 68 nghiên cứu cho thấy các chế độ ăn như Địa Trung Hải, ăn thuần chay hoặc nhịn ăn dường như đem lại nhiều lợi ích nhất đối với các kết cục của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp [5]. Các can thiệp dinh dưỡng được thiết kế riêng như chế độ ăn ITIS cũng đã hoàn tất giai đoạn thiết kế dựa trên phản hồi của bệnh nhân và đang tiếp tục được thử nghiệm để đo lường hiệu quả giảm sưng đau khớp [1].
Giới hạn của bằng chứng: Chế độ ăn không thể thay thế thuốc
Mặc dù có tiềm năng hỗ trợ, các dữ liệu khoa học hiện hành cho thấy thay đổi dinh dưỡng không thể đóng vai trò chữa khỏi hay thay thế hoàn toàn các thuốc điều trị đặc hiệu [3, 8]. Các hướng dẫn điều trị chuẩn hiện nay vẫn dựa trên phác đồ dùng thuốc để ngăn chặn tổn thương và phá hủy khớp vĩnh viễn [3, 4, 8]. Trong các thử nghiệm lâm sàng như ADIRA, mọi bệnh nhân áp dụng chế độ ăn can thiệp đều phải duy trì đều đặn thuốc điều trị thường quy của mình [6].
Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng dinh dưỡng chỉ nên được xem là liệu pháp hỗ trợ bổ sung, góp phần làm giảm bớt hoạt tính bệnh và hỗ trợ duy trì trạng thái lui bệnh lâu dài [7]. Thêm vào đó, bằng chứng khoa học hiện tại vẫn chưa đủ mạnh để đưa ra một hướng dẫn dinh dưỡng cụ thể, thống nhất cho toàn bộ người bệnh viêm khớp [2, 3]. Tác động của chế độ ăn lên việc giảm các khớp sưng đau cụ thể vẫn còn mâu thuẫn giữa các phân tích lâm sàng [3].
Những hiểu lầm phổ biến khi bị đau khớp
Một trong những hiểu lầm thường gặp nhất là việc tự ý cắt bỏ hoàn toàn các nhóm thực phẩm họ cà (cà chua, cà tím) vì lo sợ chất solanine làm hư hại xương khớp [8]. Nhiều người bệnh tự liên hệ các thực phẩm này với cơn đau, nhưng trên thực tế vẫn thiếu các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng để chứng minh tác hại này [8]. Một thử nghiệm lâm sàng mù đơn năm 2024 trên 40 bệnh nhân kéo dài 8 tuần đã phải được thiết kế riêng để lần đầu tiên kiểm chứng giả thuyết kiêng nhóm thực phẩm này [8].
Hiểu lầm thứ hai là việc tin rằng ăn kiêng nghiêm ngặt có thể thay thế thuốc Tây y để tránh tác dụng phụ [2]. Mặc dù thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp thường đi kèm một số tác dụng không mong muốn, việc tự ý dừng thuốc để chuyển sang ăn kiêng sẽ làm mất cơ hội bảo vệ cấu trúc khớp, dẫn đến tàn phế [1, 4, 8].
Ngoài ra, nhiều người bệnh khớp có xu hướng thiếu hụt vi chất nghiêm trọng do ăn kiêng sai cách. Nghiên cứu năm 2024 ghi nhận lượng hấp thu một số vi chất quan trọng như sắt, kẽm, magie và axit folic ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp đều thấp hơn đáng kể so với mức khuyến nghị hàng ngày [4].
Ai nên thận trọng khi thay đổi chế độ ăn?
Bệnh nhân viêm khớp dạng thấp đang trong giai đoạn bệnh tiến triển nặng hoặc có thể trạng suy nhược, sụt cân cần hết sức thận trọng [2]. Vì phản ứng viêm mạn tính vốn đã thúc đẩy quá trình dị hóa làm teo cơ bắp, nếu tự ý áp dụng chế độ ăn kiêng hà khắc thiếu đạm hoặc thiếu năng lượng, khối cơ nạc sẽ càng suy giảm nhanh hơn [2].
Người bệnh có tiền sử thiếu máu hoặc thiếu hụt dinh dưỡng cũng cần được theo dõi kỹ lưỡng [4]. Nhóm người ăn theo thiên hướng kháng viêm thường tiêu thụ nhiều sắt, vitamin C, niacin và magie hơn [4], nhưng việc tự cắt bỏ nhóm thực phẩm một cách cực đoan mà không có kế hoạch bù đắp có thể làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu kẽm hoặc axit folic vốn đã phổ biến [4]. Mọi sự điều chỉnh lớn trong khẩu phần đều cần được trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia dinh dưỡng [1, 3].
Gợi ý áp dụng chế độ ăn hỗ trợ kháng viêm an toàn
Thay vì tìm kiếm những liệu pháp cực đoan, người bệnh có thể xây dựng thực đơn hàng ngày hướng tới các nguyên tắc kháng viêm đã được ghi nhận:
- Hướng tới các mô hình ăn uống có lợi: Các chế độ ăn như Địa Trung Hải hoặc tăng cường thực phẩm gốc thực vật đã được ghi nhận có nhiều tác động tích cực đối với bệnh nhân viêm khớp [5].
- Chú trọng nhóm thực phẩm giàu vi chất: Cần lưu ý bổ sung đủ các vi chất thường bị thiếu hụt ở người bệnh khớp như sắt, kẽm, magie và vitamin nhóm B [4]. Trong nghiên cứu, nhóm có chỉ số ăn kháng viêm tốt thường có mức nạp sắt, vitamin C, magie và niacin cao hơn [4].
- Duy trì sự bền vững và dễ tiếp cận: Chế độ ăn kháng viêm được đánh giá là tiếp cận thuận tiện, kinh tế và phù hợp với sinh hoạt hàng ngày nếu được thiết kế linh hoạt dựa trên thói quen sống của từng cá nhân [1, 4].
- Giữ vững phác đồ điều trị y tế: Thực hiện chế độ ăn như một giải pháp đồng hành, luôn uống thuốc đầy đủ theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa và tái khám định kỳ để đánh giá hoạt lực của bệnh [3, 8].
Dinh dưỡng đóng vai trò nâng đỡ sức khỏe tổng thể và hỗ trợ giảm bớt gánh nặng viêm nhiễm ở người bệnh khớp [1, 3]. Tiếp cận bữa ăn một cách khoa học, cân bằng, kết hợp chặt chẽ với điều trị y khoa chính là chìa khóa giúp kiểm soát bệnh an toàn và bền vững [3, 8].


