Lúa mạch nguyên hạt và lúa mạch ngọc trai: Khác biệt từ quá trình chế biến

Nhiều người tiêu dùng khi tìm kiếm các loại ngũ cốc nguyên cám hỗ trợ sức khỏe thường bắt gặp hai sản phẩm phổ biến trên kệ hàng: lúa mạch nguyên hạt (hulled barley) và lúa mạch ngọc trai (pearled barley). Không ít người nhầm tưởng chúng chỉ khác nhau về thời gian nấu nướng hoặc màu sắc bề ngoài. Thực tế, sự khác biệt nằm ở công nghệ xay xát và bóc tách các lớp vỏ của hạt lúa mạch [1], [2].

Lúa mạch nguyên hạt là dạng hạt ngũ cốc chỉ trải qua quá trình loại bỏ lớp vỏ trấu bên ngoài không ăn được, giữ lại nguyên vẹn lớp cám, mầm và phôi nhũ [3], [4]. Ngược lại, lúa mạch ngọc trai là sản phẩm thu được sau khi hạt lúa mạch trải qua quá trình xay xát nhiều lần (pearling) nhằm đánh bóng, làm mất đi lớp cám, phôi mầm và phần nếp gấp của hạt [1], [4]. Quá trình cơ học này tạo ra hạt màu trắng sáng, nấu nhanh mềm hơn nhưng lại kéo theo sự hao hụt rõ rệt của nhiều dưỡng chất thiết yếu [4], [5].

Về mặt dinh dưỡng tổng thể, lúa mạch nói chung là nguồn cung cấp dồi dào chất xơ, đạm, khoáng chất như canxi, phốt pho, natri, cùng các hợp chất thực vật hoạt tính sinh học [2], [6]. Tuy nhiên, việc bóc tách sâu vào các lớp của hạt lúa mạch sẽ làm thay đổi căn bản cấu trúc và phân bố dinh dưỡng giữa hai loại thành phẩm [1], [7].

Cơ chế phân bố dưỡng chất trong cấu trúc hạt lúa mạch

Hạt lúa mạch cấu tạo từ ngoài vào trong gồm các thành phần chính: vỏ ngoài (trấu đối với giống có vỏ), lớp cám, các lớp tế bào trung gian và phần nội nhũ nằm sâu bên trong [1], [3]. Các chất dinh dưỡng và hợp chất có hoạt tính sinh học không nằm rải đều khắp hạt mà tập trung thành từng vùng chuyên biệt theo chiều không gian [2], [3].

Các khoáng chất (thể hiện qua hàm lượng tro), chất béo, protein, một số dạng chất xơ không hòa tan như arabinoxylan, các chất chống oxy hóa phenolic và vitamin tan trong nước như folate (vitamin B9) phân bố chủ yếu ở mầm và các lớp ngoài cùng [2], [3], [5]. Ngược lại, loại chất xơ hòa tan đặc trưng của lúa mạch là beta-glucan lại có xu hướng ngược lại: nồng độ tăng dần từ các lớp ngoài tiến sâu vào bên trong nội nhũ [1], [2], [3].

Khi thực hiện thao tác xay xát lúa mạch ngọc trai, máy mài sẽ bào mòn tuần tự từ lớp vỏ ngoài cùng vào trong [1], [3]. Tùy thuộc vào mức độ xay xát sâu hay nông, các thành phần dinh dưỡng bám ở lớp cám và mầm sẽ dần bị tước bỏ [4], [5]. Đây chính là nguyên nhân tạo ra sự chênh lệch lớn về mức độ lưu giữ vi chất và chất xơ giữa lúa mạch nguyên hạt và lúa mạch ngọc trai [1], [5].

Hao hụt chất xơ: Sự suy giảm chất xơ tổng thể nhưng bảo tồn beta-glucan

Chất xơ là một trong những thành phần chịu tác động mạnh mẽ nhất từ quá trình xay xát lúa mạch ngọc trai. Dữ liệu khoa học cho thấy tổng hàm lượng chất xơ trong hạt sụt giảm dần từ các lớp ngoài vào các lớp bên trong [1]. Khi lớp cám ngoài cùng bị bóc tách để tạo thành hạt ngọc trai nhẵn mịn, phần lớn chất xơ không hòa tan (chẳng hạn như arabinoxylan) bị mất đi theo phụ phẩm cám [2], [3].

Mặc dù vậy, lúa mạch ngọc trai vẫn giữ lại được lượng chất xơ hòa tan beta-glucan rất ấn tượng. Nghiên cứu thực hiện năm 2015 trên hai giống lúa mạch có vỏ được xay xát tuần tự qua 1 đến 8 chu kỳ (mỗi chu kỳ mài mòn 5% hạt) cho thấy tổng hàm lượng chất xơ giảm dần từ ngoài vào trong, nhưng beta-glucan lại thể hiện xu hướng hoàn toàn ngược lại [1]. Các lớp trung gian và phần nội nhũ bên trong của hạt chứa hàm lượng beta-glucan rất cao [3]. Do đó, hạt lúa mạch ngọc trai sau khi đã mài bỏ lớp cám vẫn là một nguồn nguyên liệu dồi dào beta-glucan [3].

Một phân tích trên 14 giống lúa mạch Hy Lạp có vỏ và 1 giống không vỏ công bố năm 2020 cũng ghi nhận xu hướng tương tự: hàm lượng protein và tro giảm từ lớp ngoài vào trong, trong khi beta-glucan lại tăng lên [2]. Nhờ đặc điểm phân bố này, dù lúa mạch ngọc trai hao hụt đáng kể tổng lượng chất xơ và các loại xơ vỏ hạt thô cứng, người tiêu dùng khi sử dụng sản phẩm này vẫn tiếp nhận được lượng beta-glucan đáng kể [1], [2], [3].

Sự hao hụt nghiêm trọng của vitamin nhóm B (Folate)

Trong khi các thảo luận phổ thông thường nhắc chung chung về việc mất vitamin khi xay xát hạt, nghiên cứu thực nghiệm đã đo lường chính xác mức độ sụt giảm đối với vitamin B9 (folate) - một đại diện quan trọng của vitamin nhóm B có trong ngũ cốc [5].

Nghiên cứu công bố năm 2016 trên tạp chí khoa học đã phân tích hàm lượng folate tổng số trong các phân đoạn xay xát của ba giống lúa mạch (hai giống có vỏ và một giống không vỏ) [5]. Kết quả chỉ ra rằng hàm lượng folate trong lúa mạch dao động từ 653 đến 1033 ng/g chất khô, với mức cao nhất được phát hiện ở giống lúa mạch không vỏ [5]. Đáng chú ý, các nhà khoa học ghi nhận sự sụt giảm folate tổng số từ 63% đến 86% ở tất cả các giống lúa mạch khi đi từ phân đoạn ngoài cùng vào phân đoạn sâu nhất bên trong hạt [5].

Sự mất mát từ 63% đến 86% này khẳng định folates tập trung chủ yếu ở phần mầm và các lớp ngoài của hạt [5]. Quá trình sản xuất lúa mạch ngọc trai bóc bỏ hoàn toàn mầm và cám đã trực tiếp loại bỏ phần lớn lượng vitamin nhóm B quý giá này ra khỏi hạt [4], [5]. Người tiêu dùng chỉ dựa vào lúa mạch ngọc trai sẽ bỏ lỡ một tỷ lệ rất lớn vitamin tự nhiên vốn có của hạt nguyên bản [5].

Mất mát các chất chống oxy hóa và hợp chất thực vật hoạt tính

Bên cạnh chất xơ và vitamin nhóm B, các hợp chất chống oxy hóa và chất chuyển hóa thực vật cũng chịu chung số phận khi hạt lúa mạch bị mài mòn. Các lớp cám ngoài cùng của lúa mạch chứa mật độ đậm đặc các chất chống oxy hóa như tocols (họ vitamin E), axit phenolic (chủ yếu là axit ferulic, tiếp theo là axit sinapic và p-coumaric), flavonoid tự do (như catechin, prodelphinidin B3, procyanidin B2) và hợp chất phenolamide [2], [3], [8].

Nghiên cứu năm 2021 phân tích ba kiểu gen lúa mạch thực phẩm cho thấy 30% phân đoạn xay xát ngoài cùng là nguồn tập hợp tốt nhất năng lực chống oxy hóa của hạt lúa mạch [3]. Hoạt tính chống oxy hóa tổng thể được ghi nhận đạt đỉnh ở các phân đoạn ngoài (khoảng 15-25% lớp vỏ được mài ra), trong khi bột lúa mạch chưa xay xát luôn thể hiện tỷ lệ ức chế các gốc tự do cao hơn [1], [7]. Ngoài ra, phân tích năm 2025 về các phenolamide cho thấy các liên hợp spermidine hiện diện dồi dào hơn ở hạt nguyên vỏ và bột nguyên cám so với dạng hạt ngọc trai [8]. Khi các lớp ngoài bị loại bỏ, năng lực chống oxy hóa tổng thể của hạt sụt giảm rõ rệt [2], [3].

Mặt khác, quá trình xay xát cũng mang lại một khía cạnh có lợi về an toàn thực phẩm. Nghiên cứu năm 2015 phát hiện rằng độc tố nấm mốc deoxynivalenol thường tập trung nhiều nhất ở các lớp bên ngoài của hạt [1]. Việc bóc mòn lớp vỏ ngoài để tạo thành lúa mạch ngọc trai vô tình giúp loại bỏ phần lớn tồn dư độc tố nấm mốc nếu hạt từng bị nhiễm vi nấm trên đồng ruộng [1].

Tác động đến chỉ số đường huyết và chất lượng thực phẩm

Sự khác biệt về hàm lượng chất xơ giữa hai dạng lúa mạch trực tiếp dẫn đến thay đổi về phản ứng đường huyết sau ăn. Nghiên cứu năm 2012 đánh giá tác động của giống lúa mạch và quá trình chế biến trên các nhóm gồm 10 người tham gia khỏe mạnh [4]. Kết quả từ thí nghiệm đầu tiên cho thấy chỉ số đường huyết (GI) tăng lên đáng kể khi chuyển từ lúa mạch nguyên hạt sang lúa mạch ngọc trai trắng: chỉ số GI trung bình tăng từ 26 +- 4 ở hạt nguyên cám lên 35 +- 3 ở hạt ngọc trai (với P < 0.05) [4].

Dữ liệu tổng hợp từ các thử nghiệm trong nghiên cứu này cũng xác nhận chỉ số GI có mối tương quan nghịch với tổng hàm lượng chất xơ (hệ số r = -0.75, P = 0.002) [4]. Nhờ lớp cám nguyên vẹn giữ lại tổng lượng chất xơ cao hơn, lúa mạch nguyên hạt làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thu tinh bột hiệu quả hơn so với hạt ngọc trai đã bị đánh bóng [4].

Mặc dù thua thiệt về vi chất và khả năng kiểm soát đường huyết so với hạt nguyên cám, lúa mạch ngọc trai lại sở hữu ưu thế vượt trội về mặt công nghệ chế biến và cảm quan. Nghiên cứu năm 2023 trên lúa mạch vùng cao chỉ ra rằng tỷ lệ xay xát giúp cải thiện đáng kể độ dai, độ cứng, giảm tỷ lệ gãy sợi mì từ các mức 51.7%, 53.3% và 38.3% xuống còn 35.0%, 15.0% và 6.7% khi đạt mức xay xát 12% [7]. Hạt ngọc trai cũng nấu nhanh mềm hơn, kết cấu mềm mại và ít tạo vị đắng chát hơn trong các món ăn thông thường [7], [4].

Nhóm đối tượng nên thận trọng khi lựa chọn

Việc lựa chọn lúa mạch nguyên hạt hay lúa mạch ngọc trai cần dựa trên tình trạng tiêu hóa và nhu cầu sức khỏe của từng cá nhân. Dù lúa mạch có thể mang lại lợi ích hỗ trợ kiểm soát đường huyết và tim mạch nhờ chất xơ hòa tan beta-glucan, ngũ cốc này không phải là thuốc và không có khả năng thay thế phác đồ điều trị y khoa [2], [3], [4].

Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, người cao tuổi có chức năng nhai nuốt và hấp thu kém, hoặc người vừa hồi phục sau phẫu thuật đường ruột nên thận trọng với lúa mạch nguyên hạt. Lượng chất xơ không hòa tan cao và kết cấu thô ráp của lớp cám nguyên vẹn có thể gây đầy bụng, khó tiêu hoặc cọ xát niêm mạc ruột. Với nhóm đối tượng này, lúa mạch ngọc trai nấu chín mềm là lựa chọn khởi đầu êm dịu hơn cho dạ dày.

Ngược lại, người có bệnh nền tiểu đường, rối loạn mỡ máu hoặc cần kiểm soát cân nặng nếu chọn lúa mạch ngọc trai cần chú ý đến khẩu phần. Do chỉ số đường huyết của lúa mạch ngọc trai cao hơn hạt nguyên cám (35 so với 26 trong thử nghiệm thực tế), việc ăn quá nhiều lúa mạch ngọc trai mà không cân đối tổng lượng carbohydrate có thể ảnh hưởng đến đường huyết sau ăn [4]. Những người đang điều trị bệnh lý mạn tính nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn chế độ ăn phù hợp.

Gợi ý cách sử dụng và chế biến thực tế

Để tối ưu hóa giá trị dinh dưỡng của từng loại lúa mạch trong bữa ăn gia đình, người tiêu dùng có thể linh hoạt kết hợp dựa trên đặc tính của từng loại hạt:

  • Đối với lúa mạch nguyên hạt: Do lớp vỏ cám bên ngoài còn nguyên vẹn và kết cấu cứng chắc, người nấu nên ngâm hạt trong nước sạch từ vài giờ đến qua đêm trước khi nấu. Phương pháp này giúp hạt mềm nhanh hơn, rút ngắn thời gian nấu trên bếp. Lúa mạch nguyên hạt rất thích hợp để nấu các món súp hầm lâu, trộn xà lách hoặc phối trộn với cơm trắng để hạ thấp chỉ số đường huyết của bữa ăn [4].
  • Đối với lúa mạch ngọc trai: Loại hạt này không đòi hỏi thời gian ngâm lâu và nấu chín khá nhanh. Chúng phù hợp cho các món cháo mềm, súp ăn liền hoặc chế biến thành sợi mì, bánh ngũ cốc với độ dẻo và đàn hồi tốt hơn [7]. Để bù đắp lượng chất xơ và vitamin nhóm B đã bị hao hụt trong quá trình xay xát, người nấu nên kết hợp lúa mạch ngọc trai cùng các loại rau củ xanh đậm hoặc nấm tươi [5].

Cả lúa mạch nguyên hạt và lúa mạch ngọc trai đều có những giá trị riêng trong chế độ ăn uống hàng ngày. Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại hạt giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm theo mục tiêu dinh dưỡng, vừa làm phong phú bữa ăn, vừa hỗ trợ lối sống lành mạnh một cách khoa học [1], [4].