Nỗi lo tổn thương gan thận khi dùng hắc sâm dài ngày

Hắc sâm Hàn Quốc ngày càng được nhiều người ưa chuộng để bồi bổ sức khỏe và tăng cường thể lực. Tuy nhiên, việc sử dụng sản phẩm này liên tục trong thời gian dài khiến không ít người e ngại về nguy cơ tích tụ độc tố, gây suy giảm chức năng gan hoặc làm tổn thương thận.

Hiện nay, các bằng chứng tiền lâm sàng cho thấy chiết xuất hắc sâm ở liều chuẩn không gây độc tính cho gan và thận [1]. Thậm chí, nhiều nghiên cứu còn ghi nhận hoạt chất trong sâm có khả năng hỗ trợ bảo vệ tế bào gan và thận trước các tác nhân gây hại [2, 6].

Dù vậy, phần lớn dữ liệu an toàn sinh hóa nghiêm ngặt hiện nay mới chỉ được xác lập trên động vật và tế bào [1, 2]. Chưa có đầy đủ thử nghiệm lâm sàng dài hạn trên người, do đó người tiêu dùng cần hiểu rõ cơ chế và giới hạn dữ liệu trước khi dùng thường xuyên.

Cơ chế tác động của hắc sâm lên tế bào gan và thận

Hắc sâm được tạo thành qua quá trình hấp và sấy nhiều lần từ nhân sâm tươi, làm tích lũy hàm lượng cao các ginsenoside hiếm [1]. Khi đi vào cơ thể, các hợp chất này tác động trực tiếp lên các con đường chống oxy hóa và kháng viêm nội sinh.

Ở thận, tổn thương tế bào do thuốc hoặc hóa chất thường kích hoạt chuỗi tín hiệu chết tế bào. Hoạt chất ginsenoside 20(S)-Rg3 trong hắc sâm lên men giúp can thiệp và ức chế tầng tín hiệu gây hại JNK-p53-caspase-3, từ đó bảo vệ cấu trúc tế bào ống thận [2].

Đối với gan, các ginsenoside hỗ trợ cân bằng chuyển hóa và hạn chế stress oxy hóa. Chiết xuất hắc sâm kích thích gia tăng chất chống oxy hóa glutathione (GSH) và làm giảm nồng độ malondialdehyde (MDA), giúp màng tế bào gan không bị phá hủy bởi quá trình peroxy hóa lipid [3].

Các nghiên cứu độc tính liều lặp lại nói gì về hắc sâm?

Nghiên cứu độc tính đường uống lặp lại công bố năm 2022 đã đánh giá độ an toàn của chiết xuất hắc sâm (BGE) trên chuột cống Sprague-Dawley [1]. Thử nghiệm cho chuột uống BGE hàng ngày trong 28 ngày với liều lên tới 2000 mg/kg thể trọng [1]. Kết quả phân tích huyết học, sinh hóa huyết thanh và mô bệnh học không ghi nhận bất kỳ độc tính nào liên quan đến BGE, đồng thời xác định mức không quan sát thấy tác dụng có hại (NOAEL) là trên 2000 mg/kg [1].

Một nghiên cứu khác vào năm 2025 kiểm tra tiềm năng chống ung thư của chiết xuất hắc sâm trên mô hình chuột nhắt thiếu hụt miễn dịch mang khối u ghép [4]. Chuột được cho uống BGE nhằm theo dõi hiệu quả ức chế u và độ an toàn mô học [4]. Kết quả cho thấy khối lượng gan, lách không bị ảnh hưởng và kiểm tra mô bệnh học không phát hiện bất thường, chứng minh BGE không gây độc cho các cơ quan quan trọng [4].

Ngoài ra, một nghiên cứu độc tính bán cấp năm 1998 đã đánh giá việc phối hợp nhân sâm (Panax ginseng) và sâm Ấn Độ trên chuột trong 90 ngày [5]. Nghiên cứu sử dụng 3 mức liều, theo dõi chỉ số huyết học, sinh hóa và cấu trúc vi thể [5]. Kết quả kiểm tra đại thể và mô bệnh học cho thấy gan, thận, não, tim, phổi vẫn hoàn toàn bình thường, không bộc lộ độc tính [5].

Tuy nhiên, các thử nghiệm này bị giới hạn về thời gian can thiệp (từ 28 đến 90 ngày) và chỉ thực hiện trên loài gặm nhấm [1, 3]. Điều này chưa thể phản ánh đầy đủ tác động khi con người tự ý sử dụng hắc sâm liên tục qua nhiều năm.

Khả năng bảo tồn chức năng gan thận trước tác nhân độc hại

Không chỉ cho thấy độ an toàn cơ bản, các nghiên cứu còn ghi nhận hắc sâm và nhân sâm có tác dụng giảm nhẹ tổn thương cơ quan trước các độc chất [5, 6].

Nghiên cứu năm 2017 trên chuột nhắt bị tổn thương gan cấp tính do dùng quá liều paracetamol (APAP) liều 250 mg/kg cho thấy vai trò của hắc sâm [3]. Chuột được cho uống hắc sâm liều 300 mg/kg và 600 mg/kg mỗi ngày trong 7 ngày trước khi tiêm APAP [3]. Hắc sâm đã làm giảm đáng kể men gan ALT và AST trong huyết thanh, tăng glutathione (GSH), giảm hoại tử gan và ức chế các con đường chết tế bào [3].

Một thử nghiệm năm 2017 khảo sát tác động của chiết xuất nhân sâm trên mô hình xơ gan do tiêm carbon tetrachloride (CCl4) 3 ml/kg hàng tuần suốt 8 tuần ở chuột cống đực Wistar [6]. Bổ sung chiết xuất nhân sâm đã đảo ngược hoàn toàn các chỉ số sinh hóa thể hiện nhiễm độc gan và ức chế biểu hiện gen của con đường tín hiệu TGF-beta1/Smad gây xơ hóa [6].

Năm 2009, thử nghiệm trên chuột nhắt Swiss albino bị nhiễm độc gan do cadmium chloride (CdCl2) liều 1,0 mg/kg cũng ghi nhận hiệu quả bảo vệ [7]. Khi dùng chiết xuất nhân sâm liều 10 mg/kg kết hợp với CdCl2, chuột giảm rõ rệt các chỉ số peroxy hóa lipid (LPO), GOT, GPT và phục hồi nồng độ phosphatase kiềm cũng như GSH [7].

Trên mô hình thận, nghiên cứu năm 2015 trên tế bào thận heo (LLC-PK1) chứng minh hắc sâm lên men và ginsenoside 20(S)-Rg3 giúp phục hồi tỷ lệ sống của tế bào bị tổn thương bởi thuốc hóa trị cisplatin [2]. Hắc sâm ức chế nồng độ protein JNK phosphoryl hóa, p53 và caspase-3 bị cắt đoạn, giúp giảm tỷ lệ tế bào thận chết theo chương trình [2].

Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem hắc sâm là thảo dược hoàn toàn vô hại nên có thể uống thay nước lọc hoặc dùng không giới hạn thời gian. Dù dữ liệu cho thấy hắc sâm không gây độc gan thận ở chuột, việc thiếu nghiên cứu dài hạn trên người có nghĩa là không thể loại trừ phản ứng phụ ở những người nhạy cảm [1, 8].

Một hiểu lầm khác là cho rằng hắc sâm có thể thay thế thuốc điều trị viêm gan hoặc suy thận. Bằng chứng bảo vệ gan thận hiện tại chủ yếu là mô hình phòng ngừa hoặc giảm nhẹ tổn thương do độc chất trên động vật và nuôi cấy tế bào, hoàn toàn không phải thử nghiệm lâm sàng chữa khỏi bệnh [2, 5, 6].

Ngoài ra, phản ứng chuyển hóa nhân sâm giữa các cá nhân có sự khác biệt lớn [8]. Tác động của các ginsenoside lên men gan phụ thuộc vào hệ vi sinh đường ruột và cơ địa từng người, do đó kết quả thử nghiệm trên loài gặm nhấm không thể áp dụng nguyên vẹn sang người [8].

Nguy cơ tương tác thuốc và nhóm người cần thận trọng

Người đang sử dụng thuốc điều trị các bệnh mạn tính cần đặc biệt cẩn trọng khi dùng chung với hắc sâm [8]. Một số dữ liệu lâm sàng cho thấy nhân sâm có thể ức chế nhẹ hoặc cảm ứng enzym chuyển hóa CYP3A4, dẫn đến thay đổi nồng độ thuốc trong máu [8]. Đã có báo cáo ca bệnh về tổn thương gan liên quan đến dùng nhân sâm chung với thuốc điều trị ung thư imatinib hoặc thuốc hạ mỡ máu atorvastatin [8].

Về tác động đông máu, sâm tam thất (Panax notoginseng) kết hợp với aspirin làm tăng ức chế kết tập tiểu cầu so với dùng aspirin đơn độc [8]. Tuy nhiên, một nghiên cứu ngẫu nhiên mù đôi trên bệnh nhân thay van tim cho thấy không có sự khác biệt về chỉ số đông máu INR giữa nhóm dùng warfarin kết hợp nhân sâm so với nhóm dùng giả dược [8]. Do nguy cơ làm tăng thời gian chảy máu tiềm tàng, người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc chống đông máu cần thận trọng [8].

Hiện tại chưa có nghiên cứu an toàn sinh hóa đầy đủ của hắc sâm trên phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu độc tính hiện có chỉ thực hiện trên tế bào và loài gặm nhấm trưởng thành, vì vậy các nhóm đối tượng nhạy cảm này không nên tự ý sử dụng [1, 4].

Hướng dẫn sử dụng hắc sâm an toàn trong thực tế

Để khai thác lợi ích và bảo vệ gan thận, người dùng chỉ nên sử dụng hắc sâm với liều lượng vừa phải theo khuyến cáo từ nhà sản xuất uy tín. Không tự ý tăng gấp đôi liều dùng với hy vọng tăng nhanh hiệu quả bồi bổ sức khỏe.

Nên sử dụng hắc sâm vào ban ngày, tốt nhất là sau bữa ăn sáng hoặc trưa để tránh tình trạng tỉnh táo gây mất ngủ vào ban đêm. Không uống hắc sâm cùng lúc với các loại thuốc tây y; khoảng cách uống giữa hai loại nên cách nhau tối thiểu từ 1 đến 2 giờ nhằm hạn chế nguy cơ tương tác enzym [8].

Việc sử dụng hắc sâm nên thực hiện theo từng đợt vừa phải, kết hợp chế độ ăn uống cân bằng và uống đủ nước mỗi ngày. Người có bệnh lý nền mạn tính về gan, thận hoặc đang điều trị bằng thuốc kê đơn bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu dùng hắc sâm.

Hắc sâm là dược liệu giá trị cao với các bằng chứng tiền lâm sàng ủng hộ tính an toàn cho gan và thận ở liều chuẩn [1]. Tuy nhiên, việc lạm dụng kéo dài mà không có chỉ định y khoa luôn tiềm ẩn rủi ro tương tác thuốc và quá tải chuyển hóa [8]. Hãy là người tiêu dùng thông thái bằng cách dùng đúng liều lượng và luôn lắng nghe cơ thể mình.