Bối cảnh và thắc mắc thường gặp quanh cây đại bi lá lượn
Trong dân gian, nhiều loại thảo mộc mọc hoang quanh vườn nhà thường được truyền miệng là bài thuốc giảm sưng đau, trị các chứng viêm đường tiêu hóa. Cây đại bi lá lượn (tên khoa học Blumea lacera, thuộc họ Cúc Asteraceae) là một trong những loài thảo dược quen thuộc tại các vùng nhiệt đới châu Á [1, 8]. Loại cây này thường được thu hái để dùng làm vị thuốc điều trị co thắt, hạ sốt, trị viêm phế quản và làm dịu cảm giác nóng rát [1].
Nhiều người thắc mắc liệu đại bi lá lượn có thực sự sở hữu khả năng kháng viêm mạnh mẽ như lời truyền miệng hay không. Việc sử dụng dược thảo thô trực tiếp để điều trị viêm ruột, viêm đại tràng có đem lại hiệu quả an toàn hay tiềm ẩn rủi ro? Các nghiên cứu dược lý hiện đại gần đây đã bắt đầu phân tích thành phần của loại cây này để tìm kiếm câu trả lời khoa học [2, 3].
Câu trả lời từ góc nhìn khoa học hiện đại
Câu trả lời ngắn gọn: Đại bi lá lượn thực sự có hoạt tính kháng viêm và chống tổn thương mô trong môi trường phòng thí nghiệm [2, 3]. Dịch chiết từ các bộ phận trên mặt đất và lá của cây đã cho thấy tác động tích cực trong việc làm giảm các dấu hiệu viêm nhiễm trên động vật gặm nhấm [2, 3].
Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu xác thực tính kháng viêm hiện tại đều mới dừng lại ở mô hình chuột thí nghiệm hoặc tế bào cô lập trong ống nghiệm [2, 3, 4]. Đến thời điểm hiện tại, y văn khoa học chưa ghi nhận bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người để xác định hiệu quả cũng như độc tính. Do đó, người bệnh không thể coi đây là thuốc kháng viêm chính thức để tự ý điều trị các bệnh lý viêm nhiễm.
Cơ chế tác động ức chế viêm được phát hiện ra sao?
Theo kinh nghiệm truyền thống, lá của cây đại bi lá lượn có tính làm se, kích thích, trị giun sán, lợi tiểu và được dùng như phương thuốc điều trị kiết lỵ cũng như các tình trạng viêm [1]. Nhằm giải mã cơ chế sinh học, các nhà khoa học đã tiến hành chiết xuất và phân lập các nhóm hoạt chất tự nhiên từ cây này [1, 5, 8].
Các phân tích hóa thực vật chỉ ra rằng lá và toàn cây đại bi lá lượn chứa nhiều hợp chất quý như terpenoid, polyphenol, flavonoid glycoside và steroidal glycoalkaloid [1, 2, 5, 7]. Trong đó, thành phần terpenoid được ghi nhận có liên quan đến khả năng ức chế các enzym thần kinh [1]. Đặc biệt, các polyphenol tự nhiên thể hiện khả năng ức chế mạnh các enzyme thủy phân carbohydrate và lipid như alpha-amylase, alpha-glucosidase và lipase [2].
Đối với phản ứng viêm, dịch chiết thực vật tác động thông qua việc hạn chế các chuỗi phản ứng oxy hóa phá hủy màng tế bào, điều hòa phản ứng của bạch cầu và làm giảm nồng độ các chất trung gian gây viêm trong máu [2, 3]. Sự kết hợp giữa khả năng chống oxy hóa, kháng khuẩn và ổn định màng tế bào tạo nên rào cản ngăn ngừa tổn thương viêm lan rộng [3].
Các nghiên cứu động vật và tế bào nói gì?
Để kiểm chứng tác dụng bảo vệ ống tiêu hóa, một nghiên cứu công bố năm 2015 đã đánh giá hiệu quả điều trị của dịch chiết ethanol từ các bộ phận trên mặt đất của Blumea lacera (EEBL) trên mô hình chuột cống Wistar đực bị viêm ruột hoại tử do indomethacin [3]. Chuột được chia thành sáu nhóm, mỗi nhóm 5 con [3]. Thử nghiệm dùng dịch chiết liều 100 mg/kg và 200 mg/kg đường uống, so sánh đối chứng với thuốc sulphasalazine liều 100 mg/kg đường uống liên tục trong 7 ngày [3].
Tình trạng viêm ruột sau đó được kích hoạt bằng hai liều tiêm indomethacin dưới da (7,5 mg/kg) vào ngày thứ 7 và thứ 8, tiếp tục điều trị đến ngày thứ 12 thì đánh giá tổn thương [3]. Kết quả cho thấy việc dùng trước dịch chiết EEBL hoặc thuốc sulphasalazine đã làm giảm đáng kể tổn thương ở đoạn ruột hồi gần [3]. Chuột dùng dịch chiết ghi nhận giảm nồng độ men lactate dehydrogenase (LDH) trong huyết thanh, giảm hoạt độ myeloperoxidase (MPO) trong mô, giảm chỉ số peroxy hóa lipid (LPO) và phục hồi lượng thiol toàn phần (TT) [3]. Tác động này tương quan chặt chẽ với những cải thiện trên mô bệnh học, chứng minh tính bảo vệ đường ruột thông qua hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm [3].
Tiếp đó, một nghiên cứu công bố năm 2023 đã thử nghiệm dịch chiết nước của cây đại bi lá lượn nhân giống vô tính trên mô hình chuột mắc bệnh tiểu đường tuýp 2 do streptozotocin gây ra [2]. Dịch chiết không chỉ ức chế hiệu quả mức đường huyết, ngăn ngừa sụt cân và cải thiện rối loạn lipid máu mà còn giảm nhẹ tổn thương gan [2]. Đặc biệt, nghiên cứu ghi nhận dịch chiết làm giảm các chỉ số độc tính gan gồm enzym SGPT, SGOT và đặc biệt là làm giảm dấu ấn sinh học kháng viêm C-reactive protein (CRP) trong huyết thanh chuột [2].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu ống nghiệm cũng ghi nhận nhiều chiết xuất khác nhau của cây đại bi lá lượn thể hiện độc tính tế bào đối với các dòng tế bào ung thư [4, 5, 7]. Nghiên cứu năm 2011 cho thấy dịch chiết methanol và dịch chiết nước của cây này có hoạt tính gây độc tế bào cao trên các dòng tế bào thử nghiệm [4]. Năm 2015 và 2016, các nhà khoa học đã phân lập được hợp chất steroidal glycoalkaloid mới và một diterpenoid glycoside mới từ lá cây, cho thấy khả năng kích hoạt quá trình tự chết (apoptosis) của tế bào ung thư vú MCF-7 [5, 7]. Gần đây nhất, nghiên cứu năm 2023 tại Thái Lan đã cô lập 18 hợp chất từ cây đại bi lá lượn, trong đó có nhiều flavonoid giúp vượt qua tính kháng TRAIL trên tế bào ung thư dạ dày người AGS [5].
Lợi ích thực sự và khoảng trống bằng chứng hiện tại
Các kết quả trong phòng thí nghiệm rõ ràng đem lại góc nhìn rất triển vọng về tiềm năng dược lý của đại bi lá lượn [2, 3]. Dược liệu này có tác dụng rõ rệt trong việc làm dịu các chỉ số viêm sinh hóa (như CRP huyết thanh, MPO mô) và bảo vệ niêm mạc ruột trước các tổn thương hóa chất trên động vật [2, 3].
Tuy vậy, giới hạn lớn nhất của bằng chứng hiện tại là hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm can thiệp trên người. Thử nghiệm trên mô hình chuột dùng indomethacin chỉ có cỡ mẫu nhỏ (n = 5 mỗi nhóm) và diễn ra trong thời gian ngắn [3]. Cơ thể chuột có đặc tính hấp thu, chuyển hóa thuốc và phản ứng miễn dịch khác biệt rất nhiều so với sinh lý người. Ngoài ra, việc các nghiên cứu tế bào phát hiện chiết xuất lá đại bi lá lượn có độc tính tế bào cao cũng đặt ra dấu hỏi lớn về độ an toàn lâu dài khi dùng trực tiếp trên các tế bào sống khỏe mạnh [4, 7].
Hiểu lầm phổ biến khi dùng thảo dược trị viêm
Hiểu lầm thường gặp nhất là việc đồng nhất "tác dụng trên chuột" với "hiệu quả chữa bệnh ở người". Khi nghe thông tin thảo dược có thể ức chế viêm ruột, nhiều người lầm tưởng có thể hái lá tươi hoặc sắc nước uống để thay thế thuốc điều trị viêm loét đại tràng hay bệnh viêm ruột mãn tính (IBD). Thực tế, liều lượng chiết xuất chuẩn hóa 100 - 200 mg/kg trên chuột không thể quy đổi cơ học sang dạng nước sắc dân gian uống hàng ngày [3].
Một sai lầm khác là quan niệm cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn vô hại. Dữ liệu phòng thí nghiệm đã chỉ ra rằng dịch chiết methanol và nước từ lá đại bi lá lượn thể hiện tính gây độc tế bào rất mạnh [4]. Việc tự ý sắc uống liều lượng lớn, thiếu kiểm soát không những không dập tắt được ổ viêm mà còn có nguy cơ kích ứng niêm mạc dạ dày hoặc gây độc cho các cơ quan chuyển hóa.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?
Chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào đánh giá mức độ an toàn của đại bi lá lượn trên phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng này tuyệt đối không được tự ý sử dụng bất kỳ chế phẩm thô nào từ loại cây này.
Những người đang mắc bệnh viêm ruột mạn tính, viêm loét đại tràng, người có bệnh gan hoặc thận nền cần hết sức thận trọng. Các thành phần hóa thực vật phức tạp và tính gây độc tế bào của thảo mộc có thể làm nhiễu loạn phác đồ điều trị chuyên khoa hoặc tương tác bất lợi với các thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc ức chế miễn dịch [3, 4]. Nếu muốn sử dụng, người bệnh nhất thiết phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế.
Hướng dẫn tiếp cận và áp dụng an toàn
Hiện nay, do chưa có quy chuẩn liều dùng an toàn trên người được cơ quan y tế phê duyệt, cộng đồng không nên tự ý tìm kiếm cây đại bi lá lượn hoang dại để nấu nước uống trị viêm. Nếu thảo dược này được phối hợp trong các bài thuốc y học cổ truyền đã được cấp phép, người dân chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải theo đúng đơn thuốc của thầy thuốc chuyên môn.
Để kiểm soát tình trạng viêm trong cơ thể một cách khoa học, hãy ưu tiên các biện pháp đã được chứng minh hiệu quả: duy trì chế độ ăn giàu rau xanh, củ quả tươi, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn nhiều dầu mỡ và uống đủ nước. Khi xuất hiện các dấu hiệu viêm đường tiêu hóa kéo dài như đau bụng dai dẳng, đi ngoài ra máu hoặc sốt, người bệnh cần đến bệnh viện khám chuyên khoa thay vì tự chữa tại nhà.
Tóm lại, đại bi lá lượn là loài thảo mộc có hoạt tính sinh học đáng chú ý với khả năng kháng viêm và bảo vệ niêm mạc ruột trên động vật thí nghiệm [2, 3]. Dù vậy, từ ống nghiệm đến ứng dụng điều trị thực tế trên người là một khoảng cách rất xa đòi hỏi thêm nhiều kiểm chứng. Người tiêu dùng cần giữ thái độ tỉnh táo, lắng nghe tư vấn y tế và không tự ý thay thế các liệu pháp điều trị chính quy.