Nhiều người có thói quen uống viên vitamin E liều cao mỗi ngày với hy vọng duy trì nét thanh xuân, ngăn ngừa nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa. Các chế phẩm vitamin E được bày bán phổ biến ở các hiệu thuốc khiến không ít người tin rằng đây là loại dưỡng chất hoàn toàn lành tính, dùng càng nhiều càng tốt.

Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học cho thấy việc lạm dụng vitamin E liều cao không hề vô hại như lầm tưởng. Đáng chú ý, các nghiên cứu đã ghi nhận mối liên hệ giữa việc bổ sung vitamin E với sự gia tăng nguy cơ đột quỵ xuất huyết não, một biến cố nguy hiểm có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng.

Tác dụng chống đông máu: Con dao hai lưỡi của vitamin E

Vitamin E từ lâu đã được biết đến với hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ trong cơ thể [1]. Bên cạnh khả năng dọn dẹp các gốc tự do, loại vitamin tan trong dầu này còn sở hữu đặc tính chống xơ vữa mạch máu [1]. Ngoài ra, vitamin E còn có tác dụng chống kết tập tiểu cầu rõ rệt [1].

Cơ chế sinh học quan trọng dẫn đến lo ngại về nguy cơ xuất huyết là tác dụng chống đông máu của vitamin E [1]. Tác dụng này bắt nguồn từ việc vitamin E can thiệp trực tiếp vào quá trình kích hoạt các yếu tố đông máu phụ thuộc vào vitamin K [1].

Khi cơ thể dung nạp một lượng lớn vitamin E, quá trình hình thành cục máu đông tự nhiên sẽ bị ức chế [1]. Điều này giúp giảm thiểu sự tắc nghẽn lòng mạch do huyết khối, nhưng đồng thời lại làm tăng nguy cơ chảy máu kéo dài nếu thành mạch bị tổn thương. Tại hệ thống mạch máu não mỏng manh, tình trạng khó đông máu có thể biến một tổn thương vi mạch nhỏ thành thảm họa xuất huyết não.

Các phân tích gộp chỉ ra nguy cơ đột quỵ xuất huyết

Mối liên hệ giữa vitamin E và đột quỵ đã được kiểm chứng qua nhiều phân tích gộp quy mô lớn. Một phân tích gộp công bố năm 2010 trên 9 thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi có đối chứng giả dược với thời gian theo dõi từ 1 năm trở lên đã khảo sát tổng cộng 118.765 người tham gia [2]. Trong số này, 59.357 người được phân ngẫu nhiên dùng vitamin E và 59.408 người dùng giả dược [2].

Kết quả cho thấy việc dùng vitamin E không làm thay đổi nguy cơ đột quỵ chung, với tỷ số nguy cơ gộp là 0,98 [2]. Tuy nhiên, khi phân tách các phân nhóm đột quỵ, các nhà nghiên cứu nhận thấy nguy cơ đột quỵ xuất huyết tăng lên đáng kể với tỷ số nguy cơ gộp là 1,22 [2]. Ngược lại, nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ giảm nhẹ với tỷ số nguy cơ gộp là 0,90 [2].

Về mặt nguy cơ tuyệt đối, các nhà khoa học ước tính cứ 1.250 người sử dụng vitamin E thì sẽ có thêm 1 trường hợp bị đột quỵ xuất huyết [2]. Con số này tương phản với việc ngăn ngừa được 1 ca đột quỵ thiếu máu cục bộ cho mỗi 476 người sử dụng [2]. Sự đánh đổi giữa giảm tắc mạch và tăng chảy máu não khiến các chuyên gia phải cân nhắc lại lợi ích thực sự của dưỡng chất này.

Một phân tích gộp khác được đăng ký trên PROSPERO năm 2023 đã tổng hợp dữ liệu từ 16 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng nhằm đánh giá tác động của việc bổ sung vitamin E đơn độc hoặc phối hợp [3]. Liều lượng vitamin E được sử dụng trong các nghiên cứu dao động từ 33 đến 800 IU, với thời gian theo dõi kéo dài từ 6 tháng đến 9,4 năm [3].

Kết quả phân tích năm 2023 chỉ ra rằng khi dùng vitamin E đơn độc, dưỡng chất này không giúp giảm tỷ lệ đột quỵ thiếu máu cục bộ hay đột quỵ xuất huyết so với nhóm đối chứng [3]. Ngược lại, khi bổ sung vitamin E kết hợp cùng các chất chống oxy hóa khác, tỷ lệ đột quỵ thiếu máu cục bộ giảm xuống với tỷ số nguy cơ là 0,91 [3]. Tuy nhiên, sự kết hợp này lại đi kèm với mức tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ xuất huyết với tỷ số nguy cơ là 1,22 [3].

Sự gia tăng nguy cơ chảy máu não đã triệt tiêu hoàn toàn những lợi ích thu được từ việc giảm nhồi máu não [3]. Do đó, các nhà nghiên cứu kết luận rằng vitamin E không được khuyến cáo nhằm mục đích phòng ngừa đột quỵ [3].

Bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng thực tế

Mối lo ngại về biến cố xuất huyết không chỉ dừng lại ở các phép tính thống kê gộp mà còn xuất hiện trong các thử nghiệm lâm sàng can thiệp trực tiếp. Nghiên cứu Phòng chống Ung thư bằng Alpha-Tocopherol và Beta-Carotene (ATBC) tại Phần Lan được tiến hành từ tháng 4 năm 1985 đến ngày 30 tháng 4 năm 1993 với thời gian theo dõi trung vị là 6 năm [4]. Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược theo thiết kế giai thừa 2x2 này ban đầu tuyển chọn 29.133 nam giới hút thuốc trong độ tuổi từ 50 đến 69 [4].

Sau khi loại trừ 614 người có tiền sử đột quỵ trước đó, nhóm nghiên cứu theo dõi 28.519 đối tượng được can thiệp bằng alpha-tocopherol 50 mg, beta carotene 20 mg, dùng cả hai hoặc dùng giả dược [4]. Trong suốt thời gian nghiên cứu, có 1.057 ca đột quỵ được ghi nhận, bao gồm 85 ca xuất huyết dưới nhện, 112 ca xuất huyết trong não, 807 ca nhồi máu não và 53 ca không xác định [4]. Trong vòng 90 ngày kể từ khi khởi phát bệnh, 160 người đã tử vong do đột quỵ [4].

Dữ liệu của nghiên cứu ATBC chỉ ra rằng việc bổ sung vitamin E làm tăng nguy cơ xuất huyết dưới nhện lên gấp 2,45 lần ở những nam giới có tăng huyết áp [4]. Dù dưỡng chất này giúp giảm nguy cơ nhồi máu não ở nhóm nam giới tăng huyết áp với tỷ số nguy cơ là 0,70, nó hoàn toàn không đem lại hiệu quả ở những người có huyết áp bình thường [4]. Riêng ở nhóm nam giới vừa tăng huyết áp vừa mắc kèm bệnh tiểu đường, vitamin E giúp giảm nguy cơ nhồi máu não với tỷ số nguy cơ 0,33 mà không làm gia tăng nguy cơ xuất huyết dưới nhện [4].

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi khác được thiết kế theo mô hình giai thừa cũng đã theo dõi tác động của vitamin E và vitamin C trên 14.641 nam bác sĩ tại Mỹ [5]. Độ tuổi trung bình của các bác sĩ tham gia là 64,3 tuổi và thời gian theo dõi trung bình kéo dài suốt 8 năm [5]. Chế độ can thiệp bao gồm vitamin C liều 500 mg mỗi ngày kết hợp với vitamin E liều 400 IU dùng cách ngày [5].

Kết quả thử nghiệm cho thấy việc bổ sung vitamin E cách ngày ở liều 400 IU không làm giảm các biến cố tim mạch chính, vốn bao gồm nhồi máu cơ tim không tử vong, đột quỵ không tử vong và tử vong do tim mạch, với tỷ số nguy hại là 1,01 [5]. Tổng tỷ lệ tử vong giữa các nhóm cũng không có sự khác biệt [5]. Tuy nhiên, việc sử dụng vitamin E lại liên quan rõ rệt đến việc gia tăng nguy cơ đột quỵ xuất huyết với tỷ số nguy hại lên tới 1,74 [5]. Nghiên cứu này khẳng định thêm rằng vitamin E không giúp phòng ngừa bệnh mạch vành mà lại làm tăng nguy cơ chảy máu não [5].

Góc nhìn từ các nghiên cứu dịch tễ và phân tích tuần tự

Bên cạnh các thử nghiệm can thiệp, dữ liệu dịch tễ học quan sát cũng cung cấp nhiều thông tin về lượng tiêu thụ thực tế. Nghiên cứu theo dõi chuyên gia y tế (Health Professionals Follow-up Study) công bố năm 1999 đã tiến hành quan sát trên 43.738 nam giới từ 40 đến 75 tuổi không có tiền sử bệnh tim mạch hoặc tiểu đường [6]. Trong 8 năm theo dõi, nhóm nghiên cứu đã ghi nhận 328 trường hợp đột quỵ xảy ra, bao gồm 210 ca thiếu máu cục bộ, 70 ca xuất huyết và 48 ca chưa phân loại [6].

Khi so sánh nhóm tiêu thụ vitamin E cao nhất với mức trung vị 411 IU/ngày và nhóm thấp nhất với mức 5,4 IU/ngày, tỷ số nguy cơ đối với đột quỵ thiếu máu cục bộ là 1,18 sau khi đã hiệu chỉnh nhiều yếu tố nguy cơ [6]. Ở những người dùng thực phẩm bổ sung chứa từ 250 IU vitamin E mỗi ngày trở lên, tỷ số nguy cơ đối với đột quỵ thiếu máu cục bộ là 1,16 so với người không bổ sung [6]. Mối liên quan giữa lượng vitamin nạp vào cơ thể với đột quỵ xuất huyết trong nghiên cứu này không có ý nghĩa thống kê và có khoảng tin cậy khá rộng [6]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng cả liều lượng lẫn thời gian dùng vitamin E đều không liên quan đến việc giảm nguy cơ đột quỵ tổng thể hay đột quỵ thiếu máu cục bộ [6].

Để làm sáng tỏ thêm các mâu thuẫn giữa các thử nghiệm lâm sàng, một nghiên cứu tổng quan hệ thống kèm phân tích tuần tự thử nghiệm (TSA) đã được thực hiện vào năm 2020 [1]. Kết quả phân tích này ghi nhận việc bổ sung vitamin E giúp giảm 8% nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ mà không có sự không đồng nhất đáng kể giữa các nghiên cứu [1].

Tuy nhiên, khi áp dụng kỹ thuật kiểm định phân tích tuần tự thử nghiệm TSA, các nhà khoa học nhận thấy các bằng chứng hiện có vẫn chưa đủ mạnh để đưa ra kết luận chắc chắn về tác dụng phòng ngừa đột quỵ thiếu máu cục bộ của vitamin E [1]. Về đột quỵ xuất huyết, nghiên cứu năm 2020 không phát hiện thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê từ việc bổ sung vitamin E, trái ngược với mức tăng 22% từng ghi nhận ở phân tích năm 2010 của nhóm Schürks [1]. Phương pháp TSA chỉ ra rằng các phân tích gộp trước đó có thể đã gặp phải sai số ngẫu nhiên và dữ liệu hiện tại vẫn chưa đủ để kết luận chắc chắn về nguy cơ này [1].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng vitamin E làm đẹp

Một trong những hiểu lầm lớn nhất của người tiêu dùng là cho rằng vitamin E là chất chống oxy hóa tự nhiên nên dùng liều càng cao thì cơ thể càng trẻ lâu và an toàn. Trên thực tế, vitamin E là loại vitamin tan trong chất béo, có xu hướng tích lũy trong các mô mỡ và màng tế bào thay vì được đào thải nhanh chóng qua đường nước tiểu. Việc tự ý sử dụng các viên uống chứa hàm lượng cao từ 400 IU trở lên trong nhiều tháng liên tục có thể dẫn đến hiện tượng quá liều.

Nhiều người cũng tin rằng uống vitamin E vừa giúp sáng da vừa đồng thời bảo vệ hệ thống tim mạch và phòng ngừa tai biến mạch máu não. Các bằng chứng y khoa hiện đại đã bác bỏ hoàn toàn quan niệm này [3], [5]. Bổ sung vitamin E liều cao không giúp phòng ngừa bệnh động mạch vành và hoàn toàn không được khuyến cáo trong thực hành lâm sàng để ngăn ngừa biến cố đột quỵ [3], [5], [7].

Thậm chí, một số đánh giá y khoa còn đề cập đến những lo ngại về mức độ an toàn lâu dài của dưỡng chất này. Một phân tích gộp từng gợi ý việc bổ sung vitamin E liều cao từ 400 IU mỗi ngày trở lên có thể làm tăng tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân [8]. Mặc dù một phân tích gộp lớn khác trên 57 thử nghiệm lâm sàng chỉ ra rằng vitamin E không ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong ở liều lên tới 5.500 IU/ngày, nhưng mối liên hệ giữa vitamin E với sự gia tăng nhẹ nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt cũng như mức tăng 22% nguy cơ tương đối của đột quỵ xuất huyết vẫn là những vấn đề sức khỏe đáng lo ngại [8].

Ai nên đặc biệt thận trọng khi bổ sung vitamin E?

Nhóm đối tượng đầu tiên cần hết sức cẩn trọng là những người có bệnh lý tăng huyết áp. Thử nghiệm can thiệp ATBC đã chứng minh rất rõ nguy cơ xuất huyết dưới nhện tăng vọt gấp 2,45 lần ở nam giới hút thuốc bị tăng huyết áp khi dùng vitamin E [4]. Huyết áp cao tạo áp lực lớn lên thành mạch, kết hợp với đặc tính chống đông máu của vitamin E sẽ làm tăng nguy cơ vỡ mạch và gây chảy máu ồ ạt [4], [1].

Những người mắc bệnh mạch máu não hoặc bệnh tim mạch từ trước cũng là đối tượng chịu nhiều rủi ro. Một phân tích gộp cho thấy việc dùng vitamin E làm gia tăng tỷ lệ tử vong ở những bệnh nhân đang mắc các bệnh lý mạch máu não hoặc tim mạch [7]. Nguy cơ xuất huyết não gia tăng cũng đặt ra mối lo ngại nghiêm trọng đối với các bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer, nhóm đối tượng vốn thường mang các bệnh lý mạch máu não đi kèm như bệnh vi mạch não [7].

Ngoài ra, những người đang chuẩn bị phẫu thuật hoặc những người đang sử dụng các loại thuốc chống đông máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu cũng phải cảnh giác. Việc vitamin E can thiệp vào quá trình kích hoạt yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K có thể tương tác với các loại thuốc này, dẫn đến nguy cơ xuất huyết khó kiểm soát [1]. Bệnh nhân mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) trước khi cân nhắc dùng vitamin E cũng cần được tư vấn kỹ lưỡng về các nguy cơ xuất huyết não và ung thư tuyến tiền liệt [8].

Cách bổ sung vitamin E an toàn trong đời sống

Để làm chậm quá trình lão hóa và chăm sóc làn da mà không gặp rủi ro sức khỏe, giải pháp tối ưu và an toàn nhất là bổ sung vitamin E thông qua nguồn thực phẩm tự nhiên. Một chế độ ăn uống giàu rau củ quả tươi chứa nhiều chất chống oxy hóa tự nhiên đã được chứng minh là có liên quan đến việc giảm tỷ lệ đột quỵ [1].

Các loại thực phẩm như hạt hướng dương, hạnh nhân, quả bơ, dầu thực vật và các loại rau có lá màu xanh thẫm là nguồn cung cấp vitamin E tự nhiên vô cùng dồi dào. Lượng vitamin E được hấp thu từ khẩu phần ăn uống cân đối luôn ở mức sinh lý vừa phải, đủ để phát huy tác dụng chống oxy hóa mà không gây ra tình trạng quá liều hay làm ức chế hệ thống đông máu [1]. Do vitamin E tan trong dầu, việc kết hợp các thực phẩm này cùng một lượng nhỏ chất béo lành mạnh trong bữa ăn sẽ giúp cơ thể hấp thu dưỡng chất một cách tối ưu nhất.

Nếu có nhu cầu sử dụng các chế phẩm bổ sung vitamin E dạng viên uống, người dân không nên tự ý mua các loại viên nang có hàm lượng cao để uống kéo dài. Việc bổ sung bất kỳ sản phẩm nào cần tuân thủ theo hướng dẫn liều lượng an toàn và tốt nhất nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa, đặc biệt là khi bản thân đang có các bệnh lý nền như tăng huyết áp, rối loạn chuyển hóa hoặc đang điều trị bằng các thuốc khác [4], [8].

Lão hóa là một tiến trình tự nhiên của cơ thể và không có một loại vitamin đơn lẻ nào có thể đảo ngược được thời gian. Việc lạm dụng vitamin E liều cao không những không mang lại sự trẻ trung thần kỳ mà còn tiềm ẩn nguy cơ đột quỵ xuất huyết não đầy nguy hiểm [3], [2]. Hãy duy trì một lối sống lành mạnh, dinh dưỡng cân bằng và luôn lắng nghe lời khuyên y khoa trước khi đưa bất kỳ chất bổ sung liều cao nào vào cơ thể.