Nhiều người có thói quen dùng thảo dược vườn nhà để chữa bệnh kết hợp thuốc tây. Bạc thau (chi Argyreia, họ Bìm bìm Convolvulaceae) thường dùng trị viêm, ho, vết thương. Người bệnh cao huyết áp uống chung bạc thau với thuốc điều trị gặp nguy cơ gì?

Câu trả lời ngắn: Chưa có dữ liệu lâm sàng xác nhận tính an toàn tuyệt đối khi dùng chung bạc thau với thuốc hạ áp. Thảo dược tác động lên hệ thần kinh hoặc enzyme chuyển hóa có thể làm giảm hiệu quả thuốc hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ nguy hiểm.

Cơ chế tương tác dược lý tiềm ẩn

Tương tác thuốc - thảo dược diễn ra qua hai cơ chế chính: dược động học và dược lực học. Ở mức độ phân tử, các hợp chất tự nhiên có thể làm thay đổi nồng độ thuốc tây trong máu qua việc can thiệp vào enzyme gan (như cytochrome P450) [1].

Khi quá trình chuyển hóa bị ức chế hoặc cảm ứng, nồng độ thuốc huyết áp có thể tăng vọt dẫn tới tụt huyết áp quá mức, hoặc giảm sút khiến huyết áp tăng cao khó kiểm soát [1, 2]. Ngoài ra, nếu dược liệu chứa ancaloit có hoạt tính hướng thần kinh, chúng có thể làm nặng thêm triệu chứng an thần, rối loạn ngoại tháp hoặc tụt huyết áp tư thế đứng khi dùng cùng thuốc huyết áp [2].

Hiện tượng một số nhóm chất đối kháng hoặc hiệp đồng với thuốc tim mạch làm thay đổi hoàn toàn mục tiêu điều trị ban đầu [3].

Khó khăn nhận diện thảo dược chi Bạc thau

Cây bạc thau thuộc chi Argyreia Lour., một trong những chi đa dạng loài ở châu Á thuộc họ Bìm bìm Convolvulaceae với khoảng 135 loài phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới [4].

Một nghiên cứu phân loại thực vật công bố năm 2017 chỉ ra việc định danh các loài trong chi Argyreia rất phức tạp do hình thái sinh dưỡng tương đồng giữa các dạng biến thể [4]. Nghiên cứu này dùng phương pháp giải phẫu biểu bì lá, cuống lá qua kính hiển vi quét và phân tích cụm (UPGMA), phân tách thành công 4 nhóm với chỉ số tương đồng R = 0,87 [4].

Đặc điểm giải phẫu lá như thành tế bào biểu bì, cấu trúc lông che chở và hình dạng cuống lá là tiêu chí quan trọng để phân biệt [4]. Sự nhầm lẫn loài thảo dược khi thu hái tự nhiên dễ dẫn đến việc dùng sai loài, dung nạp phải ancaloit lạ gây ngộ độc hoặc tương tác dược lý không lường trước.

Nghiên cứu thực tế về tương tác thuốc huyết áp

Các bằng chứng khoa học ghi nhận tương tác bất lợi liên quan đến thuốc tim mạch diễn ra khá phổ biến trong điều trị.

Một nghiên cứu năm 2012 tại khoa Thận của một bệnh viện tuyến cuối ở Nam Ấn Độ đã đánh giá 474 tương tác thuốc tiềm tàng trên bệnh nhân suy thận [5]. Kết quả phân loại theo biến cố cho thấy 150 trường hợp (chiếm 31,65%) có thể dẫn đến tụt huyết áp hoặc tăng huyết áp kịch phát [5]. Trong 150 trường hợp rối loạn huyết áp này, có tới 108 ca (chiếm 72%) liên quan đến phối hợp giữa thuốc chẹn beta và thuốc chẹn kênh canxi [5].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2012 cũng ghi nhận 138 trường hợp (29,11%) bị giảm hiệu lực thuốc điều trị [5]. Các biến cố khác gồm 67 ca (14,14%) gây hạ hoặc tăng đường huyết (trong đó 30 ca do chẹn beta phối hợp insulin/thuốc hạ đường huyết uống, 13 ca do quinolone với thuốc hạ đường huyết); 25 ca (5,27%) tăng kali máu (40% do ức chế men chuyển phối hợp lợi tiểu giữ kali hoặc viên kali); 14 ca tiêu cơ vân (57,14% do atorvastatin với quinolone); 14 ca tăng nguy cơ chảy máu (43% do clopidogrel với thuốc chống đông); và 13 ca độc tính tim mạch (53,8% do digoxin phối hợp levothyroxine, 38,4% do fluconazole với amlodipine) [5].

Một tổng quan hệ thống dựa trên bằng chứng năm 2006 do Tổ chức Nghiên cứu Tiêu chuẩn Tự nhiên (Natural Standard Research Collaboration) thực hiện đã cảnh báo việc dùng đồng thời thuốc kê đơn với thảo dược hoặc vitamin đặt khoảng 15 triệu bệnh nhân vào nguy cơ gặp tương tác bất lợi [1]. Báo cáo nhấn mạnh các nhóm thảo dược có hoạt tính điều hòa huyết áp, lợi tiểu, an thần, tác động lên enzym cytochrome P450 hoặc glycoside tim tim mạch cần được nhân viên y tế giám sát chặt chẽ [1].

Trước đó, một nghiên cứu tổng quan năm 1977 về tương tác giữa thuốc hạ áp và thuốc hướng thần cho thấy các thuốc tâm thần có thể làm tăng tác dụng phụ của thuốc hạ áp như an thần, rối loạn ngoại tháp và hạ huyết áp tư thế [2]. Nghiên cứu cũng chỉ rõ thuốc chống trầm cảm ba vòng làm giảm tác dụng hạ áp của clonidine, guanethidine và alpha-methyldopa [2].

Đồng thời, nghiên cứu năm 1978 và năm 1989 chỉ ra tương tác thuốc điều trị cao huyết áp có thể có lợi hoặc rất nguy hiểm [4, 7]. Tương tác bất lợi làm triệt tiêu hiệu quả hạ áp hoặc tạo ra tác dụng phụ nặng nề, gia tăng khi bệnh nhân có bệnh lý đi kèm và dùng nhiều hoạt chất cùng lúc [4, 7]. Các nguy cơ nghiêm trọng được chỉ ra gồm việc dùng chung guanethidine với thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc giảm cân nhóm amphetamine hoặc thuốc cảm chứa phenylpropanolamine [6].

Bằng chứng hiện có: Lợi ích và giới hạn

Dữ liệu y văn cho thấy thuốc điều trị huyết áp là nhóm thuốc có khoảng điều trị cần kiểm soát chặt. Việc tự ý đưa các thành phần ancaloit hay dịch chiết thảo mộc vào cơ thể dễ gây biến động chỉ số sinh tồn [1, 2].

Giới hạn lớn nhất hiện nay là thiếu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng đánh giá trực tiếp giữa dịch chiết bạc thau (Argyreia) với từng loại thuốc hạ áp phổ biến. Hầu hết dữ liệu tương tác thảo dược - thuốc tây mới chỉ dừng lại ở các quan sát dịch tễ, mô hình dược lý tổng quan hoặc nghiên cứu in vitro trên enzym chuyển hóa [1]. Do đó, người bệnh không nên chủ quan tự coi bạc thau là an toàn khi chưa có xác nhận từ chuyên gia y tế.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược

Nhiều người tin rằng thảo mộc thiên nhiên hoàn toàn lành tính, dùng chung với thuốc tây không thể gây độc. Đây là quan niệm sai lầm, bởi thảo dược chứa hàng trăm hợp chất hữu cơ có hoạt tính sinh học mạnh [1].

Một số người bệnh khi thấy huyết áp tăng nhẹ lại tự ý uống thêm nước sắc thảo mộc mà không báo cho bác sĩ điều trị. Việc làm này có thể làm giảm sinh khả dụng của thuốc tây hoặc gây tương tác đối kháng, khiến huyết áp mất kiểm soát [3]. Ngược lại, nếu dược liệu làm tăng hấp thu thuốc hạ áp, người bệnh có thể đối mặt với nguy cơ tụt huyết áp tư thế gây chóng mặt, ngất xỉu [2].

Ai nên thận trọng?

Nhóm đối tượng cần tuyệt đối thận trọng khi tiếp cận bạc thau hoặc các thảo dược họ Bìm bìm gồm:

  • Người đang dùng thuốc điều trị tăng huyết áp (chẹn beta, chẹn kênh canxi, ức chế men chuyển) [5].
  • Người mắc bệnh suy thận mạn tính hoặc tổn thương chức năng gan, đối tượng có nguy cơ tương tác thuốc rất cao [5].
  • Bệnh nhân tim mạch đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc glycoside trợ tim [1, 7].
  • Người cao tuổi, người có bệnh nền chuyển hóa kết hợp (tiểu đường, mỡ máu) [5].

Cách dùng và khuyến cáo an toàn

Nếu muốn dùng bạc thau hỗ trợ điều trị các vấn đề ngoài da hoặc viêm nhiễm thông thường, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Tách biệt thời gian: Tuyệt đối không uống thuốc hạ áp cùng lúc với nước sắc hoặc chế phẩm từ thảo dược; khoảng cách an toàn tối thiểu là 2 đến 3 giờ để tránh cản trở hấp thu tại đường tiêu hóa.
  • Theo dõi huyết áp: Tự đo huyết áp hằng ngày bằng máy đo điện tử, ghi chép nhật ký chỉ số huyết áp khi bắt đầu dùng một sản phẩm thảo dược mới.
  • Kiểm tra nguồn gốc: Chi Argyreia có nhiều loài hình thái tương tự nhau nhưng thành phần hóa học khác nhau [4]. Không dùng dược liệu trôi nổi, không rõ nguồn gốc phân loại.
  • Hỏi ý kiến bác sĩ: Khai báo với bác sĩ điều trị tất cả các loại thảo mộc, trà lá vườn hoặc thực phẩm bổ sung đang dùng kèm đơn thuốc kê đơn [1].

Bạc thau là dược liệu tự nhiên quen thuộc nhưng tiềm ẩn nguy cơ gây tương tác dược lý khó lường khi kết hợp cùng thuốc hạ huyết áp. Người bệnh cần thận trọng, không tự ý phối hợp dùng chung và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ tim mạch trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào.