Cơn sốt thảo dược truyền miệng và nguy cơ tiềm ẩn

Nhiều người thường có tâm lý tin rằng thảo dược tự nhiên hoàn toàn lành tính, dùng càng nhiều càng bổ. Thất diệp nhất chi hoa (cây bảy lá một hoa, tên khoa học Paris polyphylla) từ lâu đã được săn đón và lưu truyền trong dân gian như một vị thuốc quý [4, 6].

Tuy nhiên, việc tự ý sắc uống, ngâm rượu hoặc sử dụng liều lượng bừa bãi có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Độc tính từ các hoạt chất saponin đậm đặc trong cây tiềm ẩn nguy cơ phá hủy nội tạng và đe dọa trực tiếp đến tính mạng người dùng [1, 8].

Dùng sai cách nguy hiểm ra sao?

Câu trả lời ngắn gọn: Thất diệp nhất chi hoa chứa độc tính thực sự và có thể gây suy gan, suy giảm chức năng thận, cũng như biến đổi nhịp tim nếu dùng quá liều [1, 8].

Các hợp chất chính tạo nên hoạt tính sinh học của dược liệu này cũng chính là các tác nhân mang độc tính tế bào mạnh mẽ [1, 3]. Việc tự ý sử dụng liều cao hoặc kéo dài mà không có kiểm soát y khoa có thể khiến cơ thể bị ngộ độc cấp tính hoặc tổn thương tạng mạn tính [1, 8].

Cơ chế tác động: Saponin và gánh nặng nội tạng

Saponin steroid chiếm hơn 80% tổng các hợp chất hóa học trong cây thất diệp nhất chi hoa [1]. Nhóm hợp chất này gồm các hoạt chất nổi bật như polyphyllin I (paris saponin I), paris saponin II, và paris saponin VII [1, 2, 4].

Ở góc độ dược lý, các chất này thể hiện tính độc tế bào và khả năng kích thích chết tế bào theo chương trình (apoptosis) [1, 3, 7]. Tuy nhiên, chính đặc tính tiêu diệt tế bào mạnh mẽ đó lại biến chúng thành độc chất đối với các tế bào khỏe mạnh của cơ thể người nếu không kiểm soát được liều lượng [1, 8].

Một nghiên cứu năm 2022 chỉ ra rằng hoạt chất polyphyllin I gây độc cho gan do liên kết trực tiếp với protein SQLE (squalene epoxidase) [2]. Sự liên kết này làm rối loạn con đường sinh tổng hợp cholesterol trong tế bào thông qua trục SREBP-2/HMGCR/SQLE/LSS, từ đó dẫn tới tổn thương và hoại tử mô gan nghiêm trọng [2].

Bên cạnh đó, paris saponin I còn kích hoạt con đường tín hiệu p53, làm biến đổi biểu hiện của các gen Bax và beta-catenin, đồng thời ức chế con đường Wnt, trực tiếp dẫn dắt tế bào gan đến quá trình tự hủy [3].

Nghiên cứu khoa học ghi nhận độc tính cụ thể

Nhiều thực nghiệm khoa học hiện đại đã bóc tách rõ mức độ nguy hiểm của các thành phần có trong thất diệp nhất chi hoa:

Đầu tiên là nghiên cứu công bố năm 2023 đánh giá an toàn sinh học của ba saponin chính trên mô hình cá ngựa vằn [3]. Kết quả thử nghiệm cho thấy nồng độ gây chết 50% đối tượng thí nghiệm (LC50) của paris saponin I, II và VII lần lượt là 122,2 ng/mL; 210,7 ng/mL và 566,2 ng/mL [3]. Trong ba chất, paris saponin I độc nhất [3]. Nhóm nghiên cứu ghi nhận diện tích gan và cường độ huỳnh quang của gan cá ngựa vằn giảm rõ rệt [3]. Cắt lớp bệnh học cho thấy mô gan xuất hiện nhiều không bào và hoại tử tế bào gan nặng nề [3].

Nghiên cứu năm 2023 này cũng chỉ ra paris saponin I làm thay đổi rõ rệt nhịp tim, chứng minh độc tính tim mạch tiềm tàng [3]. Ngoài ra, cả paris saponin I và VII đều làm thu hẹp diện tích thận và giảm tín hiệu huỳnh quang thận, gây độc tính nhẹ trên thận của sinh vật thử nghiệm [3].

Tiếp theo là nghiên cứu năm 2022 khảo sát sâu về cơ chế hủy hoại gan của polyphyllin I và polyphyllin II [2]. Thử nghiệm được tiến hành trên dòng tế bào gan người L-02 và trên cơ thể cá ngựa vằn sống [2]. Kết quả chỉ ra cả hai hoạt chất này đều gây độc tính gan đáng kể theo mức độ phụ thuộc vào liều dùng [2].

Ngoài ra, các nghiên cứu khác cũng xác nhận tính tiêu diệt tế bào của nhóm saponin này [3, 5, 7]. Nghiên cứu năm 2023 trên các dòng tế bào ung thư gan người (SMMC-7721, HepG2, SK-HEP-1) và ung thư phổi không tế bào nhỏ (A549) cho thấy hàm lượng paris saponin I, II, VII trong thân rễ cây P. polyphylla var. yunnanensis nuôi trồng đạt tới 6,96%, cao gấp nhiều lần so với tiêu chuẩn quy định của Dược điển Trung Quốc là 0,6% [4]. Hàm lượng hoạt chất quá đậm đặc này khiến dược lực lẫn độc tính đều tăng cao [4].

Tuy nhiên, về mặt tương tác thuốc, một nghiên cứu năm 2020 đánh giá nguy cơ ức chế enzym chuyển hóa gan CYP và UGT lại đưa ra góc nhìn thận trọng nhưng tích cực [5]. Thử nghiệm in vitro trên vi thể gan chuột cho thấy polyphyllin VI ức chế yếu enzym CYP2D1 (IC50 là 45,2 µM), còn paris saponin VII ức chế yếu CYP2C11 và CYP2E1 (IC50 lần lượt là 42,0 µM và 67,7 µM) [5]. Không có saponin nào trong số bốn saponin được thử nghiệm gây ức chế đáng kể các enzym UGT [5]. Các nhà khoa học kết luận rằng các hoạt chất này có nguy cơ tương tác thuốc thấp thông qua hệ enzym CYP và UGT [5].

Lợi ích gắn liền với giới hạn của bằng chứng

Mặc dù thất diệp nhất chi hoa được các hệ thống y học cổ truyền như Ayurveda, Tây Tạng và Trung y sử dụng để điều trị nhiều chứng bệnh [4, 6], hầu hết các bằng chứng về hoạt tính sinh học hiện đại mới dừng lại ở mức thử nghiệm in vitro (trong ống nghiệm) hoặc in vivo trên động vật nhỏ như cá ngựa vằn [1, 4, 8].

Các tác dụng như ức chế tế bào ung thư vú [6], ung thư biểu mô tuyến nước bọt [7], kháng khuẩn, kháng nấm hay chống oxy hóa [4, 6] chưa có đầy đủ thử nghiệm lâm sàng quy mô trên người. Giới hạn lớn nhất hiện nay là việc chứng minh ranh giới an toàn tuyệt đối cho các tạng phủ khi dùng đường uống kéo dài vẫn chưa được thiết lập trọn vẹn ở người [1, 8]. Độc tính trên gan và tim mạch quan sát được trên động vật là lời cảnh báo khoa học không thể xem nhẹ [3].

Hiểu lầm thường gặp: "Càng đắng, càng độc thì diệt u càng tốt"

Quan niệm dân gian cho rằng thảo dược có độc tính nhẹ hoặc vị cực đắng mới "công phạt" được bệnh tật, nhất là các khối u, là một sai lầm chết người.

Nhiều người lùng mua rễ cây thất diệp nhất chi hoa tự nhiên với giá đắt đỏ, đem về ngâm rượu nguyên củ rồi uống hàng ngày để phòng ngừa bách bệnh [4, 6]. Việc dung nạp một lượng lớn saponin chưa qua định lượng và tinh chế khiến gan và thận phải làm việc quá tải để lọc bỏ chất độc [1, 8]. Khi nồng độ saponin vượt ngưỡng an toàn, hiện tượng hoại tử tế bào gan và tổn thương mô thận sẽ âm thầm diễn ra trước khi người bệnh kịp nhận thấy các triệu chứng lâm sàng [1, 8].

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Chưa có nghiên cứu an toàn cụ thể trên phụ nữ có thai, người cho con bú và trẻ nhỏ đối với thất diệp nhất chi hoa; dữ liệu hiện có cho thấy độc tính tế bào và khả năng gây co thắt [3, 6], do đó những đối tượng nhạy cảm này không nên sử dụng.

Người có tiền sử bệnh gan (viêm gan, xơ gan, men gan cao) cần tuyệt đối tránh xa dược liệu này nếu chưa có chỉ định y khoa, bởi paris saponin I và II có đích tác động trực tiếp gây tổn thương và chết tế bào gan [1, 8].

Người mắc các vấn đề về tim mạch, rối loạn nhịp tim cũng phải cẩn trọng tối đa, do paris saponin I đã được chứng minh làm thay đổi nhịp tim rõ rệt trên mô hình thực nghiệm sinh học [3].

Những người đang suy giảm chức năng thận cũng thuộc nhóm nguy cơ cao do tác động gây độc thận nhẹ của paris saponin I và VII [3].

Cách dùng đúng và gợi ý áp dụng an toàn

Thất diệp nhất chi hoa là loài thảo dược có nguy cơ tuyệt chủng và được xếp vào danh mục dễ bị tổn thương của IUCN do bị khai thác quá mức [4, 6]. Việc bảo vệ nguồn giống và sử dụng có trách nhiệm là điều cần thiết [1].

Trong thực tế điều trị, nếu được chỉ định:

  • Dược liệu phải được sao chế, chiết xuất và kiểm chuẩn hàm lượng hoạt chất bởi các cơ sở y tế có chuyên môn, không sử dụng dược liệu tươi hoặc phơi khô thô sơ tự ngâm rượu.
  • Nghiên cứu chỉ ra hàm lượng saponin có thể biến thiên rất lớn tùy vào nguồn gốc cây trồng (có thể cao gấp hơn 11 lần mức quy định thông thường) [4]. Do đó, người dùng không thể tự ước tính liều an toàn bằng mắt thường hoặc đong đếm theo cách truyền thống.
  • Bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt đơn kê từ bác sĩ y học cổ truyền được cấp phép. Trong quá trình điều trị, cần kiểm tra định kỳ các chỉ số men gan và chức năng lọc của thận để can thiệp kịp thời nếu có dấu hiệu nhiễm độc tạng [1, 8].

Thất diệp nhất chi hoa là minh chứng rõ ràng cho câu nói: "Ranh giới giữa thuốc chữa bệnh và chất độc nằm ở liều lượng". Để thảo dược phát huy giá trị và không biến thành hiểm họa cho nội tạng, người bệnh luôn cần đặt sự an toàn khoa học lên trên những lời mách bảo dân gian truyền miệng.