Nhiều người có thói quen tìm đến các loại thảo dược tự nhiên để trị ho, viêm họng, viêm mũi xoang mỗi khi thời tiết chuyển mùa. Trong đó, các chế phẩm từ rễ cây phong lữ (Pelargonium) đang ngày càng phổ biến trên thị trường nhờ tác dụng hỗ trợ đường hô hấp. Tuy nhiên, với những người đang phải điều trị bệnh tim mạch bằng thuốc chống đông máu, việc tự ý dùng thêm thảo dược luôn tiềm ẩn nỗi lo tương tác bất lợi.
Vậy việc kết hợp chiết xuất phong lữ với các loại thuốc chống đông máu có thực sự làm tăng nguy cơ chảy máu nguy hiểm hay không? Dữ liệu khoa học hiện nay cho thấy mối lo ngại này chủ yếu mang tính lý thuyết hơn là thực tế, nhưng người bệnh vẫn cần hết sức thận trọng khi sử dụng.
Vì sao có lo ngại về rủi ro chảy máu?
Các chế phẩm chiết xuất từ rễ loài phong lữ (đặc biệt là Pelargonium sidoides và Pelargonium reniforme) đã được đưa vào sử dụng tại Đức từ đầu những năm 1980 [1]. Sản phẩm chiết xuất cồn nổi tiếng có tên gọi Umckaloabo được dùng phổ biến để điều trị các bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp và tiêu hóa [1]. Thành phần hoạt chất chính trong loại chiết xuất này bao gồm các polyphenol cao phân tử và các hợp chất coumarin [2].
Chính sự hiện diện của thành phần coumarin tự nhiên trong thảo dược đã làm dấy lên nghi vấn về an toàn dược lý [2]. Trong y học, các thuốc chống đông máu đường uống kinh điển như warfarin hay acenocoumarol vốn là các dẫn xuất tổng hợp thuộc nhóm coumarin. Do đó, giới chuyên môn từng đặt ra giả thuyết rằng các coumarin trong thảo dược phong lữ có thể cộng hưởng dược lực học, làm kéo dài thời gian đông máu và dẫn đến xuất huyết khó cầm [1, 2].
Thông tin từ nhà sản xuất Umckaloabo từng ghi nhận nguy cơ tương tác lý thuyết giữa chiết xuất này với các thuốc chống đông như warfarin hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu như aspirin [1]. Tuy vậy, để xác định nguy cơ này có thực sự xảy ra trên cơ thể sống hay không, các nhà khoa học đã tiến hành những thử nghiệm chuyên sâu.
Bản chất coumarin trong phong lữ và cơ chế đông máu
Để hiểu rõ rủi ro, cần nhìn vào cơ chế tác dụng sinh học của các hợp chất chống đông coumarin. Nhóm thuốc chống đông loại coumarin hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K tại gan [2]. Cơ chế ức chế tổng hợp và chuyển hóa này diễn ra tương tự nhau ở cả người và động vật gặm nhấm [2].
Một phân tử coumarin muốn có hoạt tính chống đông máu đòi hỏi phải mang cấu trúc hóa học đặc thù để cạnh tranh được với vitamin K [2]. Tuy nhiên, các phân tích hóa học chuyên sâu đã chứng minh rằng các hợp chất coumarin tự nhiên được tìm thấy trong chiết xuất phong lữ EPs 7630 không hề sở hữu các đặc điểm cấu trúc cần thiết để ức chế quá trình đông máu này [2].
Chính vì thiếu cấu trúc dược lý gây can thiệp vào chu trình vitamin K, các coumarin trong thảo dược phong lữ không có khả năng chống đông tự thân [2]. Về mặt cơ chế phân tử, việc lo ngại chúng trực tiếp làm tăng nguy cơ xuất huyết là thiếu cơ sở hóa sinh vững chắc [2].
Nghiên cứu thực nghiệm: Đánh giá tương tác với thuốc chống đông
Một nghiên cứu thực nghiệm quan trọng công bố năm 2007 đã kiểm tra cụ thể liệu chiết xuất Pelargonium sidoides (mã hiệu EPs 7630) có làm thay đổi các chỉ số đông máu hoặc tương tác với thuốc chống đông warfarin hay không [2]. Nghiên cứu này được tiến hành trên mô hình chuột thí nghiệm, một mô hình chuẩn để khảo sát chuyển hóa nhóm coumarin [2].
Trong nghiên cứu, chuột được cho dùng đường uống chiết xuất EPs 7630 với các mức liều khác nhau gồm 10, 75 và 500 mg/kg cân nặng liên tục trong 2 tuần [2]. Kết quả kiểm tra cho thấy, chiết xuất phong lữ không gây ra bất kỳ ảnh hưởng nào lên các chỉ số đông máu cơ bản, bao gồm thời gian thromboplastin (TPT), thời gian thromboplastin từng phần (PTPT) và thời gian thrombin (TT) [2]. Ngược lại, nhóm đối chứng dùng warfarin liều 0,05 mg/kg trong cùng thời gian 2 tuần đã xuất hiện những thay đổi rõ rệt ở chỉ số TPT và PTPT [2].
Đặc biệt, khi các nhà nghiên cứu phối hợp đồng thời EPs 7630 ở mức liều cao nhất (500 mg/kg) cùng với warfarin (0,05 mg/kg), tác dụng chống đông máu của warfarin hoàn toàn không bị ảnh hưởng [2]. Bên cạnh đó, các thông số dược động học của warfarin cũng không hề thay đổi sau 2 tuần chuột được tiền xử lý bằng chiết xuất phong lữ [2]. Dựa trên những phát hiện này, các tác giả kết luận rằng việc tăng xu hướng xuất huyết ở bệnh nhân khi dùng chế phẩm phong lữ Umckaloabo là khó có thể xảy ra [2].
Giá trị lâm sàng và giới hạn của bằng chứng hiện có
Các dữ liệu nghiên cứu đã làm sáng tỏ tính an toàn đáng kể của chiết xuất rễ phong lữ đối với hệ đông máu [2]. Một tổng quan năm 2021 tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu Cochrane Library, PubMed, MEDLINE cũng xác nhận chiết xuất rễ Pelargonium sidoides (EPs 7630) vượt trội hơn giả dược trong việc giảm thời gian và độ nặng của triệu chứng nhiễm trùng hô hấp, đồng thời sở hữu hồ sơ an toàn cao [3]. Các nghiên cứu trong ống nghiệm năm 2020 còn phát hiện chiết xuất phong lữ có khả năng ức chế virus cúm A (H1N1, H3N2) với giá trị IC50 lần lượt là 7,80 và 11,67 microgam/mL nhờ hoạt tính của các proanthocyanidin, hỗ trợ giảm triệu chứng hô hấp tự nhiên [4]. Một nghiên cứu năm 2020 trên bệnh nhân viêm mũi xoang cấp không mủ cũng chỉ ra EPs 7630 giúp điều biến đáp ứng miễn dịch tại chỗ, làm giảm triệu chứng viêm mà không gây độc tính [5].
Tuy nhiên, người bệnh cần nhìn nhận rõ các giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại. Thử nghiệm đánh giá trực tiếp tương tác giữa phong lữ và warfarin hiện mới chỉ được thực hiện trên động vật (chuột thí nghiệm) trong thời gian 2 tuần, chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn ở người bệnh đang dùng thuốc chống đông máu [2]. Do đó, dù dữ liệu trên động vật rất khả quan, việc ngoại suy hoàn toàn sang cơ thể người mắc nhiều bệnh lý nền vẫn cần sự thận trọng [2].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu dược lý chủ yếu tập trung vào chiết xuất từ rễ loài Pelargonium sidoides (EPs 7630) [2, 8]. Các loài phong lữ khác hoặc các dạng bào chế truyền thống, dạng chiết xuất thô không được chuẩn hóa hàm lượng có thể có thành phần hóa học khác biệt, không thể đồng nhất mức độ an toàn với sản phẩm đã qua kiểm định [1, 2].
Hiểu lầm thường gặp về thảo dược và thuốc chống đông
Một hiểu lầm phổ biến là hễ thảo dược nào chứa hợp chất mang tên "coumarin" thì đều làm loãng máu giống như thuốc chống đông warfarin. Thực tế hóa học cho thấy họ hợp chất coumarin rất đa dạng; chỉ những phân tử có cấu trúc đặc thù ức chế vitamin K mới có hoạt tính chống đông máu, còn các coumarin trong rễ phong lữ lại không có hoạt tính này [2].
Hiểu lầm thứ hai là cho rằng thảo dược tự nhiên hoàn toàn lành tính và không thể gây hại cho hệ tuần hoàn. Dù nguy cơ chảy máu do chiết xuất phong lữ được đánh giá là rất thấp [2], người dùng vẫn có thể đối mặt với những nguy cơ khác. Điển hình là phản ứng dị ứng. Trung tâm Theo dõi Uppsala thuộc chương trình giám sát an toàn thuốc quốc tế của WHO từng ghi nhận 34 báo cáo ca bệnh nghi ngờ dị ứng liên quan đến chiết xuất Pelargonium tại Đức [1]. Một số trường hợp có biểu hiện phản ứng quá mẫn loại I cấp tính theo phân loại Coombs và Gell, trong đó có 2 bệnh nhân phải điều trị suy tuần hoàn [1].
Mặt khác, việc kết hợp bừa bãi thuốc chống đông với các sản phẩm thảo dược hoặc thuốc kê đơn khác luôn tiềm ẩn nguy cơ xuất huyết cao trong thực tế điều trị tim mạch [6]. Bệnh nhân không nên nhầm lẫn giữa tính an toàn tương đối của phong lữ với các thảo dược khác; chẳng hạn như Ginkgo biloba đã được nghiên cứu hồi cứu ghi nhận có liên quan đáng kể đến nguy cơ bất thường đông máu và tăng xuất huyết khi dùng chung với thuốc chống kết tập tiểu cầu [7].
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Dù bằng chứng thực nghiệm không cho thấy chiết xuất phong lữ làm tăng tác dụng của warfarin [2], những nhóm đối tượng sau đây vẫn cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng:
Người đang điều trị bằng thuốc chống đông máu: Bệnh nhân rung nhĩ, huyết khối tĩnh mạch hoặc thay van tim đang dùng warfarin, acenocoumarol hoặc các thuốc chống đông đường uống thế hệ mới cần kiểm soát chỉ số đông máu (như INR) chặt chẽ [6]. Mọi sự bổ sung thảo dược đều cần có sự đồng thuận của bác sĩ chuyên khoa tim mạch để tránh xáo trộn phác đồ.
Người có cơ địa dị ứng: Những người có tiền sử dị ứng với các loại thực vật hoặc thảo dược cần cẩn giác, do chiết xuất phong lữ đã ghi nhận các ca quá mẫn cấp tính dẫn đến suy tuần hoàn [1].
Người chuẩn bị phẫu thuật: Để đảm bảo an toàn tuyệt đối trong can thiệp ngoại khoa, việc tạm ngưng các sản phẩm thảo dược chưa thực sự cần thiết luôn là khuyến nghị y khoa chuẩn mực.
Bệnh nhân có bệnh lý gan, thận hoặc người cao tuổi: Đây là nhóm bệnh nhân thường phải sử dụng nhiều loại thuốc phối hợp, làm gia tăng nguy cơ tương tác bất lợi trong quá trình hấp thu và đào thải [6, 7].
Gợi ý áp dụng an toàn trong đời sống
Nếu bạn đang dùng thuốc chống đông máu và muốn sử dụng các sản phẩm chứa chiết xuất phong lữ để giảm nhẹ các triệu chứng cảm lạnh, viêm xoang hoặc viêm phế quản, hãy lưu ý:
Ưu tiên chế phẩm chuẩn hóa: Chỉ nên cân nhắc các sản phẩm thảo dược đã được cấp phép rõ ràng, có nguồn gốc từ chiết xuất rễ Pelargonium sidoides chuẩn hóa (như EPs 7630), bởi đây là dạng chiết xuất đã được nghiên cứu về tính an toàn và hiệu quả [2, 8]. Tuyệt đối không tự ý hái lá, rễ cây phong lữ trồng làm cảnh để sắc uống.
Thông báo cho bác sĩ điều trị: Hãy liệt kê chiết xuất phong lữ vào danh sách các sản phẩm bạn đang dùng mỗi khi tái khám hoặc khi được chỉ định thuốc chống đông mới [8]. Bác sĩ có thể chỉ định theo dõi xét nghiệm đông máu sát sao hơn trong những ngày đầu sử dụng.
Theo dõi các dấu hiệu bất thường: Luôn chú ý các dấu hiệu xuất huyết như bầm tím bất thường dưới da, chảy máu chân răng kéo dài, chảy máu cam, phân đen hoặc các biểu hiện dị ứng như nổi mề đay, khó thở, chóng mặt [1, 3]. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, cần ngừng dùng sản phẩm và đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Tóm lại, các bằng chứng khoa học thực nghiệm cho thấy chiết xuất rễ phong lữ chuẩn hóa không làm thay đổi các chỉ số đông máu và không làm tăng tác dụng của thuốc chống đông warfarin [2]. Tuy nhiên, để bảo vệ sức khỏe tim mạch an toàn, người bệnh không nên tự ý dùng phối hợp mà luôn cần tham vấn ý kiến bác sĩ điều trị trước khi bổ sung bất kỳ sản phẩm thảo dược nào.

