Nhiều người thường có thói quen truyền tai nhau sử dụng các loại cây cỏ tự nhiên để bồi bổ sức khỏe, cầm máu hoặc điều trị các bệnh lý mãn tính. Trong số đó, thổ tam thất là dược liệu dân gian hay được nhắc tới với công dụng tán ứ, chỉ huyết và giảm đau. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các ca tổn thương gan nghiêm trọng sau khi dùng loại cây này khiến không ít độc giả hoang mang đặt câu hỏi về mức độ an toàn thực tế.
Hiện nay, các nghiên cứu khoa học và dữ liệu độc học đều khẳng định chưa xác lập được mức tiêu thụ không gây hại hay liều dùng an toàn của thổ tam thất trên cơ thể người. Đáng lo ngại hơn, khoảng cách giữa liều có thể đem lại hoạt tính sinh học và liều gây ngộ độc cực kỳ hẹp, tiềm ẩn nguy cơ phá hủy tế bào gan và nội mô mạch máu không thể đảo ngược.
Thói quen truyền khẩu và nguy cơ ngộ độc tiềm ẩn
Trong đời sống thường nhật, thổ tam thất thường bị nhầm lẫn với các thảo dược bổ dưỡng khác như tam thất bắc hoặc các loài rau cùng chi. Người tiêu dùng thường mua thân rễ hoặc lá thổ tam thất về ngâm rượu, sắc nước uống với mong muốn tiêu viêm, trị đau nhức xương khớp hoặc chữa chấn thương bầm tím. Nhiều người vẫn giữ định kiến rằng cây cỏ thiên nhiên thì lành tính, uống nhiều một chút cũng không gây nguy hiểm.
Thực tế lâm sàng và độc học hoàn toàn trái ngược với suy nghĩ chủ quan này. Các ghi nhận y khoa cho thấy thổ tam thất là nguyên nhân hàng đầu gây ra hội chứng tắc nghẽn xoang tĩnh mạch gan, một bệnh lý mạch máu gan hiếm gặp nhưng vô cùng nguy hiểm [1]. Người bệnh sử dụng thảo dược này thường nhập viện trong tình trạng cổ trướng, vàng da, phù nề và suy giảm chức năng gan cấp tính.
Tình trạng thiếu kiểm soát liều lượng và việc sử dụng kéo dài khiến độc chất âm thầm tích lũy trong cơ thể. Khi các triệu chứng ngộ độc biểu hiện ra bên ngoài, nhu mô gan thường đã chịu những tổn thương vi mô rất nghiêm trọng.
Chưa có ngưỡng an toàn xác lập cho thổ tam thất
Khi đánh giá một dược liệu, các nhà khoa học luôn tìm kiếm liều lượng tối đa không gây tác dụng phụ quan sát được trên động vật nhằm quy đổi sang liều an toàn cho người. Đối với thổ tam thất, các nghiên cứu độc học hiện tại chưa bao giờ tìm ra được một mức liều nào được xem là vô hại [1]. Ngay cả ở mức liều thử nghiệm thấp nhất trong phòng thí nghiệm, dược liệu này đã gây ra biến đổi bệnh lý rõ rệt trên các mô sống [2].
Đặc tính nguy hiểm của thổ tam thất nằm ở chỗ ranh giới giữa liều có tác dụng sinh học và liều gây độc gần như trùng lặp hoặc cực kỳ hẹp. Điều này đồng nghĩa với việc để đạt được một tác dụng mong muốn như chống viêm, cơ thể người dùng buộc phải tiếp xúc với ngưỡng nồng độ đã đủ khả năng gây độc cho gan [3]. Khoảng an toàn quá hẹp khiến việc tự ý định lượng bằng các phương pháp đun sắc dân gian trở thành mối đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Do đó, các nhà nghiên cứu độc học cảnh báo rằng không có bất kỳ công thức sắc thuốc hay ngâm rượu dân gian nào từ thổ tam thất có thể đảm bảo chắc chắn không gây ngộ độc. Việc cố gắng tìm kiếm một liều an toàn cho loài cây này trong bối cảnh dữ liệu khoa học hiện nay là điều bất khả thi và thiếu cơ sở y học.
Cơ chế gây độc: Hiểm họa từ pyrrolizidine alkaloid
Độc tính chết người của thổ tam thất bắt nguồn từ nhóm hợp chất tự nhiên có tên là pyrrolizidine alkaloids [1]. Nhóm alkaloid này khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa qua hệ thống enzym cytochrom P450 tại gan, biến đổi thành các chất chuyển hóa pyrrole có hoạt tính hóa học cao [4]. Các chất này lập tức liên kết cộng hóa trị với protein và acid nucleic trong tế bào nội mô mạch máu gan.
Quá trình này dẫn đến sự hoại tử hàng loạt của các tế bào nội mô lót xoang tĩnh mạch gan, gây sưng phù, bong tróc và tắc nghẽn dòng máu chảy qua gan. Hậu quả trực tiếp là dẫn đến hội chứng tắc nghẽn xoang tĩnh mạch gan, khiến máu ứ đọng, tăng áp lực tĩnh mạch cửa và hoại tử tế bào gan trên diện rộng [1], [4]. Tỷ lệ tử vong của hội chứng này ở mức rất cao do thiếu các phương pháp điều trị đặc hiệu khi bệnh chuyển biến nặng [4].
Bên cạnh đó, các chất độc này còn làm rối loạn quá trình tự thực bào của tế bào gan và kích hoạt con đường chết theo chương trình của tế bào [4]. Sự biến đổi hàng loạt các enzym cytochrom P450 khiến gan mất đi khả năng tự giải độc, tạo thành vòng xoắn bệnh lý hủy hoại cấu trúc gan nhanh chóng [4].
Độc tính trên gan và rối loạn chuyển hóa qua các nghiên cứu
Các bằng chứng khoa học thực nghiệm trên động vật đã làm sáng tỏ mức độ tàn phá của thổ tam thất đối với gan. Một nghiên cứu chuyển hóa công bố năm 2018 đã tiến hành khảo sát trên chuột cống trắng giống Sprague-Dawley nhằm tìm kiếm các dấu ấn sinh học gây độc gan [1]. Động vật thí nghiệm được chia ngẫu nhiên thành 4 nhóm gồm nhóm chứng dùng nước muối sinh lý và 3 nhóm dùng nước sắc thổ tam thất với các mức liều 3,75 g/kg, 7,5 g/kg và 15 g/kg [1].
Kết quả phân tích nước tiểu và huyết tương bằng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu cao áp ghép khối phổ cho thấy mức độ tổn thương gan tăng dần phụ thuộc trực tiếp vào liều lượng dùng nước sắc [1]. Nhóm nghiên cứu đã phát hiện 18 chất chuyển hóa khác biệt, trong đó có 10 chất hiện diện đồng thời ở cả nước tiểu và huyết tương như arginine, proline, glutamate, creatine, valine, acid linoleic, acid arachidonic, sphinganine, phytosphingosine và acid citric [1]. Sự xáo trộn sâu sắc này chỉ ra rằng thổ tam thất can thiệp tiêu cực vào quá trình chuyển hóa acid amin, chuyển hóa lipid và chuyển hóa năng lượng của cơ thể [1].
Ở một nghiên cứu khác thực hiện năm 2022 trên chuột nhắt trắng, các nhà khoa học đã gây mô hình tắc xoang tĩnh mạch gan bằng cách cho uống thổ tam thất với liều 30 g/kg liên tục trong 4 tuần [4]. Động vật tiếp nhận dược liệu bị tăng vọt nồng độ men gan ALT, suy giảm nồng độ cholesterol và triglyceride máu, đi kèm những tổn thương mô học nghiêm trọng tại gan [4]. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự thay đổi bất thường trong biểu hiện gen của hàng loạt enzym cytochrom P450 như làm tăng CYP2a5 và ức chế CYP2b10, 2c29, 2c37, 3a11 cùng 7b1, đồng thời làm rối loạn các protein liên quan đến quá trình chết tế bào như Bcl-2 và LC3-II/LC3-I [4].
Tổn hại tế bào máu, nội mô mạch máu và lách
Không dừng lại ở việc hủy hoại nhu mô gan, thổ tam thất còn phát tán độc tính rộng rãi trên hệ thống huyết học và các cơ quan tạo máu. Một nghiên cứu công bố năm 2015 trên 60 chuột cống giống Sprague-Dawley đã theo dõi chi tiết tác động của dược liệu này trong mô hình bệnh lý tắc nghẽn tĩnh mạch gan [2]. Thử nghiệm gồm nhóm đối chứng trắng, ba nhóm dùng thổ tam thất ở các liều 5,0 g/kg, 10 g/kg, 20 g/kg và một nhóm đối chứng dùng giả tam thất 10 g/kg trong thời gian 28 ngày [2].
Sau 4 tuần theo dõi, tất cả các nhóm chuột dùng thổ tam thất đều bị sụt giảm thể trọng đáng kể [2]. Trên các chỉ số huyết học, số lượng bạch cầu, bạch cầu trung tính, tế bào lympho, bạch cầu đơn nhân và bạch cầu ái toan đều tăng cao bất thường [2]. Ngược lại, số lượng tiểu cầu và tỷ lệ thể tích tiểu cầu lại suy giảm mạnh, trong khi thể tích trung bình của tiểu cầu và độ phân bố tiểu cầu tăng lên [2].
Đặc biệt, hệ thống đông máu bị phá vỡ với thời gian prothrombin kéo dài, thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa tăng, thời gian thrombin tăng cùng với sự gia tăng tỷ số chuẩn hóa quốc tế INR [2]. Lượng sinh sợi huyết và độ ngưng tập tiểu cầu suy giảm rõ rệt, kết hợp cùng sự gia tăng nồng độ endothelin và nitric oxide trong huyết thanh [2]. Về mặt mô bệnh học, các nang lách bị teo nhỏ nghiêm trọng, mất trung tâm mầm, xuất hiện nhiều tế bào lympho lan tỏa và xoang tủy đỏ bị thu hẹp [2]. Những phát hiện này chứng minh thổ tam thất có thể làm tổn thương nghiêm trọng nội mô mạch máu, ức chế đông máu và phá vỡ cấu trúc vi thể của lách [2].
Khoảng cách mong manh giữa hoạt tính sinh học và độc tính
Một số tài liệu y học cổ truyền và nghiên cứu sơ bộ ghi nhận chiết xuất lá thổ tam thất có một số hoạt tính sinh học nhất định. Chẳng hạn, một nghiên cứu năm 2014 đánh giá dịch chiết methanol từ lá thổ tam thất cho thấy khả năng chống oxy hóa in vitro qua các thử nghiệm quét gốc tự do DPPH và tẩy màu beta-carotene [3]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận hiệu quả ức chế u hạt thực nghiệm trên mô hình cấy viên bông ở chuột cống nhờ khả năng ức chế các cytokine gây viêm như TNF-alpha, IL-1 và enzym COX-2 [3].
Năm 2017, các nhà khoa học đã phân lập được các hợp chất từ lá thổ tam thất như 4,5,4'-trihydroxychalcone, 8,8'-(ethene-1,2-diyl)-dinaphtalene-1,4,5-triol, rutin, stigmasterol và beta-sitosterol [5]. Thử nghiệm cho thấy các chất này có khả hóa giải phản ứng miễn dịch bẩm sinh, ức chế hóa ứng động, thực bào, sự tăng sinh tế bào lympho và sự giải phóng nitric oxide từ đại thực bào [5]. Hợp chất 4,5,4'-trihydroxychalcone thể hiện tác dụng ức chế tăng sinh lympho với giá trị IC50 là 1,52 micromol và giảm tiết IL-1beta ở mức 6,69 micromol, trong khi rutin ức chế phóng thích TNF-alpha với IC50 là 16,96 micromol [5].
Dù vậy, các hoạt tính chống viêm và điều hòa miễn dịch kể trên chỉ mới dừng lại ở mức thử nghiệm trong ống nghiệm hoặc trên mô hình động vật nhỏ [3], [5]. Khi đưa toàn bộ dược liệu vào cơ thể sống, tác dụng chống viêm chưa kịp phát huy một cách bền vững thì độc tính từ pyrrolizidine alkaloid đã gây tổn thương mạch máu và hoại tử tế bào gan [1], [2]. Lợi ích tiềm năng này hoàn toàn bị lấn át bởi nguy cơ ngộ độc cấp và mãn tính.
Nhầm lẫn nguy hiểm giữa thổ tam thất và các cây cùng chi
Một vấn đề hết sức nan giải trong thực tiễn là sự nhầm lẫn giữa thổ tam thất (Gynura segetum) và các loài thực vật khác cùng chi Gynura. Điển hình là cây rau lủi hay bầu đất (Gynura procumbens), một loài rau ăn dân dã thường được người dân Nam Bộ và Đông Nam Á sử dụng [6].
Các dữ liệu nghiên cứu về độc tính của Gynura procumbens cho kết quả hoàn toàn khác biệt so với thổ tam thất. Một nghiên cứu độc tính năm 2009 cho thấy dịch chiết methanol từ lá Gynura procumbens ở liều 1000 đến 5000 mg/kg không gây tử vong hay thay đổi hành vi ở chuột cống [6]. Khi thử nghiệm độc tính bán trường diễn trong 13 tuần với các liều 125, 250 và 500 mg/kg/ngày, các chỉ số huyết học, sinh hóa và giải phẫu mô học đều không có sự sai khác so với nhóm đối chứng, từ đó xác lập mức liều không quan sát thấy tác dụng phụ NOAEL là 500 mg/kg/ngày [6].
Tổng quan năm 2020 cũng ghi nhận chiết xuất lá Gynura procumbens không gây độc tính cấp khi dùng đường uống 2 đến 5 g/kg trong 14 ngày, với liều gây chết trung bình LD50 lớn hơn 2000 mg/kg và lượng ăn vào chấp nhận được hàng ngày ADI lên tới 700 mg/kg/ngày [7]. Dù vậy, các nghiên cứu an toàn này chỉ áp dụng riêng cho Gynura procumbens, hoàn toàn không thể suy diễn sang thổ tam thất (Gynura segetum) [6], [7]. Việc người dân nghe tin một loài cây thuộc chi Gynura an toàn rồi tùy tiện sử dụng rễ củ thổ tam thất là nguyên nhân dẫn đến nhiều vụ ngộ độc thương tâm.
Khuyến cáo thực tế: Ai nên thận trọng?
Trước các dữ liệu độc học rõ ràng, các chuyên gia y tế khuyến cáo người tiêu dùng cần hết sức thận trọng và tốt nhất là không nên tự ý sử dụng thổ tam thất dưới bất kỳ hình thức nào. Nhóm đối tượng tuyệt đối phải tránh xa bao gồm phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ và người cao tuổi. Hiện nay chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào của thổ tam thất trên những nhóm đối tượng dễ bị tổn thương này.
Đặc biệt, những người đã có tiền sử viêm gan virus, gan nhiễm mỡ, xơ gan hoặc suy giảm chức năng gan thận tuyệt đối không được dùng thử. Gan của những người này vốn đã suy yếu, việc tiếp xúc với pyrrolizidine alkaloid sẽ kích hoạt suy gan tối cấp dẫn đến tử vong nhanh chóng [1], [4]. Những người đang mắc rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông cũng phải tránh xa vì thổ tam thất làm suy giảm tiểu cầu và ức chế các yếu tố đông máu nghiêm trọng [2].
Để bảo vệ sức khỏe, người dân không nên tự ý đào hoặc mua các loại rễ cây không rõ nguồn gốc về ngâm rượu bồi bổ. Thảo dược tự nhiên không đồng nghĩa với vô hại, và một dược liệu có thể mang độc tính chết người chỉ sau vài lần sử dụng sai cách. Khi có bất kỳ vấn đề nào về sức khỏe, hãy tìm đến các cơ sở y tế uy tín để được bác sĩ thăm khám và chỉ định điều trị bằng những phương pháp đã được khoa học kiểm chứng an toàn.
