Cây đa lá tròn và cây sung đều thuộc chi Ficus, họ Dâu tằm (Moraceae), là những loài cây vô cùng quen thuộc trong đời sống người Việt [1]. Tuy nhiên, đa lá tròn thường được biết đến như cây bóng mát hoặc vị thuốc dân gian, trong khi sung lại là loại quả ăn hàng ngày quen thuộc [2, 8]. Rất nhiều độc giả thắc mắc: Hai loài cây cùng chi này chứa các hợp chất hoạt tính sinh học khác biệt thế nào, và giá trị y học, dinh dưỡng của chúng ra sao?

Cả hai loài đều rất giàu polyphenol và flavonoid, song thành phần hoạt chất đặc trưng lại có sự phân hóa rõ nét [2, 4, 7]. Đa lá tròn nổi trội với nhóm hoạt chất đặc hữu bengalenoside cùng nhiều flavonoid ngưng tụ phức tạp hướng tới điều hòa đường huyết và thần kinh [2, 4, 6]. Ngược lại, sung nổi tiếng nhờ hàm lượng cao các furanocoumarin, axit hữu cơ và polyphenol dạng tự do, được ứng dụng rộng rãi từ hỗ trợ tiêu hóa đến nghiên cứu ức chế khối u [5, 7, 8].

Hoạt chất tạo nên sự khác biệt giữa hai loài

Chi Ficus bao gồm hơn 800 loài phân bố rộng khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1]. Nhóm thực vật này sở hữu hệ thống chuyển hóa phong phú, tạo ra các hợp chất thứ cấp nhằm tự bảo vệ và thích nghi [1]. Khi phân tích chi tiết, các nhà khoa học nhận thấy mỗi loài lại có một "dấu vân tay" hóa thực vật rất riêng biệt [2].

Đa lá tròn (tên khoa học là Ficus benghalensis) chứa nhóm hợp chất glycoside đặc trưng mang tên bengalenoside [2, 4]. Đi kèm với đó là các dẫn xuất leucoanthocyanin, leucodelphinidin và leucocyanidin [2, 4]. Những hợp chất này kết hợp cùng chuỗi polyphenol phức tạp như tanin tạo nên tác dụng chống oxy hóa và bảo vệ mô [3].

Cây sung (tên khoa học là Ficus carica) lại sở hữu hệ hoạt chất thiên về furanocoumarin tự nhiên như psoralen và bergapten ở toàn bộ các bộ phận cây [2]. Bên cạnh đó, lá và quả sung chứa lượng phong phú hợp chất phenolic, flavonoid, anthocyanin, coumarin, alkaloid, terpenoid và saponin [1, 8]. Các axit hữu cơ cùng hợp chất bay hơi trong sung cũng góp phần định hình giá trị dinh dưỡng và hoạt tính sinh học [1].

Đa lá tròn: Điểm tựa hoạt chất trong điều hòa đường huyết và thần kinh

Nhiều nghiên cứu hiện đại đã đi sâu phân tích từng bộ phận của đa lá tròn nhằm làm sáng tỏ kinh nghiệm dùng thuốc dân gian [2, 4]. Điển hình là cấu trúc polyphenol và flavonoid phức tạp được phân lập từ vỏ và rễ của loài cây này [4, 6].

Nghiên cứu công bố năm 2021 tổng quan về hóa thực vật và dược lý ghi nhận Ficus benghalensis chứa nhiều flavonoid, phenolic, terpen, terpenoid, axit béo, sterol, axit hữu cơ và protein [4]. Nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng các hoạt chất như bengalenoside, leucodelphinidin, leucoanthocyanin đóng vai trò nòng cốt tạo ra hoạt tính kháng khuẩn, hạ đường huyết, chống viêm và kháng ung thư trên các mô hình thử nghiệm [4]. Dù vậy, dữ liệu về hiệu quả trên các rối loạn tiết niệu và sinh dục theo kinh nghiệm cổ truyền vẫn chưa được chứng minh đầy đủ [4].

Một đánh giá tổng quan công bố năm 2022 tập trung vào cơ chế bảo vệ thần kinh của đa lá tròn [3]. Nhóm nghiên cứu xác định hàng loạt phytocompound giá trị bao gồm các flavonoid như leucopelargonidin-3-O-beta-d-glucopyranoside, leucopelargonidin-3-O-alpha-l-rhamnopyranoside, lupeol; các flavonol như kaempferol, quercetin, myricetin; cùng các phytosterol như bergapten, beta-sitosterol và vô số terpen [3]. Sự hiện diện đồng thời của tannin, saponin và leucoanthocyanin giúp loài cây này có tiềm năng tác động đa mục tiêu, chống thoái hóa tế bào thần kinh [3].

Để làm rõ cơ chế hạ đường huyết, nghiên cứu thực nghiệm và mô phỏng điện toán công bố năm 2022 đã đánh giá chiết xuất vỏ cây đa lá tròn [5]. Các nhà khoa học sàng lọc và xác định được 17 hoạt chất có tác dụng chống đái tháo đường [5]. Phân tích máy tính cho thấy hợp chất lupeol acetate đạt ái lực liên kết mạnh nhất với thụ thể vận chuyển glucose (-8.02 kcal/mol) thông qua 9 tương tác pi [5]. Thử nghiệm trên tế bào nấm men bánh mì ghi nhận chiết xuất cồn-nước từ vỏ đa lá tròn thúc đẩy hấp thu glucose mạnh nhất ở nồng độ 500 microg/mL [5].

Cây sung: Nguồn polyphenol dồi dào và tiềm năng kháng u

Khác với đa lá tròn vốn chủ yếu dùng vỏ và rễ làm thuốc, cây sung được nghiên cứu rộng rãi từ lá, hạt cho tới quả ăn [1, 3, 8]. Sung cung cấp nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên dễ tiếp cận [1, 8].

Nghiên cứu năm 2019 tiến hành phân tích dịch chiết lá sung Ficus carica [6]. Bằng phản ứng so màu quang phổ tại bước sóng 510 nm đối chiếu với chuẩn catechin, các tác giả xác định sự hiện diện đầy đủ của 7 nhóm hoạt chất chính gồm polyphenol, alkaloid, flavonoid, coumarin, anthocyanin, terpenoid và saponin [6]. Dịch chiết lá sung thể hiện khả năng dọn gốc tự do DPPH rõ rệt trong môi trường thí nghiệm [6].

Một nghiên cứu phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC-DAD và HPLC-ELSD trên 43 mẫu dịch chiết từ 12 loài Ficus đã phát hiện sự khác biệt lớn về cấu trúc hóa học giữa các loài [2]. Kết quả HPLC-DAD chứng minh psoralen và bergapten là hai hợp chất furanocoumarin chiếm ưu thế áp đảo trong tất cả các bộ phận của cây sung Ficus carica [2].

Về tiềm năng điều trị, một tổng quan hệ thống công bố năm 2022 đã tổng hợp dữ liệu từ 27 công trình nghiên cứu riêng lẻ về hoạt tính kháng ung thư của sung [7]. Kết quả cho thấy dịch chiết và các hợp chất từ sung tác động đa cơ chế: điều hòa chu kỳ tế bào, kích hoạt quá trình tự chết (apoptosis), quá trình tự thực (autophagy), ức chế phản ứng viêm, di căn, xâm lấn và tân tạo mạch máu [7]. Tuy nhiên, các nhà khoa học nhấn mạnh đây mới là dữ liệu tiền lâm sàng, rất cần các thử nghiệm lâm sàng đối chứng chặt chẽ trên người [7].

Không dừng lại ở y học nội khoa, nghiên cứu công bố năm 2025 còn ứng dụng chiết xuất hạt sung vào nha khoa [8]. Thử nghiệm trên 240 mẫu nhựa in 3D làm cầu răng tạm thời (chia thành 4 nhóm với nồng độ chiết xuất 0%, 1.5%, 2.5%, 5%) cho thấy nhóm bổ sung 5% chiết xuất hạt sung cải thiện đáng kể độ bền uốn từ 55.77 lên 69.53 MPa, độ bền nén từ 65.92 lên 76.09 MPa và độ cứng vi mô tăng từ 11.17 lên 14.02 VHN [8]. Dịch chiết này cũng làm tăng khả năng kháng khuẩn phụ thuộc nồng độ đối với các tác nhân C. albicans, S. aureus, và P. gingivalis [8].

So sánh ưu thế và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Nhìn một cách tổng thể, đa lá tròn vượt trội ở các nghiên cứu tác động chuyển hóa đường và bảo vệ tế bào thần kinh nhờ hệ dẫn xuất leucoanthocyanidin và lupeol acetate [4, 6]. Trong khi đó, sung sở hữu nguồn furanocoumarin vượt trội, cùng hàm lượng polyphenol phân bố đều ở quả và lá, thuận tiện cho việc bổ sung vào chế độ ăn [1, 7, 8].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của cả hai loại dược liệu là phần lớn dữ liệu hiện nay dừng lại ở cấp độ ống nghiệm (in vitro), mô phỏng vi tính (in silico), hoặc trên động vật [2, 5, 6]. Chưa có đủ các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người để chuẩn hóa liều dùng cụ thể [2, 5]. Nhiều tuyên bố kinh nghiệm như dùng đa lá tròn trị bệnh đường tiết niệu vẫn chưa tìm thấy cơ sở khoa học chứng minh [4]. Dịch chiết cây sung có tác dụng chống u tế bào trong phòng thí nghiệm nhưng hoàn toàn không thể xem là thuốc thay thế các phác đồ điều trị ung thư hiện đại [5, 8].

Những hiểu lầm thường gặp khi sử dụng

Nhiều người thường cho rằng hai loài cây này có thể dùng thay thế lẫn nhau do cùng họ, cùng chi. Đây là nhận định sai lầm vì cấu hình hóa thực vật của chúng chứa các nhóm chất khác biệt [2]. Việc tự ý sắc vỏ cây đa lá tròn uống thay cho quả sung có thể đưa vào cơ thể những lượng hợp chất tannin và steroid không mong muốn [3].

Một ngộ nhận khác là xem quả sung hay dịch chiết Ficus như thần dược "chữa khỏi" bệnh đái tháo đường hoặc tiêu diệt tế bào ung thư [5, 6]. Các bằng chứng khoa học chỉ ra hoạt chất từ vỏ đa lá tròn hỗ trợ tăng dung nạp glucose ở tế bào nấm men [5], còn các hợp chất từ sung giúp can thiệp vào các chu trình phân bào trong đĩa nuôi cấy [7]. Chúng không thể thay thế thuốc hạ đường huyết hay các phương pháp hóa trị, xạ trị chuẩn y khoa.

Những ai cần thận trọng?

Dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ đối với các chế phẩm chiết xuất đậm đặc từ vỏ đa lá tròn hiện chưa được nghiên cứu đầy đủ; dữ liệu hiện có chủ yếu trên mô hình thí nghiệm tế bào và động vật [2, 6]. Do đó, các nhóm đối tượng này không nên tự ý dùng các bài thuốc sắc cô đặc từ vỏ hoặc rễ cây đa lá tròn.

Người bệnh đái tháo đường đang dùng thuốc hạ áp hoặc insulin cần hết sức thận trọng khi muốn phối hợp thêm các chế phẩm thảo dược từ đa lá tròn [5]. Nguy cơ tương tác làm hạ đường huyết quá mức hoàn toàn có thể xảy ra.

Cây sung chứa nhiều hợp chất furanocoumarin như psoralen và bergapten [2]. Những chất này có thể làm tăng độ nhạy cảm của da với ánh sáng mặt trời ở một số cá nhân cơ địa nhạy cảm. Người có tiền sử dị ứng mủ thực vật chi Ficus cũng cần tránh tiếp xúc trực tiếp nhựa sung hoặc dùng lá tươi chưa qua xử lý. Khi có bệnh lý nền, người bệnh bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng.

Gợi ý áp dụng thực tế và an toàn

Đối với sung (Ficus carica): Đây là thực phẩm an toàn, quen thuộc và giàu giá trị dinh dưỡng [1]. Bạn có thể bổ sung quả sung chín tươi hoặc sung khô vào khẩu phần ăn hàng ngày với lượng vừa phải. Quả sung có thể ăn trực tiếp, làm món salad, hoặc chế biến trong các món kho dân dã để bổ sung polyphenol và chất xơ. Không nên lạm dụng quá mức một lúc để tránh đầy bụng hoặc khó tiêu.

Đối với đa lá tròn (Ficus benghalensis): Đây là thảo dược chứa nhiều hoạt chất hướng đích mạnh [2, 4]. Người dân không nên tự ý thu hái rễ hay vỏ cây ngoài môi trường tự nhiên để đun nấu uống tùy tiện. Nếu có nhu cầu sử dụng các bài thuốc y học cổ truyền hoặc chế phẩm bổ trợ từ loài cây này, cần tham vấn trực tiếp bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền để được chỉ định lượng dùng và phương thức bào chế đúng chuẩn.

Đa lá tròn và sung tuy là "anh em" cùng chi nhưng mang lại những giá trị sinh học và ứng dụng khác nhau [7, 8]. Sung là thực phẩm giàu polyphenol hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa và phòng ngừa oxy hóa [1, 8], trong khi đa lá tròn chứa đựng tiềm năng dược liệu to lớn đang chờ được chuẩn hóa lâm sàng [2, 4]. Sử dụng thông thái, dựa trên khoa học và có sự hướng dẫn của cán bộ y tế luôn là nguyên tắc vàng để bảo vệ sức khỏe gia đình.