Nhiều gia đình Việt Nam có thói quen sử dụng thảo quả như một loại gia vị quen thuộc để nấu phở, hầm canh, kho thịt hoặc sắc nước uống nhằm giữ ấm cơ thể và hỗ trợ tiêu hóa. Đối với người khỏe mạnh, việc thêm loại thảo mộc dậy mùi này vào các món ăn hàng ngày là điều hoàn toàn bình thường. Tuy nhiên, với những người đang điều trị các bệnh mạn tính bằng thuốc tây kéo dài như tăng huyết áp, đái tháo đường hay tim mạch, việc tiêu thụ thảo quả với số lượng lớn hoặc dùng dưới dạng chiết xuất đậm đặc lại dấy lên nhiều thắc mắc về độ an toàn.
Nếu bạn đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính, việc nạp một lượng lớn thảo quả hoặc thảo dược nói chung vào cơ thể có thể tiềm ẩn rủi ro tương tác bất lợi với thuốc điều trị. Nguyên nhân cốt lõi không nằm ở việc thực phẩm đó có độc hay không, mà liên quan mật thiết đến hệ thống các enzyme chuyển hóa thuốc tại gan. Khi các hợp chất tự nhiên làm thay đổi hoạt tính chuyển hóa của gan, nồng độ thuốc trong máu có thể tăng vọt gây ngộ độc hoặc sụt giảm nghiêm trọng khiến việc điều trị mất tác dụng.
Vai trò của enzyme gan trong quá trình xử lý thuốc tây
Để hiểu rõ tại sao thảo dược lại có thể gây ảnh hưởng đến thuốc điều trị, trước hết cần nhìn vào "nhà máy xử lý hóa chất" của cơ thể: lá gan. Hầu hết các loại thuốc tây sau khi uống vào cơ thể đều phải đi qua gan để được chuyển hóa, biến đổi thành dạng mất hoạt tính hoặc dễ đào thải ra ngoài qua nước tiểu hay phân. Trong đó, hệ thống enzyme Cytochrome P450 (thường được viết tắt là CYP) giữ vai trò then chốt nhất trong toàn bộ tiến trình này [1].
Ước tính hệ thống enzyme Cytochrome P450 ở gan tham gia vào quá trình biến đổi sinh học của khoảng 75% các loại thuốc điều trị lâm sàng hiện nay [2]. Hoạt tính của các enzyme này, bao gồm cả hiện tượng cảm ứng (làm tăng hoạt động) hoặc ức chế (làm giảm hoạt động), là các thông số chính quyết định tốc độ đào thải thuốc và ảnh hưởng trực tiếp đến độc tính hay hiệu quả của dược chất [2].
Khi một chất lạ đi vào cơ thể làm ức chế hệ enzyme này, gan sẽ xử lý thuốc chậm lại, khiến lượng thuốc tồn lưu trong máu cao hơn dự kiến. Ngược lại, nếu chất đó kích thích enzyme hoạt động quá mạnh, thuốc sẽ bị đào thải nhanh chóng trước khi kịp phát huy tác dụng chữa bệnh [1, 8].
Cơ chế tương tác thảo dược - thuốc: Ức chế và cảm ứng enzyme
Tương tác giữa thảo dược và thuốc tây chủ yếu diễn ra theo con đường dược động học [1]. Cảm ứng hoặc ức chế Cytochrome P450 được xem là một trong những cơ chế sinh học chính dẫn đến các tương tác có ý nghĩa lâm sàng giữa dược liệu và tân dược [1]. Một loại thảo mộc có thể chứa hàng chục đến hàng trăm hoạt chất tự nhiên khác nhau, và mỗi hoạt chất này đều có khả năng gắn kết với các vị trí hoạt động của enzyme gan [3, 6].
Chẳng hạn, hiện tượng tương tác thuốc - thảo dược đã được y văn ghi nhận với thảo dược Saint John's wort, một chất có khả năng kích hoạt enzyme CYP3A3/4, vốn là enzyme chịu trách nhiệm dọn dẹp nhiều loại thuốc quan trọng trên lâm sàng [3]. Ngoài ra, một số thực phẩm thông dụng như bưởi chùm (grapefruit) hay các thói quen sinh hoạt như hút thuốc lá, uống rượu bia cũng có thể làm biến đổi quá trình chuyển hóa thuốc thông qua tác động lên hệ thống Cytochrome P450 [3].
Các tương tác thảo dược - tân dược qua con đường ức chế enzyme P450 và monoamine oxidase cũng được các chuyên gia tâm thần học đặc biệt lưu ý vì có khả năng gây can thiệp vào tác dụng của thuốc điều trị tâm thần trên lâm sàng [4].
Bằng chứng khoa học về các hợp chất thực vật và enzyme gan
Trong tự nhiên, nhiều nhóm thực vật và gia vị thảo mộc chứa các polyphenol và flavonoid có khả năng ức chế mạnh các enzyme chuyển hóa quan trọng.
Một nghiên cứu công bố năm 2014 thực hiện trên vi hạt gan người (human liver microsomes) nhằm đánh giá tác động ức chế enzyme Cytochrome P450 của hai hợp chất phổ biến trong thực vật là caffeic acid và quercetin [5]. Các nhà khoa học đã xác định nồng độ ức chế một nửa (IC50) và hằng số ức chế (Ki) trên nhiều phân nhóm enzyme gan [5]. Kết quả cho thấy cả caffeic acid và quercetin đều là những chất ức chế cạnh tranh mạnh đối với CYP1A2 (với Ki lần lượt là 1,16 µM và 0,93 µM) và CYP2C9 (Ki lần lượt là 0,95 µM và 1,67 µM) [5]. Caffeic acid còn ức chế cạnh tranh mạnh CYP2D6 (Ki = 1,10 µM), nhưng ức chế yếu CYP2C19 và CYP3A4 với giá trị IC50 lớn hơn 100 µM [5]. Trong khi đó, quercetin thể hiện khả năng ức chế cạnh tranh mạnh CYP2C19 (Ki = 1,74 µM), CYP3A4 (Ki = 4,12 µM) và ức chế vừa phải CYP2D6 (Ki = 18,72 µM) [5].
Một nghiên cứu khác vào năm 2015 đã kiểm tra khả năng tương tác thuốc của hoạt chất tự nhiên celastrol (chiết xuất từ thực vật Tripterygium wilfordii Hook F.) trên vi hạt gan người đối với năm đồng dạng enzyme quan trọng gồm CYP1A2, CYP2C19, CYP2D6, CYP2E1 và CYP3A4 [6]. Kết quả xác định celastrol ức chế cả năm phân nhóm enzyme này với các giá trị IC50 lần lượt là 2,65 µM (CYP3A4), 5,99 µM (CYP2C19), 6,27 µM (CYP2D6), 7,66 µM (CYP1A2) và 9,38 µM (CYP2E1) [6]. Celastrol ức chế phi cạnh tranh đối với CYP1A2 và CYP2E1, ức chế cạnh tranh đối với CYP2C19 và CYP2D6 với giá trị Ki lần lượt là 1,41; 2,29; 5,27 và 4,21 µM, đồng thời ức chế hỗn hợp đối với CYP3A4 với Ki là 2,02 µM và Kis là 5,49 µM [6]. Nghiên cứu đi đến kết luận rằng hoạt chất từ thảo mộc có tiềm năng ức chế hoạt tính enzyme gan và có thể dẫn tới tương tác thuốc khi dùng chung với thuốc tân dược [6].
Năm 2021, một tổng quan hệ thống quy mô lớn đã khảo sát các tương tác dược động học qua trung gian enzyme Cytochrome P450 giữa thảo mộc, thực phẩm, thực phẩm bổ sung với các thuốc điều trị ung thư [7]. Các tác giả đã tìm kiếm dữ liệu trên 189 loại thảo mộc và thực phẩm cùng 72 thực phẩm bổ sung, phân tích từ 140 thử nghiệm lâm sàng (trong tổng số 3.125 thử nghiệm) và 236 nghiên cứu in vitro, mô hình động vật hoặc báo cáo ca (trong tổng số 3.374 báo cáo) [7]. Kết quả ghi nhận 18 thử nghiệm lâm sàng báo cáo tương tác trực tiếp giữa 9 loại thảo mộc/thực phẩm/bổ sung với 8 loại thuốc ung thư, và có tới 21 sản phẩm thảo mộc/thực phẩm tương tác với CYP3A4 - con đường chuyển hóa chính của nhiều loại thuốc điều trị [7].
Năm 2022, một tổng quan tài liệu cũng khẳng định các thành phần thảo dược tự nhiên như thymoquinone, quercetin, chiết xuất tỏi và chiết xuất cam thảo đã được chứng minh là các chất ức chế các enzyme khác nhau thuộc họ CYP [8]. Vì hầu hết mọi loại thuốc đều chuyển hóa qua hệ enzyme Cytochrome P450, việc tìm hiểu tương tác giữa thuốc và các thành phần thảo dược là vô cùng cần thiết [8].
Năm 2023, một nghiên cứu trên động vật đã làm rõ vai trò điều hòa enzyme Cytochrome P450 trong quá trình tương tác thảo dược [2]. Trong thực nghiệm, chuột được cho dùng dược liệu Alangium chinense (AC) đã bị giảm biểu hiện mRNA đáng kể của các phân nhóm enzyme gan Cyp1a2, Cyp2d4, Cyp2e1 và Cyp3a1 (tương ứng với các enzyme Cyp1a2, Cyp2d6, Cyp2e1 và Cyp3a4 ở người) [2]. Tình trạng sụt giảm biểu hiện enzyme này đã được cải thiện rõ rệt khi chuột được dùng phối hợp AC cùng các vị thuốc tương thích trong bài thuốc Kim Cốt Liên (JGL), cho thấy các phân nhóm CYP này tham gia vào quá trình điều hòa dược động học [2]. Ngoài ra, nghiên cứu cũng ghi nhận chuyển hóa tại đường ruột bởi hệ vi sinh đường ruột đóng vai trò thiết yếu đối với sự hấp thu thuốc đường uống [2].
Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại
Các mô hình nghiên cứu đã đưa ra nguyên lý dược động học giúp dự đoán nguy cơ tương tác thảo dược - tân dược [1]. Nguy cơ tương tác thuốc - thảo dược được xếp vào mức thấp nếu tổng tích phân nồng độ chất ức chế tự do chia cho hằng số ức chế (sigma [Ii]/Ki(i)) nhỏ hơn 0,1, mức trung bình nếu từ 0,1 đến 1,0, và mức cao nếu lớn hơn 1 [1].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cũng cần nhìn nhận các giới hạn của nghiên cứu khoa học. Rất nhiều dữ liệu hiện nay đến từ các thí nghiệm ống nghiệm (in vitro) trên vi hạt gan hoặc mô hình động vật [4, 5, 8]. Trong thực hành lâm sàng điều trị ung thư, một đánh giá năm 2002 nhấn mạnh rằng dù có nhiều lo ngại trên lý thuyết về việc thảo dược tác động lên enzyme chuyển hóa thuốc, chưa có tương tác thực tế giữa thảo dược và thuốc nào được báo cáo rõ ràng trên lâm sàng ung thư, và nguy cơ này về cơ bản vẫn cần được xem là trên lý thuyết [3]. Dù vậy, đối với bệnh nhân đang hóa trị có nhu cầu dùng thảo dược, nghiên cứu vẫn khuyên nên thận trọng và cân nhắc tìm các biện pháp khác để giải quyết vấn đề sức khỏe trong thời gian dùng thuốc [3]. Ngoài ra, dữ liệu về việc kết hợp thảo dược với thuốc hướng thần hiện nay cũng còn rời rạc và thiếu hụt [4]. Việc dự đoán chính xác còn gặp nhiều khó khăn do vô số yếu tố liên quan đến cơ địa và bản thân từng loại thuốc, đòi hỏi phải có thêm các nghiên cứu lâm sàng quy mô trên người được thiết kế chặt chẽ [1].
Hiểu lầm phổ biến: Đồ tự nhiên luôn tuyệt đối an toàn
Một hiểu lầm rất tai hại của nhiều người là cho rằng các loại gia vị, thảo mộc hay thảo quả mọc tự nhiên trên rừng thì lành tính tuyệt đối, dùng bao nhiêu cũng không gây hại. Thực tế, thảo dược có chứa các dược chất hữu cơ tự nhiên có hoạt tính sinh học [2, 4, 6].
Khi chúng ta ăn thảo quả với lượng rất nhỏ nêm vào nồi nước dùng lớn, lượng hoạt chất hấp thu vào máu là không đáng kể. Tuy nhiên, nếu lầm tưởng thảo quả có khả năng chữa bệnh rồi sắc uống đậm đặc, ngâm rượu uống hàng ngày với liều cao, lượng hoạt chất nạp vào sẽ tăng vọt. Khi đó, các hoạt chất này hoàn toàn có thể trở thành tác nhân ức chế hoặc cảm ứng hệ enzyme gan, làm xáo trộn nồng độ các loại thuốc huyết áp, tim mạch hay thuốc tiểu đường mà bạn đang sử dụng mỗi ngày [3, 8].
Ai nên thận trọng khi dùng thảo quả và thảo dược?
Các nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng trước khi dùng nhiều thảo quả hoặc bất kỳ chế phẩm thảo mộc nào:
- Người mắc bệnh mạn tính đang dùng thuốc kéo dài: Bệnh nhân tăng huyết áp, suy tim, rối loạn nhịp, đái tháo đường hay rối loạn lipid máu cần duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể. Bất kỳ sự thay đổi hoạt tính enzyme gan nào do thảo mộc cũng có thể làm mất kiểm soát chỉ số bệnh [3, 8].
- Bệnh nhân đang điều trị ung thư: Nhóm người bệnh đang tiếp nhận các phác đồ hóa trị cần thận trọng cao độ, bởi nhiều thuốc ung thư có ngưỡng an toàn hẹp và chuyển hóa trực tiếp qua enzyme gan CYP3A4, CYP2D6, CYP1A2 hoặc CYP2C8 [1, 7].
- Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc tâm thần: Nhóm người đang sử dụng các thuốc tác động lên hệ thần kinh cần chú ý vì các thành phần thảo mộc có thể ảnh hưởng tới các enzyme phân giải thuốc hoặc enzyme monoamine oxidase [4].
- Người cao tuổi hoặc người có chức năng gan suy giảm: Khả năng chuyển hóa và bù trừ của gan ở những đối tượng này vốn đã kém hơn người bình thường, dễ dẫn đến hiện tượng tích lũy thuốc gây độc.
Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống
Để vừa tận hưởng hương vị thơm ngon của thảo quả vừa bảo vệ sức khỏe và hiệu quả điều trị bệnh, bạn nên tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Dùng đúng mức độ gia vị: Chỉ nên sử dụng 1 đến 2 quả thảo quả đập dập để tạo hương thơm cho một nồi súp, nước phở hoặc món hầm cho cả gia đình. Ở ngưỡng gia vị ẩm thực này, lượng hoạt chất phân tán trong thức ăn là rất nhỏ và an toàn.
- Không tự ý dùng dạng cô đặc: Tuyệt đối không tự ý dùng thảo quả để nấu nước uống thay trà hàng ngày, không dùng bột thảo quả nguyên chất với liều lượng thìa lớn, và không ngâm rượu thảo quả để uống chữa bệnh khi đang dùng thuốc tây.
- Nấu chín kỹ: Khi nấu các món canh, hầm, nên vớt bỏ bã quả thảo sau khi đã thôi ra hương vị để tránh việc vô tình nhai, nuốt trực tiếp hạt và thịt quả với số lượng lớn.
- Trao đổi với bác sĩ: Hãy luôn thông báo cho bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ biết về tất cả các loại thực phẩm chức năng, trà thảo mộc hay gia vị thuốc bắc mà bạn có thói quen sử dụng thường xuyên.
Tóm lại, thảo quả là một loại gia vị truyền thống tuyệt vời nếu được dùng đúng mục đích và đúng liều lượng trong ẩm thực. Tuy nhiên, đối với người đang uống thuốc tây trị bệnh mạn tính, việc lạm dụng thảo quả với liều cao có thể gây nguy cơ tương tác dược động học qua trung gian enzyme gan. Hãy luôn duy trì chế độ ăn uống cân bằng, dùng gia vị vừa phải và tham khảo ý kiến nhân viên y tế để đảm bảo quá trình điều trị luôn đạt hiệu quả tối ưu.




