Bối cảnh và mối lo về độc tính cam toại

Cam toại (rễ phơi khô của cây Euphorbia kansui) là vị thuốc cổ truyền quen thuộc, nổi tiếng với tác dụng trục thủy mạnh [2, 3, 6]. Trong dân gian và các tài liệu cổ phương, dược liệu này thường được dùng để chữa phù thũng, báng bụng và hen suyễn [2, 3]. Dù vậy, cam toại luôn nằm trong nhóm thuốc có độc tính cao, khiến nhiều người lo ngại về nguy cơ phá hủy nội tạng khi sử dụng [1, 2].

Thực tế, ranh giới giữa tác dụng điều trị và khả năng gây hại của cam toại rất mong manh [1, 4]. Việc thiếu thông tin về liều lượng an toàn và phản ứng phụ ở gan, thận khiến người bệnh dễ gặp phải biến cố nguy hiểm [1, 6]. Nhiều người băn khoăn độc chất trong cây tác động ra sao và mức liều nào trên mô hình thực nghiệm đã bắt đầu gây tổn thương cơ quan nội tạng.

Độc tính gan thận xuất hiện ở mức liều nào?

Các khảo sát thực nghiệm ghi nhận độc tính của cam toại biểu hiện rất rõ trên cả tế bào, phôi cá và động vật có vú [1, 6]. Độc chất trong dược liệu này có thể làm biến đổi chức năng gan ngay ở nồng độ dưới mức gây chết [1].

Trên mô hình động vật thí nghiệm, cam toại đã gây biến đổi mô bệnh học gan và thận ở mức liều từ 7,875 g/kg thể trọng [2]. Khi tăng lên mức 15,75 g/kg thể trọng, tổn thương gan thận trở nên nghiêm trọng và tích tụ theo thời gian dùng thuốc [2]. Đáng chú ý, các tổn thương mô này vẫn kéo dài dai dẳng ngay cả khi động vật đã ngừng tiếp xúc với dược liệu [2].

Cơ chế phá hủy tế bào gan của độc chất terpenoid

Nhiều phân tích hóa thực vật chỉ ra rằng diterpene và triterpene là thành phần độc tính chủ yếu tồn tại trong rễ cam toại [2, 5]. Độc chất tự nhiên lingenol (một diterpenoid tinh sạch từ cam toại) kích hoạt quá trình tự hủy của tế bào gan L-O2 [3]. Chất này gây tích tụ các gốc oxy hóa tự do (ROS), làm mất cân bằng tỷ lệ protein Bcl-2/Bax và phá hủy chức năng ty thể [3].

Khi ty thể bị phá vỡ, các yếu tố kích hoạt apoptosis như cytochrome c, AIF và Apaf-1 được giải phóng ồ ạt [3]. Chuỗi phản ứng enzyme caspase sau đó sẽ kích hoạt hiện tượng phân mảnh DNA, khiến chu kỳ tế bào gan bị chặn đứng ở pha G0/G1 và tế bào nhanh chóng thoái hóa [3]. Bên cạnh đó, hợp chất 3-O-(2'E,4'Z-decadienoyl)-20-O-acetylingenol (3-O-EZ) chiết từ cam toại cũng làm tăng hàm lượng malondialdehyde (MDA), rút cạn chất chống oxy hóa glutathione (GSH) và ức chế enzyme bảo vệ như superoxide dismutase (SOD) [4].

Bằng chứng từ các mô hình nghiên cứu tiền lâm sàng

Độc tính gan và thận của cam toại đã được ghi nhận qua nhiều phương pháp thực nghiệm hiện đại:

Một nghiên cứu năm 2012 thực hiện trên chuột cống trắng Sprague-Dawley nhằm khảo sát chuyển hóa nước tiểu và biến đổi mô bệnh học [2]. Chuột được chia nhóm uống bột cam toại ở hai mức liều: 7,875 g/kg thể trọng và 15,75 g/kg thể trọng [2]. Nước tiểu được thu thập tại ngày -1, ngày 7, ngày 14 và ngày 21; mẫu máu cùng mô gan, thận được xét nghiệm vào ngày thứ 14 [2]. Kết quả giải phẫu bệnh cho thấy sự biến đổi cấu trúc tế bào gan và thận rõ rệt so với nhóm chứng, kèm theo rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng: ức chế chu trình Krebs (TCA), tăng đường phân yếm khí và rối loạn chuyển hóa axit amin [2]. Độc tính tích lũy tăng dần theo thời gian và không biến mất ngay khi ngừng dùng thuốc [2].

Năm 2019, một nghiên cứu khác công bố trên ấu trùng cá ngựa vằn (Danio rerio) ở giai đoạn 4 ngày tuổi (4dpf) [1]. Ấu trùng cá được cho tiếp xúc với chiết xuất cam toại ở nồng độ dưới mức gây chết (sub-lethal concentration) [1]. Kết quả nhuộm mô và phân tích GC-MS cho thấy cấu trúc vi thể gan cá bị tổn hại nặng nề, chức năng gan suy giảm, kèm theo sự biến đổi các gen và protein điều hòa quá trình tự hủy tế bào (apoptosis) cũng như rối loạn chuyển hóa axit amin nội sinh [1]. Nghiên cứu kết luận mô hình cá ngựa vằn phản ánh chính xác độc tính gan của cam toại [1].

Cũng trong năm 2019, các nhà khoa học tiếp tục đánh giá độc tính của thành phần diterpenoid 3-O-EZ trên phôi cá ngựa vằn [4]. Hoạt chất này gây ngộ độc cấp, ức chế enzyme hô hấp ty thể succinate dehydrogenase (SDH), làm tăng các cytokine gây viêm như IL-2, IL-8 và kích hoạt quá trình chết tế bào [4].

Lợi ích tiềm năng và giới hạn của bằng chứng hiện có

Dù mang độc tính cao, cam toại vẫn được nghiên cứu ứng dụng trong y học hiện đại nhờ các hoạt chất sinh học [5]. Các steroidal glycoside chiết xuất từ rễ cây như cynsaccatol L cho thấy khả năng ức chế mạnh sự tăng sinh của tế bào ung thư biểu mô gan người HepG2 thông qua thoái giáng protein ATP1A1 và ức chế các con đường tín hiệu AKT, ERK [5]. Hợp chất này còn hỗ trợ điều hòa hoạt động đại thực bào, thúc đẩy cơ chế miễn dịch tự nhiên [5]. Cam toại cũng cho thấy hiệu quả trong việc kiểm soát tràn dịch màng phổi ác tính (MPE) trên động vật thí nghiệm [6].

Tuy nhiên, các dữ liệu về liều gây tổn thương gan thận hiện nay phần lớn dừng lại ở tế bào in vitro, phôi cá ngựa vằn hoặc loài gặm nhấm (chuột Sprague-Dawley) [1, 3, 6]. Chưa có đầy đủ thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người về chỉ số dung nạp an toàn tối đa. Do đó, người bệnh không thể tùy tiện quy đổi mức liều trên động vật để tự áp dụng.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng cam toại

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thuốc thảo dược tự nhiên hoàn toàn lành tính", không gây suy tạng như tân dược. Trên thực tế, độc chất diterpenoid trong cam toại có thể tích lũy dài ngày, gây tổn thương cấu trúc tế bào gan và cầu thận kéo dài ngay cả khi đã ngừng uống thuốc [2]. Việc lạm dụng dạng bột sống hay nước sắc thô rất dễ dẫn đến ngộ độc cấp tính [1, 6].

Một sai lầm nghiêm trọng khác xuất phát từ cách phối hợp vị thuốc dân gian. Nhiều người tin rằng dùng chung cam toại với cam thảo sẽ làm giảm độc tính và bồi bổ thể trạng. Tuy nhiên, cam toại và cam thảo thuộc nhóm "mười tám vị tương phản" (thập bát phản) [6]. Thực nghiệm trên chuột bị tràn dịch màng phổi chứng minh rằng việc kết hợp cam toại và cam thảo theo tỷ lệ 1:4 làm đảo lộn chu trình chuyển hóa axit amin chứa selen, chuyển hóa nicotinate/nicotinamide, làm giảm tác dụng điều trị và làm tăng độc tính nguy hiểm [6].

Ai cần thận trọng tuyệt đối?

Người có tiền sử viêm gan mạn, men gan cao, xơ gan hoặc suy giảm chức năng thận tuyệt đối không được tự ý sử dụng cam toại [1, 6]. Tác động ức chế hô hấp tế bào và kích thích apoptosis của diterpene có thể đẩy nhanh tiến trình suy gan, suy thận [3, 6].

Các đối tượng có đường tiêu hóa nhạy cảm cũng cần tránh dùng, bởi cam toại sống có tính chất gây kích ứng mạnh tại da, niêm mạc miệng và đường tiêu hóa [7]. Ngoài ra, phụ nữ có thai, người lớn tuổi và trẻ nhỏ cần tránh xa dược liệu này do nguy cơ ngộ độc cấp tính và tổn thương hệ cơ quan chưa hoàn thiện [4].

Phương pháp chế biến và cách dùng giảm độc tính

Để hạn chế độc tính gan thận, y học cổ truyền áp dụng kỹ thuật sao cam toại với giấm [2, 7]. Nghiên cứu phân tích hóa học cho thấy phương pháp sao giấm giúp giảm rõ rệt hàm lượng 5 loại diterpene và 1 loại triterpene độc hại có trong củ tươi [7]. Quá trình này chuyển hóa hoạt chất độc tính cao 3-O-EZ thành ingenol có độc tính sinh học thấp hơn nhiều lần [4].

Thực nghiệm trên tế bào gan LO2 khẳng định dịch chiết cam toại sao giấm bảo vệ tế bào tốt hơn nhờ khả năng duy trì điện thế màng ty thể, ngăn cản rò rỉ cytochrome c và ức chế các enzyme caspase-9, caspase-3 [7]. Khi có chỉ định đặc biệt từ thầy thuốc, cam toại bắt buộc phải trải qua công đoạn chế biến sao giấm đúng quy chuẩn và tuân thủ nghiêm ngặt thời gian điều trị để tránh độc tính tích lũy [2, 6, 7]. Tuyệt đối không phối hợp vị thuốc này cùng cam thảo [6].

Lời khuyên an toàn cho người bệnh

Cam toại là vị thuốc mang hoạt tính sinh học mạnh nhưng đi kèm độc tính tế bào gan và thận không thể xem nhẹ [1, 6]. Tổn thương nội tạng do dược liệu này gây ra có đặc tính tích lũy và tồn tại ngay cả khi đã dừng uống thuốc [2].

Bệnh nhân không tự ý mua bột cam toại thô, không tự sắc thuốc tại nhà và không kết hợp bừa bãi theo các bài thuốc truyền miệng [4, 6]. Trước khi sử dụng bất kỳ phương thuốc cổ truyền nào có chứa vị cam toại, người bệnh nhất thiết phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế để được đánh giá chức năng gan thận cẩn thận.