Kỳ nhông khổng lồ (Andrias davidianus) từ lâu đã thu hút sự chú ý trong y học cổ truyền và ngành ẩm thực đặc sản [7, 8]. Gần đây, nhiều lời đồn thổi trên mạng xã hội cho rằng nguồn đạm và collagen chiết xuất từ loài lưỡng cư này có công dụng "thần dược", giúp trẻ hóa làn da tức thì và chữa lành mọi tổn thương mô.

Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học thực tế hiện nay cho thấy điều gì? Bằng chứng nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở các phân tích thành phần phân tử trong phòng thí nghiệm, thử nghiệm trên tế bào và mô hình động vật, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người [1, 2, 4].

Cấu trúc đạm và collagen của kỳ nhông khổng lồ có gì đặc biệt?

Kỳ nhông khổng lồ Trung Quốc là loài lưỡng cư sống thọ nhất và lớn nhất thế giới còn tồn tại [1, 8]. Da của loài này rất giàu collagen và sở hữu hệ thống tuyến nhầy phát triển mạnh mẽ, tiết ra lượng lớn chất nhầy khi bị kích thích cạo hoặc xung điện [1]. Lớp da thoái hóa khi lột xác của chúng cũng chứa các chuỗi protein phân hủy từ tầng sừng [1].

Phân tích proteomic năm 2015 bằng phương pháp điện di gel hai chiều và khối phổ đã làm sáng tỏ thành phần protein chức năng trong da, chất nhầy và biểu bì lột xác của loài này [1]. Đây là nền tảng kỹ thuật quan trọng giúp lập bản đồ đạm học tổng thể, tạo cơ sở nghiên cứu các can thiệp trị liệu tiềm năng trong tương lai [1].

Năm 2021, một nghiên cứu chi tiết về collagen từ da kỳ nhông đã sử dụng hai phương pháp chiết xuất: dùng axit và dùng enzym pepsin [2]. Kết quả phân tích quang phổ, điện di và thành phần axit amin xác định đây là collagen loại 1 (type 1), cấu trúc gồm hai chuỗi alpha và một chuỗi beta, kèm hàm lượng axit imino cao [2]. Hiệu suất thu hồi collagen tan trong axit đạt 26,9%, trong khi phương pháp dùng pepsin cho hiệu suất vượt trội tới 58,7% [2].

Đặc tính hóa lý và mùi vị của chế phẩm collagen

Một rào cản lớn khi khai thác collagen từ động vật thủy sinh hoặc lưỡng cư là mùi tanh khó chịu. Khi phân tích mùi da tươi bằng sắc ký khí ghép khối phổ kết hợp khứu giác học, các nhà khoa học nhận thấy mùi tanh cá và mùi mỡ đặc trưng [2]. Tuy nhiên, sau quá trình chiết tách collagen, các mùi tanh và mỡ này đã biến mất hoàn toàn [2].

Dù vậy, quá trình thủy phân bằng axit và enzyme khiến collagen thành phẩm xuất hiện mùi chua, mùi giống amoniac hoặc mùi hăng nồng do quá trình phân hủy đạm [2]. Điểm đáng chú ý là collagen chiết xuất bằng pepsin có cường độ mùi lạ rất thấp, đồng thời sở hữu chỉ số hoạt tính nhũ hóa tốt hơn [2].

Về mặt lý hóa, loại collagen này có độ hòa tan tương đối kém khi môi trường có độ pH trên 6 hoặc nồng độ muối vượt quá 5% [2]. Nhìn chung, nghiên cứu năm 2021 nhận định collagen tan trong pepsin từ da kỳ nhông là nguồn vật liệu sạch, tiềm năng và an toàn [2].

Bằng chứng chống oxy hóa và làm lành vết thương

Nghiên cứu công bố năm 2025 đã tận dụng các phụ phẩm từ kỳ nhông khổng lồ để chế tạo nhũ tương Pickering sinh học phục vụ điều trị bỏng [3]. Nhũ tương này được hình thành bằng cách đồng hóa collagen da kỳ nhông với dầu gan của chính loài này, sau đó phối trộn thêm các peptide chống oxy hóa [3].

Hệ nhũ tương này có tính ổn định cao qua các phép kiểm tra lưu trữ, ly tâm, đo thế zeta và giải phóng peptide có kiểm soát [3]. Bỏng da thường gây viêm kéo dài, cản trở ba giai đoạn lành thương: viêm, tăng sinh và trưởng thành [3].

Thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) ghi nhận nhũ tương không gây độc tế bào, thể hiện hoạt tính chống oxy hóa rõ rệt, độ tương thích sinh học cao và thúc đẩy tế bào di chuyển [3]. Khi tiến hành thử nghiệm trên cơ thể sống (in vivo), nhũ tương này giúp đẩy nhanh quá trình lành vết thương bỏng nhờ hiệu ứng hiệp đồng: vừa ức chế phản ứng viêm, vừa giảm thiểu các tổn hại do mất cân bằng oxy hóa [3].

Khám phá peptide kháng khuẩn từ máu kỳ nhông

Không chỉ có da và mỡ, phụ phẩm máu từ chế biến thịt kỳ nhông khổng lồ cũng là đối tượng được khoa học nhắm tới [4]. Năm 2018, các nhà nghiên cứu đã phân lập thành công một peptide kháng khuẩn mới từ máu loài này bằng phương pháp hấp phụ liposome từ tính kết hợp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo [4].

Chuỗi peptide này được đặt tên là andricin B, gồm 10 axit amin theo trình tự: Gly-Leu-Thr-Arg-Leu-Phe-Ser-Val-Ile-Lys, mang cấu trúc cuộn ngẫu nhiên [4]. Thử nghiệm cho thấy andricin B có phổ kháng khuẩn rộng, tác động lên cả vi khuẩn Gram dương, vi khuẩn Gram âm và một số loại nấm [4].

Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của andricin B dao động trong khoảng 8 đến 64 microgam/ml [4]. Thử nghiệm tan máu khẳng định peptide này an toàn ở khoảng nồng độ MIC [4]. Đáng chú ý, khi đưa vào thịt kỳ nhông đã nấu chín, andricin B đã ức chế sự sinh sôi của khuẩn tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) [4].

Bằng chứng khoa học đang dừng ở đâu?

Dù các kết quả thử nghiệm mang lại nhiều kỳ vọng, độc giả cần nhìn nhận khách quan về giới hạn nghiên cứu:

Thứ nhất, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người đối với các sản phẩm đạm, collagen hay peptide từ kỳ nhông khổng lồ. Mọi dữ liệu về khả năng phục hồi tổn thương mô da mới chỉ ghi nhận trên nuôi cấy tế bào và mô hình động vật [3].

Thứ hai, các hoạt tính sinh học như kháng khuẩn, làm lành vết thương đòi hỏi quy trình chiết xuất tinh vi, tạo nhũ tương công nghệ cao hoặc tinh sạch peptide [2, 7]. Việc ăn thịt hoặc nấu da kỳ nhông theo cách truyền thống không đồng nghĩa với việc cơ thể sẽ hấp thu nguyên vẹn các hoạt chất sinh học nói trên.

Thứ ba, các nghiên cứu tập trung khai thác phụ phẩm trong ngành chăn nuôi thương mại công nghiệp [2, 7]. Quần thể kỳ nhông khổng lồ ngoài tự nhiên đã suy giảm nghiêm trọng trong thế kỷ qua và nằm trong nhóm loài bị đe dọa cao toàn cầu, dù hoạt động chăn nuôi nuôi nhốt nhân tạo đã phát triển từ những năm 1970 [5].

Ai nên thận trọng khi tiếp xúc?

Người có cơ địa dị ứng: Những người dị ứng với protein từ thủy hải sản, bò sát hoặc lưỡng cư cần hết sức cẩn trọng. Việc sử dụng các sản phẩm bôi ngoài da hay chế phẩm uống từ động vật lạ có thể gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng.

Người đang có vết thương hở sâu: Không tự ý dùng các loại cao, mỡ hoặc da kỳ nhông chưa qua xử lý y tế để đắp lên vết bỏng. Dù nghiên cứu cho thấy tiềm năng kháng khuẩn [4] và làm lành vết thương [3], đó là chế phẩm nhũ tương vô trùng được chuẩn hóa trong phòng thí nghiệm. Việc đắp sản phẩm thô ngoài đời dễ gây bội nhiễm vi khuẩn nguy hiểm.

Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện hoàn toàn chưa có nghiên cứu kiểm chứng độ an toàn của nguồn đạm hay peptide này trên các nhóm đối tượng nhạy cảm.

Cách tiếp cận thực tế và lời khuyên cân bằng

Hiện tại, chưa có liều lượng hay hướng dẫn bổ sung cụ thể nào được cơ quan y tế phê duyệt cho collagen kỳ nhông khổng lồ dạng thực phẩm chức năng. Nếu quan tâm đến việc cải thiện collagen và đạm cho cơ thể, người tiêu dùng nên ưu tiên các nguồn dinh dưỡng phổ biến, đã được kiểm chứng an toàn qua nhiều năm như trứng, sữa, cá, thịt nạc và đậu đỗ.

Khi cần chăm sóc vết thương hoặc vết bỏng, nguyên tắc hàng đầu vẫn là sơ cứu bằng nước sạch mát, giữ vệ sinh vết thương và tuân thủ phác đồ điều trị của nhân viên y tế.

Đạm và collagen từ kỳ nhông khổng lồ là hướng đi giàu tiềm năng cho ngành y sinh tương lai [1, 2]. Tuy nhiên, người tiêu dùng cần giữ cái nhìn tỉnh táo, không vội tin vào các quảng cáo thổi phồng công dụng trước khi có các bằng chứng lâm sàng rõ ràng trên người.