Nhầm lẫn phổ biến giữa đỗ trọng bắc và đỗ trọng nam
Trong y học cổ truyền và thị trường dược liệu Việt Nam, tên gọi "đỗ trọng" rất quen thuộc. Nhiều người tìm mua đỗ trọng để bồi bổ sức khỏe xương khớp hoặc hỗ trợ điều hòa huyết áp. Tuy nhiên, trên thực tế tồn tại hai vị thuốc khác nhau gồm đỗ trọng bắc và đỗ trọng nam.
Sự trùng hợp về tên gọi khiến không ít người lầm tưởng hai loại cây này có nguồn gốc và tác dụng tương đương nhau. Đỗ trọng bắc chính danh là loài Eucommia ulmoides Oliv., thuộc họ Đỗ trọng (Eucommiaceae) [3, 7]. Trong khi đó, đỗ trọng nam thường dùng trong nước là loài Euonymus javanicus, thuộc họ Dây gối (Celastraceae). Hai loài này thuộc hai chi và họ thực vật hoàn toàn khác biệt.
Bản chất thực vật khác nhau dẫn đến thành phần hóa học và tiềm năng dược lý không thể đánh đồng. Hiểu rõ sự khác biệt dựa trên các bằng chứng khoa học thực tế sẽ giúp người dùng có cái nhìn chuẩn xác, tránh sử dụng sai mục đích.
Khác biệt chiết xuất: Đỗ trọng bắc được nghiên cứu rất sâu
Nghiên cứu về thành phần hóa thực vật của đỗ trọng bắc (Eucommia ulmoides) rất phong phú. Đây là loài cây rụng lá bản địa duy nhất thuộc chi Eucommia [1, 3, 7]. Khi bẻ gãy vỏ cây, lá hoặc quả của loài này, người ta quan sát thấy các sợi tơ cao su màu trắng đặc trưng [1].
Về mặt hóa học, các nhà nghiên cứu đã phân lập được hơn 200 hợp chất từ các bộ phận khác nhau của đỗ trọng bắc [6, 7]. Cụ thể, có tổng cộng 204 đến 205 hợp chất tự nhiên đã được phát hiện, chia thành 7 nhóm chính gồm: lignan, iridoid, flavonoid, hợp chất phenol, steroid, tecpen và các thành phần khác [6, 7]. Một đánh giá khác xác định được 112 hợp chất, trong đó lignan và iridoid là những hoạt chất chính [2].
Một nghiên cứu năm 2023 phân tích vỏ và huyết tương đã định lượng 8 hoạt chất quan trọng bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), gồm pinoresinol glucopyranoside, aucubin, axit geniposidic, geniposide, genipin, axit chlorogenic, quercetin và axit betulinic [3]. Nhóm nghiên cứu nhận diện tổng cộng 53 thành phần, xác nhận 20 chất chuyển hóa mẫu ban đầu trong máu và chỉ ra 6 hợp chất có đặc tính hấp thu nhanh vào máu, tiếp xúc huyết tương cao nhưng đào thải nhanh [3].
Ngược lại, với loài đỗ trọng nam (Euonymus javanicus), các trích đoạn dữ liệu khoa học hiện hành hoàn toàn không ghi nhận dữ liệu nghiên cứu về chiết xuất hay hoạt chất tương tự. Mọi bằng chứng thành phần hoạt chất chi tiết hiện có đều thuộc về loài đỗ trọng bắc.
Cơ chế tác động và bằng chứng dược lý phòng thí nghiệm
Về mặt cơ chế, đỗ trọng bắc tác động lên cơ thể thông qua hệ thống hoạt chất sinh học phong phú. Phương pháp dược lý hệ thống kết hợp dự đoán mục tiêu đã xác định 41 hợp chất ứng viên trong đỗ trọng bắc nhắm vào 39 mục tiêu tiềm năng, giải thích cơ chế hỗ trợ điều hòa huyết áp và tăng cường miễn dịch [4].
Trong mô hình thử nghiệm tế bào, các hoạt chất của đỗ trọng bắc như aucubin, pinoresinol glucopyranoside, genipin và sự kết hợp của chúng đã chứng minh khả năng ức chế sự tăng sinh của dòng tế bào MH7A (tế bào màng hoạt dịch khớp), làm giảm giải phóng NO và hạ mức các yếu tố gây viêm, hỗ trợ chống viêm khớp dạng thấp [3].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu trong ống nghiệm và trên động vật chỉ ra chiết xuất đỗ trọng bắc có nhiều tác dụng như hạ đường huyết, điều hòa lipid máu, chống loãng xương, chống béo phì, bảo vệ gan, điều hòa miễn dịch và bảo vệ thần kinh [3, 6, 7]. Một thử nghiệm năm 2022 về rượu nếp lá đỗ trọng bắc cho thấy dịch chiết này có khả năng ức chế men chuyển angiotensin (ACE) trong ống nghiệm; tại nồng độ 1 mL/mL, tỷ lệ ức chế đạt 66,32 ± 6,71%, tương đương 73,58% so với thuốc captopril đối chứng (90,13 ± 1,49%) [5].
Trái lại, chưa có bất kỳ thử nghiệm dược lý tế bào hay động vật nào của loài đỗ trọng nam (Euonymus javanicus) xuất hiện trong các tài liệu kiểm chứng này. Người dùng không thể suy diễn tác dụng của loài này dựa trên kết quả nghiên cứu của đỗ trọng bắc.
Dược lý lâm sàng trên người: Dữ liệu còn rất hạn chế
Mặc dù đỗ trọng bắc được sử dụng gần hai nghìn năm trong y học cổ truyền phương Đông và ghi nhận trong Thần Nông Bản Thảo Kinh [7, 8], bằng chứng lâm sàng hiện đại trên người vẫn là một khoảng trống lớn.
Một nghiên cứu tổng quan năm 2022 nhấn mạnh rằng các nghiên cứu lâm sàng trên người đối với đỗ trọng bắc còn rất khan hiếm [6]. Phần lớn các báo cáo hiệu quả mới dừng lại ở mô hình nuôi cấy tế bào (in vitro) hoặc mô hình động vật thí nghiệm (in vivo) [1, 3]. Các chuyên gia đều chỉ ra rằng cần có thêm các thử nghiệm độc tính chuyên sâu và thử nghiệm lâm sàng quy mô trên người để thiết lập dữ liệu chi tiết trước khi áp dụng rộng rãi [2].
Lá đỗ trọng bắc (Eucommiae Folium) trên thực tế đã bước đầu được ứng dụng lâm sàng tại một số cơ sở y tế nước ngoài để hỗ trợ điều trị tăng huyết áp và một số bệnh lý sản phụ khoa [7]. Tuy nhiên, các bằng chứng này chủ yếu mang tính tổng kết kinh nghiệm lâm sàng nội bộ hơn là các thử nghiệm can thiệp ngẫu nhiên có đối chứng đạt chuẩn quốc tế.
Đối với đỗ trọng nam, tình trạng thiếu hụt dữ liệu người càng rõ rệt hơn khi hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào được kiểm chứng độc lập.
Những hiểu lầm thường gặp khi sử dụng
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng đỗ trọng nam có thể thay thế hoàn toàn cho đỗ trọng bắc. Do giá thành và độ sẵn có, nhiều người dùng đỗ trọng nam với niềm tin rằng tác dụng hạ huyết áp hay mạnh gân cốt cũng tương đương. Tuy nhiên, về mặt khoa học, việc gán ghép đặc tính của chi Eucommia sang chi Euonymus là không có căn cứ.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm chỉ có vỏ cây đỗ trọng bắc mới có giá trị dược liệu. Thực tế, do vỏ cây khan hiếm, các nhà khoa học đã nghiên cứu và phát hiện lá đỗ trọng bắc cũng chứa các thành phần chính và tác dụng dược lý tương đương vỏ, thậm chí khả năng chống oxy hóa của lá còn cao hơn vỏ [2, 5].
Một sai lầm khác là xem đỗ trọng như một vị thuốc có thể "chữa khỏi" bệnh mãn tính như cao huyết áp hay viêm khớp. Nghiên cứu mới chỉ ghi nhận hoạt tính ức chế ACE hoặc kháng viêm ở cấp độ phòng thí nghiệm [1, 2]. Các sản phẩm này không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận các vị thuốc này?
Do đỗ trọng bắc có các hoạt tính sinh học tác động lên tim mạch, đường huyết và hệ thống nội tiết thần kinh [7, 8], một số đối tượng cần đặc biệt thận trọng:
- Người đang điều trị tăng huyết áp: Chiết xuất từ lá hoặc vỏ cây có khả năng ức chế ACE và hạ huyết áp [2, 5]. Nếu tự ý kết hợp với thuốc hạ áp thông thường, nguy cơ hạ huyết áp quá mức có thể xảy ra.
- Người bệnh tiểu đường hoặc đang dùng thuốc hạ mỡ máu: Đỗ trọng bắc có hoạt tính chuyển hóa lipid và đường huyết [6, 7], cần theo dõi sát chỉ số cơ thể khi sử dụng kèm.
- Phụ nữ có thai và người có bệnh lý nền mạn tính: Mặc dù lá cây từng được dùng trong một số bệnh sản phụ khoa theo kinh nghiệm dân gian [7], các bằng chứng an toàn độc chất trên phụ nữ mang thai vẫn chưa đầy đủ, do đó cần hỏi ý kiến bác sĩ.
- Đối với đỗ trọng nam: Do hoàn toàn thiếu dữ liệu độc học và dược lý lâm sàng rõ ràng, người có tiền sử suy gan, suy thận hay người mẫn cảm càng không nên tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc.
Gợi ý áp dụng thực tế và cách dùng an toàn
Để việc ứng dụng dược liệu mang lại hiệu quả và an toàn, người dùng cần lưu ý xác định rõ nguồn gốc sản phẩm. Khi chọn mua đỗ trọng, cần yêu cầu đơn vị cung cấp xác minh rõ đó là đỗ trọng bắc (Eucommia ulmoides) hay đỗ trọng nam (Euonymus javanicus).
Với đỗ trọng bắc, ngoài vỏ thân truyền thống, các chế phẩm từ lá như bột lá siêu mịn hoặc dịch lên men đã được thử nghiệm ứng dụng trong việc tối ưu hóa hương vị và hoạt tính chống oxy hóa [5]. Người dùng chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải, tuân thủ hướng dẫn trên nhãn của các sản phẩm đã được cơ quan chức năng cấp phép.
Nếu đang mắc các bệnh lý như viêm khớp, cao huyết áp hoặc rối loạn chuyển hóa, người bệnh tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc kê đơn để chuyển sang dùng đỗ trọng. Bất kỳ sự phối hợp nào cũng cần được tham vấn ý kiến từ bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để phòng ngừa tương tác thuốc bất lợi.
Lời kết
Đỗ trọng bắc (Eucommia ulmoides) sở hữu nền tảng nghiên cứu thực vật và dược lý tiền lâm sàng rất phong phú với hơn 200 hoạt chất đã xác định, trong khi đỗ trọng nam (Euonymus javanicus) hầu như thiếu vắng các dữ liệu tương đương. Tuy vậy, các bằng chứng lâm sàng trên người của cả hai vị thuốc vẫn còn hạn chế. Người tiêu dùng cần tỉnh táo phân biệt nguồn gốc, tránh nhầm lẫn tên gọi và luôn tham khảo ý kiến chuyên môn y tế trước khi đưa vào sử dụng thực tế.


