Lời đồn dân gian về cây cỏ mẹ
Nhiều người truyền tai nhau dùng cây cỏ mẹ để chữa ngứa ngáy, mẩn đỏ ngoài da. Dân gian thường hái toàn cây nấu nước tắm, giã nát đắp lên vùng da tổn thương.
Tuy nhiên, hiệu quả làm dịu da này chưa có kiểm chứng lâm sàng rõ ràng. Người dùng tự ý áp dụng dễ gặp rủi ro kích ứng và bỏ lỡ thời điểm điều trị y tế chuẩn.
Hiện nay, khoa học hiện đại chỉ mới bắt đầu khám phá thành phần sinh học của loài cây này. Đa phần các dữ liệu đều dừng lại trong phòng thí nghiệm.
Bằng chứng chống viêm trên người chưa có
Dù có tên trong nhiều bài thuốc dân gian, cỏ mẹ (Lindernia crustacea) chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người bị viêm da hay ngứa da. Nghiên cứu thực tế chỉ tập trung vào tế bào nuôi cấy và mô hình hóa học.
Việc suy đoán cỏ mẹ chữa được ngứa hay viêm da từ kinh nghiệm truyền miệng là thiếu cơ sở khoa học. Các đặc tính dược lý trên người vẫn là dấu hỏi lớn.
Người bệnh không nên coi cỏ mẹ là thảo dược thay thế thuốc bôi đặc trị hay thuốc kháng histamin. Bất kỳ sự khẳng định điều trị dứt điểm viêm da nào từ cỏ mẹ đều là phóng đại.
Khả năng chống oxy hóa trong ống nghiệm
Tình trạng viêm ngoài da thường gắn liền với sự tích tụ các gốc tự do gây hại tế bào. Cỏ mẹ đã được đánh giá khả năng trung hòa gốc tự do trong phòng thí nghiệm.
Một nghiên cứu công bố năm 2021 tại Ấn Độ đã khảo sát dịch chiết methanol của cây cỏ mẹ (Lindernia crustacea) [1]. Nghiên cứu định lượng hàm lượng phenolic, flavonoid và đánh giá qua các thử nghiệm phosphomolybdate (TAC), FRAP, DPPH, ABTS, TBARS [1].
Kết quả cho thấy cỏ mẹ thể hiện hoạt tính dọn gốc tự do đáng kể trong các mô hình thử nghiệm [1]. Tuy vậy, khi so sánh tổng thể các chỉ số TAC, FRAP, DPPH, ABTS và TBARS, hoạt tính của cỏ mẹ thấp hơn so với các cây khác như muồng hoàng yến (Cassia fistula) và gừng gió (Zingiber zerumbet) [1].
Nghiên cứu cũng đo hoạt tính ức chế tăng sinh bằng thử nghiệm MTT trên tế bào ung thư hạch DL và tế bào đơn nhân máu ngoại vi PBMC, đồng thời ghi nhận tiềm năng kích hoạt chết theo chương trình (apoptosis) với p <= 0,05 [1]. Tuy nhiên, các phản ứng trong ống nghiệm này không đồng nghĩa với việc đắp lá lên da sẽ dập tắt phản ứng viêm.
Hợp chất phân lập và hoạt tính kháng virus
Nghiên cứu công bố năm 2020 đã đào sâu vào thành phần hóa học của cỏ mẹ nhằm tìm hiểu cơ chế sinh học [2]. Nghiên cứu phân lập các chất từ dịch chiết ethanol của cây và thử nghiệm tác dụng chống virus Epstein-Barr (EBV) trên dòng tế bào u lympho Burkitt P3HR1 [2].
Nhóm nghiên cứu đã phân lập được 33 hợp chất thuần khiết lần đầu tiên từ chiết xuất cỏ mẹ [2]. Danh mục bao gồm 1 diterpene, 4 anthraquinone, 2 ionone, 14 phenylpropanoid glycoside, 5 flavonoid, 1 lignan glycoside, 1 phenethyl alcohol glycoside, 1 phenylpropene glycoside, 1 dẫn xuất glucosyl glycerol, 1 furanone và 2 dẫn xuất acid cinnamic [2].
Thử nghiệm sinh học cho thấy nhiều hợp chất thể hiện tác dụng ức chế chu kỳ sinh tan của EBV ở nồng độ 20 microgam/mL [2]. Các chất có hoạt tính gồm phytol, aloe-emodin, byzantionoside B, hỗn hợp trans-martynoside và cis-martynoside, hỗn hợp trans-isomartynoside và cis-isomartynoside, luteolin-7-O-beta-D-glucopyranoside, và apigenin-7-O-[beta-D-apiofuranosyl (1->6)-beta-D-glucopyranoside] [2].
Dù flavonoid và anthraquinone thường liên quan đến tác dụng bảo vệ màng tế bào, thử nghiệm này chỉ chứng minh hoạt tính kháng virus EBV trên dòng tế bào nuôi cấy [2]. Chưa có ghi nhận nào trong nghiên cứu chứng minh các chất này làm giảm giải phóng histamin hay cắt cơn ngứa da trên cơ thể sống.
Kích thích tế bào thần kinh trong phòng thí nghiệm
Bên cạnh hoạt tính sinh học tế bào, cỏ mẹ còn chứa các hợp chất tác động lên sự phát triển tế bào thần kinh. Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã phân lập chất từ dịch chiết cỏ mẹ để tìm chất mô phỏng yếu tố tăng trưởng thần kinh NGF [3].
Nghiên cứu tiến hành phân đoạn chiết xuất giữa nước và ethyl acetate, thử nghiệm hoạt tính tạo sợi thần kinh trên tế bào PC12 [3]. Phân đoạn ethyl acetate cho kết quả hoạt tính rõ rệt, từ đó phân lập được hai hợp chất mới là linderside A (một cucurbitane glycoside) và lindersin B (một triterpenoid cucurbitane) [3].
Thử nghiệm cho thấy lindersin B kích thích mọc sợi thần kinh đáng kể trên tế bào PC12 thông qua kích hoạt con đường tín hiệu kinase điều hòa tín hiệu ngoại bào, trong khi linderside A không có hoạt tính [3]. Dù mang giá trị hóa học dược liệu, kết quả trên tế bào PC12 không liên quan đến việc làm dịu các đầu mút thần kinh gây ngứa dưới da người.
Giới hạn nghiên cứu và hiểu lầm phổ biến
Nhiều người lầm tưởng thảo dược tự nhiên nào dùng bôi da cũng lành tính và chống viêm tức thì. Thực tế, dữ liệu về cỏ mẹ (Lindernia crustacea) hiện dừng lại ở ống nghiệm, tế bào nuôi cấy và mô hình máy tính [1, 2, 5].
Chưa có thử nghiệm nào đo lường độ hấp thu qua da người hay liều dùng an toàn của loài cây này. Các đặc tính kháng viêm chống ngứa mới chỉ là giả thuyết dựa trên các hoạt chất chống oxy hóa được tìm thấy [1, 2].
Việc tự hái cỏ mẹ đắp trực tiếp lên vùng da viêm loét dễ gây bội nhiễm vi khuẩn. Dịch ép thực vật chưa qua tinh chế còn chứa nhiều tạp chất, tiềm ẩn nguy cơ kích ứng da nặng hơn.
Ai nên thận trọng?
Người đang có vết thương hở, mụn nước vỡ hoặc viêm da cơ địa nặng tuyệt đối không tự ý đắp cỏ dại. Hành động này phá vỡ hàng rào bảo vệ da, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập sâu.
Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ cần tránh dùng nước sắc hay đắp lá cỏ mẹ. Chưa có nghiên cứu độc tính và độ an toàn của cỏ mẹ trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này.
Người có cơ địa nhạy cảm, dễ dị ứng với các loại cây cỏ tự nhiên cần hết sức cẩn thận. Bất kỳ biểu hiện nóng rát hay sưng nề nào sau khi tiếp xúc thảo mộc đều đòi hỏi phải dừng lại và rửa sạch với nước.
Sử dụng thế nào cho đúng?
Người bị viêm da, ngứa da kéo dài cần đến cơ sở y tế chuyên khoa da liễu để chẩn đoán chính xác nguyên nhân. Ngứa có thể xuất phát từ dị ứng, nấm da, ký sinh trùng hoặc bệnh lý nội khoa cần phác đồ chuẩn.
Không nên tự điều trị bằng các bài thuốc truyền miệng chưa kiểm chứng. Nếu muốn dùng các sản phẩm hỗ trợ từ thảo mộc thiên nhiên, hãy chọn sản phẩm đã được cơ quan y tế cấp phép và hỏi ý kiến bác sĩ.
Cỏ mẹ là nguồn tài nguyên thực vật tiềm năng cho việc phân lập hoạt chất trong tương lai [2, 5]. Tuy nhiên, từ phòng thí nghiệm tới tuýp thuốc bôi da an toàn là khoảng cách rất xa, đòi hỏi nhiều nghiên cứu lâm sàng kiểm chứng.

