Thói quen đắp lá cây cỏ và câu hỏi về cây vì cúc

Nhiều người khi gặp các vết trầy xước, đứt tay hoặc viêm da ngoài bờ ruộng thường có thói quen hái vội nắm lá cây cỏ nhai nát hoặc giã nhỏ để đắp trực tiếp lên miệng vết thương. Cây vì cúc (tên khoa học là Galinsoga parviflora, thuộc họ Cúc Asteraceae) vốn là loài cây cỏ dại mọc phổ biến ở nương rẫy, ven đường nhưng từ lâu đã được y học dân gian ở nhiều nơi dùng làm thuốc cầm máu và làm lành da [1], [2].

Liệu việc giã lá vì cúc đắp ngoài da có thực sự giúp vết thương nhanh lành như lời truyền miệng? Dưới góc nhìn khoa học hiện đại, các chiết xuất từ cây vì cúc quả thực chứa nhiều hợp chất sinh học có hoạt tính kháng viêm, chống oxy hóa và kích thích tái tạo tế bào trong điều kiện phòng thí nghiệm [3]. Tuy nhiên, việc tự ý hái lá tươi đắp trực tiếp lên vết rách da lại tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn rất cao và chưa từng được kiểm chứng an toàn trên cơ thể người qua các thử nghiệm lâm sàng.

Vì cúc tác động thế nào lên quá trình hồi phục mô da?

Quá trình lành thương ngoài da là chuỗi phản ứng phức tạp, bắt đầu bằng phản ứng viêm, dọn dẹp tế bào chết, chống lại vi sinh vật xâm nhập và tái tạo mô liên kết mới. Khi phản ứng viêm diễn ra quá mức hoặc kéo dài, mô da dễ bị tổn thương thứ phát và để lại sẹo xấu [3].

Các hợp chất phenolic và flavonoid có trong cây vì cúc đóng vai trò là những chất dọn dẹp các gốc oxy hóa tự do (ROS) sinh ra tại vùng tổn thương [4], [3]. Bên cạnh đó, hoạt chất từ cây còn ức chế các enzym phá hủy cấu trúc nền của da, điển hình là men hyaluronidase – loại enzym làm thoái hóa acid hyaluronic của trung bì [3]. Khi enzym này bị kiềm chế, cấu trúc mô đệm được bảo tồn tốt hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho tế bào di chuyển và hàn gắn tổn thương [3].

Bằng chứng phòng thí nghiệm về hoạt tính của cây vì cúc

Nhiều nghiên cứu dược lý in vitro đã tìm cách phân tích hoạt tính chữa lành vết thương của loài thực vật này. Điển hình là nghiên cứu năm 2009 tại Brazil nhằm đánh giá 12 loài cây cỏ dùng theo kinh nghiệm bản địa [5]. Trong thử nghiệm này, các nhà khoa học đã thực hiện mô hình tạo vết xước nhân tạo (scratch assay) trên lớp tế bào nguyên bào sợi để đo mức độ di chuyển tế bào, kiểm tra phản ứng gắn kết DNA của NF-kappaB, p38alpha MAPK, giải phóng TNF-alpha, cũng như ức chế men elastase và thử nghiệm khuếch tán thạch kháng khuẩn [5]. Kết quả cho thấy phân đoạn chiết xuất ưa nước từ cây vì cúc Galinsoga parviflora nằm trong nhóm có hoạt tính sinh học mạnh nhất, kích thích tế bào sợi tăng sinh và di chuyển để khép miệng vết thương phòng thí nghiệm [5].

Đến năm 2018, một nghiên cứu chuyên sâu về đặc tính kháng viêm và thành phần hóa thực vật của Galinsoga parviflora được công bố [3]. Nhóm nghiên cứu ghi nhận chiết xuất cồn-nước (hydroalcoholic) từ thảo dược này ức chế giải phóng cytokine gây viêm IL-6 phụ thuộc vào liều lượng trên tế bào nội mô bị kích thích bởi IL-1beta, làm giảm lượng tiết IL-6 xuống mức 33% ± 9% [3]. Chiết xuất này cũng thể hiện hoạt tính kháng hyaluronidase với chỉ số IC50 đạt 0,47 mg/mL, mạnh hơn chất đối chứng dương kaempferol (IC50 = 0,78 mg/mL) [3]. Đáng chú ý, trong thử nghiệm tạo vết xước trên lớp tế bào nội mô, chiết xuất vì cúc đã giúp phục hồi tổn thương hoàn toàn chỉ sau 12 giờ [3].

Phân tích hóa học bằng phương pháp UPLC và quang phổ ghi nhận hoạt chất chính trong chiết xuất là acid chlorogenic với hàm lượng 2,00 ± 0,01 mg/g thảo mộc khô [3]. Tổng hàm lượng polyphenol đạt 98,30 ± 0,14 mg đương lượng acid chlorogenic trên mỗi gam thảo mộc khô, và lượng flavonoid đạt 6,15 ± 0,41 mg đương lượng quercetin trên mỗi gam [3]. Tổng cộng đã có 38 hợp chất thuộc 7 nhóm chất khác nhau (như flavonoid, este thơm, diterpenoid, dẫn xuất acid caffeic, steroid, dẫn xuất acid phenolic...) được phân lập từ loài cỏ này [2].

Về phổ kháng vi sinh vật, dữ liệu tổng quan công bố năm 2023 cho thấy các chiết xuất từ Galinsoga parviflora thể hiện tiềm năng kháng nấm rõ rệt đối với hai chủng nấm gây bệnh là Aspergillus niger và Candida albicans khi so sánh với thuốc nystatin chuẩn [1]. Ngoài ra, cây cũng đã được ghi nhận có các đặc tính kháng khuẩn trong các nghiên cứu thực vật học [2].

Lợi ích ghi nhận được và giới hạn của bằng chứng hiện có

Các tài liệu dân tộc học ghi chép rằng toàn bộ cây vì cúc từng được sử dụng để giảm đau khớp, sốt, đau gan, trị vết thương, thậm chí dịch chiết lá được dùng để làm lành tổn thương da và xử lý vết đốt từ cây tầm ma [1]. Tại một số vùng ở châu Phi như Nam Phi, Zimbabwe và Tanzania, chồi non và lá của cây còn được sử dụng làm rau ăn nhờ hàm lượng vitamin C dồi dào giúp phòng ngừa bệnh scorbut [1].

Dù có thành phần hoạt chất phong phú và cơ chế sinh học hứa hẹn, người bệnh cần nhìn nhận rõ ranh giới khoa học: toàn bộ dữ liệu xác nhận hoạt tính lành thương của vì cúc hiện nay mới dừng lại ở các thử nghiệm mô hình tế bào (in vitro) trong đĩa nghiệm [5], [4], [3]. Cho đến nay, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên người sống để kiểm định nồng độ, tính hiệu quả cũng như độ an toàn thực tế của việc bôi đắp cây vì cúc lên vết thương rách da hở.

Thêm vào đó, dạng chiết xuất đóng vai trò quyết định đến tính an toàn. Nghiên cứu năm 2015 chỉ ra rằng chiết xuất nước từ cây vì cúc có hoạt tính bảo vệ tế bào và dọn gốc tự do ROS dưới tác động của tia UV, nhưng chiết xuất cồn (ethanolic extract) của cùng loài cây này lại thể hiện độc tính tế bào khi kiểm tra qua xét nghiệm MTT và đo phóng thích men LDH [4]. Điều này cho thấy nếu chiết tách không đúng cách hoặc dùng sai dạng thức, dược liệu hoàn toàn có thể gây hại cho tế bào da đang tái tạo.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược ngoài tự nhiên

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ mọc tự nhiên thì lành tính, giã đắp càng nhiều càng giúp vết thương mau kéo da non. Thực tế, lá cây cỏ dại ngoài môi trường tự nhiên bám dính rất nhiều bụi bẩn, vi khuẩn, nấm mốc từ đất và phân bón. Khi giã nát rồi đắp trực tiếp lên mô da đang chảy máu hoặc trầy xước, dị vật và vi sinh vật sẽ xâm nhập sâu vào lòng vết thương.

Hành động này biến ổ tổn thương thành môi trường yếm khí lý tưởng cho vi khuẩn sinh sôi, làm bùng phát nhiễm trùng mô mềm, mưng mủ, thậm chí dẫn đến hoại tử hoặc nhiễm khuẩn huyết. Dù hoạt chất tinh khiết của vì cúc có tính kháng khuẩn trong đĩa thạch thí nghiệm [5], lượng hoạt chất này trong lá tươi không thể đủ sức áp chế được khối lượng tạp khuẩn bám sẵn trên bề mặt lá tươi chưa qua tiệt trùng.

Những ai cần thận trọng với việc đắp lá theo kinh nghiệm?

Người có vết thương hở sâu, vết cắt rộng, vết rách da do vật sắc nhọn rỉ sét hoặc vết cắn của động vật tuyệt đối không tự ý đắp lá vì cúc hay bất kỳ loại lá dại nào. Những dạng tổn thương này bắt buộc phải được xử lý ngoại khoa vô khuẩn để tránh nguy cơ uốn ván và nhiễm trùng lan tỏa.

Những bệnh nhân có bệnh nền đái tháo đường, suy giảm miễn dịch hoặc người mắc bệnh mạch máu ngoại vi càng cần tránh xa việc đắp lá truyền miệng. Quá trình lành thương ở nhóm người này vốn đã chậm trễ; một khi bị nhiễm trùng từ lá cây bẩn, nguy cơ loét mạn tính và biến chứng phải can thiệp cắt lọc mô là rất cao. Những người có cơ địa viêm da tiếp xúc hoặc dị ứng phấn hoa họ Cúc (Asteraceae) cũng có thể bị phát ban, viêm ngứa rát trầm trọng hơn khi đắp cây thuốc này lên da.

Cách chăm sóc vết thương đúng chuẩn y khoa

Để vết thương ngoài da mau lành và tránh để lại sẹo, quy trình chăm sóc cần tuân thủ các nguyên tắc y tế căn bản thay vì vội vàng tìm kiếm các loại lá đắp dân gian:

  • Rửa sạch tổn thương: Dùng nước muối sinh lý hoặc xối nhẹ dưới vòi nước sạch để loại bỏ hoàn toàn đất cát, bụi bẩn cơ học dính trên bề mặt da.
  • Sát khuẩn nhẹ nhàng: Sử dụng dung dịch sát khuẩn ngoài da phù hợp, tránh đổ cồn nồng độ cao trực tiếp vào vết rách sâu vì có thể làm chết các tế bào lành xung quanh.
  • Giữ ẩm và bảo vệ: Che chắn vết thương bằng gạc vô trùng hoặc băng dán y tế để ngăn vi khuẩn từ môi trường xâm nhập. Giữ vết thương khô thoáng, sạch sẽ và thay băng hằng ngày.
  • Thăm khám kịp thời: Nếu vết thương có dấu hiệu sưng tấy lan rộng, nóng rát, chảy dịch mủ hôi hoặc kèm theo sốt, cần đến cơ sở y tế ngay để được bác sĩ kiểm tra và kê đơn điều trị thích hợp.

Dù các hoạt chất phenolic và flavonoid trong cây vì cúc có tiềm năng chống viêm và kích thích tế bào da di chuyển trong ống nghiệm [5], [3], việc tự ý hái lá đắp ngoài đời thực là phương pháp chưa có bằng chứng an toàn và tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng. Người dân nên tỉnh táo trước các mẹo truyền miệng, ưu tiên các bước xử lý vết thương sạch khuẩn và tham khảo ý kiến nhân viên y tế khi gặp chấn thương ngoài da.