Rau rừng quen thuộc và những băn khoăn khi sử dụng

Nhiều vùng miền núi phía Bắc nước ta từ lâu đã lưu truyền tập quán hái hoa và ngọn cây đu đủ rừng (tên khoa học là Trevesia palmata, thuộc họ Ngũ gia bì Araliaceae) để chế biến thành các món ăn dân dã hàng ngày. Người dân thường luộc chấm mắm, xào tỏi hoặc nấu canh vì vị hơi đắng ngọt thanh đặc trưng.

Tuy nhiên, loài cây này tiết ra lượng nhựa trắng khá đậm đặc khi ngắt đọt non, khiến không ít người lo ngại việc ăn phải có thể dẫn đến ngộ độc, đau bụng hoặc tổn thương niêm mạc dạ dày. Ăn ngọn và hoa đu đủ rừng có thực sự bổ dưỡng và an toàn hay không là thắc mắc chung của nhiều người khi tiếp cận món rau bản địa này.

Về bản chất, hoa và ngọn đu đủ rừng là nguồn rau dại cung cấp các hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học, nhưng chúng chứa hàm lượng saponin và các chất tự nhiên có thể gây kích ứng đường ruột nếu ăn sống hoặc chế biến sai cách [1]. Việc sơ chế loại bỏ nhựa và nấu chín kỹ hoàn toàn là bước bắt buộc để tận dụng giá trị mà không gặp phản ứng phụ đường tiêu hóa.

Cơ chế tác động: Vi chất thực vật và nguy cơ từ saponin

Thực vật làm thức ăn cung cấp hầu hết các khoáng chất, chất dinh dưỡng hữu cơ thiết yếu và những hợp chất thực vật độc đáo giúp nâng cao sức khỏe con người [2]. Khi sử dụng các loại rau hoang dã làm thực phẩm, cơ thể được bổ sung những nhóm chất tự nhiên có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ [3].

Ở cây đu đủ rừng, các nghiên cứu hóa thực vật ghi nhận sự hiện diện của nhiều polyphenol có hoạt tính chống oxy hóa nổi trội như acid gallic, catechin, acid caffeic, rutin, quercetin và naringenin [4]. Những chất này hỗ trợ dọn dẹp các gốc tự do, ngăn ngừa hiện tượng biến tính protein và hỗ trợ bảo vệ màng tế bào trước các phản ứng viêm [4].

Tuy nhiên, đu đủ rừng thuộc họ Ngũ gia bì, vốn là nhóm thực vật tổng hợp rất nhiều saponin triterpene dạng glycoside [5], [1]. Trong tự nhiên, saponin đóng vai trò tự vệ, kháng lại nấm và sâu bệnh hại [5]. Khi đi vào cơ thể người qua đường ăn uống ở dạng chưa qua xử lý nhiệt, một số saponin có tính năng hoạt động bề mặt làm thay đổi tính thấm màng tế bào biểu mô, dẫn tới kích thích niêm mạc dạ dày và ruột, gây ra cảm giác cồn cào, buồn nôn hoặc co thắt đại tràng.

Bằng chứng khoa học về dược chất của đu đủ rừng

Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều phân tích sâu trong phòng thí nghiệm để làm rõ những nhóm hoạt chất có trong cây Trevesia palmata.

Năm 2000, một nghiên cứu chuyên sâu về họ Ngũ gia bì đã ghi nhận hoạt tính ức chế tăng sinh tế bào từ phân đoạn saponin thô của cây đu đủ rừng Trevesia palmata [1]. Sau quá trình tinh chế sắc ký, nhóm nghiên cứu đã phân lập được 6 loại saponin bisdesmosidic mới cùng 2 saponin triterpenoid đã biết [1]. Cấu trúc của các hợp chất này được xác định rõ qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân và thử nghiệm hoạt tính trên 3 dòng tế bào nuôi cấy liên tục [1]. Phát hiện này chỉ ra rằng saponin trong đu đủ rừng có hoạt lực sinh học rất mạnh trên mô hình tế bào [1].

Năm 2018, một nghiên cứu khác công bố việc phân lập các hợp chất triterpene glycoside (TPG) từ dịch chiết methanol của loài cây này để kiểm tra hoạt tính kháng nấm bệnh [5]. Kết quả phân lập cho thấy 2 hợp chất triterpene glycoside mới ký hiệu là TPG1 và TPG5, cùng 3 hợp chất đã biết gồm TPG2 (macranthoside A), TPG3 (alpha-hederin) và TPG4 (ilekudinoside D) [5].

Thử nghiệm sinh học kháng nấm trong ống nghiệm ghi nhận ngoại trừ TPG4, các hợp chất TPG còn lại đều có hoạt tính kháng nấm đạo ôn lúa mạnh với nồng độ ức chế tối thiểu IC50 chỉ từ 2-5 mcg/ml [5]. Khi xử lý cây trồng với hợp chất TPG1 ở nồng độ 500 mcg/ml, hiệu quả kiểm soát nấm bệnh trên đạo ôn lúa, mốc xám cà chua, sương mai cà chua và rỉ sắt lá lúa mì đạt lần lượt là 84%, 82%, 88% và 70% so với nhóm đối chứng không xử lý [5]. Điều này tiếp tục khẳng định đu đủ rừng chứa nồng độ triterpenoid tự nhiên dồi dào, có tính diệt vi sinh vật và bảo vệ thực vật tự nhiên cao [5].

Đến năm 2023, một nghiên cứu đánh giá sâu hơn về tiềm năng chống viêm và chống thoái hóa khớp từ dịch chiết lá đu đủ rừng Trevesia palmata đã được thực hiện cả trên tế bào lẫn động vật sống [4]. Kết quả phân tích hóa lý xác định dịch chiết ethyl acetate của lá cây chứa hàng loạt polyphenol quý: acid gallic, catechin, acid caffeic, rutin, quercetin và naringenin [4]. Khả năng dập tắt gốc tự do của dịch chiết đạt IC50 là 4,72 đối với thử nghiệm DPPH và đạt 242,33 ± 6,81 mM TE/g dịch chiết với thử nghiệm ABTS [4]. Dịch chiết này cũng cho thấy khả năng chống viêm đạt 40,04% qua thử nghiệm ức chế tan máu màng hồng cầu và chống viêm khớp đạt 32,4% qua ức chế biến tính protein trong ống nghiệm [4].

Nghiên cứu trên còn tiến hành thử nghiệm dược lý trên mô hình chuột bị gây viêm khớp bằng chất bổ trợ Complete Freund's Adjuvant (CFA) [4]. Động vật được cho dùng dịch chiết lá đu đủ rừng ở mức liều thấp 250 mg/kg thể trọng và liều cao 500 mg/kg thể trọng [4]. Các thông số sinh hóa, huyết học, hoạt tính chống oxy hóa trong cơ thể cũng như hình ảnh X-quang và mô bệnh học khớp xương đã chứng minh dịch chiết thảo dược có tác động làm giảm thâm nhiễm viêm từ mô vào xương khớp ở nhóm chuột thí nghiệm [4].

Bên cạnh các hoạt chất chuyên biệt của đu đủ rừng, các nghiên cứu tổng quan về rau dại ăn được cũng khẳng định thực vật hoang dã bản địa là nguồn bổ sung đáng kể các chất dinh dưỡng như đạm, bột đường, vitamin và khoáng chất, cùng các hợp chất phenolic nâng cao sức khỏe cho cộng đồng [3].

Giá trị thực tế và những giới hạn của bằng chứng

Những dữ liệu trên cho thấy hoa và ngọn đu đủ rừng là nguồn thực phẩm giàu hoạt chất sinh học, đặc biệt là các chất chống oxy hóa tự nhiên thuộc nhóm polyphenol và flavonoid [4]. Việc sử dụng chúng như một loại rau rừng theo mùa giúp đa dạng hóa khẩu phần ăn, bổ sung chất xơ và các vi chất tự nhiên cho cơ thể người dùng [2], [3].

Mặc dù vậy, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ ranh giới giữa nghiên cứu khoa học và thực tế sử dụng. Toàn bộ các thử nghiệm chỉ ra hoạt tính chống viêm, ức chế tế bào hay kháng khuẩn của đu đủ rừng mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm trên ống nghiệm, nuôi cấy tế bào và trên mô hình chuột bị gây bệnh viêm khớp thực nghiệm [5], [1], [4].

Hiện tại, chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người đối với các hoạt tính chữa bệnh hay nồng độ an toàn tuyệt đối của rau đu đủ rừng. Do đó, loại cây này chỉ nên được xem là món ăn bổ trợ dinh dưỡng thông thường, không thể xem như vị thuốc chữa bệnh hay thay thế bất kỳ phương pháp điều trị y khoa nào.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng rau đu đủ rừng

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "rau rừng hái tự nhiên nên ăn sống dạng gỏi hay trần tái mới giữ nguyên dưỡng chất và giải độc". Thực tế, ngọn và hoa đu đủ rừng chứa một lượng nhựa mủ cùng các saponin glycoside [5], [1]. Khi ăn sống hoặc chỉ chần sơ, lượng saponin này không bị phân hủy, nhựa cây chưa được hòa tan hoặc bất hoạt sẽ trực tiếp cọ xát vào lớp lót niêm mạc thực quản, dạ dày. Hệ quả là người dùng có thể gặp ngay các phản ứng kích ứng cấp tính như rát họng, buồn nôn, tiêu chảy hoặc cồn cào ruột dữ dội.

Một hiểu lầm khác là cho rằng các loại dịch chiết từ đu đủ rừng có thể triệt tiêu tế bào xấu và kháng viêm nên ăn càng nhiều, càng đặc thì càng nhanh khỏi đau nhức xương khớp. Các hợp chất trong nghiên cứu được tinh chiết với dung môi đặc thù và thử nghiệm ở liều lượng cụ thể trên chuột (như 250 mg/kg hay 500 mg/kg) [4]. Việc ăn rau tươi chế biến tại nhà cung cấp hàm lượng hoạt chất hoàn toàn khác, nếu lạm dụng ăn liên tục với lượng lớn có thể gây áp lực chuyển hóa lên gan và đường ruột do tích tụ saponin thực vật [1].

Nhóm người nên thận trọng

Mặc dù là loại rau ăn dân dã, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý và cẩn trọng khi thưởng thức ngọn hoặc hoa đu đủ rừng:

  • Người có tiền sử viêm loét dạ dày - tá tràng, hội chứng ruột kích thích hoặc hệ tiêu hóa nhạy cảm: Thành phần saponin tự nhiên và vị đắng của ngọn đu đủ rừng dễ kích thích tiết acid dịch vị và làm tăng nhu động ruột, dễ khởi phát cơn đau bụng hoặc rối loạn tiêu hóa [1].
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Dữ liệu an toàn thực phẩm của loài đu đủ rừng Trevesia palmata trên phụ nữ mang thai hiện chưa có nghiên cứu khoa học xác nhận. Các nghiên cứu hiện có mới chỉ ghi nhận hoạt tính phân lập tế bào và thử nghiệm trên chuột cống đực/cái thực nghiệm [1], [4]. Do saponin và các chất kháng sinh thực vật tự nhiên có thể gây co bóp cơ trơn, nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý dùng thử khi chưa có khuyến cáo y tế.
  • Trẻ nhỏ: Đường ruột của trẻ chưa hoàn thiện, khả năng chịu đựng các chất chát, đắng và saponin kém hơn nhiều so với người lớn.
  • Người đang dùng thuốc điều trị mạn tính: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để tránh tương tác giữa các hợp chất polyphenol tự nhiên hàm lượng cao trong đu đủ rừng với thuốc điều trị [4].

Cách sơ chế và chế biến an toàn

Để thưởng thức món rau này vừa ngon miệng vừa hạn chế tối đa nguy cơ kích ứng tiêu hóa, việc chế biến cần tuân thủ các bước sơ chế truyền thống:

Khi thu hái ngọn non và cụm hoa, nên để nhựa mủ chảy bớt ra ngoài. Sau đó, tước bỏ phần xơ già của cuống lá hoặc cọng hoa, ngắt thành đoạn vừa ăn. Cần ngâm rửa kỹ rau trong nước sạch nhiều lần để hòa tan bớt phần nhựa dính ngoài bề mặt thân.

Bước quan trọng nhất là phải luộc hoặc chần kỹ trong nước sôi già trước khi chế biến thành các món khác. Việc gia nhiệt kỹ giúp làm giảm nồng độ saponin, làm mềm chất xơ và loại bỏ hầu hết lượng nhựa dư thừa [1]. Sau khi vớt ra, có thể xả nhanh qua nước lạnh để giảm bớt vị đắng chát gắt.

Sau bước sơ chế luộc chín, rau có thể đem xào với tỏi, nấu canh thịt băm hoặc chấm cùng các loại nước chấm đậm vị. Chỉ nên dùng đu đủ rừng với lượng vừa phải trong bữa ăn gia đình, như một món rau đổi vị theo mùa thay vì ăn liên tục dài ngày.

Hoa và ngọn đu đủ rừng là nét văn hóa ẩm thực độc đáo của vùng cao, mang lại giá trị vi chất và chất chống oxy hóa tự nhiên cho bữa ăn [2], [4]. Để thưởng thức an toàn, người dùng cần sơ chế kỹ, nấu chín hoàn toàn để loại trừ nguy cơ kích ứng ruột từ nhựa và saponin [1]. Hãy duy trì một chế độ dinh dưỡng đa dạng và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn có bệnh lý nền về đường tiêu hóa trước khi dùng các món rau rừng lạ.