Bối cảnh và thắc mắc phổ biến về dưa bở và dưa lưới

Vào những ngày hè oi bức, dưa bở và dưa lưới là hai loại trái cây thanh mát quen thuộc được nhiều gia đình lựa chọn để giải nhiệt. Dù cùng thuộc loài thực vật Cucumis melo thuộc họ bầu bí, hai loại quả này lại mang đến trải nghiệm thưởng thức hoàn toàn khác biệt [4, 7].

Nhiều người tiêu dùng thường băn khoăn: Vì sao dưa lưới lại có vị ngọt đậm đà, giòn thơm, trong khi dưa bở truyền thống thường có vị nhạt, hơi chua nhẹ và bột mềm? Sự khác nhau này bắt nguồn từ hàm lượng đường hay cấu trúc dinh dưỡng bên trong của từng phân loài?

Bên cạnh độ ngọt, thắc mắc về vi chất như vitamin C hay tiền chất vitamin A (beta-carotene) giữa hai nhóm dưa này cũng là đề tài được quan tâm, đặc biệt với những ai đang theo dõi đường huyết hoặc ăn kiêng giữ dáng.

Câu trả lời ngắn từ góc độ khoa học

Về bản chất thực vật học, dưa bở và dưa lưới cùng một loài (Cucumis melo) nhưng thuộc các phân loài, nhóm giống và phân loại canh tác khác nhau [1, 3, 4]. Sự khác biệt lớn nhất giữa chúng nằm ở khả năng tích lũy carbohydrate hòa tan, đặc biệt là đường sucrose [1, 2, 8].

Dưa lưới thông thường tích tụ hàm lượng đường hòa tan rất cao, khiến độ ngọt có thể chênh lệch lớn giữa các giống khác nhau [1]. Ngược lại, nhiều giống dưa bở phương Đông có xu hướng chuyển hóa đường thành năng lượng và axit hữu cơ, khiến lượng đường tích lũy trong thịt quả thấp hơn [2].

Về vi chất như vitamin C và beta-carotene, các tài liệu di truyền học và chuyển hóa chất hiện tại tập trung làm rõ con đường tích lũy đường, axit hữu cơ, các hợp chất bay hơi tạo mùi hương cũng như sắc tố thịt quả [1, 3, 5]. Hiện chưa có dữ liệu đối đầu trực tiếp về hàm lượng mg vitamin C hay beta-carotene cụ thể giữa dưa bở và dưa lưới trong các trích đoạn đối sánh thực nghiệm này.

Cơ chế tích lũy đường và vị chua ở hai loại dưa

Để hiểu vì sao dưa lưới ngọt sắc còn dưa bở thường nhạt hơn, các nhà khoa học đã đi sâu vào các con đường biến dưỡng bên trong tế bào quả dưa [2]. Vị ngọt của quả dưa được quyết định chủ yếu bởi hàm lượng chất rắn hòa tan tổng số (TSS), trong đó đường sucrose đóng vai trò then chốt [2, 8].

Ở các giống dưa ngọt, đường sucrose, D-glucose và D-(+)-raffinose được tích lũy với nồng độ cao trong giai đoạn quả chín [2]. Ngược lại, hàm lượng axit citric và axit malic lại duy trì ở mức tương đối thấp, giúp vị ngọt nổi trội rõ rệt [2].

Ở một số giống dưa bở có độ ngọt thấp, bộ máy di truyền kích hoạt quá trình chuyển hóa glucose và fructose thành các hợp chất trung gian phục vụ cho con đường đường phân (glycolysis) [2]. Chu trình axit tricarboxylic (chu trình TCA) cũng diễn ra mạnh mẽ hơn, làm tăng tích lũy axit hữu cơ và giảm lượng đường hòa tan tự do trong múi thịt [2].

Bên cạnh đó, nhóm dưa lưới và dưa bở còn có sự khác biệt về các enzyme xử lý đường [3]. Sự biểu hiện của các gene như sucrose synthase 1, sucrose synthase 2 và chất ức chế invertase (invertase inhibitor 1) quy định trực tiếp tỷ lệ đường sucrose so với đường đơn (hexose) trong quá trình quả chín [3].

Bằng chứng từ các công trình nghiên cứu

Nghiên cứu về chuyển hóa đường ở dưa bở phương Đông (Cucumis melo var. acidulus) công bố năm 2022 đã tiến hành phân tích chuyển hóa và hệ phiên mã trên hai giống dưa: giống 'Tianbao' (độ ngọt cao) và giống 'Xiaocuigua' (độ ngọt thấp) ở các giai đoạn chín khác nhau [2]. Kết quả cho thấy sự khác biệt về biểu hiện gene kiểm soát chu trình đường phân và chu trình TCA quyết định trực tiếp việc tích lũy đường hòa tan hay axit hữu cơ [2]. Điểm hạn chế là nghiên cứu này chỉ tập trung vào cơ chế nội tại của phân loài dưa bở phương Đông, chưa đặt lên bàn cân đối đầu trực diện với dưa lưới thương phẩm [2].

Một công trình khác nghiên cứu sâu về quá trình tích lũy đường trên hai giống dưa có kiểu chín khác nhau: giống hô hấp đột biến (climacteric) 'Gaucho' và không hô hấp đột biến (non-climacteric) 'Eldorado' [3]. Bằng kỹ thuật RT-qPCR kết hợp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), các nhà khoa học phát hiện enzyme sucrose synthase 1 tham gia tổng hợp sucrose ở cả hai giống [3]. Tuy nhiên, enzyme sucrose synthase 2 biểu hiện mạnh hơn ở giống 'Gaucho', góp phần làm giảm hàm lượng hexose, trong khi invertase inhibitor 1 biểu hiện cao hơn ở giống 'Eldorado' [3].

Đặc biệt, một phân tích di truyền tổng hợp (meta-genetic analysis) quy mô lớn về độ ngọt của chi dưa Cucumis melo đã thu thập dữ liệu trên hơn 30.000 cây trồng ngoài đồng và trong nhà kính, tích hợp cùng 15 nghiên cứu lập bản đồ tính trạng số lượng (QTL) đã công bố [1]. Khảo sát thành phần đường trên 180 mẫu giống đại diện cho 3 phân loài và 12 nhóm giống khẳng định: sự tích lũy sucrose là biến số chính giải thích sự biến thiên độ ngọt [1]. Độ ngọt của các dòng dưa có thể dao động rất rộng, từ mức không ngọt đến rất ngọt tùy thuộc vào tổ hợp gene [1].

Nghiên cứu so sánh chuyển hóa và phát sinh loài năm 2020 trên 44 mẫu giống dưa đại diện cho hầu hết các nhóm giống đã phát hiện hơn 80.000 đặc tính chuyển hóa và nguyên tố khoáng chất từ thịt quả và vỏ [4]. Công trình này chỉ ra sự biến thiên sâu sắc về sắc tố thịt quả, các chất bay hơi tạo mùi và carbohydrate giữa các nhóm di truyền [4]. Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2014 sử dụng phương pháp bẫy hợp chất hữu cơ bay hơi và phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (TD-GC-MS) trên các giống dưa thuộc nhóm Cantalupensis và Inodorus đã phát hiện 58 hợp chất bay hơi, cho thấy nhóm dưa lưới cantaloupe có lượng hợp chất thơm phong phú hơn hẳn giống dưa không hô hấp đột biến [5].

Về mặt y sinh học, một bài tổng quan phạm vi năm 2024 khảo sát 14 bài báo khoa học từ năm 2000 đến 2023 về chiết xuất dưa Cucumis melo [6]. Chiết xuất từ vỏ và hạt dưa cho thấy tác động ức chế tế bào ung thư trong ống nghiệm (in vitro) và trên động vật (in vivo) ở 8 dòng ung thư khác nhau, thể hiện giá trị sinh học tiềm năng của các hợp chất thứ cấp trong chi dưa này [6]. Dù vậy, dữ liệu này chỉ giới hạn ở mức chiết xuất thí nghiệm, không phải là bằng chứng điều trị trên người bệnh [6].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện có

Các bằng chứng khoa học hiện nay đã giải thích rất chi tiết cơ chế di truyền và enzyme điều khiển lượng carbohydrate (sucrose, glucose, fructose) tạo nên sự khác biệt giữa các nhóm giống Cucumis melo [1, 2, 8]. Chúng ta biết rõ rằng không phải mọi quả dưa bở đều nhạt và không phải mọi quả dưa lưới đều ngọt như nhau, mà điều này phụ thuộc vào tổ hợp gene được chọn giống qua lịch sử thuần hóa [4, 8].

Tuy nhiên, giới hạn lớn của dữ liệu nghiên cứu sẵn có là sự vắng bóng của các bảng định lượng đối đầu trực tiếp về hàm lượng vitamin C và beta-carotene giữa dưa bở thông thường và dưa lưới trong các tài liệu trên [1, 2, 3, 5]. Mặc dù các nghiên cứu metabolomics ghi nhận sự hiện diện của hàng vạn chất chuyển hóa và sắc tố vỏ/thịt quả [4], các con số milligram chính xác cho từng loại vi chất cụ thể chưa được đề cập chi tiết trong phạm vi các trích đoạn này. Do đó, người tiêu dùng không nên tự ý suy diễn hoặc áp đặt một tỷ lệ vi chất cố định giữa hai loại dưa khi chưa có số liệu đo lường chuẩn hóa.

Hiểu lầm thường gặp khi chọn dưa

Nhiều người lầm tưởng rằng dưa bở vì nhạt nên hoàn toàn không chứa đường. Thực tế, dưa bở vẫn chứa các loại đường hòa tan như glucose, sucrose và raffinose [2]. Vị ít ngọt của một số giống dưa bở xuất phát từ việc chu trình hô hấp tiêu thụ đường nhanh hơn và tích tụ nhiều axit hữu cơ hơn, làm át đi cảm giác ngọt trên đầu lưỡi chứ không phải quả dưa hoàn toàn "không có calo" [2].

Một hiểu lầm khác là cho rằng dưa lưới ngọt đậm chỉ do bón nhiều phân bón hay chất kích thích. Các phân tích di truyền chứng minh độ ngọt của dưa lưới phần lớn do cấu trúc gene kiểm soát sự tích lũy sucrose và hoạt lực của các enzyme sucrose synthase quyết định [2, 8]. Quá trình chọn giống qua nhiều thế hệ đã ưu tiên giữ lại các vùng gene kiểm soát độ ngọt cao ở các dòng dưa thương phẩm [4, 8].

Ngoài ra, một số người tin rằng ăn dưa có thể thay thế thuốc điều trị bệnh ung thư dựa trên các bài viết lan truyền. Dù chiết xuất vỏ và hạt dưa cho thấy hoạt tính kháng tế bào ung thư trong ống nghiệm và trên động vật [6], việc ăn thịt dưa tươi không đồng nghĩa với tác dụng chữa bệnh và không thể thay thế phác đồ y khoa chính thống.

Ai nên thận trọng khi thưởng thức?

Người mắc bệnh đái tháo đường hoặc người đang cần kiểm soát đường huyết nghiêm ngặt cần đặc biệt chú ý khi ăn dưa lưới. Do dưa lưới có tiềm năng tích tụ lượng sucrose và chất rắn hòa tan rất lớn [1], việc ăn quá nhiều cùng một lúc có thể làm đường huyết tăng nhanh.

Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, dễ đầy bụng hoặc lạnh bụng cũng nên cẩn thận khi ăn dưa bở hoặc dưa lưới với số lượng lớn. Dưa có tính thanh nhiệt, hàm lượng nước cao và chứa các loại đường họ raffinose [2], có thể gây cảm giác khó chịu ở ruột nếu ăn quá mức bình thường.

Người có các bệnh lý nền mạn tính hoặc đang phải tuân thủ chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xác định khẩu phần trái cây an toàn cho thể trạng.

Gợi ý áp dụng trong thực tế đời sống

Khi sử dụng dưa lưới và dưa bở trong thực đơn hàng ngày, bạn có thể áp dụng một số kinh nghiệm sau:

Lựa chọn theo nhu cầu dinh dưỡng: Nếu bạn cần bổ sung năng lượng nhanh sau khi vận động thể thao hoặc muốn thưởng thức vị ngọt thơm tự nhiên, dưa lưới là lựa chọn thích hợp nhờ tích tụ đường sucrose phong phú và các hợp chất mùi thơm đa dạng [2, 3, 8]. Nếu bạn thích vị thanh mát, giải nhiệt nhẹ nhàng với lượng đường dung nạp vừa phải, dưa bở là gợi ý phù hợp [2].

Cách chế biến cân bằng: Dưa lưới nên ăn trực tiếp từng miếng nhỏ để cảm nhận độ giòn ngọt tự nhiên mà không cần thêm đường. Với dưa bở, do một số giống có lượng axit hữu cơ cao và vị nhạt [2], người Việt thường có thói quen dầm thêm đường hoặc sữa đặc. Cần hạn chế thói quen này để tránh vô tình nạp quá nhiều carbohydrate bổ sung vào cơ thể.

Thời điểm dùng thích hợp: Nên thưởng thức dưa vào các bữa phụ ban ngày hoặc sau bữa chính khoảng 1-2 tiếng với một lượng vừa phải. Tránh ăn khẩu phần quá lớn ngay trước khi đi ngủ để không gây áp lực lên dạ dày và hệ bài tiết.

Cả dưa bở và dưa lưới đều là những thức quả thơm ngon, bổ dưỡng từ chi họ Cucumis melo đa dạng [4, 7]. Sự khác nhau về độ ngọt bắt nguồn từ đặc tính di truyền và cách thức chuyển hóa đường sucrose tự nhiên của từng giống quả [1, 2, 8]. Lựa chọn loại dưa nào tùy thuộc vào sở thích và mục tiêu sức khỏe của bạn, miễn là luôn duy trì khẩu phần điều độ và lắng nghe cơ thể.