Lời giải cho nỗi băn khoăn về hai vị thuốc hoạt huyết quen thuộc
Trong y học cổ truyền cũng như đời sống thường ngày, đan sâm và tam thất là hai cái tên quen thuộc khi nhắc đến các bài thuốc bổ huyết, trợ tim hay trị đau thắt ngực. Nhiều người bệnh mạch vành hoặc gia đình có người lớn tuổi thường tự ý mua hai loại củ này về nghiền bột uống hàng ngày, thậm chí nhầm lẫn rằng công dụng của chúng hoàn toàn giống nhau.
Dù cùng có công năng hoạt huyết hóa ứ và thường kết hợp trong nhiều bài thuốc tim mạch, đan sâm (Salvia miltiorrhiza) và tam thất (Panax notoginseng) lại có nhóm hoạt chất chính và đích tác động sinh học rất khác biệt [4, 5]. Đan sâm giữ vai trò chủ lực tác động bao quát lên toàn bộ hệ thống tuần hoàn, trong khi tam thất đóng vai trò hỗ trợ với đích đến ưu tiên trên tế bào cơ trơn mạch máu và thụ thể kiểm soát huyết áp chuyên biệt [1].
Điểm khác biệt cốt lõi: Hoạt chất và cơ chế sinh học
Khác biệt đầu tiên đến từ bản chất hóa học của các hợp chất bên trong mỗi loại cây. Đan sâm chứa hai nhóm chất nổi bật gồm các axit phenolic hòa tan trong nước (như axit salvianolic B, axit salvianic A hay Danshensu) và các hợp chất tanshinone tan trong dầu [1, 4, 6, 8]. Trong khi đó, nhóm hoạt chất chính làm nên tác dụng của tam thất là các saponin, bao gồm ginsenoside Rg1, ginsenoside Rb1 và notoginsenoside R1 [3, 8].
Về cơ chế điều hòa mạch máu và huyết áp, đan sâm và tam thất có những điểm chung nhưng cũng sở hữu đích đến riêng biệt. Một phân tích sinh học hệ thống năm 2012 cho thấy tam thất có 36 đích tác động tiềm năng, trong đó 34 đích trùng với đan sâm, tham gia vào 6 quá trình dược lý gồm chống đông, hạ lipid máu, hạ huyết áp, chống viêm, ức chế tái cấu trúc mạch và ức chế tăng sinh tế bào cơ trơn mạch máu [1]. Tuy nhiên, tam thất có các đích tác động chuyên biệt như men chuyển angiotensin 2 (ACE2) liên quan đến điều hòa huyết áp và men eNOS điều hòa trương lực cơ trơn mạch máu [1]. Trong các bài thuốc phối hợp, đan sâm thường đóng vai trò then chốt bao quát hệ tim mạch, còn tam thất đóng vai trò hỗ trợ tập trung vào cơ trơn mạch máu [1].
Ngoài ra, ở cấp độ tế bào, cơ chế bảo vệ chuyển hóa năng lượng của hai dược liệu cũng biểu hiện qua các khía cạnh khác nhau [2]. Axit salvianic A (Danshensu) từ đan sâm bảo vệ tổn thương tái tưới máu cơ tim thông qua ức chế mở kênh mPTP và điều hòa tiểu đơn vị c của ATP synthase [2]. Ngược lại, notoginsenoside R1 từ tam thất bảo vệ tim bằng cách ngăn ngừa rối loạn chuyển hóa năng lượng, ức chế enzyme ROCK, làm tăng biểu hiện ATP5D và tăng hàm lượng ATP trong mô tim bị tổn thương [2].
Các bằng chứng khoa học ghi nhận những gì?
Các nghiên cứu thực nghiệm đã phân tích chi tiết tác động của từng vị thuốc cũng như sức mạnh khi kết hợp giữa chúng trên các mô hình động vật:
Nghiên cứu trên mô hình huyết khối tim cá sọc ngựa năm 2021 đã đánh giá viên Đan kỳ (chứa đan sâm và tam thất) và tách chiết 23 thành phần [3]. Nhóm nghiên cứu kết hợp axit salvianolic B (từ đan sâm) và ginsenoside Rg1 (từ tam thất) theo tỷ lệ 2:5 [3]. Kết quả cho thấy tỷ lệ này giúp tăng cường lượng hồng cầu ở tim với nồng độ hiệu quả trung vị là 123,4 microg/mL, chứng minh tác dụng chống hình thành huyết khối rõ rệt [3].
Một nghiên cứu năm 2015 trên chuột cống bị nhồi máu cơ tim cấp (gây ra bởi thắt nhánh động mạch vành trái) đã đánh giá các cặp hoạt chất tinh khiết có độ tinh khiết trên 99% [4]. Kết quả đo áp lực buồng tim qua ống thông vi mô và đo diện tích nhồi máu cho thấy chỉ có sự kết hợp giữa axit salvianolic B và ginsenoside Rg1 mới cải thiện sức co bóp cơ tim của chuột, trong khi cặp axit salvianolic B và ginsenoside Rb1 không đem lại hiệu quả cải thiện sức co bóp này [4].
Nghiên cứu năm 2008 về tương tác chống kết tập tiểu cầu do ADP gây ra đã thử nghiệm các phân đoạn axit salvianolic (từ đan sâm) và notoginsenoside (từ tam thất) trên chuột cống [5]. Khi dùng đơn độc bằng đường uống ở liều 550 mg/kg/ngày trong 5 ngày, cả hai chất đều ức chế kết tập tiểu cầu của huyết tương giàu tiểu cầu [5]. Đáng chú ý, khi kết hợp hai phân đoạn này theo tỷ lệ 5:1, hiệu quả hiệp đồng ức chế kết tập tiểu cầu xuất hiện nhờ sự thay đổi đặc tính phân bố của axit salvianolic trong huyết tương chuột [5].
Nghiên cứu trên mô hình sốc mất máu muộn ở thỏ năm 1997 cho thấy việc dùng đan sâm, ligustrazine hoặc tam thất đơn độc đều giúp giảm tổn thương peroxy hóa màng lipid tế bào do các gốc tự do [6]. Tuy nhiên, khi kết hợp các dược liệu này ở mức nửa liều của mỗi loại, hiệu quả dọn dẹp gốc tự do tốt hơn so với dùng đơn độc đủ liều, đồng thời giảm bớt các tác dụng phụ làm tụt huyết áp và chậm nhịp tim ở thỏ thí nghiệm [6].
Một nghiên cứu dược lý thực hiện từ năm 1986 trên chuột cống và thỏ cho thấy dịch chiết đan sâm và tam thất có khả năng làm hạ huyết áp toàn thân [7]. Trên các mạch máu cô lập, cả dịch chiết đan sâm lẫn hoạt chất tanshinone tinh khiết đều gây giãn động mạch vành ở mọi dải nồng độ thử nghiệm [7]. Tuy nhiên, ở các mạch máu khác như động mạch thận, mạc treo và động mạch đùi, thuốc chỉ gây giãn mạch ở nồng độ thấp, nhưng lại gây co mạch khi ở nồng độ cao [7].
Nghiên cứu năm 2018 trên mô hình thiếu máu cơ tim ở động vật cũng chỉ ra rằng viên Đan kỳ cải thiện đáng kể phân suất tống máu thất trái (LVEF) và phân suất co rút cơ tim (LVFS) [8]. Thuốc hỗ trợ phục hồi các biểu hiện gen chuyển hóa năng lượng bị sụt giảm trong vùng ranh giới thiếu máu cơ tim, đặc biệt là các con đường chuyển hóa axit béo và đường phân [8].
Lợi ích ghi nhận và giới hạn của bằng chứng
Các nghiên cứu thực nghiệm đã làm sáng tỏ rằng việc kết hợp đan sâm và tam thất đem lại tác dụng cộng hưởng quý giá: vừa giúp giãn mạch vành, chống huyết khối, ức chế kết tập tiểu cầu, vừa hỗ trợ chuyển hóa năng lượng tế bào cơ tim khi bị thiếu máu cục bộ [1, 3, 4, 7]. Sự kết hợp này thậm chí giúp giảm bớt một số tác dụng bất lợi trên huyết áp và nhịp tim so với khi dùng một loại với liều cao [6].
Dù vậy, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn khoa học hiện tại. Hầu hết các thử nghiệm nêu trên đều được tiến hành trên mô hình ống nghiệm hoặc động vật (chuột cống, thỏ, cá sọc ngựa) và sử dụng các hoạt chất chiết xuất nồng độ cao [1, 2, 3, 6, 7]. Hàm lượng hoạt chất trong củ đan sâm hoặc tam thất thô ngoài thị trường dao động rất lớn tùy thuộc vào xuất xứ, thổ nhưỡng và quy trình bào chế [3]. Do đó, việc tự ý dùng bột dược liệu thô tại nhà không thể tương đương trực tiếp với các phác đồ chuẩn hóa trong nghiên cứu khoa học.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng đan sâm và tam thất
Nhiều người lầm tưởng rằng đan sâm và tam thất là thảo dược lành tính nên có thể uống thay thế thuốc tây y điều trị tim mạch hoặc dùng bao nhiêu cũng được. Đây là quan niệm rất sai lầm. Dược liệu hoạt huyết mạnh có thể gây nguy hiểm nếu dùng sai cách.
Một hiểu lầm phổ biến khác là cho rằng đan sâm và tam thất có tác dụng hạ huyết áp hoàn toàn an toàn cho mọi người cao huyết áp. Nghiên cứu dược lý đã chứng minh dịch chiết hai cây này gây giãn động mạch thận, mạc treo và đùi ở nồng độ thấp, nhưng nồng độ cao lại gây co mạch [7]. Việc dùng điều trị tăng huyết áp vẫn là vấn đề cần thận trọng và cân nhắc liều lượng khắt khe chứ không thể tùy tiện [7].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Do tính chất chống đông máu và ức chế kết tập tiểu cầu mạnh mẽ, người bệnh chuẩn bị phẫu thuật, người có tiền sử xuất huyết hoặc loét dạ dày tiến triển cần tuyệt đối cẩn trọng [1, 7]. Khi dùng chung với các thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu tây y (như aspirin, clopidogrel), hai dược liệu này có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khó cầm [5].
Người có tiền sử huyết áp thấp, nhịp tim chậm cũng cần lưu ý vì dịch chiết đan sâm và tam thất có thể làm giảm huyết áp và nhịp tim nếu dùng không đúng tỷ lệ [2, 6]. Phụ nữ có thai, người cho con bú hoặc trẻ nhỏ chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu an toàn từ các tài liệu trên, do đó không được tự ý sử dụng nếu không có chỉ định từ bác sĩ y học cổ truyền.
Cách ứng dụng an toàn trong thực tế
Nếu có nhu cầu sử dụng đan sâm hoặc tam thất nhằm nâng cao sức khỏe tim mạch, người dùng nên tìm đến các cơ sở khám chữa bệnh y học cổ truyền uy tín để được bắt mạch, kê đơn phù hợp với thể trạng. Không nên tự phối trộn theo các tỷ lệ nghiên cứu phòng thí nghiệm vì kỹ thuật chế biến tại gia không thể chuẩn hóa được hàm lượng tinh chất [3].
Nên dùng dược liệu vào ban ngày, sau bữa ăn để tránh gây kích ứng đường tiêu hóa. Với người đang điều trị các bệnh tim mạch mạn tính (như suy tim, bệnh mạch vành, tăng huyết áp), việc sử dụng bất kỳ chế phẩm thảo dược nào cũng phải thông qua ý kiến của bác sĩ chuyên khoa tim mạch để tránh tương tác bất lợi với thuốc điều trị nền [4, 6].
Nhìn chung, đan sâm và tam thất là hai vị thuốc quý với cơ chế tác động bổ trợ chặt chẽ, mở ra nhiều tiềm năng trong phòng ngừa biến cố mạch vành và huyết khối [1, 5]. Tuy nhiên, dược tính của chúng chỉ phát huy tối đa và an toàn khi được dùng đúng người, đúng liều lượng và dưới sự theo dõi của người có chuyên môn y tế.
