Cơn sốt tìm kiếm dược liệu truyền thống chữa bệnh gan

Thời gian gần đây, trên nhiều hội nhóm mạng xã hội và các diễn đàn chăm sóc sức khỏe lan truyền thông tin về cây viễn chí hoa vàng như một thần dược có khả năng chữa dứt điểm viêm gan và hạ men gan cấp tốc. Nhiều người bệnh viêm gan virus B, C hay viêm gan do bia rượu đã đổ xô tìm mua rễ loại cây này về đun sắc uống hàng ngày với hy vọng phục hồi lá gan mà không cần đến bệnh viện.

Tuy nhiên, liệu loài cây này có thực sự thần kỳ như lời quảng cáo truyền miệng hay không? Câu trả lời ngắn gọn từ giới chuyên môn là chưa hề có cơ sở lâm sàng nào khẳng định viễn chí hoa vàng có thể chữa khỏi bệnh viêm gan ở người hay thay thế được các phác đồ điều trị y khoa hiện hành.

Những hy vọng đặt vào loài cây này bắt nguồn từ các nghiên cứu hóa thực vật sơ khai trong phòng thí nghiệm. Việc tự ý bỏ thuốc kháng virus hay thuốc điều trị đặc hiệu để chuyển sang uống nước sắc thảo dược tự phát có thể dẫn đến nguy cơ suy gan bùng phát, xơ gan tiến triển và đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh.

Bản chất khoa học của các hoạt chất nhóm xanthone

Viễn chí hoa vàng, tên khoa học là Polygala arillata Buch.-Ham. ex D. Don, là loài thực vật thuộc họ Viễn chí (Polygalaceae). Trong nền y học cổ truyền Việt Nam, phần rễ của cây thường được người dân thu hái để hỗ trợ trị viêm khớp cấp tính, phong thấp, đau nhức cơ thể và dùng như một vị thuốc bồi bổ sức khỏe [1]. Về mặt phân loại thực vật học, chi Polygala nói chung sở hữu nguồn hóa chất tự nhiên vô cùng phong phú, đặc biệt là nhóm hoạt chất xanthone với nhiều biến thể hóa học khác nhau [2].

Xanthone là một lớp hợp chất tự nhiên thứ cấp tồn tại trong một số ít họ thực vật bậc cao, nổi tiếng với phổ tác động sinh học đa dạng [2]. Cấu trúc hóa học và đặc tính phổ của nhóm xanthone trong các cây thuộc chi Polygala đã được các nhà khoa học phân tích và tổng hợp có hệ thống từ nhiều năm trước để làm cơ sở nhận diện [3]. Về bản chất, các xanthone và dẫn xuất xanthone glycoside là những phân tử có cấu trúc nhân tricyclic đặc trưng, liên kết với các gốc đường hoặc nhóm thế hydroxyl, methoxy [4].

Chính sự hiện diện của các khung cấu trúc hóa học phức tạp này đã thôi thúc các nhà nghiên cứu tìm hiểu xem liệu chúng có khả năng bảo vệ tế bào mô gan trước các tác nhân gây viêm và stress oxy hóa hay không. Khi đi vào cơ thể qua các mô hình thực nghiệm, các phân tử này có thể tương tác với một số enzyme và thụ thể nội bào, từ đó can thiệp vào tiến trình chuyển hóa và tín hiệu tế bào [2]. Tuy nhiên, từ một hợp chất tinh khiết trong ống nghiệm đến một thang thuốc sắc dân gian có tác dụng điều trị thực tế là khoảng cách cực kỳ lớn.

Các nghiên cứu nói gì về chiết xuất chi Viễn chí và bảo vệ gan?

Để làm rõ thực hư tác dụng của viễn chí hoa vàng đối với bệnh gan, việc xem xét cẩn trọng từng công trình nghiên cứu đã được công bố là điều tối quan trọng. Bằng chứng khoa học cần được đặt đúng bối cảnh thử nghiệm thay vì suy diễn cảm tính.

Một nghiên cứu công bố năm 2024 tập trung khảo sát thành phần hóa học và tác dụng sinh học từ rễ cây viễn chí hoa vàng (Polygala arillata) [1]. Bằng kỹ thuật phân tích phổ khối lượng phân giải cao và phổ cộng hưởng từ hạt nhân, các nhà khoa học đã phân lập được một hợp chất mới là polygarinolide A cùng 6 chất đã biết từ rễ loài cây này [1]. Khi thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào RAW264.7 được kích thích bởi LPS, hợp chất số 2 trong nghiên cứu thể hiện hoạt tính ức chế sản sinh oxit nitric (NO) với giá trị IC50 đạt 25.37 micromol/L [1]. Mô phỏng máy tính cho thấy chất này tương tác với enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2) và enzyme tổng hợp nitric oxide cảm ứng (iNOS) [1]. Mặc dù hoạt tính này gợi mở tiềm năng chống viêm trong ống nghiệm, nghiên cứu này không hề thử nghiệm trực tiếp trên mô hình viêm gan hay trên cơ thể động vật sống và người bệnh [1].

Bên cạnh loài viễn chí hoa vàng, các loài khác cùng chi Polygala cũng được phân tích sâu sắc về mặt cấu trúc hóa thực vật. Vào năm 2002, nghiên cứu trên rễ loài Polygala tenuifolia đã phân lập được 4 hợp chất xanthone O-glycoside mới gồm polygalaxanthone IV, V, VI và VII bên cạnh 8 chất đã biết trước đó [4]. Tương tự, một công trình vào năm 2000 trên loài Polygala wattersii cũng ghi nhận sự hiện diện của 10 tetrasaccharide multi-ester mới cùng hai hợp chất xanthone glycoside mới là wattersiixanthones A và B [5]. Các công bố này đơn thuần cung cấp dữ liệu định danh cấu trúc phân tử mà không đưa ra bất kỳ kết luận nào về khả năng điều trị bệnh viêm gan [4], [5].

Về tác động trên tế bào gan và khối u gan, một nghiên cứu năm 2018 đã đánh giá hoạt tính của euxanthone, một hợp chất xanthone được phân lập từ loài Polygala caudata [6]. Nghiên cứu tiến hành đánh giá trên tế bào ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) và mô hình chuột cấy ghép dị loại (xenograft model) [6]. Kết quả cho thấy euxanthone có khả năng ức chế sự gia tăng số lượng tế bào ung thư gan, ngăn chặn tế bào di chuyển và xâm lấn, đồng thời kích hoạt quá trình tự chết của tế bào (pyroptosis) phụ thuộc vào con đường caspase-2 [6]. Trên mô hình chuột mang khối u xenograft, hợp chất euxanthone cũng thể hiện tác dụng ức chế sự phát triển của khối u [6]. Tuy nhiên, đây là nghiên cứu định hướng điều trị ung thư biểu mô gan giai đoạn tiền lâm sàng, không phải là thử nghiệm hạ men gan hay trị viêm gan nhiễm trùng [6].

Mở rộng sang các dược liệu tự nhiên khác chứa xanthone, nghiên cứu năm 2005 trên cây Swertia pseudochinensis đã làm sáng tỏ thêm cơ chế bảo vệ gan của nhóm hoạt chất này [7]. Các nhà nghiên cứu đã phân lập một dẫn xuất xanthone mới cùng 13 hợp chất đã biết, sau đó đánh giá hoạt tính bảo vệ tế bào gan chống lại tổn thương gây ra bởi chất độc carbon tetrachloride (CCl4) [7]. Kết quả ghi nhận toàn bộ các dịch chiết bằng hexane, ethyl acetate, 1-BuOH, MeOH, nước cùng các hợp chất tinh chế đều biểu hiện hoạt tính bảo vệ tế bào gan đáng kể ở liều lượng không gây độc cho tế bào [7]. Thử nghiệm này củng cố giả thuyết rằng một số khung xanthone có thể hỗ trợ tế bào gan chống lại độc chất trong phòng thí nghiệm [7].

Ngoài ra, khả năng chống oxy hóa của các xanthone glycoside từ thảo dược chi Polygala cũng đã được chứng minh trong nghiên cứu năm 2008 trên loài Polygala hongkongensis [8]. Các nhà khoa học đã tách được polyhongkongenosides A, B và 4 xanthone glycoside đã biết [8]. Khi thử nghiệm in vitro, mangiferin - một xanthone glycoside quen thuộc - thể hiện khả năng dọn dẹp gốc tự do DPPH với IC50 là 4.7 micromol/L, gốc hydroxyl với IC50 là 13.9 micromol/L và hoạt tính khử ion sắt Fe3+ với IC50 là 23.7 micromol/L [8]. Cùng với đó, nghiên cứu năm 2018 trên các loài Polygala crotalarioides và Polygala sibirica đã chứng minh 14 dẫn xuất xanthone có khả năng ức chế enzyme xanthine oxidase (XO) thông qua mô hình 3D-QSAR CoMFA với chỉ số q2 đạt 0.613, r2 đạt 0.997 và mô hình CoMSIA với q2 đạt 0.608, r2 đạt 0.997 [2]. Những tác dụng chống oxy hóa và ức chế enzyme chuyển hóa này là tiền đề lý thuyết cho thấy xanthone có tính kháng viêm tự nhiên [2], [8].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Nhìn nhận một cách khách quan, các hợp chất tự nhiên từ chiết xuất rễ viễn chí hoa vàng và các loài viễn chí nói chung sở hữu nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng [1]. Các hoạt chất nhóm xanthone tinh chế có thể giúp dọn dẹp các gốc tự do, hạn chế phản ứng viêm thông qua việc ức chế tạo thành oxit nitric và điều hòa các enzyme liên quan đến quá trình viêm như COX-2 hoặc iNOS [1], [8]. Trên mô hình tế bào và chuột thực nghiệm, một số dẫn xuất xanthone còn cho thấy khả năng bảo vệ tế bào gan trước độc tố hoặc ức chế khối u gan tiến triển [7], [6].

Dẫu vậy, giới hạn nghiên cứu hiện tại là vô cùng lớn và người bệnh cần tỉnh táo phân biệt. Toàn bộ các công bố khoa học kể trên đều dừng lại ở mức độ nghiên cứu cấu trúc, thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) hoặc trên mô hình động vật gặm nhấm (chuột cấy khối u) [7], [6], [1]. Cho đến nay, hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào được tiến hành trên người mắc viêm gan virus hay viêm gan mạn tính đối với rễ viễn chí hoa vàng.

Hơn thế nữa, hoạt tính bảo vệ gan hay kháng viêm được ghi nhận trong các công trình khoa học là kết quả của các hợp chất tinh khiết đã qua chiết tách, chuẩn hóa nồng độ phân tử nghiêm ngặt [7], [1]. Nước sắc từ rễ cây thô mua trôi nổi trên thị trường chứa hàng trăm hợp chất chưa rõ tỷ lệ, độ tinh khiết không đồng đều và hàm lượng hoạt chất có thể rất thấp. Do đó, việc chuyển giao kết quả từ phòng thí nghiệm sang hiệu quả chữa bệnh ngoài đời thực là hoàn toàn thiếu căn cứ khoa học.

Những hiểu lầm nguy hiểm về việc thay thế thuốc điều trị

Một ngộ nhận cực kỳ phổ biến trong cộng đồng là cho rằng thảo dược tự nhiên thì lành tính, không có tác dụng phụ và có thể dùng thay thế thuốc tây y. Khi nhận thấy men gan tăng cao, không ít bệnh nhân tự suy diễn rằng chỉ cần uống nước sắc rễ viễn chí hoa vàng là gan sẽ tự thải độc và men gan sẽ lập tức hạ về mức bình thường. Đây là một sai lầm chết người.

Men gan (như AST, ALT) tăng cao thực chất chỉ là một dấu hiệu sinh hóa phản ánh tình trạng tế bào gan đang bị tổn thương hoặc hoại tử do các nguyên nhân gốc rễ như virus viêm gan B, virus viêm gan C, rượu bia, rối loạn tự miễn hoặc tích tụ mỡ. Nếu nguyên nhân là do virus viêm gan đang nhân lên ồ ạt, việc uống một loại thảo dược chưa được kiểm chứng không thể ức chế được sự sao chép của virus. Khi người bệnh tự ý ngừng thuốc kháng virus do bác sĩ kê đơn để uống nước lá cây, tải lượng virus sẽ nhanh chóng bùng phát, dẫn đến viêm gan bùng phát, suy gan cấp và tử vong.

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng khái niệm bảo vệ tế bào gan trong ống nghiệm với việc chữa khỏi bệnh viêm gan trên người. Dịch chiết hay dẫn xuất xanthone có thể thể hiện khả năng chống độc tế bào trước CCl4 trong đĩa nuôi cấy [7], nhưng trong cơ thể con người, quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa tại gan và đào thải qua thận diễn ra vô cùng phức tạp. Thậm chí, việc dung nạp một lượng lớn dịch sắc dược liệu thô chưa qua tinh chế còn vô tình bắt lá gan đang kiệt quệ phải gồng mình chuyển hóa thêm hàng loạt chất lạ, khiến tổn thương gan càng thêm nặng nề.

Nhóm đối tượng nào cần đặc biệt thận trọng?

Trước những thông tin đồn thổi chưa được xác thực, việc tự ý sử dụng viễn chí hoa vàng tiềm ẩn rất nhiều rủi ro khôn lường đối với nhiều nhóm bệnh nhân. Sự thận trọng không bao giờ là thừa đối với các đối tượng dễ bị tổn thương.

Trước hết là nhóm bệnh nhân đang mắc các bệnh lý gan mạn tính như viêm gan B mạn, viêm gan C, xơ gan hoặc suy giảm chức năng gan nặng. Với nhóm đối tượng này, bất kỳ sự thay đổi nào trong chế độ điều trị hay việc nạp thêm các bài thuốc dân gian chưa rõ độc tính đều có thể đẩy gan vào trạng thái mất bù. Độc tố tích tụ hoặc tương tác không lường trước giữa thảo mộc và thuốc tây có thể phá hủy hoàn toàn chức năng tổng hợp và chuyển hóa của gan.

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú là nhóm thứ hai cần tuyệt đối tránh xa. Các dữ liệu khoa học về tính an toàn của rễ viễn chí hoa vàng và các dẫn xuất xanthone trên phụ nữ có thai hiện hoàn toàn chưa có. Một số hoạt chất sinh học tự nhiên có thể qua được hàng rào nhau thai hoặc bài tiết qua sữa mẹ, gây ra những tác động tiêu cực đến sự phát triển của thai nhi và trẻ sơ sinh.

Trẻ nhỏ và người cao tuổi có hệ tiêu hóa cũng như chức năng đào thải thuốc suy giảm cũng không nên sử dụng dược liệu này một cách tùy tiện. Ngoài ra, những người đang dùng các thuốc chuyển hóa mạnh qua gan như thuốc chống đông, thuốc tim mạch, thuốc hạ áp cần hết sức cảnh giác vì các chất chuyển hóa trong thảo dược có thể làm biến đổi nồng độ thuốc trong máu, dẫn đến xuất huyết hoặc thất bại điều trị.

Áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng dược liệu đúng cách

Đối với những người quan tâm đến các loại thảo dược y học cổ truyền nói chung và họ Viễn chí nói riêng, sự hiểu biết khoa học và thái độ thận trọng là chìa khóa để bảo vệ bản thân. Cần nhìn nhận thảo dược đúng với vai trò bổ trợ trong hệ thống y học dân tộc hơn là một phương thuốc đặc trị thay thế y học hiện đại.

Các tài liệu nghiên cứu hiện có hoàn toàn không đưa ra liều lượng uống, thời điểm sử dụng hay công thức sắc nước cụ thể nào của viễn chí hoa vàng nhằm mục đích hạ men gan hay trị viêm gan [1]. Do đó, người dân tuyệt đối không tự ý tìm hái, mua bán các loại rễ cây phơi khô không rõ nguồn gốc xuất xứ trôi nổi trên mạng để nấu uống thay nước lọc. Những loại thảo mộc bảo quản kém còn có nguy cơ nhiễm nấm mốc sinh độc tố aflatoxin - một tác nhân gây ung thư gan hàng đầu.

Nếu người bệnh có nhu cầu dùng các bài thuốc cổ truyền có chứa vị thuốc viễn chí hoa vàng để điều trị các chứng đau nhức xương khớp hay bồi bổ theo kinh nghiệm dân gian [1], điều kiện tiên quyết là phải đến khám tại các bệnh viện y học cổ truyền hoặc cơ sở y tế có giấy phép. Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tình trạng bệnh nền của gan và các loại thuốc tây y đang sử dụng để được cân nhắc chỉ định bài thuốc phù hợp, đúng liều lượng và an toàn.

Bảo vệ lá gan thực chất không đến từ các bài thuốc truyền miệng thần bí mà bắt đầu từ những biện pháp y tế đã được chứng minh hiệu quả. Tiêm phòng vaccine viêm gan B, duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, hạn chế tối đa rượu bia, không hút thuốc lá và thăm khám sức khỏe định kỳ mỗi 6 tháng là cách duy nhất giúp phát hiện sớm và kiểm soát tốt các bệnh lý gan mật. Người bệnh cần giữ vững niềm tin vào phác đồ điều trị của thầy thuốc chuyên khoa, tránh đánh cược sức khỏe của mình vào những lời đồn thổi vô căn cứ.