Người dân dùng dược liệu qua lâu và rễ thiên hoa phấn thanh nhiệt, trị ho. Nhiều người thắc mắc liệu hợp chất thiên nhiên này có gây phản ứng dị ứng nguy hiểm hay không.

Câu trả lời là có nguy cơ. Phản ứng quá mẫn bao gồm sốc phản vệ được ghi nhận ở gần như mọi nhóm tác nhân điều trị, xuất hiện từ vài phút đến vài giờ sau tiếp xúc [1]. Các phản ứng này không thể dự đoán trước, không phụ thuộc liều lượng hay tác dụng dược lý, và mang nguy cơ tử vong cao [1].

Dị ứng miễn dịch và sốc phản vệ xảy ra thế nào?

Sốc phản vệ là biểu hiện cấp tính và đe dọa tính mạng nhất của các rối loạn dị ứng [2]. Y học định nghĩa sốc phản vệ là phản ứng quá mẫn toàn thân, chia thành hai nhóm chính [3]. Nhóm thứ nhất là sốc phản vệ dị ứng do cơ chế miễn dịch trung gian [3]. Nhóm thứ hai là sốc phản vệ không dị ứng do các tác nhân không thuộc hệ miễn dịch kích hoạt [3].

Khi tác nhân lạ xâm nhập, phản ứng quá mẫn có thể liên quan đến sự giải phóng không đặc hiệu các chất trung gian gây dị ứng, hoặc do chính phân tử thuốc kích hoạt phản ứng dị ứng qua kháng thể IgE [4]. Quá trình bệnh lý bao gồm sự kích hoạt tế bào mast (dưỡng bào) và giải phóng các chất trung gian hóa học vào máu [5].

Một hiện tượng nguy hiểm trong sốc phản vệ ở người là sự thoát mạch (dịch thoát khỏi lòng mạch máu gây tụt huyết áp, phù nề) [2]. Nghiên cứu năm 2023 cho thấy nồng độ protein huyết thanh và albumin huyết thanh người (HSA) giảm mạnh khi xảy ra sốc phản vệ [2]. Nồng độ tiểu đơn vị beta hemoglobin (HBB) lại tăng lên trong pha cấp tính của mọi phản ứng quá mẫn [2].

Triệu chứng nhận biết sớm và phân độ nặng

Các phản ứng quá mẫn tức thì diễn ra rất nhanh, từ vài phút đến vài giờ sau khi dùng chế phẩm điều trị [1]. Biểu hiện thường gặp nhất của phản ứng quá mẫn nói chung là ở da (nổi mề đay, phù mạch) và đường hô hấp (viêm mũi, cơn hen) [6].

Khi tiến triển thành sốc phản vệ toàn thân, triệu chứng trở nên trầm trọng hơn. Một tổng quan hệ thống ghi nhận các triệu chứng phổ biến nhất trong sốc phản vệ do thuốc gồm tụt huyết áp (66,7%), thiếu oxy máu (66,7%), phát ban da (66,7%) và nhịp tim nhanh (60,0%) [7]. Sự đa dạng của triệu chứng đòi hỏi phải nhận biết sớm và xử trí kịp thời để đạt kết quả điều trị tối ưu [7].

Trong lâm sàng, bác sĩ phân loại phản ứng quá mẫn theo mức độ nặng từ Độ 1, Độ 2 đến Độ 3, trong đó Độ 2 và Độ 3 được xác định là sốc phản vệ thực sự [2]. Một số hệ thống phân loại khác ghi nhận phản ứng dị ứng lên tới Độ 5 kèm sốc phản vệ có tỷ lệ tử vong cao [8].

Nghiên cứu khoa học nói gì về xét nghiệm và chẩn đoán?

Các trích đoạn nghiên cứu hiện có tập trung làm rõ cơ chế phân tử, dấu ấn sinh học và đặc điểm lâm sàng của sốc phản vệ do các tác nhân điều trị, dù chưa có dữ liệu thử nghiệm lâm sàng riêng biệt cho hoạt chất trichosanthin từ qua lâu.

Nghiên cứu công bố năm 2023 đánh giá tình trạng thoát mạch ở 150 bệnh nhân có phản ứng quá mẫn, trong đó 112 người bị sốc phản vệ (83 người Độ 2 và 29 người Độ 3) [2]. Nhóm nghiên cứu lấy mẫu huyết thanh ở cả pha cấp tính và mức nền để đo nồng độ men tryptase bằng phương pháp ImmunoCAP, đo tổng protein huyết thanh bằng xét nghiệm Bradford, đo HSA bằng Western blot và đo HBB bằng điện di gel polyacrylamide [2]. Kết quả cho thấy hiệu quả chẩn đoán của men tryptase tăng vọt lên mức 33% đến 54% khi so sánh với giá trị nền của chính bệnh nhân, thay vì chỉ đạt 21% nếu dùng ngưỡng cố định ở pha cấp [2]. Nồng độ HSA giảm tương ứng với độ nặng của phản ứng: giảm 6% ở Độ 2 và giảm 15% ở Độ 3 (p < 0,0001) [2].

Một nghiên cứu khác năm 2014 khảo sát mối liên hệ giữa nồng độ tryptase huyết thanh nền với phản ứng quá mẫn trên 284 bệnh nhân dị ứng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) so với 484 bệnh nhân dị ứng nọc côn trùng cánh màng qua trung gian IgE [3]. Kết quả ghi nhận 26 trong số 284 bệnh nhân nhóm NSAID (9,2%) có tryptase nền trên 10,0 ng/mL, thấp hơn có ý nghĩa thống kê (P = 0,004) so với nhóm dị ứng nọc côn trùng (83/484 người, chiếm 17,1%) [3]. Mức tryptase nền trên 20,0 ng/mL chỉ báo hiệu sốc phản vệ nặng ở nhóm dị ứng nọc côn trùng (29 bệnh nhân gồm 4 người Độ 2 và 25 người Độ 3), nhưng không báo hiệu độ nặng ở nhóm NSAID (6 bệnh nhân gồm 4 người Độ 1 và 2 người Độ 2) [3].

Tổng quan hệ thống về sốc phản vệ do thuốc cầm máu axit tranexamic (TXA) phân tích 15 ca bệnh từ 2 đến 80 tuổi (60,0% là người lớn) [7]. Các xét nghiệm dị ứng xác nhận TXA là thủ phạm ở 73,3% số ca [7]. Phác đồ cấp cứu chủ yếu gồm corticosteroid (80,0%), epinephrine (73,3%) và thuốc kháng histamine (60,0%) [7]. Dù đa số hồi phục, có 1 ca bị sốc phản vệ tái phát và 1 ca tử vong [7].

Lợi ích và giới hạn của các phương pháp chẩn đoán

Việc hiểu rõ sinh học của bệnh nhân (đáp ứng miễn dịch, di truyền) cùng dược lý và hóa học của hoạt chất rất quan trọng khi điều tra, chẩn đoán và điều trị quá mẫn thuốc [1]. Chẩn đoán sai dị ứng thuốc dẫn đến rủi ro lớn và tốn kém chi phí cho người bệnh [1].

Trong thực hành, test lẩy da và test nội bì giúp phát hiện phản ứng quá mẫn đặc hiệu tức thì (sốc phản vệ, mề đay hoặc phù mạch tức thì), còn test áp da dùng cho phản ứng muộn [6]. Tuy nhiên, các xét nghiệm hiện có để đánh giá dị ứng thuốc tức thì vẫn chưa có độ dự báo cao [1]. Nghiệm pháp kích thích đường uống được xem là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán, nhưng lại tiềm ẩn rủi ro gây phản ứng nguy hiểm cho bệnh nhân [1]. Do đó, y học đang rất cần chuẩn hóa các xét nghiệm chẩn đoán và quy trình giải mẫn cảm an toàn hơn [1].

Những hiểu lầm thường gặp về phản ứng dị ứng

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng dùng liều thấp thảo dược hay thuốc sẽ không bị sốc phản vệ. Thực tế, phản ứng quá mẫn tức thì hoàn toàn không liên quan trực tiếp đến liều lượng hay tác dụng dược lý của hoạt chất [1]. Chỉ một lượng nhỏ tác nhân cũng đủ kích hoạt chuỗi phản ứng miễn dịch đe dọa tính mạng.

Nhiều người cũng lầm tưởng các thuốc hay hoạt chất từng dùng an toàn rộng rãi thì không gây phản ứng. Ngay cả thuốc giãn cơ thiocolchicoside rất hiếm gây dị ứng cũng đã được báo cáo ca bệnh đầu tiên gây sốc phản vệ tức thì qua trung gian IgE vào năm 2012 [4]. Tương tự, thuốc TXA có hồ sơ an toàn cao vẫn ghi nhận các ca sốc phản vệ tử vong [7]. Với phương pháp giải mẫn cảm, kỹ thuật này chỉ hiệu quả ở bệnh nhân có phản ứng đường hô hấp, nhưng không có tác dụng ở người bị phản ứng da niêm mạc và sốc phản vệ [6].

Ai nên thận trọng khi tiếp xúc hoạt chất lạ?

Theo Viện Hàn lâm Dị ứng, Hen suyễn và Miễn dịch học Hoa Kỳ (AAAAI), khoảng 30% dân số chung có một dạng quá mẫn hoặc tiền sử phản ứng quá mẫn [8]. Những người có cơ địa dị ứng (atopy) và yếu tố tuổi tác là các nhóm có nguy cơ cao [6].

Nghiên cứu năm 2022 chỉ ra tiền sử dị ứng, viêm mũi dị ứng, hen suyễn và từng bị sốc phản vệ là các yếu tố nguy cơ rõ rệt dẫn đến sốc phản vệ [8]. Phân tích hồi quy logistic xác nhận người có tiền sử dị ứng, hen suyễn và sốc phản vệ cần được theo dõi nghiêm ngặt hơn khi tiếp xúc tác nhân điều trị mới [8]. Trong 21 ca sốc phản vệ sau tiêm vắc xin mRNA của Pfizer-BioNTech, có 17 ca mang tiền sử phản ứng quá mẫn và 7 ca từng bị sốc phản vệ trước đó [8]. Ở báo cáo 10 ca sốc phản vệ sau mũi đầu vắc xin Moderna, 9 ca có tiền sử quá mẫn và 5 ca có tiền sử sốc phản vệ [8]. Trong tổng số bệnh nhân nghiên cứu, có 16 ca (0,1%) tử vong, trong đó 68,8% rơi vào phản ứng dị ứng Độ 5 kèm sốc phản vệ [8].

Cách áp dụng thực tế để phòng ngừa rủi ro

Nguyên tắc phòng ngừa quan trọng nhất là sàng lọc và nhận diện người có nguy cơ cao trước khi sử dụng bất kỳ hoạt chất điều trị nào, đồng thời đánh giá các yếu tố có thể kích hoạt phản ứng dị ứng [5].

Khi sử dụng các dược liệu như qua lâu, thiên hoa phấn hoặc bất kỳ chế phẩm điều trị nào:

  • Luôn thông báo kỹ cho bác sĩ về tiền sử dị ứng thức ăn, thuốc, viêm mũi dị ứng, hen suyễn hoặc các lần nổi mề đay, khó thở trước đây [8].
  • Theo dõi sát cơ thể trong vài phút đến vài giờ đầu sau khi dùng chế phẩm mới [1].
  • Nếu xuất hiện dấu hiệu cảnh báo sớm như phát ban, mề đay, sưng môi mắt, khó thở, tim đập nhanh hoặc choáng váng tụt huyết áp, cần ngừng ngay tác nhân nghi ngờ và đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu bằng epinephrine, corticosteroid và kháng histamine [7].
  • Sau khi qua cơn cấp tính, người bệnh cần được thăm khám chuyên khoa dị ứng để làm xét nghiệm xác định nguyên nhân và hướng dẫn dùng nhóm hoạt chất thay thế an toàn [5].

Kết luận

Phản ứng quá mẫn và sốc phản vệ có thể xảy ra với bất kỳ nhóm tác nhân điều trị nào, diễn biến nhanh trong vài phút đến vài giờ và không phụ thuộc liều dùng [1]. Nhận biết sớm các dấu hiệu phát ban, khó thở, tim nhanh, tụt huyết áp giúp can thiệp y tế kịp thời và cứu sống người bệnh [7]. Người có cơ địa dị ứng, hen suyễn hoặc bệnh nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng dược liệu hay thuốc mới để đảm bảo an toàn [8].