Nỗi ám ảnh mang tên táo bón và thói quen dùng men bừa bãi

Táo bón mạn tính là tình trạng rối loạn tiêu hóa dai dẳng, khiến người mắc gặp nhiều khó khăn khi đi đại tiện. Khi gặp tình trạng bụng đầy trướng hoặc nhiều ngày không thể đi ngoài, phản xạ tự nhiên của nhiều người là tìm mua các sản phẩm men vi sinh (probiotic) đóng gói sẵn. Phần lớn người dùng tin rằng cứ bổ sung lợi khuẩn là hệ đường ruột sẽ tự khắc hoạt động trơn tru.

Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học thực tế lại chỉ ra một bức tranh hoàn toàn khác. Không phải bất kỳ chủng men vi sinh nào cũng có khả năng thúc đẩy nhu động ruột hay làm giảm táo bón. Tác dụng của probiotic phụ thuộc chặt chẽ vào từng chủng vi khuẩn cụ thể, liều dùng và đối tượng sử dụng [1]. Việc mua đại trà các chế phẩm không rõ chủng loại thường mang lại ít tác dụng lâm sàng rõ rệt.

Cơ chế tác động của vi khuẩn lên nhu động ruột

Hệ vi sinh vật đường ruột ở những người bị táo bón mạn tính có sự khác biệt rõ rệt về mặt thành phần so với người khỏe mạnh [1]. Sự mất cân bằng này có thể làm thay đổi tốc độ co bóp của đại tràng và tính chất của phân. Lợi khuẩn khi được bổ sung có thể tác động đến sự vận động của ruột thông qua quá trình lên men, tương tác với hệ thống thần kinh và hệ thống miễn dịch đường ruột [1].

Bên cạnh đó, việc bổ sung vi sinh vật sống giúp rút ngắn thời gian thức ăn di chuyển qua đường tiêu hóa [2]. Tác động này đạt được là nhờ khả năng biến đổi hệ vi khuẩn ruột, cải thiện nhu động cơ học và điều chỉnh các yếu tố sinh hóa [2]. Một nghiên cứu phân tích chuyển hóa năm 2024 nhận thấy men vi sinh phức hợp làm tăng lượng Bifidobacterium và làm thay đổi các chất chuyển hóa như axit succinic, axit fumaric, đồng thời can thiệp vào các con đường sinh tổng hợp axit mật sơ cấp và chuyển hóa tryptophan [3]. Những thay đổi này hỗ trợ việc tống xuất phân dễ dàng hơn.

Nghiên cứu lâm sàng: Chủng nào thực sự có hiệu quả?

Nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2022 trên người trưởng thành bị táo bón mạn tính đã xem xét 30 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) về probiotic [4]. Kết quả cho thấy tỷ lệ đáp ứng với điều trị bằng men vi sinh đạt 57% (369/647 người), vượt trội hơn so với nhóm đối chứng là 44% (252/567 người) [4]. Đáng chú ý, phân tích sâu chỉ ra rằng chủng Bifidobacterium lactis giúp tăng tần suất đi ngoài rõ rệt, trong khi các chế phẩm hỗn hợp nhiều chủng vi sinh, chủng Bacillus coagulans Unique IS2 hoặc Lactobacillus casei Shirota lại không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê đối với tần suất đại tiện trong phân tích gộp này [4].

Trái lại, một bài tổng quan tích hợp công bố cùng năm 2022 ghi nhận cả B. lactis và L. casei Shirota đều có khả năng làm tăng số lần đi ngoài ở người, trong đó L. casei Shirota được ghi nhận là hiệu quả hơn trong việc cải thiện độ mềm của phân và các triệu chứng táo bón [5]. Điều này nhấn mạnh rằng hiệu lực lâm sàng khác biệt rất lớn giữa các phân loài. Hiện nay, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược với quy mô 200 tình nguyện viên đang được triển khai nhằm đánh giá chủng Lactobacillus plantarum P9 ở liều 100 tỷ CFU mỗi ngày để xác định rõ hơn cơ chế cũng như hiệu quả trên triệu chứng và hệ vi sinh [6].

Bằng chứng trên người cao tuổi: Kết quả từ Bifidobacterium longum BB536

Táo bón mạn tính đặc biệt phổ biến ở nhóm người cao tuổi do sự suy giảm hoạt động thể chất và nhu động ruột. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi có đối chứng tại Nhật Bản năm 2022 đã đánh giá tác động của chủng Bifidobacterium longum BB536 trên 80 người cao tuổi (độ tuổi trung bình 77,9 tuổi) [7]. Nhóm can thiệp gồm 39 người được dùng liều 50 tỷ CFU một lần mỗi ngày trong 4 tuần, so sánh với 41 người dùng giả dược [7]. Kết quả có 78 người hoàn thành nghiên cứu [7].

Về tiêu chí chính là sự thay đổi tổng điểm trên thang đánh giá độ nặng táo bón, khác biệt giữa hai nhóm không đạt ý nghĩa thống kê (p = 0,074), dù nhóm dùng BB536 có cải thiện so với trước điều trị [7]. Tuy nhiên, xét theo tiêu chí phụ, nhóm sử dụng vi khuẩn BB536 có sự cải thiện rõ rệt và vượt trội về tần suất đi đại tiện (p = 0,008) so với nhóm giả dược [7]. Nghiên cứu kết luận chủng vi khuẩn này an toàn và mang lại hiệu quả một phần trong việc cải thiện sự vận động của ruột ở người cao tuổi [7].

Nhóm trẻ em: Vì sao men vi sinh không phải là "chìa khóa vàng"?

Khác với người lớn, dữ liệu y khoa ở trẻ em cho thấy men vi sinh không phải là giải pháp hàng đầu cho chứng táo bón chức năng. Một thử nghiệm lâm sàng mù đôi năm 2017 trên trẻ dưới 5 tuổi ghi nhận không có sự khác biệt về số lần đi ngoài tự nhiên giữa nhóm uống chủng Lactobacillus casei rhamnosus (Lcr35) và nhóm dùng giả dược [1]. Khi tổng hợp 17 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, các chuyên gia kết luận dữ liệu hiện tại không ủng hộ việc dùng men vi sinh làm biện pháp điều trị đơn độc hay phối hợp cho táo bón chức năng ở trẻ em [1].

Một phân tích gộp năm 2018 trên 4 thử nghiệm với 382 trẻ bị táo bón chức năng cũng củng cố điều này: men vi sinh không tạo ra khác biệt về tỷ lệ điều trị thành công, số lần đi ngoài tự nhiên hàng tuần, tình trạng són phân hay cảm giác đau khi rặn [8]. Men vi sinh ở trẻ chỉ cho thấy liên quan đến việc giảm đau bụng và giảm số lần phải dùng thụt hậu môn chứa glycerin [8]. Do đó, phụ huynh không nên tự ý dùng men vi sinh để điều trị táo bón cho trẻ nhỏ thay cho phác đồ chuẩn của bác sĩ nhi khoa.

Giới hạn của các bằng chứng y khoa hiện nay

Dù một phân tích gộp năm 2024 trên 1.243 bệnh nhân từ 10 nghiên cứu cho thấy men vi sinh nhìn chung có hiệu quả vượt trội hơn giả dược với p < 0,05, độ không đồng nhất giữa các nghiên cứu lên tới 95% [2]. Sự thiếu đồng nhất này bắt nguồn từ việc các thử nghiệm sử dụng các chủng vi sinh khác nhau, liều lượng khác biệt và thời gian theo dõi không giống nhau [1, 3].

Bên cạnh đó, các sản phẩm kết hợp giữa men vi sinh và chất xơ (synbiotic) vẫn chưa có đủ bằng chứng khoa học vững chắc để khuyến cáo rộng rãi, khi các phân tích gộp cho thấy synbiotic chưa tạo ra thay đổi rõ rệt trên lượng phân hay triệu chứng tích hợp [4]. Cho đến nay, giới khoa học vẫn chưa đưa ra được sự đồng thuận tuyệt đối về liều lượng chuẩn, thời gian sử dụng tối ưu hoặc thời điểm uống men vi sinh tốt nhất liên quan đến bữa ăn [1, 6].

Những ai cần thận trọng và cách áp dụng đúng

Các dữ liệu lâm sàng ghi nhận men vi sinh nhìn chung an toàn, có rất ít biến cố bất lợi xảy ra trong quá trình sử dụng [7]. Tuy nhiên, người mắc các bệnh nền mạn tính, người suy giảm miễn dịch hoặc những người đang sử dụng các loại thuốc điều trị đặc thù nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu dùng bất kỳ chế phẩm bổ sung lợi khuẩn nào. Với trẻ em, việc thăm khám chuyên khoa để tìm nguyên nhân táo bón luôn cần được ưu tiên hàng đầu thay vì tự ý bổ sung chế phẩm sinh học [2, 8].

Khi lựa chọn men vi sinh hỗ trợ táo bón cho người lớn, người dùng cần đọc kỹ thông tin sản phẩm trên bao bì. Hãy ưu tiên các sản phẩm công bố rõ ràng định danh chủng vi sinh vật đến từng ký tự, mã chủng cụ thể (chẳng hạn như Bifidobacterium lactis hoặc Bifidobacterium longum BB536) thay vì chỉ ghi chung chung tên loài [4, 7]. Tránh mua các loại men trôi nổi được quảng cáo là "trị bách bệnh" đường ruột mà không có dữ liệu lâm sàng.

Bên cạnh việc dùng đúng chủng vi sinh vật đã được chứng minh hiệu quả, người bị táo bón cần kết hợp duy trì lối sống lành mạnh, uống đủ nước và tăng cường vận động cơ thể mỗi ngày. Men vi sinh chỉ đóng vai trò hỗ trợ một phần cho quá trình vận hành của đường ruột và hoàn toàn không thể thay thế cho chế độ sinh hoạt cân bằng cùng phác đồ điều trị y khoa khi cần thiết.