Nhiều người thường nhầm lẫn giữa cỏ xước mọc hoang quanh vườn nhà và ngưu tất bắc mua tại các hiệu thuốc y học cổ truyền. Cả hai đều thuộc họ Dền (Amaranthaceae) và cùng chi Achyranthes, dẫn đến suy nghĩ rằng chúng hoàn toàn giống nhau về tác dụng chữa bệnh [1]. Không ít người thắc mắc liệu có thể dùng cây cỏ xước bản địa để thay thế hoàn toàn vị thuốc ngưu tất bắc đắt đỏ hay không.

Về bản chất, cỏ xước (Achyranthes aspera) và ngưu tất bắc (Achyranthes bidentata) là hai loài thực vật khác nhau dù cùng chi [1]. Cỏ xước có thể thay thế ngưu tất bắc ở góc độ định tính nhờ chia sẻ nhiều nhóm hoạt chất tương đồng, nhưng hàm lượng một số hoạt chất then chốt như axit oleanolic có sự chênh lệch rất lớn [1, 3]. Việc dùng thay thế đòi hỏi sự hiểu biết đúng đắn về thành phần hóa thực vật của từng cây.

Nguồn gốc xuất xứ và tên gọi của hai dược liệu

Cỏ xước có tên khoa học là Achyranthes aspera Linn., vốn là cây thân thảo hàng năm thuộc họ Amaranthaceae [1]. Loài cây này phân bố rộng khắp các vùng nhiệt đới, đặc biệt mọc hoang như một loài cỏ dại tại nhiều nơi như Ấn Độ [2]. Trong hệ thống y học cổ truyền Ayurveda của Ấn Độ, cỏ xước được gọi với tên Apamarga, đồng thời xuất hiện trong cả y học Unani và Sidha [1, 2]. Cỏ xước cũng có sự đa dạng phân loài rất cao tại khu vực châu Phi và bán đảo Ả Rập [3].

Trong khi đó, ngưu tất bắc có tên khoa học là Achyranthes bidentata Blume, cũng là loài thân thảo cùng họ [1]. Cây này được biết đến phổ biến với tên gọi "Niuxi" trong nền y học cổ truyền Trung Quốc (TCM) [1]. Do bị khai thác quá mức từ tự nhiên phục vụ nhu cầu thương mại và điều trị, Achyranthes bidentata từng được báo cáo là một trong những loài thực vật quý hiếm đứng trước nguy cơ bị đe dọa tuyệt chủng [1]. Do đó, phần lớn ngưu tất bắc lưu thông trên thị trường hiện nay là nguồn nhập khẩu hoặc trồng trọt có kiểm soát [4].

Cơ chế tác động và nhóm chất saponin tương đồng

Cả hai loài cây thuộc chi Achyranthes đều nổi tiếng là nguồn dược liệu rất giàu saponin và steroid [1]. Các hợp chất chuyển hóa thứ cấp này quyết định trực tiếp đến các hoạt tính sinh học quan trọng trong y học truyền thống lẫn hiện đại [1, 4].

Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã sử dụng phương pháp vi phẫu bằng tia laser (LMD) kết hợp sắc ký lỏng siêu hiệu năng cao ghép khối phổ tứ cực thời gian bay (UHPLC-QTOF MS) để phân tích chi tiết [1]. Kết quả cho thấy các mô vỏ và mô tia tủy ở rễ của cả Achyranthes bidentata và Achyranthes aspera đều tập trung lượng lớn các hợp chất steroid và saponin [1]. Cụ thể, các nhà khoa học đã xác định sự hiện diện của (25S)-inokosterone-20,22-acetonide, ginsenoside Ro, bidentatoside II và achyranthoside B [1]. Hồ sơ chất chuyển hóa của toàn bộ mô rễ ở cả hai loài cho thấy sự tương đồng về các thành phần định tính này, mở ra cơ sở khoa học cho việc dùng cỏ xước làm chất thay thế về mặt chất lượng [1].

Bằng chứng khoa học về ngưu tất bắc

Ngưu tất bắc từ lâu đã được y học cổ truyền ứng dụng với vai trò chống viêm, điều hòa miễn dịch, chống ung thư và chống loãng xương [1]. Những tác dụng này đang dần được làm sáng tỏ qua các nghiên cứu dược lý thực nghiệm hiện đại [5, 8].

Một đánh giá tổng quan công bố năm 2025 chỉ ra rằng bên cạnh saponin, các polysaccharide chiết xuất từ rễ Achyranthes bidentata (ABPs) là thành phần hoạt tính sinh học chủ chốt [5]. Các nghiên cứu trong ống nghiệm và trên cơ thể sống trong 3 thập kỷ qua chứng minh polysaccharide của ngưu tất bắc có tác dụng chống oxy hóa, kháng u, chống viêm, ngừa loãng xương và điều hòa hệ vi sinh vật đường ruột [5].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu dược lý mạng lưới kết hợp thí nghiệm trong ống nghiệm năm 2020 đã làm rõ tác động của Achyranthes bidentata trên bệnh thoái hóa khớp [6]. Nghiên cứu xác định được 7 hoạt chất của ngưu tất bắc có liên quan chặt chẽ tới 74 mục tiêu điều trị thoái hóa khớp [6]. Trong đó, quercetin, baicalein và berberine là các hoạt chất then chốt [6]. Phân tích tương tác protein và kỹ thuật Western blot xác nhận chiết xuất ngưu tất bắc tác động vào các mục tiêu then chốt gồm TNF, IL-6 và TP53, can thiệp vào quá trình chết tế bào theo chương trình, phản ứng viêm và điều hòa miễn dịch [6].

Hoạt tính sinh học của cỏ xước bản địa

Không hề kém cạnh, cỏ xước bản địa (Achyranthes aspera) sở hữu phổ tác dụng sinh học đa dạng đã được thử nghiệm thực tế [2, 6]. Trong y học truyền thống, loài này được ghi nhận với đặc tính kháng nấm, kháng khuẩn, chống viêm, chống thụ thai và chống ung thư [1].

Một nghiên cứu năm 2023 đánh giá chiết xuất cồn và chiết xuất nước từ cỏ xước thu thập tại Ấn Độ đã ghi nhận sự tồn tại của saponin, alkaloid, glycoside và flavonoid [2]. Chiết xuất cồn methanol của cây thể hiện khả năng quét gốc tự do DPPH mạnh hơn chiết xuất nước [2]. Ở nồng độ 100 microgam/ml, chiết xuất cồn thể hiện khả năng diệt khuẩn đối với cả vi khuẩn Gram âm (Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa) và vi khuẩn Gram dương (Bacillus subtilis, Staphylococcus aureus) [2]. Ngoài ra, chiết xuất cỏ xước còn thúc đẩy làm lành vết thương trong ống nghiệm thông qua việc gia tăng tế bào Vero [2]. Khả năng chống peroxy hóa lipid của cây cũng được chứng minh trên mô hình chuột ăn dầu mè vào năm 2007 [7].

Về tiềm năng kháng ung thư, một nghiên cứu trên lá cỏ xước ghi nhận sự hiện diện của glycoside tim, saponin, coumarin, tanin và flavonoid [8]. Chiết xuất lá cho thấy hoạt tính chống oxy hóa dọn gốc tự do DPPH đạt từ 58,63% đến 79,78% [8]. Trong thử nghiệm Allium cepa, phân đoạn n-butanol có hoạt tính kháng nguyên phân mạnh nhất ở nồng độ 2 mg/ml với chỉ số nguyên phân tối thiểu đạt 57%, đồng thời gây ra các sai lệch nhiễm sắc thể dưới kính hiển vi [8]. Trên mô hình tế bào nấm men, chiết xuất ethyl acetate thể hiện tính ức chế tăng sinh mạnh nhất khi độ sống sót của tế bào chỉ còn 22,14% [8].

Điểm khác biệt mấu chốt về hàm lượng hoạt chất

Mặc dù có các saponin định tính giống nhau, sự khác biệt lớn nhất giữa hai dược liệu nằm ở hàm lượng định lượng của từng hoạt chất cụ thể [1, 3]. Đây là yếu tố quyết định người dùng có thể thay thế một-đổi-một được hay không.

Một nghiên cứu định lượng năm 1995 thực hiện bằng phương pháp quét sắc ký lớp mỏng (TLC-scanning) hai bước sóng đã so sánh hàm lượng axit oleanolic trong rễ cây từ các vùng sản xuất khác nhau [4]. Kết quả cho thấy:

  • Rễ ngưu tất bắc trồng (Achyranthes bidentata) chứa từ 0,91% đến 1,14% axit oleanolic [4].
  • Rễ ngưu tất bắc tự nhiên chứa từ 0,78% đến 1,42% axit oleanolic [4].
  • Trong khi đó, rễ cỏ xước (Achyranthes aspera) chỉ chứa vỏn vẹn 0,054% axit oleanolic [4].

Độ thu hồi trung bình của phương pháp phân tích này đạt 98,63% [4]. Như vậy, hàm lượng axit oleanolic trong ngưu tất bắc cao gấp khoảng 14 đến 26 lần so với cỏ xước. Sự chênh lệch định lượng quá lớn này cho thấy dù cùng chứa hoạt chất, sức mạnh dược lý đơn lẻ từ thành phần này ở ngưu tất bắc vượt trội hơn nhiều so với cỏ xước thu hái thông thường [4].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng cỏ xước thay ngưu tất

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem cỏ xước mọc bờ rào và ngưu tất bắc là một loại cây, dẫn đến việc dùng lẫn lộn mà không quan tâm đến liều lượng [1]. Dù nghiên cứu năm 2017 khẳng định hai loài có thể làm chất thay thế định tính cho nhau do cùng chứa các saponin và steroid như bidentatoside II hay ginsenoside Ro, việc thay thế chỉ mang tính chất hỗ trợ giảm áp lực khai thác ngưu tất tự nhiên [1].

Nhiều người cũng lầm tưởng hái lá hoặc rễ cỏ xước tươi đun uống là có thể lập tức trị khỏi bệnh xương khớp nặng hay thoái hóa khớp. Cần nhớ rằng các bằng chứng bảo vệ khớp, ức chế TNF hay IL-6 cụ thể được tiến hành trên chiết xuất ngưu tất bắc [6]. Các nghiên cứu của cỏ xước hiện chủ yếu tập trung vào thử nghiệm kháng khuẩn, chống oxy hóa, làm lành vết thương trên tế bào hoặc ức chế tế bào trong phòng thí nghiệm, chưa có đủ dữ liệu tương đương trên bệnh nhân thoái hóa khớp [2, 6]. Cỏ xước không thể "chữa khỏi" bệnh khớp và không thay thế thuốc kê đơn của bác sĩ.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dữ liệu y học cổ truyền ghi nhận Achyranthes aspera có đặc tính chống thụ thai (anti-fertility) và gây sẩy thai (abortification) [1]. Do đó, phụ nữ đang mang thai, người đang có kế hoạch sinh con hoặc phụ nữ cho con bú tuyệt đối không được tự ý sử dụng cỏ xước dưới mọi hình thức vì nguy cơ ảnh hưởng xấu đến thai kỳ [1].

Các thử nghiệm dược lý trên tế bào cũng cho thấy chiết xuất lá cỏ xước có khả năng gây biến dạng nhiễm sắc thể và ức chế phân bào tế bào [8]. Do đó, những người có bệnh nền mạn tính, người suy giảm chức năng gan, thận cần hết sức thận trọng và bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ bài thuốc dân gian nào từ cỏ xước hay ngưu tất bắc.

Hướng dẫn áp dụng trong đời sống

Nếu bạn muốn tận dụng nguồn dược liệu cỏ xước quanh nhà, chỉ nên xem đây là phương pháp hỗ trợ sức khỏe với lượng vừa phải, không nên lạm dụng để thay thế thuốc đặc trị.

Tài liệu nghiên cứu không đưa ra liều lượng sắc uống hàng ngày cụ thể cho từng thể trạng, do đó người dân tuyệt đối không tự ý dùng liều cao kéo dài. Khi sử dụng, cần sơ chế sạch sẽ để loại bỏ tạp chất và đất cát. Với các tình trạng bệnh lý thoái hóa khớp hay đau nhức xương khớp mạn tính cần điều trị theo phác đồ, người bệnh nên tìm đến các cơ sở y học cổ truyền uy tín để được bắt mạch, kê đơn ngưu tất bắc chính quy thay vì tự ý thu hái cây cỏ hoang dại [1, 8]. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi phối hợp dược liệu với thuốc Tây y.

Nhìn chung, cỏ xước bản địa và ngưu tất bắc nhập khẩu là hai loài họ hàng gần, chia sẻ nhiều nhóm saponin quý [1]. Cỏ xước là nguồn dược liệu thay thế tiềm năng về mặt định tính, nhưng hàm lượng axit oleanolic thấp hơn đáng kể so với ngưu tất bắc [1, 3]. Hiểu đúng giá trị khoa học sẽ giúp người bệnh sử dụng đúng cách, an toàn và tránh những kỳ vọng sai lệch về hiệu quả chữa bệnh.