Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo dược quý hiếm từ tự nhiên để ngâm rượu, sắc nước bồi bổ sức khỏe hàng ngày. Sâm bòng bong (tên khoa học là Helminthostachys zeylanica) là một trong những loại thảo dược dân gian thường được đồn thổi về các công dụng bồi bổ tạng phủ và giải độc gan. Tuy nhiên, liệu việc sử dụng vị thuốc này với liều lượng cao, kéo dài có thực sự an toàn tuyệt đối cho người dùng hay không?

Câu trả lời ngắn gọn là: Hiện tại chưa có đầy đủ bằng chứng khoa học và thử nghiệm độc tính trên người để khẳng định việc dùng sâm bòng bong liều cao là an toàn. Dù một số nghiên cứu bước đầu ghi nhận các hoạt tính sinh học của chiết xuất từ loài cây này, các chuyên gia cảnh báo tài liệu khoa học về mức độ an toàn toàn diện của thảo dược vẫn còn rất thiếu thốn. Việc tự ý thu hái, ngâm dùng với liều lượng lớn có thể tiềm ẩn những rủi ro tổn thương gan, thận và ngộ độc chưa được kiểm soát.

Hiểu đúng về sâm bòng bong và thực trạng sử dụng

Sâm bòng bong thuộc họ Ophioglossaceae, là một loài thực vật sống trên cạn từ lâu đã được ghi nhận trong y học dân gian ở nhiều quốc gia châu Á [1]. Tại Trung Quốc, loài cây này được gọi là Ding-Di-U-Gon và thường được áp dụng cho các tình trạng viêm mạn tính hoặc nhiều rối loạn cơ thể [1]. Ở một số vùng bản địa tại Ấn Độ, phần thân rễ của cây còn được sử dụng để hỗ trợ điều trị các vấn đề liên quan đến bệnh lý gan [2].

Tâm lý chung của nhiều độc giả là luôn tin rằng cây cỏ thiên nhiên thì lành tính, không có tác dụng phụ như thuốc tổng hợp. Do đó, không ít người lùng mua thân rễ hoặc lá sâm bòng bong để đun uống thay trà mỗi ngày hoặc ngâm rượu đặc, uống theo cảm tính mà không tuân thủ liều lượng. Việc lạm dụng thảo dược với suy nghĩ "càng nhiều càng bổ" là sai lầm phổ biến, đẩy cơ thể vào nguy cơ gánh chịu độc tính cấp và mạn tính mà các xét nghiệm thường quy đôi khi không kịp phát hiện.

Các hoạt chất sinh học và cơ chế tác động ghi nhận trong phòng thí nghiệm

Về thành phần hóa thực vật, các nhà nghiên cứu đã ghi nhận sâm bòng bong chứa nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Một phân tích năm 2024 chỉ ra rằng cây có chứa các hợp chất flavonoid đặc trưng như Ugonin (gồm các dạng U, J, K, M) và Neougonin A [1]. Các phân tích định lượng trên dịch chiết axeton từ phần trên mặt đất của cây cũng xác định sự hiện diện của polyphenol, tanin, flavonoid, terpenoid và sterol [3].

Về mặt cơ chế tế bào, các chiết xuất từ loài thực vật này thể hiện tiềm năng chống viêm và chống oxy hóa trong các mô hình thử nghiệm [3]. Nghiên cứu cho thấy thảo dược này có khả năng ức chế mức độ giải phóng của các cytokine tiền viêm quan trọng như TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 [1]. Đồng thời, các dịch chiết còn được ghi nhận có khả năng làm giảm nồng độ men gan ALT và AST trong một số điều kiện thử nghiệm thực nghiệm [1].

Ở mức độ phân tử, nghiên cứu công bố năm 2021 trên dòng tế bào ung thư dạ dày người ghi nhận chiết xuất etyl axetat từ sâm bòng bong (ký hiệu E2) thúc đẩy quá trình chết theo chương trình (apoptosis) và kích hoạt cơ chế tự thực (autophagy) của tế bào ác tính [4]. Cơ chế này diễn ra thông qua việc kích hoạt caspase 3/7, điều hòa các protein Bcl-2, Bax, cleaved PARP, kích thích các protein ATG5, ATG7, LC3-I/LC3-II, đồng thời ức chế con đường truyền tín hiệu gây viêm cPLA2-COX-2-PGE2 được kích hoạt bởi TNF-alpha [4]. Đáng chú ý, chiết xuất này thể hiện độc tính chọn lọc với tế bào ác tính nhưng hầu như ít hoặc không gây độc cho tế bào biểu mô dạ dày bình thường (GES-1) [4].

Nghiên cứu khoa học nói gì về hiệu quả và độc tính?

Để đánh giá tính an toàn và dược lý của sâm bòng bong, các nhà khoa học đã tiến hành một số thử nghiệm trên động vật và trong ống nghiệm, tuy nhiên quy mô vẫn còn khiêm tốn.

Trong một nghiên cứu thực nghiệm năm 2004, các nhà khoa học đã đánh giá tác dụng bảo vệ gan của dịch chiết metanol từ thân rễ sâm bòng bong trên chuột cống trắng Wistar bị tổn thương gan do carbon tetrachloride (CCl4) [2]. Kết quả thực nghiệm cho thấy việc cho chuột uống dịch chiết metanol đem lại tác dụng bảo vệ gan đáng kể trước độc chất CCl4 [2]. Biểu hiện cụ thể là sự sụt giảm nồng độ men gan trong huyết thanh và cấu trúc vi thể của mô gan ở nhóm can thiệp được phục hồi gần như bình thường so với nhóm đối chứng [2]. Ngoài ra, dịch chiết còn làm tăng hoạt tính bài tiết mật ở chuột bình thường được gây mê, rút ngắn thời gian ngủ do thuốc hexobarbitone gây ra (vốn bị kéo dài bởi CCl4), đồng thời thể hiện tác dụng chống peroxy hóa lipid rõ rệt trong ống nghiệm [2]. Giới hạn lớn nhất của nghiên cứu này là mô hình gây độc nhân tạo bằng hóa chất trên động vật gặm nhấm, chưa phản ánh được cơ chế phức tạp ở người bệnh thực tế.

Tiếp đến, một nghiên cứu công bố năm 2025 đã phân tích thành phần hóa học của chiết xuất axeton từ các bộ phận trên mặt đất của sâm bòng bong (HZAAE) bằng phương pháp GC-MS, đồng thời dự đoán đặc tính độc học qua mô hình ADMET và vi tính (in silico) [3]. Kết quả phát hiện 10 hợp chất từ dịch chiết cuống và lá, trong đó hầu hết đều thỏa mãn các tiêu chuẩn hướng dẫn của cơ quan y tế quốc tế (như quy tắc Lipinski, Pfizer, GSK) [3]. Trong các thử nghiệm sinh học, dịch chiết HZAAE thể hiện hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm, ức chế enzyme alpha-amylase và có gây độc tế bào phụ thuộc vào liều lượng thông qua thử nghiệm khả năng gây chết ấu trùng tôm ngâm nước mặn (Brine Shrimp lethality bioassay) [3]. Điểm giới hạn là thử nghiệm gây độc này chỉ thực hiện trên sinh vật đơn giản bậc thấp (ấu trùng tôm) và mô phỏng trên máy tính, chưa có thông số độc tính cấp đường uống trên thú lớn.

Cần nhấn mạnh rằng, theo bài tổng quan hệ thống công bố năm 2024, dù sâm bòng bong cho thấy các tiềm năng sinh học trên gan và bảo vệ tim mạch, nhưng tài liệu khoa học thực chứng về độc tính và mức độ an toàn của loài thảo dược này hiện còn thiếu hụt rất nhiều [1].

Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng hiện nay

Qua các dữ liệu bước đầu, sâm bòng bong có tiềm năng mang lại một số giá trị trong việc hỗ trợ bảo vệ gan, giảm viêm và chống oxy hóa trong các mô hình thực nghiệm tiền lâm sàng [3], [1], [2]. Tuy nhiên, khoảng cách từ ống nghiệm đến việc ứng dụng an toàn cho cơ thể người là rất lớn.

Khoảng trống bằng chứng nguy hiểm nhất hiện nay là loài cây này chưa từng trải qua các thử nghiệm lâm sàng bài bản trên người để xác định liều độc cấp tính, liều tích lũy gây hại mạn tính hay các tương tác chuyển hóa. Thêm vào đó, việc thiếu vắng chỉ số liều gây chết trung bình LD50 đường uống chuẩn trên động vật có vú ở các bộ phận dùng cụ thể khiến việc định mức an toàn tối đa trở nên bất khả thi. Khi người dùng tự ý sử dụng liều cao, nguy cơ gánh chịu các tác dụng phụ chưa được biết trước là rất cao.

Đặc biệt, trong y học cổ truyền và dân gian, có sự nhầm lẫn tai hại giữa các loài thảo dược có tên gọi hoặc cách dùng tương tự nhưng mang độc tính hoàn toàn khác nhau. Chẳng hạn, loài thực vật Plumbago zeylanica L. (cũng là vị thuốc chữa viêm mạn tính trong dân gian) khi đánh giá độc tính cấp theo hướng dẫn OECD 425 trên chuột cống cái đã ghi nhận chỉ số LD50 rất nguy hiểm [5]. Cụ thể, dịch chiết ete dầu hỏa có giá trị LD50 rất thấp, chỉ 93,45 mg/kg; trong khi dịch chiết axeton và dịch chiết cồn-nước có LD50 là 928,4 mg/kg [5]. Nghiên cứu độc tính bán cấp theo hướng dẫn OECD 407 của cây này trên chuột cho thấy sự gia tăng rõ rệt trọng lượng các cơ quan (gan, tuyến thượng thận và tim), đồng thời làm tăng nồng độ enzyme aspartate aminotransferase, urê và creatinin huyết thanh, làm biến đổi nghiêm trọng cấu trúc mô gan và thận [5]. Nếu người dân tự ý tìm mua thảo dược không rõ nguồn gốc hoặc nhầm lẫn loài, rủi ro ngộ độc dẫn đến suy gan, suy thận cấp là điều hoàn toàn có thể xảy ra.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng sâm bòng bong

Hiểu lầm thứ nhất là: "Thảo dược mọc tự nhiên dùng bao nhiêu cũng vô hại, càng uống đặc càng nhanh khỏi bệnh gan". Khoa học độc chất học chứng minh bất kỳ hoạt chất nào có tác động sinh học mạnh đều có thể biến thành độc chất nếu nồng độ vượt ngưỡng dung nạp của cơ thể. Ngay cả dịch chiết sâm bòng bong cũng đã thể hiện độc tính tế bào phụ thuộc vào nồng độ khi thử nghiệm [3].

Hiểu lầm thứ hai là: "Dùng sâm bòng bong có thể thay thế hoàn toàn các phác đồ điều trị bệnh gan hoặc ung thư". Mặc dù chiết xuất của cây cho thấy khả năng gây chết tế bào ung thư dạ dày trong đĩa nuôi cấy [4], đây chỉ là tiền đề phòng thí nghiệm sơ khởi. Bệnh nhân ung thư hay viêm gan tự ý ngưng thuốc kê đơn để uống nước sắc liều cao thảo dược này sẽ làm mất đi giai đoạn can thiệp vàng của y học hiện đại, đe dọa trực tiếp tính mạng.

Hiểu lầm thứ ba là: "Cứ đun nấu theo kinh nghiệm truyền miệng thì an toàn". Các tạp chất, nồng độ hợp chất chiết xuất phụ thuộc vào dung môi, bộ phận dùng và nhiệt độ. Khi không có sự định lượng chuẩn hóa, nguy cơ quá liều tạng phủ là rất rõ rệt.

Ai cần đặc biệt thận trọng?

Do dữ liệu khoa học về độ an toàn của sâm bòng bong hiện chỉ mới dừng lại ở nghiên cứu tế bào và động vật, việc sử dụng cần được kiểm soát nghiêm ngặt. Những đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng:

  • Phụ nữ đang mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh tính an toàn của sâm bòng bong trên thai nhi và trẻ bú mẹ. Nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý sử dụng để tránh nguy cơ sảy thai hoặc nhiễm độc cho trẻ sơ sinh.
  • Trẻ em: Hệ thống gan thận và các enzym chuyển hóa ở trẻ em chưa hoàn thiện, việc tiếp xúc với các hợp chất flavonoid phức tạp có thể gây tổn thương tạng nguy hiểm.
  • Người có bệnh lý suy gan, suy thận mạn tính: Mặc dù dịch chiết thể hiện khả năng bảo vệ gan trên chuột nhiễm độc hóa chất [2], cơ chế thải trừ của người suy tạng rất kém. Việc nạp thêm thảo dược liều cao có thể làm tăng gánh nặng lọc, dẫn đến suy gan, suy thận tiến triển.
  • Bệnh nhân đang sử dụng các thuốc điều trị bệnh mạn tính: Sâm bòng bong có thể tương tác với các enzyme chuyển hóa thuốc tại gan, làm thay đổi nồng độ thuốc điều trị trong máu và gây nguy cơ quá liều hoặc mất tác dụng của thuốc chính.

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn

Đối với người tiêu dùng nói chung, nguyên tắc cốt lõi khi tiếp cận sâm bòng bong là sự thận trọng và chừng mực. Tuyệt đối không tự ý thu hái cây mọc hoang trong tự nhiên để chế biến vì rất dễ nhầm lẫn với các loài thực vật chứa độc tố bảng A hoặc các loài có tên chi tương tự nhưng mang độc tính cao lên gan và thận [5].

Nếu có nhu cầu sử dụng thảo dược này cho các vấn đề sức khỏe, người dân bắt buộc phải tham khảo ý kiến trực tiếp từ các bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được xác định rõ nguồn gốc dược liệu. Vì các nghiên cứu hiện tại chưa công bố liều lượng quy chuẩn và ngưỡng an toàn cho người, người dùng chỉ nên sử dụng ở mức độ vừa phải, ngắn ngày theo đúng chỉ định chuyên môn; không được tự ý sắc uống liên tục nhiều tháng hoặc ngâm các bình rượu nồng độ quá đậm đặc.

Trong suốt quá trình sử dụng thảo dược, cần chủ động theo dõi sát sao phản ứng của cơ thể. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như mệt mỏi vô cớ, buồn nôn, đau tức hạ sườn phải, vàng da, vàng mắt hoặc nước tiểu sẫm màu, cần lập tức ngừng sử dụng và đến ngay cơ sở y tế gần nhất để kiểm tra chức năng gan thận.

Tóm lại, sâm bòng bong là một vị thuốc tiềm năng với nhiều hoạt tính sinh học bước đầu được ghi nhận trong phòng thí nghiệm. Dẫu vậy, thảo dược này chưa có đủ bằng chứng lâm sàng về độ an toàn trên người để có thể dùng tùy tiện ở liều cao. Người dân cần sáng suốt kết hợp lối sống lành mạnh, ăn uống cân bằng và tuân thủ tư vấn y khoa thay vì đặt trọn niềm tin mù quáng vào các bài thuốc bồi bổ chưa được kiểm chứng đầy đủ.