Cây trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima) với những tán lá bắc đỏ rực rỡ là loại cây cảnh quen thuộc trong nhiều gia đình, đặc biệt vào mùa lễ hội và dịp Tết. Cùng với sự phổ biến này, nhiều thông tin truyền miệng lan truyền rằng trạng nguyên có dược tính trị viêm nhiễm, giảm đau nhức xương khớp và chống nhiễm khuẩn. Nhiều người băn khoăn liệu loài cây cảnh này có thực sự sở hữu các công dụng chữa bệnh kỳ diệu như lời đồn đại.

Câu trả lời khoa học hiện nay là: Cây trạng nguyên chỉ mới ghi nhận một số hoạt tính sinh học trong các thử nghiệm phòng thí nghiệm (in vitro, mô phỏng máy tính in silico) và thử nghiệm ban đầu trên động vật gặm nhấm. Hoàn toàn chưa có bất kỳ bằng chứng thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh cây trạng nguyên có thể chữa bệnh hoặc dùng an toàn để kháng viêm trên cơ thể người.

Cơ chế tác động tiềm năng dưới góc nhìn sinh hóa

Dưới góc độ hóa thực vật học, chi Euphorbia nói chung chứa nhiều hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học cao như diterpenoid và flavonoid [1]. Các hợp chất flavonoid phân lập từ các loài trong chi này được biết đến với khả năng can thiệp vào nhiều phản ứng sinh hóa của tế bào [2]. Khi đi vào mô hình nghiên cứu, flavonoid có thể tạo phức hợp với các thành phần của thành tế bào, gây ức chế sự bám dính hoặc kìm hãm sự phát triển của vi sinh vật [2].

Cơ chế kháng khuẩn tiềm năng của các hợp chất nhóm này còn bao gồm khả năng ức chế enzyme vi khuẩn (như tyrosyl-tRNA synthetase), ức chế bơm tống thuốc, thay đổi tính thấm và gây tổn hại màng tế bào chất, từ đó dẫn đến rò rỉ các thành phần nội bào [2]. Ở góc độ chống oxy hóa và kháng viêm, các flavonoid thuộc chi thực vật này thường can thiệp vào các đường truyền tín hiệu nội bào, giảm bớt tác động của các chất trung gian gây viêm và trung hòa gốc tự do [2]. Tuy nhiên, các cơ chế trên chỉ mới diễn ra ở cấp độ phân tử và trong môi trường nuôi cấy nhân tạo [2].

Bằng chứng trong ống nghiệm: Phân lập hoạt chất từ vỏ cây

Năm 2022, một nghiên cứu in vitro và in silico đã tiến hành phân lập và đánh giá hoạt tính của hai hợp chất flavonoid tự nhiên từ vỏ cây trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima) [1]. Hai hợp chất này có tên hóa học là 3,5,7-trihydroxy-2-(4-hydroxy-3-methoxyphenyl)-6-methoxy-4H-chromen-4-one (ký hiệu hợp chất 1) và 2-(3,4-dihydroxyphenyl)-3,5,7-trihydroxy-6-methoxy-4H-chromen-4-one (ký hiệu hợp chất 2) [1].

Thử nghiệm sinh học cho thấy cả hai hợp chất đều có khả năng ức chế enzyme urease [1]. Hợp chất 1 và hợp chất 2 thể hiện giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50) lần lượt là 15,3 +- 2,13 microM và 19,0 +- 2,43 microM, trong khi chất đối chứng dương thiourea có IC50 là 21,0 +- 0,23 microM [1]. Đối với enzyme tyrosinase, hợp chất 1 thể hiện hoạt tính ức chế đáng kể với IC50 là 48,7 +- 2,19 microM, còn hợp chất 2 có tác dụng vừa phải với IC50 là 74,8 +- 1,79 microM khi so sánh với chất chuẩn alpha-kojic acid có IC50 là 47,6 +- 0,67 microM [1].

Ngoài ra, thử nghiệm còn phát hiện hai hợp chất này có hoạt tính ức chế phản ứng glycation và ức chế enzyme phosphodiesterase [1]. Mặc dù các mô phỏng tính toán cho thấy hợp chất có tiềm năng trở thành tiền chất dạng thuốc, toàn bộ thử nghiệm mới dừng lại ở việc quan sát sự tương tác giữa dịch chiết phân lập với các enzyme tinh khiết trong ống nghiệm [1]. Nghiên cứu chưa được thử nghiệm trên bất kỳ mô sống hay cơ thể sinh vật hoàn chỉnh nào [1].

Bằng chứng trên động vật: Thử nghiệm cao chiết trên chuột

Về tác động dược lý thần kinh, một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2012 đã đánh giá tác động của cao khô chiết xuất thô từ cây trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima) trên chuột nhắt và chuột cống [3]. Các nhà khoa học đã sử dụng ba mức liều uống khác nhau gồm 250, 500 và 1000 mg/kg cân nặng để kiểm tra tác dụng giảm đau, chống co giật, phối hợp vận động và phản ứng hành vi [3].

Để đánh giá tác dụng giảm đau, nhóm nghiên cứu đã áp dụng các mô hình mâm nhiệt (hotplate), búng đuôi (tail flick) và gây đau thắt bụng bằng acid acetic [3]. Đồng thời, tác dụng chống co giật được khảo sát thông qua mô hình sốc điện cực đại (MES) và co giật do hóa chất Pentylenetetrazole (PTZ) [3]. Kết quả cho thấy trong mô hình MES, thời gian duỗi thẳng chi sau co giật ở chuột được điều trị bằng cao chiết trạng nguyên giảm đáng kể so với nhóm đối chứng, hiệu quả rõ nhất ở liều 1000 mg/kg [3]. Trong mô hình PTZ, cả ba mức liều của dịch chiết đều làm tăng thời gian tiềm phục và giảm tỷ lệ co giật ở động vật [3].

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận dịch chiết thô cây trạng nguyên không thể hiện tác dụng làm thay đổi khả năng phối hợp vận động trong thử nghiệm Rota rod và không có tác động đối với tình trạng lo âu [3]. Hạn chế lớn của nghiên cứu này là sử dụng dịch chiết thô trên động vật gặm nhấm, chưa xác định rõ thành phần gây tác động thần kinh trung ương và chưa đánh giá độc tính tích lũy dài ngày [3].

Dữ liệu từ các loài cùng chi: Không thể đánh đồng

Nhiều người thường nhầm lẫn dược tính của cây trạng nguyên với các cây khác cùng chi Euphorbia do nhiều loài cây này có lịch sử dùng trong y học dân gian [2], [4]. Cây trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima) trên thực tế phân bố chủ yếu với vai trò làm cảnh [4]. Trong khi đó, các nghiên cứu chuyên sâu về kháng viêm và kháng khuẩn mạnh mẽ thường được thực hiện trên những loài khác cùng chi [5], [6], [7], [8].

Chẳng hạn, một nghiên cứu năm 2024 về chiết xuất lá cây cỏ sữa lá lớn (Euphorbia hirta) bằng ethanol đã ghi nhận hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm phụ thuộc vào liều lượng trong khoảng 100 đến 500 microg/ml thông qua thử nghiệm in vitro [7]. Một nghiên cứu khác cùng năm cũng trên Euphorbia hirta sử dụng mô hình tế bào RAW264.7 cho thấy dịch chiết điều hòa con đường tín hiệu NF-kappaB và Nrf2, tác động vào các cytokine viêm như IL-6 và TNF [8].

Ở khía cạnh điều biến miễn dịch, nghiên cứu năm 2014 trên ba loài khác gồm Euphorbia microciadia, Euphorbia osyridea và Euphorbia heteradenia cho thấy dịch chiết làm tăng sinh tế bào lympho người và kích thích tiết các cytokine như IL-4, IL-10 hoặc IL-17 [6]. Về khả năng kháng nấm, nghiên cứu năm 2024 trên cây kim giao gai (Euphorbia tirucalli) dạng hạt nano polyme cho thấy nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) giảm xuống 55,55 microg/mL đối với Trichophyton rubrum và 0,1 microg/mL đối với T. interdigitalis, tốt hơn dịch chiết thô có MIC 125 microg/mL [5].

Các dữ liệu trên chứng minh hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa hay kháng vi sinh vật phân bố rất khác biệt tùy thuộc vào thành phần hóa học của từng loài thực vật [5], [2]. Tuyệt đối không thể lấy kết quả nghiên cứu tế bào của loài khác cùng họ để suy diễn cho công dụng chữa bệnh của cây trạng nguyên [2], [4].

Khoảng cách từ đĩa petri đến cơ thể người

Sự khác biệt giữa kết quả ức chế men trong ống nghiệm và việc dùng chữa bệnh trên người là rất lớn [1]. Khi một chất thể hiện khả năng ức chế urease hay tyrosinase trong đĩa petri, nó chỉ phản ánh phản ứng hóa sinh giữa hai phân tử độc lập trong điều kiện tối ưu [1]. Khi đi vào cơ thể người sống, hoạt chất phải vượt qua hàng loạt rào cản sinh lý phức tạp.

Thứ nhất, độ tan, độ ổn định và sinh khả dụng của các hợp chất tự nhiên từ thực vật thường rất thấp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả dược lý [5]. Thứ hai, các enzyme tiêu hóa và quá trình chuyển hóa tại gan có thể biến đổi hoặc phá hủy hoạt tính của các flavonoid tự nhiên trước khi chúng đến được cơ quan đích. Thứ ba, liều lượng dùng trong các thử nghiệm trên chuột lên tới 1000 mg/kg cân nặng [3]. Nếu quy đổi tương đương sang cơ thể người, đây là một lượng dịch chiết cực lớn và tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng mà không mang lại lợi ích lâm sàng tương xứng.

Hiểu lầm thường gặp và rủi ro ngộ độc

Một hiểu lầm hết sức phổ biến là suy nghĩ cây cỏ thiên nhiên thì luôn lành tính, có thể hái lá, bẻ cành cây trạng nguyên đun nước uống hoặc giã nát đắp lên vết thương để tiêu viêm. Trên thực tế, các loài thực vật thuộc chi Euphorbia đều nổi tiếng với đặc điểm chứa chất nhựa mủ trắng có tính kích thích cao [4]. Dịch mủ của nhiều cây trong chi này có thể gây bỏng rát niêm mạc, kích ứng da nghiêm trọng và tổn thương mắt nếu tiếp xúc trực tiếp [4].

Việc tự ý sử dụng các bộ phận tươi của cây trạng nguyên để làm thuốc uống có thể dẫn đến rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng, nôn mửa, tiêu chảy và ảnh hưởng xấu đến hệ thần kinh [3]. Những lợi ích ghi nhận được trong phòng thí nghiệm đều xuất phát từ các dạng chiết xuất chọn lọc, tinh khiết hoặc phân lập từng phân tử đơn lẻ, hoàn toàn khác với việc sử dụng nguyên liệu thô tự nhiên chưa qua tinh chế [1], [3].

Ai nên thận trọng với cây trạng nguyên?

Do cây trạng nguyên chủ yếu được trồng làm cảnh và tiềm ẩn độc tính tiếp xúc, các nhóm đối tượng sau cần đặc biệt cẩn trọng trong sinh hoạt hàng ngày:

  • Trẻ nhỏ và thú cưng: Trẻ em rất dễ tò mò bứt lá, bẻ cành hoặc ngậm các bộ phận của cây vào miệng. Mủ cây có thể gây rộp miệng, nôn nao và kích ứng tiêu hóa.
  • Phụ nữ có thai và đang cho con bú: Tuyệt đối không tiêu thụ bất kỳ chế phẩm tự chế nào từ cây trạng nguyên. Hiện chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh độ an toàn của loài cây này trên thai kỳ và trẻ sơ sinh; việc hấp thu các chất có hoạt tính thần kinh có thể gây nguy hiểm khó lường [3].
  • Người có cơ địa dị ứng, viêm da cơ địa: Tiếp xúc trực tiếp với mủ cây khi cắt tỉa cành có thể khởi phát viêm da tiếp xúc, nổi mẩn đỏ, ngứa ngáy dữ dội.
  • Người có bệnh nền gan, thận hoặc bệnh lý mạn tính: Việc tự ý uống nước sắc từ cây có thể làm tăng gánh nặng lọc thải độc tố, tương tác tiêu cực với các thuốc điều trị đặc hiệu.

Cách tiếp cận thực tế và an toàn

Đối với cây trạng nguyên, giá trị thực tế tốt nhất và an toàn nhất hiện nay là tiếp tục duy trì vai trò cây cảnh trang trí không gian sống [4]. Không nên tìm cách chế biến cây thành món ăn, trà thảo mộc hay bài thuốc truyền miệng dưới bất kỳ hình thức nào.

Khi chăm sóc, cắt tỉa cành hoặc thay chậu cho cây trạng nguyên, người chăm sóc nên đeo găng tay bảo hộ để tránh mủ cây dính vào da. Nếu vô tình để nhựa cây dính vào tay hoặc mắt, cần nhanh chóng rửa sạch dưới vòi nước chảy liên tục trong nhiều phút. Khi phát hiện trẻ nhỏ hoặc người thân vô tình nuốt phải các bộ phận của cây và xuất hiện triệu chứng nôn mửa, đau bụng, cần đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Cây trạng nguyên sở hữu những hợp chất tự nhiên có tiềm năng ức chế một số enzyme và tác động lên hệ thần kinh trong các mô hình thí nghiệm [1], [3]. Tuy nhiên, các phát hiện này chỉ mang ý nghĩa khám phá dược lý ban đầu và còn cách rất xa việc ứng dụng làm thuốc trị bệnh trên người. Người dân cần tỉnh táo trước các thông tin thổi phồng dược tính, tuyệt đối không tự ý dùng cây trạng nguyên làm thuốc để tránh nguy cơ ngộ độc cho bản thân và gia đình.