Khi cơ thể tăng nhiệt do nhiễm trùng hoặc mệt mỏi, cảm giác khát khô cổ họng thường khiến nhiều người muốn tìm đến một ly nước đá lạnh để giải nhiệt tức thì. Tuy nhiên, thói quen này thường đi kèm nỗi lo sợ quen thuộc: liệu nhiệt độ lạnh có làm co mạch đường thở, gây viêm họng nặng hơn hoặc làm rối loạn phản ứng sốt của cơ thể hay không?
Nước đá hoặc nước mát không trực tiếp gây viêm họng nặng hơn do bản chất viêm hầu họng phần lớn do virus hoặc vi khuẩn gây ra. Tuy nhiên, việc đưa nhiệt độ quá lạnh vào cơ thể khi đang sốt có thể kích hoạt các phản xạ điều hòa thân nhiệt phức tạp, bao gồm hiện tượng co mạch ngoại vi và phản ứng run nhằm giữ nhiệt [2, 6].
Cơ chế sốt và phản ứng của cơ thể với nhiệt độ
Sốt là một phản ứng sinh lý và hành vi phức tạp trước tình trạng nhiễm trùng hoặc chấn thương, với đặc điểm cốt lõi là sự tái thiết lập tạm thời điểm đặt nhiệt (set point) của trung tâm điều nhiệt trong cơ thể, khiến thân nhiệt trung tâm tăng lên [1]. Tác động của sốt ở người bệnh phụ thuộc một phần vào mức độ nghiêm trọng của bệnh lý nền [1].
Khi cơ thể đang trong trạng thái sốt, các cơ chế tự nhiên như co mạch ngoại vi sẽ được huy động để hạn chế mất nhiệt qua da nếu điểm đặt nhiệt chưa hạ xuống [1, 2]. Nếu áp dụng các biện pháp làm lạnh đột ngột từ bên ngoài hoặc hấp thu nhiệt quá nhanh từ bên trong, cơ thể có thể phản ứng lại bằng cách co thắt mạch máu hoặc kích hoạt cơ chế sinh nhiệt run rẩy để bảo vệ mức nhiệt độ mà trung tâm điều nhiệt đang đòi hỏi [1].
Nạp chất lỏng: Tác động cốt lõi đến phản ứng sốt
Trước khi xét đến yếu tố nhiệt độ của nước, trạng thái đủ nước (hydration) là biến số quan trọng nhất quyết định mức độ nặng của cơn sốt và phản ứng tim mạch đi kèm.
Một nghiên cứu trên động vật thực hiện năm 2001 trên 8 cá thể thỏ mang thiết bị đo mạn tính, được tiêm nội độc tố vi khuẩn (LPS) để gây sốt [2]. Nghiên cứu so sánh 4 trạng thái: đủ nước bình thường (euhydrated), mất nước sau dùng furosemide 5 mg/kg và nhịn nước 24 giờ (dehydrated), thừa nước nhờ truyền 30 mL/kg nước muối sinh lý (hyperhydrated), và bù nước tương ứng lượng cân nặng mất qua đêm (rehydrated) [2].
Kết quả cho thấy những cá thể bị mất nước xuất hiện cơn sốt cao hơn với dạng hai pha (biphasic), đi kèm sự gia tăng co mạch và kéo dài thời gian tăng huyết áp động mạch trung bình [2]. Điều này chứng minh cơ chế hạ sốt nội sinh ở trạng thái mất nước không đủ để kéo giảm thân nhiệt trung tâm [2]. Khi được bù dịch ở nhóm mất nước, nhiệt độ trực tràng và nhịp tim giảm rõ rệt sau khi tiêm LPS [2]. Ngược lại, việc bù dịch ở nhóm vốn đã đủ nước không làm thay đổi đáp ứng sốt nhưng ghi nhận giảm nhịp tim rõ rệt [2]. Kết quả khẳng định việc bổ sung đầy đủ chất lỏng giữ vai trò then chốt giúp kiểm soát thân nhiệt không bị tăng quá mức [2].
Nhiệt độ nước uống và tác động lên thân nhiệt trung tâm
Về nhiệt độ của nước, các dữ liệu thực nghiệm trên người cho thấy việc uống nước lạnh hoặc dạng đá bào (ice slurry) có khả năng làm giảm nhiệt độ trung tâm cơ thể [3, 5, 7].
Một tổng quan hệ thống năm 2012 về các chiến lược làm mát trước khi vận động trong môi trường nhiệt độ cao ghi nhận rằng uống nước, đặc biệt là nước mát, có thể làm giảm nhiệt độ trung tâm cơ thể thông qua cơ chế tương tự như tiêu thụ đá bào [3]. Nghiên cứu dẫn chứng việc uống nước mát liên tục (4 độ C) giúp duy trì hiệu quả tản nhiệt, tăng hiệu quả bốc hơi mồ hôi và giảm căng thẳng nhiệt [3].
Phân tích năm 2015 chỉ ra rằng việc uống thức uống lạnh có thể làm giảm nhiệt độ trung tâm trước khi vận động, nhưng tác động này giảm đi trong quá trình vận động kéo dài [4]. Điểm đáng lưu ý là nhiệt độ của thức uống dường như không làm ảnh hưởng đến tốc độ làm rỗng dạ dày (gastric emptying) hay tốc độ hấp thu tại ruột [4]. Tuy nhiên, việc hấp thu đá bào tận dụng thêm năng lượng cần thiết để chuyển hóa đá thành nước (nhiệt dung riêng và ẩn nhiệt nóng chảy), tạo ra một "hố thu nhiệt" (heat sink) lớn hơn trong cơ thể [4].
Một báo cáo tổng hợp năm 2018 làm rõ thêm: tiêu thụ chất lỏng lạnh hoặc đá bào làm giảm nhiệt độ trung tâm khoảng 0,5 độ C trước khi vận động [5]. Tuy nhiên, nếu nạp chất lỏng quá lạnh trong lúc cơ thể đang cần thoát nhiệt mạnh, nó có thể dẫn đến hiện tượng bù trừ bằng cách giảm tiết mồ hôi, từ đó làm giảm khả năng bốc hơi qua da [5]. Sau giai đoạn hạ nhiệt ban đầu, tốc độ tăng thân nhiệt trung tâm có thể diễn ra nhanh hơn do sự trì hoãn bài tiết mồ hôi và phản xạ co mạch [5].
Cảnh báo từ các nghiên cứu làm mát vật lý và nguy cơ co mạch
Tác động làm lạnh đột ngột từ nước đá có nét tương đồng với các phản ứng sinh lý quan sát được trong các thử nghiệm làm mát bề mặt cơ thể khi sốt.
Nghiên cứu năm 2013 kiểm tra phản ứng chuyển hóa với làm mát vật lý trên 6 bệnh nhân sốt mắc Hội chứng Đáp ứng Viêm Toàn thân (SIRS) và 6 người tình nguyện khỏe mạnh [1]. Ở nhóm bệnh nhân SIRS được làm mát thông thường bằng chăn lạnh và túi đá, thân nhiệt trung tâm giảm 0,67 độ C mỗi giờ nhưng 100% bệnh nhân bị run giật, tiêu thụ oxy (VO2) tăng vọt 57,6% và huyết áp tăng 15% [1]. Ở nhóm người khỏe mạnh, khi hạ nhiệt độ áo làm mát từ 10 độ C xuống 5 độ C, hiệu quả tản nhiệt không hề tăng thêm do phản xạ co mạch da (cutaneous vasoconstriction) ngăn cản dòng nhiệt thoát ra [1].
Tương tự, nghiên cứu năm 2008 so sánh việc ngâm làm mát ở 8 nam giới bị sốc nhiệt nhân tạo (thân nhiệt thực quản 39,5 độ C) với 3 mức: không khí (20-22 độ C), nước lạnh (14 độ C) và nước mát vừa (26 độ C) [6]. Thời gian hạ thân nhiệt xuống 37,5 độ C ở nước lạnh là 2,16 phút và nước mát vừa là 2,91 phút [6]. Chênh lệch 45 giây này không mang ý nghĩa sinh lý lớn, do nước mát vừa ít gây co mạch ngoại vi hơn, duy trì lưu lượng máu tưới qua da và các mô sâu để vận chuyển nhiệt từ trung tâm ra ngoài tốt hơn nước quá lạnh [6].
Trong môi trường hồi sức thần kinh, một nghiên cứu thí điểm năm 2003 trên 6 bệnh nhân tổn thương não cấp có sốt kháng thuốc (nhiệt độ trực tràng từ 38,0 độ C trở lên) sử dụng thiết bị kiểm soát nhiệt độ tuần hoàn nước lạnh hydrogel (cài đặt 36,5 độ C) [7]. Dù thiết bị giúp hạ sốt từ 38,4 độ C xuống 36,9 độ C sau 120 phút và duy trì nhiệt độ an toàn suốt 600 phút, có tới 5 trên 6 bệnh nhân xuất hiện cơn run và bắt buộc phải dùng thuốc meperidine để kiểm soát [7].
Những dữ liệu trên cho thấy: việc tiếp xúc với nhiệt độ quá thấp không làm tăng tốc độ hạ nhiệt một cách an toàn mà kích hoạt phản xạ co mạch, tăng tiêu thụ oxy, tăng huyết áp và gây run cơ [2, 4, 6]. Dù vậy, trong cấp cứu say nắng hoặc sốc nhiệt vận động nghiêm trọng, tổng quan y học năm 2012 tại Bệnh viện Manchester Royal Infirmary khẳng định ngâm ngập toàn thân trong nước đá vẫn là phương pháp hạ thân nhiệt nhanh và hiệu quả nhất, các lo ngại về co mạch hay run giật trong bối cảnh nguy cấp này không làm mất đi lợi ích cứu sống tính mạng [8].
Hiểu lầm thường gặp về nước đá và viêm họng
Nhiều người tin rằng nước đá là nguyên nhân trực tiếp gây viêm họng hạt, viêm amidan có mủ hay viêm đường hô hấp nặng. Thực tế, viêm họng phần lớn do tác nhân vi sinh vật (virus hô hấp, vi khuẩn liên cầu).
Tuy nhiên, cảm giác đau rát cổ họng khi uống nước đá lạnh trong cơn sốt xuất phát từ hiện tượng co mạch niêm mạc tại chỗ khi tiếp xúc nhiệt độ thấp cục bộ [2, 6]. Hiện tượng này có thể làm giảm tưới máu tạm thời tại lớp niêm mạc hầu họng, làm khô dịch tiết tự nhiên và tạo điều kiện cho cảm giác khó chịu gia tăng, dù tốc độ rỗng dạ dày và hấp thu qua đường tiêu hóa không bị thay đổi bởi nhiệt độ nước [4]. Đồng thời, uống nước quá lạnh khi đang sốt cao có thể kích hoạt phản ứng co mạch toàn thân và phản xạ run cơ không mong muốn [1].
Ai nên thận trọng khi dùng nước đá lúc đang sốt?
Dựa trên dữ liệu biến đổi huyết động và co mạch [1, 2, 4], các nhóm đối tượng sau tuyệt đối không nên dùng nước đá hoặc đồ uống quá lạnh khi đang sốt:
- Bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, tăng huyết áp: Nhiệt độ lạnh kích thích phản xạ làm tăng huyết áp và tăng tiêu thụ oxy của cơ tim (VO2 tăng đến 57,6%) [1].
- Người suy nhược, bệnh nặng hoặc người cao tuổi: Phản ứng run cơ để chống lạnh gây tiêu hao năng lượng trầm trọng và tạo gánh nặng chuyển hóa lớn [2, 4].
- Bệnh nhân đang mất nước nặng: Trạng thái thiếu dịch đã tự gây co mạch và kéo dài mức tăng huyết áp động mạch trung bình, việc thêm kích thích lạnh có thể gây co thắt mạch mạnh hơn [2].
Hướng dẫn áp dụng thực tế khi chăm sóc người bị sốt
Để kiểm soát thân nhiệt an toàn và tránh gây khó chịu cho đường thở cũng như hệ tuần hoàn, người bệnh nên tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Ưu tiên đủ lượng chất lỏng: Nước là yếu tố then chốt giúp làm giảm nhịp tim và giữ cho nhiệt độ trung tâm không tăng quá đà [2]. Cần uống từng ngụm nhỏ, duy trì liên tục trong ngày.
- Lựa chọn nhiệt độ nước phù hợp: Thay vì dùng nước đá buốt (dưới 5 độ C) dễ kích hoạt co mạch niêm mạc và phản ứng run [1], nên sử dụng nước mát vừa phải hoặc nước ở nhiệt độ phòng. Nước mát vẫn đảm bảo khả năng hỗ trợ tản nhiệt mà không gây co giật mạch đột ngột [3, 6].
- Không áp dụng chườm đá lạnh đột ngột: Tránh dùng túi đá chườm lạnh diện rộng lên người sốt vì dễ gây run và co mạch da, cản trở nhiệt lượng thoát ra ngoài [2, 6].
- Kết hợp dung dịch bù điện giải: Bù dịch đúng thể tích đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi cân bằng huyết động và nhiệt độ [2]. Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu sốt cao kéo dài hoặc có các dấu hiệu mất nước nặng.
Chăm sóc người bị sốt đòi hỏi sự cân bằng giữa việc bù đủ dịch và kiểm soát nhiệt độ một cách êm dịu. Nước đá buốt không phải là giải pháp hạ sốt tối ưu và tiềm ẩn nguy cơ kích hoạt phản xạ co mạch, run cơ [2, 6]. Duy trì uống đủ nước ở nhiệt độ mát vừa hoặc nước ấm phòng là biện pháp an toàn, hiệu quả để bảo vệ đường thở và hỗ trợ cơ thể vượt qua cơn sốt [1, 3].






