Cơn ho dai dẳng và vị thuốc dân gian quen thuộc
Thời tiết thay đổi, không khí ô nhiễm khiến nhiều người thường xuyên đối mặt với các đợt ho kéo dài, đau rát họng và viêm phế quản tái đi tái lại. Trong kho tàng y học cổ truyền, tang bạch bì – tức vỏ rễ của cây dâu tằm (Morus alba) – là vị thuốc kinh điển thường có mặt trong các bài thuốc bổ phế, chỉ khái (trị ho) và định suyễn (cắt cơn hen).
Nhiều người bệnh thường sắc vỏ rễ dâu uống với kỳ vọng giảm nhanh phản ứng viêm và cắt cơn ho dai dẳng. Liệu những kinh nghiệm này có thực sự được khoa học hiện đại làm sáng tỏ, hay chỉ là lời truyền miệng trong dân gian?
Các nghiên cứu dược lý thực nghiệm gần đây đã bắt đầu giải mã tiềm năng của vỏ rễ dâu tằm. Khoa học xác nhận dược liệu này chứa nhiều hoạt chất sinh học có khả năng kháng viêm đường hô hấp, ức chế các chất trung gian gây viêm và bảo vệ mô phổi. Dù vậy, phần lớn các kết luận hiện nay mới dừng lại ở quy mô tiền lâm sàng trên mô hình động vật và tế bào nuôi cấy, đòi hỏi sự thận trọng khi áp dụng.
Vì sao vỏ rễ dâu có thể làm dịu đường thở?
Khi đường hô hấp bị vi khuẩn, virus hoặc dị nguyên kích ứng, cơ thể phản ứng bằng cách kích hoạt các tế bào miễn dịch. Các đại thực bào và tế bào biểu mô phế quản sẽ giải phóng ồ ạt các hóa chất gây viêm như oxit nitric (NO), interleukin-6 (IL-6), hoặc yếu tố hoại tử u alpha (TNF-alpha). Sự bùng phát này làm niêm mạc phù nề, tăng tiết dịch đờm, gây co thắt và dẫn đến phản xạ ho liên tục.
Vỏ rễ dâu tằm hoạt động như một chất ức chế tự nhiên đối với quá trình viêm này. Các hợp chất flavonoid đặc hiệu trong dược liệu có thể ngăn chặn các tín hiệu viêm từ cấp độ tế bào, chặn đứng quá trình sản xuất các chất hóa học trung gian gây tổn thương mô [1].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu hóa thực vật cũng chỉ ra rằng vỏ rễ dâu tằm chứa hàm lượng phong phú các dẫn xuất flavonoid, stilbene, alkaloid và các hợp chất cộng Diels-Alder [2]. Những phân tử này hoạt động như các chất dọn dẹp gốc tự do, giảm thiểu stress oxy hóa – một tác nhân thường đi kèm và làm trầm trọng thêm các đợt viêm đường hô hấp cấp [3].
Khoa học thực nghiệm ghi nhận những tác dụng nào?
Để xác minh giá trị y học cổ truyền, các nhà nghiên cứu đã thực hiện nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình chuột và tế bào nuôi cấy nhằm đánh giá khả năng chống viêm đường thở của tang bạch bì.
Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã kiểm tra tác dụng của chiết xuất cồn từ vỏ rễ Morus alba trên mô hình chuột bị viêm đường hô hấp cấp do nội độc tố lipopolysaccharide (LPS) kích thích [1]. Chuột được cho uống chiết xuất vỏ rễ dâu với liều lượng 200–400 mg/kg/ngày [1]. Kết quả ghi nhận chiết xuất này ức chế rõ rệt các triệu chứng tương tự viêm phế quản, thể hiện qua việc giảm lượng TNF-alpha, hạn chế sự xâm nhập của tế bào viêm và cải thiện hình thái tổn thương mô học phổi [1].
Cũng trong nghiên cứu này, các hoạt chất flavonoid chính phân lập từ vỏ rễ dâu bao gồm kuwanone E, kuwanone G và norartocarpanone được ghi nhận có khả năng ức chế đáng kể việc sản xuất IL-6 trong tế bào biểu mô phổi người (dòng tế bào A549) và giảm tiết oxit nitric (NO) trong đại thực bào phổi chuột (dòng tế bào MH-S) [1].
Đến năm 2014, một nghiên cứu khác tập trung đánh giá riêng hoạt chất kuwanone G chiết xuất từ vỏ rễ dâu tằm trên mô hình chuột bị hen suyễn dị ứng do ovalbumin (OVA) [4]. Chuột thí nghiệm được cho uống kuwanone G với liều 1 và 10 mg/kg mỗi ngày một lần trong vòng 7 ngày [4]. Hoạt chất này đã làm giảm đáng kể lượng kháng thể dị ứng IgE đặc hiệu với OVA và các cytokine nhóm Th2 (gồm IL-4, IL-5, IL-13) trong huyết thanh cũng như trong dịch rửa phế quản phế nang (BAL) [4].
Hơn nữa, kuwanone G còn làm giảm số lượng tế bào viêm trong dịch rửa phế quản, đồng thời ngăn chặn các biến đổi bệnh lý ở phổi như sự xâm nhập của tế bào miễn dịch, dày biểu mô tiểu phế quản, tăng tiết chất nhầy và lắng đọng collagen [4].
Không chỉ riêng kuwanone, hợp chất morusin từ vỏ rễ dâu tằm cũng được chứng minh có đặc tính kháng viêm mạnh mẽ. Năm 2022, nghiên cứu về các phân đoạn chiết xuất vỏ rễ Morus alba cho thấy morusin thể hiện hoạt tính ức chế NO và enzym tổng hợp NO cảm ứng (iNOS) vượt trội hơn cả chất đối chứng dương tính quercetin [3]. Trong thử nghiệm này, phân đoạn chiết xuất ethyl acetate và acetone từ vỏ rễ dâu ức chế NO với nồng độ ức chế 50% (IC50) lần lượt là 10,81 ± 1,41 và 12,00 ± 1,32 microg/mL [3].
Rào cản sinh khả dụng: Vấn đề hấp thu vào phổi
Dù các thử nghiệm trên tế bào cho thấy hoạt tính kháng viêm rất mạnh, con đường từ phòng thí nghiệm tới hiệu quả thực tế khi uống lại gặp phải trở ngại lớn về dược động học.
Một nghiên cứu tiền lâm sàng đã sử dụng chiết xuất vỏ rễ Morus alba chuẩn hóa (ký hiệu MA60) chứa các hoạt chất chỉ dấu chính là sanggenon C và D cho chuột BALB/c cái uống để xác định độc tính và hiệu quả [5]. Trong thử nghiệm độc tính cấp, liều dung nạp tối đa (MTD) đường uống của chiết xuất này được xác định là 100 mg/kg [5]. Tuy nhiên, trong thử nghiệm hiệu quả chống virus cúm và kháng viêm, kết quả điều trị đường uống chỉ đạt mức độ vừa phải [5].
Phân tích sâu hơn bằng phương pháp sắc ký siêu lỏng ghép khối phổ (UPLC-ESI-MS) đã lý giải nguyên nhân: nồng độ hoạt chất sanggenon C trong huyết thanh và sanggenon D trong gan xuất hiện phụ thuộc vào liều, nhưng nồng độ của cả hai chất này tích tụ tại mô phổi lại ở mức rất thấp, thậm chí hoàn toàn không tìm thấy trong lách [5]. Nghiên cứu cũng xác nhận không có hiện tượng tích lũy hoạt chất khi cho chuột uống lặp lại nhiều lần [5].
Nồng độ thuốc thấp trong huyết thanh và mô phổi sau khi uống một lần mỗi ngày cho thấy các hoạt chất trong vỏ rễ dâu tằm có sinh khả dụng đường uống khá hạn chế [5]. Các nhà khoa học gợi ý rằng trong tương lai, cần nghiên cứu các đường dùng thay thế như tiêm truyền tĩnh mạch, khí dung hít hoặc xịt mũi, hoặc tăng số lần dùng thuốc trong ngày để đưa hoạt chất đến phổi tốt hơn [5].
Bằng chứng hiện có nói lên điều gì và đâu là giới hạn?
Những phát hiện từ các công trình nghiên cứu trên đã cung cấp cơ sở sinh học quan trọng lý giải vì sao vỏ rễ dâu tằm từ lâu được dùng để giảm viêm đường thở và hỗ trợ trị ho [1]. Khả năng tác động đa mục tiêu của các hợp chất nhóm flavonoid như kuwanone G, morusin giúp giảm phù nề mô, ức chế tiết đờm nhầy và làm dịu phản ứng co thắt khí phế quản trên động vật [1], [4].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ ràng về giới hạn của các dữ liệu hiện có:
- Thiếu nghiên cứu lâm sàng trên người: Tất cả các dữ liệu về liều lượng, khả năng giảm viêm phế quản hay chống hen suyễn nói trên đều chỉ mới được thực hiện trên chuột thí nghiệm hoặc các dòng tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [5], [1], [4].
- Chưa có thử nghiệm điều trị ho cụ thể trên người: Y văn hiện nay chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng để xác nhận liều dùng an toàn và hiệu quả trị ho chính xác của tang bạch bì trên bệnh nhân thực tế.
- Dược lực học phức tạp: Việc sắc thuốc uống truyền thống có thể không đưa đủ nồng độ các hoạt chất kháng viêm tới mô đích ở đường hô hấp do độ hấp thu qua đường tiêu hóa thấp [5].
Hiểu lầm thường gặp về tang bạch bì
Một trong những sai lầm phổ biến nhất là quan niệm cho rằng tang bạch bì là thảo dược tự nhiên nên "vô hại" và có thể dùng thay thế thuốc tây y. Nhiều người tự ý bỏ các loại thuốc kháng sinh, thuốc xịt hen do bác sĩ kê đơn để chuyển sang dùng các bài thuốc sắc từ vỏ rễ dâu, dẫn đến nguy cơ bùng phát cơn suyễn cấp tính hoặc nhiễm trùng tiến triển nặng.
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng tác dụng của tất cả các bộ phận trên cây dâu tằm. Một số người cho rằng dùng lá dâu (tang diệp) hay cành dâu (tang chi) cũng đem lại hiệu quả tương tự vỏ rễ (tang bạch bì). Mặc dù nghiên cứu năm 2025 cho thấy dịch chiết cành dâu cũng chứa các chất kháng viêm có thể ức chế NO, IL-6 và IL-1beta, nhưng dịch chiết vỏ rễ vẫn cho thấy hoạt tính ức chế giải phóng NO mạnh hơn đáng kể so với cành dâu, đồng thời có tới 19 hợp chất đặc hữu chỉ có ở vỏ rễ [2].
Cuối cùng, không ít người tin rằng uống tang bạch bì có thể "chữa dứt điểm" bệnh hen suyễn hay viêm phế quản mạn tính. Cần khẳng định rằng y học thực nghiệm mới chỉ ghi nhận khả năng cải thiện các phản ứng viêm và triệu chứng mô học trên động vật, hoàn toàn không có bằng chứng chứng minh vị thuốc này chữa khỏi bệnh dứt điểm [1], [4].
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Vì chưa có các nghiên cứu đánh giá an toàn và hiệu lực trên các nhóm đối tượng đặc biệt ở người, những nhóm sau cần hết sức cẩn trọng:
- Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Hiện chưa có nghiên cứu an toàn lâm sàng trên nhóm này; dữ liệu hiện có chỉ mới dừng lại trên chuột và tế bào thực nghiệm [5], [1]. Do đó không tự ý sử dụng.
- Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Chức năng gan, thận và hệ tiêu hóa ở nhóm này nhạy cảm hơn, trong khi độc tính và liều lượng tối đa trên người chưa được chuẩn hóa.
- Người có bệnh lý chuyển hóa hoặc đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường: Các chiết xuất từ vỏ rễ dâu tằm đã được chứng minh có hoạt tính ức chế enzym alpha-glucosidase mạnh (như oxyresveratrol và kuwanon H) [3]. Nếu dùng phối hợp mà không có kiểm soát, dược liệu có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết quá mức.
- Bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng nhiều loại thuốc kê đơn: Cần tham khảo ý kiến chuyên môn vì các hợp chất polyphenol liều cao có thể gây tương tác thuốc không lường trước.
Ứng dụng thực tế và lời khuyên an toàn
Nếu muốn sử dụng vỏ rễ dâu tằm để hỗ trợ làm dịu họng và giảm ho trong các đợt cảm lạnh thông thường, bạn cần lưu ý:
- Nguồn gốc dược liệu: Cần mua tang bạch bì tại các nhà thuốc y học cổ truyền uy tín, có nguồn gốc kiểm định rõ ràng, tránh nhầm lẫn dược liệu hoặc tồn dư nấm mốc, hóa chất bảo quản.
- Dùng lượng vừa phải: Do các tài liệu chưa xác lập liều chuẩn xác trên người, người bệnh chỉ nên dùng với lượng vừa phải theo hướng dẫn của thầy thuốc hoặc bác sĩ y học cổ truyền. Tuyệt đối không tự ý dùng liều quá cao với mong muốn mau khỏi bệnh.
- Chế biến đúng cách: Trong y học cổ truyền, tang bạch bì thường được cạo sạch lớp vỏ bần nâu bên ngoài, thái mỏng, sao vàng hoặc chích mật ong trước khi sắc uống nhằm giảm tính hàn và tăng tác dụng nhuận phế.
- Theo dõi cơ thể: Nếu sau 3–5 ngày dùng các triệu chứng ho không thuyên giảm, hoặc xuất hiện thêm các dấu hiệu như sốt cao, khó thở, ho ra đờm đặc có mủ hoặc vướng máu, cần dừng ngay và đến cơ sở y tế để được thăm khám kịp thời.
Tóm lại, y học thực nghiệm đã bước đầu xác nhận các hoạt chất sinh học trong vỏ rễ cây dâu tằm có tiềm năng chống viêm đường thở, giảm tổn thương mô phế quản và dị ứng. Dù vậy, người dân chỉ nên xem đây là biện pháp hỗ trợ, không tự ý lạm dụng hay thay thế các chỉ định điều trị y khoa hiện đại. Khi có vấn đề về sức khỏe hô hấp, thăm khám bác sĩ chuyên khoa vẫn là bước đi cần thiết và an toàn nhất.






