Dược liệu đại kích (Euphorbia pekinensis) từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc y học cổ truyền. Tuy nhiên, việc tự ý sắc uống hoặc dùng sai cách loại rễ này tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cấp tính rất cao. Nhiều người sau khi uống gặp phải tình trạng nôn mửa dữ dội, đau bụng quằn quại và tiêu chảy xối xả dẫn đến kiệt sức.

Khi bị ngộ độc đại kích qua đường tiêu hóa, cơ thể sẽ phản ứng mạnh mẽ với các độc tố thực vật tự nhiên có trong rễ cây [1]. Bệnh nhân đối mặt với nguy cơ kích ứng niêm mạc ruột nghiêm trọng, tiêu chảy cấp gây mất nước trầm trọng [1]. Việc nhận diện sớm triệu chứng và chuyển cấp cứu kịp thời là yếu tố quyết định để tránh các biến chứng đe dọa tính mạng.

Dấu hiệu nhận biết ngộ độc đại kích đường uống

Các nghiên cứu thực nghiệm đã ghi nhận việc tiếp xúc với độc chất của đại kích gây ra các tổn thương đường tiêu hóa rõ rệt [1]. Khi độc chất đi vào ống tiêu hóa, niêm mạc đại tràng sẽ bị kích ứng nặng nề [1].

Trên mô hình chuột cống uống diterpenoid chiết xuất từ đại kích, tình trạng phù nề đại tràng nghiêm trọng xuất hiện chỉ sau 3 giờ [1]. Đồng thời, chuột thải ra phân lỏng với lượng nước trong phân và trong ruột tăng mạnh theo liều lượng chất độc [1].

Ở người, việc dùng đại kích không đúng cách gây kích ứng dữ dội và tiêu chảy nghiêm trọng [1]. Người bị ngộ độc thường có biểu hiện cồn cào ruột gan, đau thắt bụng từng cơn kèm buồn nôn và nôn mửa liên tục. Đi kèm với đó là triệu chứng tiêu chảy ồ ạt, phân toàn nước xuất hiện nhanh chóng. Tình trạng này khiến cơ thể bị thất thoát thể tích dịch tuần hoàn lớn trong thời gian ngắn, dễ dẫn đến tụt huyết áp và kiệt sức.

Cơ chế gây độc đường tiêu hóa của đại kích

Các nhà khoa học đã tìm ra các hợp chất chính gây ra độc tính tiêu hóa của rễ đại kích. Nghiên cứu xác định các diterpenoid loại casbane chính là thành phần mang độc tính chủ yếu của loại dược liệu này [1].

Trong chiết xuất diterpenoid tổng số (TDEP) từ đại kích, Pekinenin C chiếm tới 57,29% [1]. Hợp chất diterpenoid casbane này đã được chứng minh gây chết tế bào biểu mô ruột theo chương trình (apoptosis) trên dòng tế bào IEC-6 và HT-29 [1]. Khi lớp biểu mô ruột bị phá hủy, hàng rào bảo vệ cơ học bị sụp đổ [1].

Sự xáo trộn này tác động trực tiếp lên hệ thống kênh vận chuyển nước aquaporin (AQP) ở đại tràng [1]. Nước không thể tái hấp thu mà bị ứ đọng dữ dội trong lòng ruột và thành ruột, dẫn tới phù đại tràng và tiêu chảy mất kiểm soát [1].

Thêm vào đó, nghiên cứu năm 2021 trên phôi cá ngựa vằn cho thấy các hợp chất từ đại kích ức chế enzym chống oxy hóa SOD, làm tăng các chỉ số tổn thương oxy hóa như MDA và GSH-PX [2]. Độc tố kích hoạt các protein Bax, p53, caspase-3 và caspase-9, thúc đẩy quá trình hoại tử tế bào và làm chậm nhu động ruột [2].

Bằng chứng khoa học về độc tính của đại kích

Nhiều nghiên cứu dược lý hiện đại đã làm rõ mức độ nguy hiểm của đại kích sống cũng như vai trò của việc chế biến nhằm giảm độc.

Một nghiên cứu công bố năm 2017 trên phôi cá ngựa vằn đã đánh giá độc tính cấp của dịch chiết rễ đại kích thô và đại kích chế giấm [3]. Kết quả cho thấy tất cả các dạng chiết xuất đều có độc tính cấp tính [3]. Chiết xuất cồn thể hiện độc tính mạnh hơn chiết xuất nước, và nhóm terpenoid có mối tương quan thuận rõ rệt với mức độ độc hại [3].

Một thử nghiệm khác năm 2019 theo dõi phôi cá từ 12 giờ đến 96 giờ sau thụ tinh khi tiếp xúc với các phân đoạn đại kích [4]. Nghiên cứu chỉ ra độc tính tiêu hóa và gan tăng theo liều lượng, biểu hiện qua việc giảm tốc độ phát triển gan, diện tích gan nhỏ lại, chậm hấp thu túi noãn hoàng, giảm nhu động ruột và rối loạn chức năng bài tiết của tế bào đài đường tiêu hóa [4].

Nghiên cứu năm 2021 tiếp tục phân lập 4 hợp chất độc hại từ rễ đại kích trên phôi cá ngựa vằn [2]. Các hợp chất này không chỉ gây tổn thương oxy hóa và thúc đẩy tế bào chết hàng loạt mà còn làm giảm nhịp tim, giảm kích thước gan và giảm nhu động ruột [2].

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phần lớn các bằng chứng cơ chế sâu hiện nay được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột, phôi cá ngựa vằn) hoặc trên dòng tế bào biệt hóa [2], [1], [3], [4]. Chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người vì lý do y đức, do đó mức liều gây độc chính xác trên cơ thể người vẫn phụ thuộc nhiều vào cơ địa và cách thức sử dụng.

Những hiểu lầm nguy hiểm về dược liệu đại kích

Nhiều người dân thường lầm tưởng rằng cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn vô hại, có thể dùng để tẩy xổ, trị mụn nhọt hay thải độc cơ thể tùy ý. Thực tế, y học cổ truyền dùng đại kích chữa phù thũng, lậu, đau nửa đầu hay mụn cóc nhưng luôn cảnh báo dùng sai cách sẽ dẫn tới tiêu chảy dữ dội và ngộ độc tiêu hóa [1].

Hiểu lầm thứ hai là việc đun nấu thông thường có thể loại bỏ hết độc chất. Nghiên cứu năm 2017 chứng minh cả dịch chiết thô lẫn dịch chiết đại kích đều mang độc tính cấp [3]. Dù việc chế biến với giấm giúp giảm hàm lượng các hợp chất độc hại và giảm độc tính rõ rệt so với dạng sống, vị thuốc sau chế biến vẫn giữ lại một phần độc tính nhất định chứ không biến mất hoàn toàn [2], [3], [4]. Việc người dân tự ý hái rễ cây về phơi khô sắc uống mà không qua quy trình bào chế chuyên nghiệp là cực kỳ nguy hiểm.

Phác đồ xử trí cấp cứu ban đầu khi ngộ độc

Ngộ độc đại kích đường uống diễn tiến rất nhanh và không có thuốc giải độc đặc hiệu. Mục tiêu hàng đầu là bảo toàn tính mạng, kiểm soát triệu chứng đường tiêu hóa và chống sốc giảm thể tích dịch.

Khi phát hiện người bệnh có biểu hiện đau bụng quằn quại, nôn mửa và tiêu chảy sau khi uống đại kích, cần thực hiện ngay các bước sau:

Đầu tiên, ngừng ngay việc sử dụng dược liệu. Không cố gắng áp dụng các mẹo dân gian chưa kiểm chứng để gây nôn nếu người bệnh đã nôn mửa nhiều hoặc có dấu hiệu mệt lả, lơ mơ.

Thứ hai, đưa ngay nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất có chuyên khoa cấp cứu hoặc chống độc. Mang theo mẫu cây, bã thuốc hoặc thang thuốc đã uống để bác sĩ nhanh chóng định danh độc chất.

Thứ ba, tại bệnh viện, việc điều trị chủ yếu tập trung vào điều trị hỗ trợ tích cực. Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng mất nước để truyền dịch điện giải qua đường tĩnh mạch bù lại lượng nước và ion đã mất do tiêu chảy và nôn trớ. Kiểm soát phù nề niêm mạc đại tràng, bảo vệ tế bào và theo dõi chức năng gan, tim mạch nhằm ngăn ngừa suy đa tạng.

Ai nên thận trọng tuyệt đối với đại kích?

Do tính chất kích thích bài xuất mạnh và độc tính tế bào, đại kích là dược liệu chống chỉ định cho phần lớn người dùng nếu không có chỉ định nghiêm ngặt từ bác sĩ y học cổ truyền.

Người có bệnh lý nền về đường tiêu hóa như viêm loét đại tràng, hội chứng ruột kích thích tuyệt đối không được tiếp xúc với vị thuốc này vì nguy cơ gây loét và phù nề ruột rất cao [1].

Chưa có nghiên cứu an toàn trên phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu hiện có chỉ thực hiện trên phôi động vật cho thấy độc chất ức chế sự phát triển phôi và làm chậm nhịp tim [2]. Nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không được sử dụng.

Người suy giảm chức năng gan thận cũng cần tránh xa vì các hợp chất diterpenoid gây độc trực tiếp lên mô gan và làm rối loạn chuyển hóa tế bào [2], [4].

Lời khuyên an toàn khi sử dụng dược liệu

Đại kích là vị thuốc có độc tính cao, nằm trong nhóm thuốc cần kiểm soát đặc biệt. Người dân tuyệt đối không tự ý tìm hái, mua bán trôi nổi trên mạng hoặc làm theo các bài thuốc truyền miệng để chữa bệnh.

Nếu được bác sĩ chỉ định sử dụng trong các bài thuốc đặc trị, chỉ dùng dược liệu đã qua chế biến chuẩn hóa (như đại kích chế giấm) để giảm thiểu độc tính của các diterpenoid [2], [3]. Tuyệt đối tuân thủ thời gian và liều lượng được kê đơn, không tự ý tăng liều. Khi cơ thể xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cồn cào ruột, buồn nôn hoặc đi ngoài phân lỏng, phải dừng thuốc ngay lập tức và liên hệ với cơ sở y tế.

Ngộ độc đại kích đường uống là một cấp cứu nội khoa nguy hiểm xuất phát từ độc tố diterpenoid gây viêm phù ruột và mất nước cấp. Nhận thức đúng về độc tính của thảo mộc và từ bỏ thói quen dùng thuốc không rõ nguồn gốc là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình. Khi xảy ra sự cố, hỗ trợ y tế kịp thời là chìa khóa bảo vệ tính mạng.