Nhiều loại cây cỏ mọc hoang quanh bờ biển hay vùng đồi cát thường được truyền miệng là vị thuốc quý giúp thanh nhiệt, tiêu viêm. Trong số đó, đậu ván dại (tên khoa học: Canavalia lineata) thu hút sự quan tâm của nhiều người khi được đồn thổi có khả năng trị các chứng viêm nhiễm mạn tính. Liệu loài cây này có thực sự sở hữu dược tính chống viêm mạnh mẽ như lời đồn?
Dưới góc nhìn y học thực chứng, đậu ván dại quả thực chứa các hoạt chất có khả năng ức chế phản ứng viêm [1]. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu khoa học về đặc tính kháng viêm trực tiếp của loài cây này hiện chỉ mới dừng lại ở mức thử nghiệm tế bào trong phòng thí nghiệm (in vitro), chưa từng được thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người [1]. Hơn nữa, đây là loài thực vật tiềm ẩn độc tính nguy hiểm đối với phụ nữ mang thai [1].
Bối cảnh và nguồn gốc loài đậu ván dại
Đậu ván dại là loài dây leo lâu năm thuộc chi Canavalia, họ Đậu (Fabaceae) [1]. Chi thực vật này bao gồm khoảng 51 loài, trong đó có những đại diện quen thuộc hơn như đậu kiếm (Canavalia gladiata) hay đậu rựa (Canavalia ensiformis) [1]. Đậu ván dại phân bố tự nhiên ở các vùng ven biển của Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan và đảo Jeju của Hàn Quốc [1].
Cây tạo quả dạng quả đậu dài khoảng 5–10 cm và rộng 3,0–3,5 cm, bên trong chứa các hạt màu nâu có kích thước khoảng 1,5 cm [1]. Hạt đậu ván dại khi trưởng thành chứa nhiều protein hữu ích và các hợp chất có hoạt tính sinh học [1]. Tuy nhiên, trong lịch sử dân gian tại đảo Jeju, loài cây này được gọi là "Haenyeo-kong" (nghĩa là đậu của nữ thợ lặn), bắt nguồn từ việc phụ nữ bản địa thời xưa sử dụng chúng để tránh thai [1].
Cơ chế sinh học của phản ứng viêm và điểm tác động
Để hiểu rõ tác dụng của thảo dược, trước hết cần nhìn nhận trạng thái viêm dưới góc độ sinh lý học. Cân bằng nội môi là trạng thái cân bằng sinh lý bình thường của cơ thể [1]. Trái lại, viêm là phản ứng phòng vệ tự nhiên trước sự tấn công của các tác nhân xâm nhập từ bên ngoài hoặc chấn thương từ bên trong [1].
Khi các tác nhân này kích thích tế bào miễn dịch, chuỗi phản ứng viêm sẽ được kích hoạt nhằm tiêu diệt mầm bệnh. Yếu tố phiên mã NF-kappaB đóng vai trò then chốt điều hòa chuỗi phản ứng này [1]. Khi NF-kappaB bị hoạt hóa và chuyển dịch vào nhân tế bào, nó sẽ phát tín hiệu kích thích sản sinh ồ ạt các chất trung gian gây viêm như nitric oxide (NO), interleukin-6 (IL-6) và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) [1]. Nếu quá trình này không được kiểm soát, phản ứng viêm kéo dài có thể gây tổn thương mô và dẫn đến các bệnh lý viêm mạn tính.
Nghiên cứu phòng thí nghiệm: Cajanin từ đậu ván dại ức chế viêm
Nghiên cứu công bố năm 2022 đã đi sâu tìm hiểu thành phần hóa học và tác dụng sinh học của quả đậu ván dại (Canavalia lineata) [1]. Các nhà khoa học đã tiến hành phân lập có định hướng hoạt tính sinh học và xác định cấu trúc hóa học của 3 hợp chất flavonoid (đánh số 1–3), 8 dẫn xuất isoflavonoid (đánh số 4–11) cùng 2 hợp chất phenolic (đánh số 12 và 13) bằng các phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối lượng (MS) và phổ lưỡng sắc tròn (CD) [1].
Tất cả 13 hợp chất này sau đó được đưa vào thử nghiệm đánh giá hoạt tính kháng viêm trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 của chuột, vốn được kích thích phản ứng viêm bằng hoạt chất lipopolysaccharide (LPS) [1]. Kết quả cho thấy dẫn xuất isoflavonoid mang tên cajanin (hợp chất số 7) thể hiện hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ nhất trong số các chất được thử nghiệm [1]. Cụ thể, cajanin ức chế các chất gây viêm với nồng độ ức chế tối đa một nửa (IC50) lần lượt là:
- Nồng độ ức chế NO: IC50 = 19,38 ± 0,05 microM [1].
- Nồng độ ức chế IL-6: IC50 = 7,78 ± 0,04 microM [1].
- Nồng độ ức chế TNF-alpha: IC50 = 26,82 ± 0,11 microM [1].
Về cơ chế tác động, cajanin ngăn chặn phản ứng viêm thông qua việc ức chế sự hoạt hóa và ngăn chặn quá trình chuyển dịch vào nhân của yếu tố phiên mã NF-kappaB, thông qua cơ chế phosphoryl hóa IkappaB và p65 [1]. Từ kết quả này, các tác giả nhận định cajanin chiết xuất từ đậu ván dại có thể là một ứng viên tiềm năng cho các nghiên cứu điều trị bệnh lý viêm nhiễm sau này [1].
Ngoài ra, một nghiên cứu khác công bố năm 1994 đã tiến hành chiết xuất hạt đậu ván dại bằng nước, sau đó kết tủa phân đoạn bằng amoni sulfat và tinh chế qua sắc ký [2]. Kết quả đã phân lập thành công hai chất ức chế protease nhóm subtilisin họ Kunitz, được đặt tên là CLSI-II và CLSI-III [2]. Cả hai phân tử protein này đều có khối lượng phân tử khoảng 22.000 Da, chứa 5 gốc nửa-cystine và có xu hướng tạo liên kết disulfid liên phân tử để tạo thành cấu trúc dimer [2]. Trong khi CLSI-III chỉ ức chế chọn lọc các serine protease kiểu subtilisin, thì CLSI-II có phổ ức chế rộng hơn và bền vững hơn trong các điều kiện pH khắc nghiệt [2].
Dữ liệu từ các loài họ hàng gần trong chi Canavalia
Bên cạnh loài đậu ván dại (Canavalia lineata), các nhà khoa học cũng thu thập được nhiều bằng chứng về hoạt tính sinh học từ các loài thực vật cùng chi Canavalia. Một nghiên cứu năm 2019 khảo sát cây đậu kiếm (Canavalia gladiata), sử dụng dịch chiết ethanol hồi lưu từ quả chín (RSBE) và quả xanh còn nguyên vỏ (GSBE) [3]. Nghiên cứu xác nhận cả hai dịch chiết này không gây độc tế bào trên đại thực bào RAW264.7 và đại thực bào màng bụng của chuột [3].
Trên mô hình tế bào kích thích bởi LPS, RSBE và GSBE ức chế rõ rệt sự sản sinh các chất trung gian gây viêm bao gồm TNF-alpha, IL-6, prostaglandin E2 (PGE2) và NO, đồng thời làm giảm sự biểu hiện quá mức của cyclooxygenase-2 (COX-2) và iNOS [3]. Dịch chiết này hoạt động thông qua việc ngăn cản sự phân hủy của IkappaB và ức chế sự chuyển dịch của NF-kappaB vào nhân [3]. Khi thử nghiệm trên chuột bị viêm đại tràng do hóa chất dextran sulfated sodium (DSS), dịch chiết quả chín RSBE giúp phục hồi thể trọng, chiều dài đại tràng và giảm nồng độ các cytokine gây viêm gồm TNF-alpha, IL-6, interleukin-1beta (IL-1beta) và interferon-gamma (IFN-gamma), đi kèm với việc ức chế biểu hiện của COX-2, iNOS và NF-kappaB [3].
Một nghiên cứu khác năm 2013 thử nghiệm tiêm tĩnh mạch lectin tinh sạch từ hạt của ba loài Canavalia trên chuột [4]. Kết quả cho thấy lectin từ hạt đậu kiếm (Canavalia gladiata - CGL) và đậu kiếm biển (Canavalia maritima - ConM) giúp giảm phù nề mô bàn chân do carrageenan (giảm 44–59% với CGL, 45–51% với ConM), giảm phù do dextran (giảm 27–29%), giảm phù do L-arginine (giảm 53%) và phù do PGE2 (giảm 36–48%) [4]. Hai loại lectin này cũng ức chế lượng bạch cầu di chuyển do carrageenan từ 49% đến 55% và giảm nồng độ TNF-alpha trong dịch màng bụng tới 82% [4]. Ở chuột đã mẫn cảm với ovalbumin, ConM ức chế phù nề và di chuyển bạch cầu lần lượt là 34% và 70% [4].
Ngoài hoạt tính kháng viêm, nghiên cứu năm 2021 đối với dịch chiết methanol từ hạt đậu kiếm (Canavalia gladiata) còn ghi nhận khả năng ức chế dòng tế bào ung thư hạch cổ trướng Daltons (DLA) và ung thư phổi A549 in vitro [5]. Khi cho chuột mang khối u DLA sử dụng liều 10 mg/kg thể trọng, dịch chiết này ức chế đáng kể sự phát triển của cả khối u thể rắn và thể cổ trướng thông qua cơ chế kích hoạt chết tế bào theo chương trình (apoptosis) [5].
Khoảng cách từ đĩa nghiệm đến cơ thể người
Mặc dù các dữ liệu sinh học nêu trên rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần hết sức tỉnh táo trước các thông tin thổi phồng. Toàn bộ bằng chứng kháng viêm của chính loài đậu ván dại (Canavalia lineata) hiện nay chỉ là thử nghiệm trên một dòng tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [1].
Trong nghiên cứu dược học, việc một hợp chất tinh khiết như cajanin có tác dụng ức chế chất gây viêm trên đĩa tế bào hoàn toàn không đồng nghĩa với việc ăn hoặc sắc nước uống cây đậu ván dại thô sẽ mang lại hiệu quả tương tự trên cơ thể người [1]. Khi đi vào hệ tiêu hóa, các hoạt chất sinh học phải trải qua quá trình chuyển hóa phức tạp tại dạ dày, ruột và gan. Mức độ hấp thu, nồng độ hoạt chất thực tế đi vào máu, thời gian bán thải và độc tính tích lũy của dịch chiết đậu ván dại trên sinh vật sống hiện vẫn là một ẩn số chưa có nghiên cứu giải đáp. Do đó, hiện tại không có bất kỳ cơ sở khoa học nào để coi đậu ván dại là một loại thuốc hay chế phẩm chữa khỏi các bệnh viêm nhiễm ở người.
Ai cần thận trọng: Cảnh báo đặc biệt nguy hiểm cho thai kỳ
Đậu ván dại không phải là một loại thực phẩm lành tính mà bất kỳ ai cũng có thể tùy tiện sử dụng. Bằng chứng khoa học và kinh nghiệm dân gian đều chỉ ra loài cây này chứa những hoạt chất tác động tiêu cực đến hệ sinh sản [1].
Cụ thể, y văn ghi nhận đậu ván dại là một yếu tố nguy cơ gây chết thai ở phụ nữ mang thai [1]. Trong tập quán truyền thống tại đảo Jeju (Hàn Quốc), loài đậu này từng được phụ nữ thợ lặn dùng với mục đích tránh thai tự nhiên [1].
Chính vì lý do này, phụ nữ đang mang thai, người đang có kế hoạch sinh con hoặc phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không được sử dụng đậu ván dại dưới bất kỳ hình thức nào [1]. Việc tự ý hái quả, hạt hay rễ cây mọc hoang để sắc uống có thể dẫn đến hậu quả sảy thai hoặc ngộ độc khôn lường. Những người có bệnh lý nền mạn tính, suy giảm chức năng gan, thận cũng cần tránh xa việc dùng dược liệu truyền miệng này khi chưa có ý kiến của bác sĩ chuyên khoa.
Áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng an toàn
Trước những lời quảng cáo lan truyền về công dụng tiêu viêm của đậu ván dại mọc hoang, người tiêu dùng cần duy trì sự thận trọng khoa học.
Thứ nhất, không tự ý thu hái cây cỏ hoang dại mang danh "đậu ván dại" để làm trà, sắc thuốc uống chữa bệnh. Trong tự nhiên, việc nhận diện sai loài rất dễ xảy ra, dẫn đến nguy cơ ngộ độc các loại đậu hoang chứa độc tố tự nhiên. Hơn nữa, liều dùng an toàn và hiệu quả của đậu ván dại trên người chưa từng được nghiên cứu xác lập [1].
Thứ hai, nếu đang điều trị các bệnh lý viêm mạn tính (như viêm khớp, viêm đại tràng, viêm phế quản), người bệnh bắt buộc phải tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa và dùng các loại thuốc đã được cấp phép kiểm nghiệm lâm sàng. Tuyệt đối không tự ý bỏ thuốc điều trị để chuyển sang dùng các bài thuốc dân gian chưa rõ độc tính và hiệu lực từ cây đậu ván dại.
Tóm lại, đậu ván dại (Canavalia lineata) chứa dẫn xuất isoflavonoid cajanin có hoạt tính ức chế các chất gây viêm rất tiềm năng trên mô hình tế bào phòng thí nghiệm [1]. Tuy nhiên, khoảng cách từ đĩa nuôi cấy in vitro đến ứng dụng điều trị thực tế trên người còn rất xa. Người dân không nên tin theo các bài thuốc truyền miệng để tự chữa bệnh, đặc biệt phụ nữ mang thai cần tránh tiếp xúc với loài cây này để phòng tránh nguy cơ ngộ độc và sảy thai [1].