Đột quỵ là một trong những bệnh lý cấp tính và nghiêm trọng phổ biến nhất tại các khoa cấp cứu [1]. Nhiều người thuộc lòng quy tắc FAST hoặc BE FAST (kiểm tra thăng bằng, mắt, mặt, tay, lời nói, thời gian) và tin rằng chỉ cần không có các biểu hiện này thì chắc chắn không bị đột quỵ. Tuy nhiên, thực tế lâm sàng cho thấy nhiều ca bệnh diễn biến âm thầm với các triệu chứng rất khó nhận diện.
Trả lời thẳng cho thắc mắc này: Thang điểm BE FAST không phát hiện được 100% mọi ca đột quỵ, nhưng công cụ này cải thiện đáng kể khả năng nhận diện đột quỵ tuần hoàn sau lên tới 97,8% so với mức 58,7% của thang điểm FAST truyền thống [2]. Dù vậy, một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân có biểu hiện kín đáo hoặc đơn độc vẫn có nguy cơ bị bỏ sót nếu chỉ dựa vào các bảng kiểm rút gọn [2], [3].
Vì sao đột quỵ tuần hoàn sau dễ bị bỏ sót?
Não bộ được nuôi dưỡng bởi hai hệ thống mạch máu chính: hệ tuần hoàn trước và hệ tuần hoàn sau. Quy tắc FAST truyền thống (Face - Mặt, Arm - Tay, Speech - Lời nói, Time - Thời gian) vốn được chứng minh là có hiệu quả trong việc xác định đột quỵ tuần hoàn trước [2]. Các thang điểm sàng lọc nhanh trước viện cũng chủ yếu giúp nhân viên y tế phát hiện nhóm đột quỵ tuần hoàn trước này [3].
Ngược lại, đột quỵ tuần hoàn sau luôn là một thách thức lớn trong chẩn đoán vì các biểu hiện lâm sàng rất đa dạng và kín đáo [2]. Ví dụ, chóng mặt là triệu chứng phổ biến nhất của đột quỵ tuần hoàn sau, nhưng việc chẩn đoán nhồi máu vùng này lại rất khó khăn do thiếu các dấu hiệu điển hình [4]. Ngoài ra, người bệnh có thể chỉ xuất hiện các triệu chứng đơn độc như thất điều chi (mất phối hợp vận động tay chân) hoặc bán manh (mất một nửa thị trường mắt) [3].
Gần đây, việc bổ sung hai yếu tố Thăng bằng (Balance) và Mắt (Eyes) vào quy tắc FAST để tạo thành thang điểm BE FAST đã được đề xuất như một công cụ toàn diện hơn nhằm nhận biết đột quỵ [2]. Trong thuật ngữ thống kê y học, khả năng phát hiện đúng người có bệnh được gọi là "độ nhạy", còn khả năng loại trừ đúng người không mắc bệnh được gọi là "độ đặc hiệu".
Nghiên cứu nói gì về hiệu quả của FAST và BE FAST?
Các dữ liệu nghiên cứu qua nhiều năm đã phác họa rõ bức tranh về hiệu quả của hai công cụ này từ môi trường trước viện đến khoa cấp cứu.
Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2011 tại khoa cấp cứu một bệnh viện ở Vương quốc Anh đã đánh giá 356 bệnh nhân nghi ngờ đột quỵ cấp có đầy đủ dữ liệu [5]. Hội đồng chuyên gia xác định 246 người bị đột quỵ cấp hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua, và 110 người mắc các chứng giả đột quỵ [5]. Kết quả cho thấy thang điểm FAST có độ nhạy 81% và độ đặc hiệu 39%, tương đương với thang điểm phức tạp hơn là ROSIER (độ nhạy 83%, độ đặc hiệu 44%) [5].
Đến năm 2020, một tổng quan hệ thống và phân tích gộp khảo sát 19 nghiên cứu quan sát với tổng cộng 8.153 người tham gia nhằm đánh giá 9 công cụ sàng lọc đột quỵ khác nhau (bao gồm cả FAST và BE FAST) [6]. Trong đó, độ chính xác của thang điểm FAST được đánh giá qua 4 nghiên cứu quan sát tiến cứu trên 1.585 người nghi ngờ đột quỵ, cho thấy độ nhạy gộp là 0,86 (tức 86%) và độ đặc hiệu gộp là 0,38 (tức 38%) với mức độ chắc chắn của bằng chứng rất thấp [6].
Năm 2021, một tổng quan hệ thống và phân tích gộp trực tiếp so sánh FAST và BE FAST trên bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính thông qua 9 nghiên cứu với 6.151 người tham gia [1]. Phân tích này ghi nhận độ nhạy gộp của FAST là 0,77 (77%) và độ đặc hiệu là 0,60 (60%) [1]. Trong khi đó, BE FAST có độ nhạy gộp là 0,68 (68%) nhưng độ đặc hiệu đạt 0,85 (85%) [1]. Khi giả định xác suất mắc bệnh trước kiểm tra là 20%, xác suất mắc bệnh thực sự sau kiểm tra trên biểu đồ Fagan của FAST tăng lên 32%, còn ở BE FAST tăng lên tới 52% [1]. Nghiên cứu kết luận BE FAST có giá trị chẩn đoán tổng thể cao hơn FAST trong đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính [1].
Xét riêng trong môi trường cấp cứu trước viện (trên xe cứu thương), một tổng quan hệ thống công bố năm 2025 cho thấy độ nhạy của FAST dao động rất rộng từ 64% đến 97%, và độ đặc hiệu từ 13% đến 76,9% [7]. Nghiên cứu duy nhất trong tổng quan này xem xét BE FAST ghi nhận độ nhạy của BE FAST đạt 91% và độ đặc hiệu 53%, so với mức độ nhạy 76% và độ đặc hiệu 68% của FAST [7].
Độ nhạy vượt trội của BE FAST với đột quỵ tuần hoàn sau
Điểm sáng rõ nhất của BE FAST nằm ở khả năng lấp khoảng trống trong nhận diện đột quỵ tuần hoàn sau. Một phân tích hồi cứu công bố năm 2024 thực hiện tại một trung tâm đột quỵ toàn diện ở Sydney (Úc) đã đánh giá trực tiếp vấn đề này [2].
Các nhà nghiên cứu ghi nhận các triệu chứng BE FAST khi phân loại tại khoa cấp cứu cùng kết quả chụp cắt lớp vi tính tưới máu não (CTP) tự động cấp tính, loại trừ các ca đột quỵ xuất huyết [2]. Chẩn đoán đột quỵ thiếu máu cục bộ được xác nhận sau 48 đến 72 giờ bằng chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não [2].
Trong tổng số 164 ca nhồi máu não được xác nhận trên phim MRI, có 46 ca là đột quỵ tuần hoàn sau [2]. Trong số 46 bệnh nhân này, chỉ có 27 người dương tính với thang điểm FAST, trong khi có tới 45 người dương tính với BE FAST [2].
Tính toán tổng thể đối với đột quỵ tuần hoàn sau, BE FAST thể hiện độ nhạy cao hơn hẳn so với FAST (97,8% so với 58,7%) [2]. Đáng chú ý, sẽ có tới 39,1% (tương đương 18 bệnh nhân) bị đột quỵ tuần hoàn sau bị bỏ sót nếu nhân viên y tế chỉ sử dụng thang điểm FAST truyền thống [2]. Hơn nữa, trong số 26 ca đột quỵ tuần hoàn sau có kết quả chụp CTP âm tính (không phát hiện trên phim chụp ban đầu), BE FAST vẫn phát hiện dương tính được 25 ca, trong khi FAST chỉ phát hiện được 14 ca [2].
Những công cụ bổ trợ khác ngoài BE FAST
Do tính chất phức tạp của đột quỵ tuần hoàn sau, giới y khoa còn phát triển thêm nhiều thang điểm chuyên biệt khác.
Một nghiên cứu năm 2019 tập trung vào nhóm bệnh nhân nhập viện vì đột quỵ thiếu máu cục bộ kèm triệu chứng chóng mặt [4]. Ở giai đoạn phát triển thang điểm, trong số 115 bệnh nhân nhập viện, có 6 người (chiếm 5,2%) đã không được chẩn đoán đúng ban đầu [4]. Nhóm nghiên cứu đã tạo ra thang điểm DEFENSIVE (đánh giá các yếu tố: mất thăng bằng, cảm giác bồng bềnh, chóng mặt không đặc hiệu, mất cân bằng và chóng mặt xoay tròn) [4]. Ở giai đoạn xác nhận tiến cứu trên 949 bệnh nhân bị chóng mặt (trong đó có 100 người thực sự bị đột quỵ thiếu máu cục bộ), thang điểm DEFENSIVE đạt độ nhạy 100%, không bỏ sót ca nào và giảm tỷ lệ chẩn đoán sai từ 5,2% xuống 0% [4].
Đối với tình trạng tắc mạch máu lớn, các thang điểm như RACE hay FAST-ED tuy được sử dụng rộng rãi nhưng bị hạn chế ở đột quỵ tuần hoàn sau do dữ liệu thiết kế ban đầu chủ yếu dựa trên đột quỵ tuần hoàn trước [8]. Một nghiên cứu năm 2021 cho thấy thang điểm SAFE có hiệu quả tương đối tốt trong sàng lọc tắc mạch máu lớn tuần hoàn sau với diện tích dưới đường cong (AUC) đạt 0,813, tương đương với thang điểm chuyên sâu NIHSS (0,841) [8]. Việc nhận diện sớm này rất quan trọng vì cửa sổ thời gian lấy huyết khối cơ học điều trị tắc mạch máu lớn cấp tính đã được mở rộng lên đến 24 giờ sau khi khởi phát [8].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Lợi ích lớn nhất của việc gộp thêm kiểm tra Thăng bằng và Mắt vào quy tắc FAST là giúp cải thiện rõ rệt khả năng phát hiện đột quỵ tuần hoàn sau, cứu nhiều bệnh nhân khỏi nguy cơ bị bỏ sót chẩn đoán ban đầu [2]. Việc không nhận diện được các ca đột quỵ này sẽ làm trì hoãn hoặc mất cơ hội điều trị tiêu sợi huyết, làm xấu đi kết cục của người bệnh [3].
Tuy nhiên, giới hạn lớn của BE FAST là sự đánh đổi giữa độ nhạy và độ đặc hiệu. Trong nghiên cứu tại Úc năm 2024, dù đạt độ nhạy 97,8% với đột quỵ tuần hoàn sau, độ đặc hiệu của BE FAST lại giảm xuống chỉ còn 10,0% (so với 39,8% của FAST) [2]. Điều này có nghĩa là BE FAST tạo ra nhiều kết quả dương tính giả hơn (nhiều người có triệu chứng mất thăng bằng hoặc mờ mắt do nguyên nhân khác cũng bị nghi ngờ là đột quỵ) [2]. Ngoài ra, dữ liệu về hiệu quả của BE FAST trong môi trường trước viện hiện vẫn còn hạn chế, chưa đủ bằng chứng mạnh để đưa ra kết luận cuối cùng [7]. Bản thân các tổng quan hệ thống cũng chưa tìm thấy nghiên cứu đối chứng nào đánh giá trực tiếp việc nhận diện đột quỵ ảnh hưởng ra sao đến kết cục "sống sót với chức năng thần kinh thuận lợi" [6].
Hiểu lầm thường gặp về dấu hiệu đột quỵ
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng kết quả sàng lọc nhanh âm tính đồng nghĩa với việc hoàn toàn không bị đột quỵ. Thực tế, ngay cả trong nghiên cứu tại Úc, vẫn có 1 trong số 46 ca đột quỵ tuần hoàn sau âm tính với BE FAST [2]. Các thang điểm rút gọn dùng trước viện vẫn có thể bỏ lọt các ca đột quỵ vùng sau hoặc các triệu chứng thần kinh đơn độc, kín đáo [3].
Hiểu lầm thứ hai là chờ đợi xuất hiện đầy đủ các triệu chứng méo miệng, yếu liệt tay chân rồi mới đi viện. Một báo cáo ca bệnh năm 2024 đã mô tả trường hợp một người đàn ông 46 tuổi có tiền sử đau nửa đầu thị giác (migraine thị giác) và tăng huyết áp [3]. Bệnh nhân gọi cấp cứu vì xuất hiện các triệu chứng thị giác đơn độc khác lạ so với những cơn đau nửa đầu thông thường của ông [3]. Khi kiểm tra theo quy trình sàng lọc nhanh tiêu chuẩn trước viện, kết quả hoàn toàn âm tính với đột quỵ [3]. May mắn là nhân viên cấp cứu lúc đó được đào tạo thực hiện thang điểm chuyên sâu NIHSS, qua đó phát hiện khiếm khuyết thần kinh, kích hoạt báo động đột quỵ và kết quả chụp MRI sau đó xác nhận bệnh nhân bị đột quỵ thiếu máu cục bộ ở thùy thái dương bên phải [3].
Ai nên thận trọng?
Những người có bệnh nền tim mạch, đặc biệt là tăng huyết áp hoặc có tiền sử đau nửa đầu thị giác như ca bệnh nêu trên, cần hết sức thận trọng khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng khác lạ [3]. Người cao tuổi hoặc người có yếu tố nguy cơ mạch máu khi đột ngột bị chóng mặt, mất thăng bằng hoặc cảm giác bồng bềnh không rõ nguyên nhân cũng không được chủ quan coi đó là rối loạn tiền đình thông thường [4].
Khi có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị dài ngày, người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ để được tư vấn cụ thể về các dấu hiệu cảnh báo sớm phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân. Các thông tin về thang điểm sàng lọc chỉ mang tính chất hỗ trợ nhận diện ban đầu, hoàn toàn không thay thế cho việc thăm khám và chẩn đoán của bác sĩ chuyên khoa.
Cách áp dụng BE FAST thực tế trong đời sống
Trong đời sống hàng ngày, mỗi người dân có thể áp dụng ngay quy tắc BE FAST để kiểm tra nhanh khi nghi ngờ người thân có dấu hiệu bất thường [1], [2]:
- B (Balance - Thăng bằng): Quan sát xem người bệnh có đột ngột mất thăng bằng, đi đứng loạng choạng, chóng mặt hay có cảm giác bồng bềnh hay không [2], [4].
- E (Eyes - Mắt): Hỏi xem người bệnh có đột ngột bị mờ mắt, mất thị lực một bên hoặc nhìn đôi, mất một phần thị trường (bán manh) hay không [2], [3].
- F (Face - Mặt): Yêu cầu người bệnh cười hoặc nhe răng để xem khuôn mặt có bị lệch, méo một bên không [1], [2].
- A (Arm - Tay): Yêu cầu giơ hai tay lên để kiểm tra xem có một bên tay bị yếu, rơi xuống hoặc mất phối hợp vận động (thất điều) hay không [2], [3].
- S (Speech - Lời nói): Yêu cầu lặp lại một câu đơn giản xem giọng nói có bị đớ, ngọng hoặc không nói được không [1], [2].
- T (Time - Thời gian): Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào ở trên, cần gọi cấp cứu ngay lập tức để tận dụng cửa sổ thời gian điều trị [1], [8].
Đối với nhân viên y tế cấp cứu trước viện, các chuyên gia đề xuất áp dụng quy trình tiếp cận hai bước: bước đầu tiên là dùng thang điểm sàng lọc nhanh để tránh chậm trễ; bước thứ hai, nếu kết quả sàng lọc nhanh âm tính nhưng bệnh nhân vẫn có các triệu chứng nghi ngờ đột quỵ, cần thực hiện đánh giá toàn diện bằng thang điểm NIHSS để phát hiện các khiếm khuyết thần kinh bị bỏ sót [3].
Tóm lại, BE FAST là công cụ sàng lọc ban đầu rất hữu ích, giúp nâng cao đáng kể tỷ lệ phát hiện đột quỵ tuần hoàn sau so với quy tắc FAST cũ [2]. Tuy nhiên, không có thang điểm rút gọn nào đạt độ chính xác tuyệt đối cho mọi ca bệnh [2], [3]. Sự cảnh giác trước các triệu chứng thần kinh khởi phát đột ngột, dù là đơn độc như chóng mặt hay rối loạn thị giác, kết hợp với việc đưa người bệnh đến cơ sở y tế kịp thời vẫn là chìa khóa quan trọng nhất để bảo vệ não bộ [3], [4].


