Dâu tằm là loại cây quen thuộc trong đời sống người Việt, từ lá nuôi tằm đến quả ngâm đường giải khát hay vỏ rễ làm thuốc. Tuy nhiên, trong thực tế mua bán dược liệu, tình trạng nhầm lẫn giữa dâu tằm trắng (tên khoa học là Morus alba) và dâu tằm tàu (Morus australis) vẫn thường xảy ra. Người tiêu dùng thường băn khoăn liệu hai loài này có chứa hoạt chất giống nhau không và giá trị trị liệu có tương đương?
Câu trả lời là dù cùng thuộc chi Dâu tằm (Morus), hai loài này có sự phân hóa đáng kể về nhóm hoạt chất đặc trưng. Trong khi Morus australis nổi bật với các dẫn xuất stilbene và flavonoid có hoạt tính ức chế enzym tyrosinase mạnh, thì Morus alba lại sở hữu phổ hoạt chất đa dạng từ vỏ rễ, cành đến lá, với các hợp chất như kuwanon, morusin và mulberroside A mang nhiều tiềm năng sinh học khác nhau.
Bối cảnh và sự nhầm lẫn dược liệu dâu tằm
Chi Morus bao gồm nhiều loài cây thân gỗ hoặc cây bụi rụng lá, phân bố rộng rãi tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1], [2]. Tại nhiều quốc gia như Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, các bộ phận của dâu tằm trắng (Morus alba) như vỏ rễ (tang bạch bì), cành non (tang chi), lá (tang diệp) và quả (tang thầm) đều là các vị thuốc chính thống được ghi nhận trong dược điển [3], [1].
Tuy nhiên, loài dâu tằm tàu (Morus australis) cũng phát triển phổ biến ở tự nhiên và vùng canh tác. Do hình thái bên ngoài khá tương đồng, các cơ sở thu hái thảo dược có thể thu gom lẫn lộn giữa hai loài. Sự khác biệt về thành phần hóa học giữa Morus australis và Morus alba ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng các hoạt chất đích như stilbene và flavonoid, từ đó có thể làm thay đổi hiệu quả khi ứng dụng làm nguyên liệu dược phẩm hay thực phẩm chức năng.
Bản chất của flavonoid và stilbene trong chi Dâu tằm
Flavonoid và stilbene là hai nhóm hợp chất phenolic tự nhiên giữ vai trò phòng vệ ở thực vật và đem lại nhiều tác động sinh học có lợi. Flavonoid trong cây dâu tằm thường tồn tại dưới nhiều dạng cấu trúc phức tạp như flavon tiền prenyl hóa, flavonol hay flavanone, có tác dụng chống oxy hóa và điều hòa enzyme [3], [1].
Nhóm stilbene và các dẫn xuất của chúng (chẳng hạn như oxyresveratrol hay mulberroside) lại nổi tiếng nhờ khả năng tác động lên sắc tố da, kháng viêm và bảo vệ tế bào [4], [3]. Hàm lượng và loại stilbene hay flavonoid phân bố không đồng đều giữa các bộ phận của cây, đồng thời có sự khác biệt rõ rệt tùy theo từng loài dâu tằm cụ thể [4], [3].
Hoạt chất đặc trưng của dâu tằm tàu (Morus australis)
Để làm rõ thành phần hóa học của dâu tằm tàu, một nghiên cứu công bố năm 2012 đã tiến hành phân tích và so sánh dịch chiết từ rễ, thân và cành của loài cây này bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) [4]. Kết quả phân tích ban đầu cho thấy dịch chiết phần thân của Morus australis chứa hoạt chất chính là oxyresveratrol – một hợp chất stilbene được biết đến với tác dụng ức chế enzym tyrosinase [4].
Khi đi sâu nghiên cứu rễ cây Morus australis, các nhà khoa học đã phân lập được một hợp chất mới đặt tên là austraone A, cùng với 21 hợp chất đã biết khác thông qua phân tích phổ khối lượng (MS) và cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) [4]. Thử nghiệm hoạt tính sinh học cho thấy các hợp chất gồm oxyresveratrol, moracenin D, sanggenon T và kuwanon O biểu hiện khả năng ức chế enzym tyrosinase mạnh hơn cả acid kojic (chất ức chế đối chứng thường dùng) [4]. Phát hiện này chỉ ra rằng rễ dâu tằm tàu là nguồn cung cấp dồi dào các chất ức chế tyrosinase tự nhiên, có tiềm năng lớn trong ngành thực phẩm để chống sẫm màu và ngành mỹ phẩm để làm sáng da [4]. Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2012 mới dừng lại ở mức độ phân lập và thử nghiệm in vitro, chưa tiến hành thử nghiệm độc tính chi tiết hay can thiệp lâm sàng trên người [4].
Dâu tằm trắng (Morus alba) và sự phân bố hoạt chất theo bộ phận
Khác với các nghiên cứu tập trung vào rễ và thân ở dâu tằm tàu, Morus alba đã được phân tích rất chi tiết trên toàn bộ các bộ phận dùng làm thuốc. Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã so sánh định lượng các hợp chất điểm chỉ (marker compounds) trên 57 mẫu Morus alba (gồm 15 mẫu vỏ rễ, 11 mẫu cành, 12 mẫu quả và 19 mẫu lá) bằng HPLC kết hợp phân tích hóa trắc học [3].
Kết quả định lượng 12 hợp chất điểm chỉ (gồm 7 flavonoid, 2 stilbenoid, 2 acid phenolic và 1 coumarin) cho thấy sự tích lũy hoạt chất mang tính đặc thù rất cao theo từng cơ quan [3]:
- Vỏ rễ chứa hàm lượng cao nhất của 4 hợp chất: mulberroside A (một dạng glycoside của stilbene), taxifolin, kuwanon G và morusin [3].
- Cành non tập trung hàm lượng cao của acid 4-hydroxycinnamic và stilbene oxyresveratrol cùng skimmin [3].
- Lá dâu tằm chứa nhiều chlorogenic acid, rutin, isoquercitrin, astragalin và quercitrin [3].
Bên cạnh đó, một nghiên cứu năm 2016 về vỏ rễ của Morus alba đã phân lập được 11 hợp chất mới gồm 7 dẫn xuất 2-arylbenzofuran (morusalfurans A–G), 3 flavonoid (morusalnols A–C), 1 stilbene gắn nhóm geranyl (morusibene A) cùng 22 hợp chất đã biết [5]. Khi thử nghiệm ức chế enzym lipase tuyến tụy (PL) trong ống nghiệm, các hợp chất số 2, 3, 6–8, 11, 23, 24 và 29 thể hiện tác dụng ức chế mạnh với giá trị IC50 từ 0,09 đến 0,92 micromol/L (so với đối chứng orlistat có IC50 là 0,012 micromol/L) [5].
Gần đây hơn, một nghiên cứu năm 2024 sử dụng các mô hình mô phỏng máy tính (in silico, docking phân tử và động lực học phân tử) để khảo sát 78 hợp chất thực vật từ Morus alba nhằm định hướng điều trị ung thư đại trực tràng [6]. Kết quả sàng lọc cho thấy 14 hợp chất có sinh khả dụng đường uống tiềm năng, nổi bật nhất là kuwanon A với năng lượng liên kết mạnh nhất đạt -11,7 kcal/mol khi gắn vào vùng domain PH của protein AKT1 [6]. Mô phỏng chỉ ra tương tác giữa kuwanon A và AKT1 ổn định, cho thấy tiềm năng nghiên cứu tiếp theo so với thuốc đối chứng Capivasertib [6]. Dù vậy, dữ liệu từ nghiên cứu này hoàn toàn dựa trên thuật toán máy tính, chưa được kiểm chứng trên tế bào sống hay cơ thể động vật [6].
So sánh flavonoid và stilbene giữa hai loài
Khi đặt lên bàn cân, sự khác biệt lớn nhất giữa Morus australis và Morus alba nằm ở nhóm dẫn xuất đặc hiệu và mục đích định hướng sử dụng:
Về nhóm stilbene, cả hai loài đều chứa dẫn xuất stilbene quan trọng là oxyresveratrol. Ở Morus australis, oxyresveratrol là thành phần chủ đạo trong thân cây và thể hiện hoạt tính ức chế enzym tyrosinase rất mạnh [4]. Trong khi đó, ở Morus alba, oxyresveratrol tập trung nhiều ở phần cành non, còn vỏ rễ lại chủ yếu chứa stilbenoid mulberroside A [3]. Vỏ rễ Morus alba cũng chứa stilbene đặc thù như morusibene A [5].
Về nhóm flavonoid, dâu tằm tàu phân lập được các flavonoid chuyên biệt như austraone A, moracenin D, sanggenon T và kuwanon O [4]. Ngược lại, dâu tằm trắng có hệ flavonoid phong phú hơn phân bổ theo cơ quan: vỏ rễ chứa kuwanon G, morusin, morusalnol A–C; còn phần lá lại tập trung các flavonoid kinh điển như rutin, isoquercitrin, quercitrin và astragalin [5], [3]. Việc nhầm lẫn dược liệu giữa hai loài này có thể dẫn tới sự sai lệch về các hợp chất chỉ thị chuẩn hóa như mulberroside A hay kuwanon G [3].
Hiểu lầm thường gặp khi sử dụng dâu tằm
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng mọi loài dâu tằm đều có thể dùng thay thế cho nhau với cùng một liều lượng. Thực tế, các nghiên cứu định lượng chứng minh rằng không chỉ khác loài mà ngay cả các bộ phận khác nhau trên cùng một cây Morus alba cũng có hàm lượng hoạt chất hoàn toàn chênh lệch [3]. Chẳng hạn, dùng lá dâu sẽ không thể cung cấp lượng mulberroside A như vỏ rễ, và dùng thân cây dâu tằm tàu sẽ cung cấp oxyresveratrol với tỷ lệ khác so với dùng cành dâu tằm trắng [4], [3].
Hiểu lầm thứ hai là xem các kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm tương đương với hiệu quả chữa bệnh trên người. Nhiều hoạt chất chiết xuất từ Morus australis hay Morus alba chỉ mới được thử nghiệm trên mô hình enzym nhân tạo [4], [5] hoặc mô phỏng máy tính [6]. Những dữ liệu này chỉ đóng vai trò định hướng nghiên cứu phát triển thuốc, không chứng minh việc uống nước sắc dâu tằm có thể trị dứt điểm nám da, béo phì hay ung thư.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Nghiên cứu độc tính bán cấp năm 2021 tiến hành trên 25 chuột nhắt cái ICR cho thấy dịch chiết ethanol từ lá Morus alba ở các liều 125, 250, 500 và 1000 mg/kg cân nặng không gây tử vong hay biến đổi về huyết học [7]. Dù vậy, dữ liệu an toàn này mới chỉ được thực hiện trên động vật và đối với chiết xuất lá dâu tằm trắng [7], chưa thể ngoại suy hoàn toàn sang người hay áp dụng cho các bộ phận khác như rễ và vỏ thân.
Đối với dâu tằm tàu (Morus australis), dữ liệu an toàn độc chất học trên người còn hạn chế, các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào hoạt tính in vitro [4]. Người có bệnh lý nền mãn tính, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các bài thuốc chứa vỏ rễ dâu tằm liều cao. Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc điều trị hạ đường huyết, thuốc hạ huyết áp cũng cần thận trọng do chi Dâu tằm có chứa các hoạt chất phenolic có khả năng tương tác chuyển hóa [1], [7].
Gợi ý áp dụng thực tế và phân biệt dược liệu
Để sử dụng dâu tằm an toàn và phát huy tối đa lợi ích, người tiêu dùng và các đơn vị bào chế cần lưu ý một số nguyên tắc:
- Xác định rõ nguồn gốc: Khi mua dược liệu tang bạch bì hay tang chi, cần chọn cơ sở uy tín có kiểm nghiệm hoạt chất chỉ thị. Tiêu chuẩn của Morus alba thường căn cứ vào hàm lượng mulberroside A, kuwanon G hoặc morusin [3].
- Sử dụng đúng bộ phận: Cần dùng đúng bộ phận theo nhu cầu. Nếu cần bổ sung chất chống oxy hóa thông thường, lá hoặc quả dâu tằm trắng là lựa chọn thích hợp trong chế độ ăn [2], [8]. Nếu dùng cho các mục đích trị liệu chuyên sâu, cần tuân theo đơn thuốc y học cổ truyền.
- Không tự ý dùng rễ tươi liều cao: Vỏ rễ dâu tằm chứa nhiều hoạt chất ức chế enzyme mạnh [4], [5], do đó việc tự ý đào rễ dâu tươi (dù là dâu tàu hay dâu trắng) để sắc uống đậm đặc có thể dẫn tới các rối loạn tiêu hóa ngoài ý muốn.
Nhìn chung, cả dâu tằm tàu (Morus australis) và dâu tằm trắng (Morus alba) đều là những nguồn dược liệu quý chứa nhiều stilbene và flavonoid có giá trị y sinh học cao [4], [3]. Việc phân biệt rõ ràng hai loài này giúp đảm bảo tính chuẩn hóa của dược liệu, tránh nhầm lẫn hoạt chất và nâng cao độ an toàn khi ứng dụng vào chăm sóc sức khỏe.









