Nhiều người thấy hạt sòi trắng (dầu mè rừng, Jatropha curcas L.) chứa lượng dầu dồi dào nên thắc mắc liệu có thể ép lấy dầu ăn phục vụ nấu nướng hàng ngày hay không [1], [2]. Thực tế, hạt cây này thường được dùng làm hàng rào, sản xuất dầu thắp sáng, xà phòng hoặc làm nguyên liệu nhiên liệu sinh học [3], [4]. Việc nhầm lẫn giữa cây lấy dầu công nghiệp và cây lấy dầu thực phẩm có thể dẫn đến nhiều hệ lụy khôn lường cho sức khỏe.

Câu trả lời dứt khoát từ các bằng chứng khoa học là không được ăn dầu hạt sòi trắng [1], [5]. Loại dầu này chứa các độc chất cực mạnh, đặc biệt là các hợp chất este phorbol, khiến dầu không thể sử dụng làm thực phẩm cho con người và gây ngộ độc nặng [4], [1].

Vì sao dầu hạt sòi trắng lại gây độc?

Hạt sòi trắng có phần nhân chiếm 62% khối lượng hạt và chứa tới 52% dầu [2]. Tuy nhiên, trong hạt và dầu ép ra lại chứa nhóm chất độc tự nhiên nguy hiểm mang tên este phorbol [1], [6], [2]. Các este phorbol này thuộc nhóm hợp chất diterpenoid bốn vòng (polycyclic diterpenoids) [7].

Bên cạnh este phorbol, hạt sòi trắng còn chứa một loại protein làm bất hoạt ribosome nhóm I gọi là curcin [6]. Độc tố este phorbol tập trung nhiều nhất ở lớp vỏ trong của hạt (tegmen), trong khi curcin xuất hiện ở cả nội nhũ và vỏ trong [6]. Khi ép dầu, phân đoạn chứa este phorbol chiếm khoảng 2,4% trong dầu thô và trở thành nguồn gây độc tố chính [2].

Khi đi vào cơ thể, este phorbol gây kích ứng và viêm loét nghiêm trọng toàn bộ đường tiêu hóa [2]. Không dừng lại ở tổn thương cấp tính, các chất này còn được khoa học chứng minh là tác nhân thúc đẩy hình thành khối u (tumor promoters) [3], [7]. Chúng kích hoạt chuỗi phản ứng viêm mạnh mẽ, giải phóng các chất trung gian gây viêm như interleukin-1alpha và prostaglandin E2, dẫn tới hoại tử tế bào biểu mô [8].

Bằng chứng nghiên cứu về độc tính tiêu hóa và toàn thân

Nhiều công trình khoa học đã thử nghiệm và phân tích độc tính của dầu hạt sòi trắng trên mô hình sinh học:

Một nghiên cứu độc học kinh điển công bố năm 1995 thực hiện trên chuột cống (rats), chuột nhắt (mice) và thỏ đã phân tích tác động cấp tính của dầu sòi trắng và phân đoạn độc chứa este phorbol [2]. Kết quả xác định liều gây chết một nửa qua đường tiêu hóa (LD50) của dầu hạt sòi trắng trên chuột cống là 6 ml/kg thể trọng [2]. Khi uống phải dầu này, chuột bị tiêu chảy dữ dội kèm viêm loét đường tiêu hóa trầm trọng [2]. Nghiên cứu cũng ghi nhận dầu sòi trắng (ở liều 25 mg trong 10 ml nước muối sinh lý) và phân đoạn este phorbol (1 mg trong 10 ml nước muối sinh lý) có hoạt tính gây tan máu, phá vỡ cấu trúc hồng cầu [2]. Ngoài ra, phân đoạn este phorbol khi bôi lên da thỏ và chuột cống gây phản ứng kích ứng nặng dẫn tới hoại tử, thậm chí gây tử vong trên chuột nhắt qua đường da [2].

Nghiên cứu tổng quan và đánh giá rủi ro định lượng công bố năm 2025 sử dụng phương pháp Liều chuẩn (Benchmark Dose - BMD) để đánh giá khả năng sử dụng dầu sòi trắng cho người [1]. Kết quả thiết lập Liều tham chiếu cấp tính (ARfD) đối với este phorbol từ sòi trắng là 139,64 microgam/kg thể trọng (tính theo đương lượng 12-O-tetradecanoyl-phorbol-13-acetate) [1]. Đồng thời, Giá trị hướng dẫn dựa trên sức khỏe (HBGV) khi phơi nhiễm bán mạn tính được xác định ở mức rất thấp là 0,0105 mg/kg thể trọng mỗi ngày [1]. Nghiên cứu nhấn mạnh sự hiện diện của este phorbol ngăn cản hoàn toàn việc dùng loại dầu này làm thực phẩm, trừ khi đạt tỷ lệ khử độc tới 99,5% [1].

Một nghiên cứu công bố năm 2013 thử nghiệm tác động của dầu sòi trắng (từ giống độc và giống không độc) cùng các este phorbol tinh sạch (các yếu tố C1, C2, hỗn hợp C3, C4+C5) trên mô hình nuôi cấy biểu mô người tái tổ hợp (RHE) và biểu mô giác mạc người (HCE) [8]. Kết quả cho thấy este phorbol gây phù nề rõ rệt, giảm số lớp tế bào sống sót, gây hoại tử hoặc phân rã một phần mô biểu mô, đồng thời làm tăng mạnh phản ứng viêm thông qua interleukin-1alpha và prostaglandin E2 [8]. Các tổn thương mô học và đáp ứng viêm này biểu hiện thấp hơn đáng kể (P < 0,05) khi dùng dầu từ giống không độc, khẳng định este phorbol là nguồn cơn gây độc chính [8].

Năm 2014, một nghiên cứu đánh giá độc lực sinh học trên ngọn rễ rau diếp (Lactuca sativa) cho thấy dầu sòi trắng gây độc cho tế bào thực vật, kìm hãm nảy mầm, hạn chế kéo dài rễ và gây đột biến nhiễm sắc thể [4]. Este phorbol đóng vai trò như tác nhân gây lệch bội (aneugenic), làm dính nhiễm sắc thể và xuất hiện tế bào ở kỳ giữa dị thường (c-metaphase) [4].

Nguy cơ thúc đẩy ung thư từ este phorbol

Không chỉ dừng lại ở ngộ độc cấp tính, este phorbol trong dầu hạt sòi trắng còn tiềm ẩn rủi ro ung thư mạn tính [3], [1].

Từ năm 1988, cấu trúc hóa học của một loại este phorbol mới là 12-deoxy-16-hydroxyphorbol (DHPB) phân lập từ dầu hạt sòi trắng đã được xác định và chứng minh có hoạt tính thúc đẩy khối u trên da chuột [3]. Nghiên cứu công bố năm 2017 tổng hợp lại các dữ liệu đã nhấn mạnh rằng este phorbol là chất thúc đẩy khối u mạnh, làm dấy lên hồi chuông cảnh báo về mối nguy hiểm khi cộng đồng sử dụng hạt hoặc bã dầu sòi trắng mà không có biện pháp bảo hộ [3].

Các este phorbol không trực tiếp gây đột biến khởi phát ở mọi trường hợp nhưng chúng kích thích các tế bào tổn thương tăng sinh bất thường, từ đó đẩy nhanh quá trình tiến triển thành khối u ác tính [3], [7]. Độc tính này khiến dầu sòi trắng không thể xếp chung nhóm với bất kỳ loại dầu thực vật ăn được nào [1].

Những hiểu lầm nguy hiểm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng dầu thực vật ép từ hạt tự nhiên đều lành tính và an toàn. Đây là quan niệm rất sai lầm, bởi tự nhiên tồn tại nhiều loài thực vật chứa độc tố tự vệ cao để chống lại động vật ăn cỏ [3], [4].

Một hiểu lầm khác là nấu chín dầu sòi trắng ở nhiệt độ cao sẽ khử hết độc. Nghiên cứu năm 2013 chỉ ra rằng muốn loại bỏ este phorbol trong bã hạt sòi trắng, quy trình đòi hỏi phải xử lý nhiệt ở 120 độ C hoặc 220 độ C trong 1 giờ, sau đó trộn với bentonite hấp phụ (10%), hạt nano kẽm oxit (100 microgam/g) cùng 4% NaHCO3, rồi ủ liên tục trong 4 tuần [7]. Phương pháp phức tạp này mới hạ nồng độ este phorbol xuống 0,04 - 0,05 mg/g, mức thấp hơn giống sòi trắng không độc tự nhiên (0,11 - 0,27 mg/g) [7]. Do đó, việc nấu nướng thông thường tại nhà hoàn toàn không thể phá hủy độc tố este phorbol.

Cũng có người nghĩ hệ tiêu hóa của động vật nhai lại có thể phân giải được độc tố này. Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2010 về quá trình lên men dạ cỏ trong ống nghiệm xác nhận vi sinh vật dạ cỏ không hề làm suy giảm este phorbol sau 24, 48 hay 72 giờ ủ [5]. Điều này chứng tỏ động vật nhai lại cũng nhạy cảm với độc tố này tương tự động vật đơn vị và con người [5].

Mặc dù tại Mexico có ghi nhận một số giống sòi trắng "ăn được" do hạt không chứa este phorbol, nhưng các giống này vẫn chứa độc tố protein curcin [6]. Đa số các dòng sòi trắng trồng phổ biến ở châu Á, châu Phi hay Madagascar đều là dòng chứa hàm lượng este phorbol cao [3], [6]. Do đó, người dân tuyệt đối không thể tự phân biệt hay dùng thử.

Ai nên thận trọng?

Tất cả mọi người đều phải thận trọng và không được dùng dầu hạt sòi trắng để ăn uống trong bất kỳ hoàn cảnh nào [1], [5].

Công nhân, người lao động tại các cơ sở chế biến dầu diesel sinh học, ép dầu công nghiệp hoặc sản xuất phân bón từ hạt sòi trắng cần hết sức cảnh giác [3], [8]. Nghiên cứu khuyến cáo người xử lý các sản phẩm chứa este phorbol phải đeo găng tay và kính bảo hộ để tránh nguy cơ kích ứng mắt và hoại tử da [8].

Người dân sống tại các vùng nông thôn có trồng sòi trắng làm hàng rào cần trông chừng trẻ nhỏ, tránh để trẻ hái hạt ăn hoặc tò mò nghịch hạt [3].

Lời khuyên an toàn và kết luận

Dầu hạt sòi trắng chỉ có giá trị trong công nghiệp như sản xuất xà phòng, dầu thắp, mực in, sơn nhuộm hoặc nhiên liệu sinh học [3], [4], [8]. Bã hạt sau khi ép dầu nếu muốn làm phân bón hay thức ăn gia súc bắt buộc phải trải qua quy trình khử độc công nghiệp nghiêm ngặt [3], [7].

Dầu hạt sòi trắng chứa các este phorbol gây ngộ độc tiêu hóa nặng, tan máu và thúc đẩy khối u [3], [2]. Tuyệt đối không thử nghiệm ép dầu sòi trắng để nấu nướng hay dùng làm thuốc uống trị bệnh [1], [2]. Khi nghi ngờ ngộ độc do ăn nhầm hạt hoặc dầu sòi trắng, nạn nhân cần được đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất để cấp cứu kịp thời.