Bối cảnh và thắc mắc thường gặp quanh việc dùng cỏ bờm ngựa
Trong đời sống thường nhật, nhiều người có thói quen hái các loại cỏ dại mọc quanh vườn hoặc mua thảo mộc khô về đun nước uống nhằm thanh nhiệt, trị viêm. Cỏ bờm ngựa (danh pháp khoa học: Pogonatherum crinitum) là một trong những loài thảo mộc quen thuộc, được truyền miệng về hiệu quả chữa lành các chứng viêm nhiễm [1].
Nhiều người thường mặc định rằng cây cỏ thiên nhiên thì uống bao nhiêu cũng tốt, tươi hay khô cũng như nhau. Tuy nhiên, việc thiếu hiểu biết về liều lượng an toàn và nguồn gốc cây có thể dẫn đến nguy cơ tiềm ẩn cho sức khỏe. Câu hỏi đặt ra là đun nấu cỏ bờm ngựa với liều lượng bao nhiêu thì an toàn, và đâu là các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm?
Câu trả lời về liều lượng an toàn của cỏ bờm ngựa
Hiện nay, các nghiên cứu khoa học hiện đại chưa đưa ra một con số liều dùng cụ thể (tính theo gram khô hoặc gram tươi) trên người đối với cỏ bờm ngựa. Các tài liệu ghi nhận loài cây này chủ yếu được dùng trong y học dân gian để giảm viêm [1].
Do tài liệu khoa học chưa xác lập ngưỡng gram chính xác cho từng đối tượng, người dân không được tùy tiện dùng liều cao hoặc uống thay nước lọc hằng ngày. Chỉ nên dùng một lượng vừa phải theo hướng dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền hoặc bác sĩ chuyên khoa, tuyệt đối không tự ý thu hái sử dụng khi chưa nắm rõ liều lượng.
Cơ chế tác động chống viêm của cỏ bờm ngựa dưới góc nhìn khoa học
Dưới góc độ phân tích thực vật học, cỏ bờm ngựa chứa nhiều hoạt chất sinh học có giá trị. Một nghiên cứu công bố năm 2008 đã phân lập được các hợp chất flavonoid từ loài cây này [1]. Nhóm nghiên cứu ghi nhận sự có mặt của hai hợp chất mới gồm luteolin 6-C-beta-boivinopyranoside và 6-trans-(2''-O-alpha-rhamnopyranosyl)ethenyl-5,7,3',4'-tetrahydroxyflavone [1].
Ngoài ra, cây còn chứa luteolin, kaempferol, rutin, cùng nhiều dẫn xuất glucoside khác [1]. Các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm các hoạt chất này trên tế bào đại thực bào chuột RAW 264.7 được kích hoạt bởi lipopolysaccharide (LPS) [1]. Kết quả cho thấy các chất này ức chế sự sinh sản oxit nitric (NO) mà không làm suy giảm khả năng sống của tế bào [1]. Hai hợp chất mới được phát hiện đạt tỷ lệ ức chế tối đa lần lượt là 99,51% và 92,41% [1].
Hợp chất luteolin và kaempferol thể hiện hoạt tính mạnh nhất với giá trị nồng độ ức chế một nửa (IC50) lần lượt là 10,41 microM và 10,61 microM [1]. Cơ chế chống viêm này bắt nguồn từ việc ngăn chặn biểu hiện mRNA của enzym tổng hợp oxit nitric cảm ứng (iNOS) [1]. Điều này phần nào lý giải lý do dân gian hay dùng cỏ bờm ngựa cho các chứng viêm [1].
Nguy cơ tiềm ẩn: Cỏ bờm ngựa tích tụ kim loại nặng và độc chất
Mặc dù có hoạt tính sinh học, nhưng đặc tính thực vật của cỏ bờm ngựa đòi hỏi sự cẩn trọng đặc biệt. Nghiên cứu sinh thái cho thấy cỏ bờm ngựa là loài thực vật siêu tích tụ chì (Pb) [3, 6]. Loài cây này có khả năng hấp thụ và lưu trữ lượng chì cực cao từ đất mà vẫn sinh trưởng được [2].
Một thử nghiệm trồng cây trong môi trường nhiễm chì ghi nhận nồng độ chì tích tụ trong chồi cỏ bờm ngựa có thể lên tới 5090,90 mg/kg và 7573,57 mg/kg khi tiếp xúc với các mức chì khác nhau [2]. Hệ số tích lũy sinh học của cây đạt từ 7,57 đến 10,18 [2]. Nghiên cứu năm 2012 cũng chỉ ra rằng việc tiếp xúc với chì kích hoạt enzym nitrate reductase sinh ra tín hiệu oxit nitric nội sinh, từ đó thúc đẩy tế bào rễ cỏ bờm ngựa hút thêm chì [3]. Khi gặp chì, cây thay đổi các enzym trong đất vùng rễ và kích hoạt hàng loạt protein chịu nhiệt, protein chống stress oxy hóa trong lá để cô lập chì vào thành tế bào [3, 8].
Ngoài chì, một nghiên cứu công bố năm 2017 cho thấy cỏ bờm ngựa có khả năng hấp thụ độc chất florua (fluoride) trong dung dịch, loại bỏ tới 80% florua trong 15 ngày với hệ số tích lũy là 3,6 [4]. Do đó, nếu cỏ bờm ngựa mọc ở đất ô nhiễm, bờ đường hoặc nguồn nước bẩn, cây sẽ hút trọn các chất độc này vào thân lá.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng nước nấu cỏ bờm ngựa
Nhiều người tin rằng "thảo dược tự nhiên lành tính, không bổ ngang cũng bổ dọc" nên hái cỏ dại về đun nước uống hàng ngày. Đây là quan niệm rất sai lầm. Cỏ bờm ngựa có khả năng hút chì và florua cực mạnh [5, 6]. Nếu thu hái tự do, việc đun nấu nước uống vô tình đưa lượng lớn chì và kim loại nặng vào cơ thể.
Một hiểu lầm khác là có thể đo lường bừa bãi liều tươi và liều khô. Do chưa có thử nghiệm lâm sàng xác định độ an toàn của việc dung nạp nước sắc cỏ bờm ngựa lâu dài trên cơ thể người, việc tự ý dùng thay thế thuốc tây hoặc đun nước đặc để uống đều tiềm ẩn nguy cơ gây ngộ độc mãn tính hoặc tổn thương tạng.
Dấu hiệu ngộ độc cần ngừng ngay
Do đặc tính tích lũy độc chất môi trường cao của cỏ bờm ngựa [3, 5, 6], người dùng có thể gặp các biểu hiện bất thường nếu uống phải thảo mộc nhiễm độc. Cần ngừng ngay nước sắc và tới cơ sở y tế khi xuất hiện các triệu chứng:
- Đau bụng, buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy sau khi uống.
- Đau đầu dữ dội, hoa mắt, chóng mặt, bứt rứt, suy nhược không rõ lý do.
- Miệng có vị lạ, đắng chát kéo dài, khô miệng hoặc đau quặn vùng thượng vị.
- Có biểu hiện dị ứng, nổi mẩn ngứa, phát ban trên da hoặc khó thở.
Khi phát hiện các dấu hiệu ngộ độc trên, cần ngừng uống ngay lập tức, lưu lại mẫu thảo dược đã dùng và đến gặp bác sĩ để được xử trí kịp thời.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận loại thảo mộc này?
Do tính chất dược lý tác động ức chế iNOS và khả năng tích lũy chì cực cao [2, 6], những đối tượng sau tuyệt đối không tự ý dùng cỏ bờm ngựa:
- Phụ nữ mang thai và người đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu an toàn trên nhóm đối tượng này; chì và độc chất có thể truyền sang thai nhi hoặc trẻ nhỏ gây dị tật và rối loạn thần kinh.
- Trẻ nhỏ: Thể trạng trẻ chưa hoàn thiện chức năng giải độc gan thận, rất nhạy cảm với kim loại nặng.
- Người có bệnh lý nền về gan, thận: Việc lọc thải các chất từ thảo mộc chưa qua tinh chế dễ làm tăng gánh nặng cho các cơ quan này.
- Người đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính: Nguy cơ tương tác thuốc chưa được nghiên cứu đầy đủ, có thể làm thay đổi dược động học của thuốc điều trị.
Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn
Nếu muốn sử dụng các bài thuốc có chứa cỏ bờm ngựa, người dân không nên tự ý ra ngoài tự nhiên tìm hái. Cần chọn nguồn dược liệu chuẩn hóa, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và được kiểm nghiệm không tồn dư chì hay hóa chất độc hại [3, 6].
Khi chưa có liều lượng cụ thể theo gram được cơ quan y tế ban hành, chỉ nên dùng với lượng vừa phải dưới sự chỉ định của bác sĩ hoặc lương y. Khi đun sắc, không nên nấu quá cô đặc và không dùng liên tục thay nước lọc kéo dài ngày này qua tháng khác. Duy trì chế độ ăn uống cân bằng, uống đủ nước sạch và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng bất kỳ loại cây cỏ nào trị bệnh.
