Lời đồn nhai lá sống trị viêm họng bắt nguồn từ đâu?

Viêm họng là chứng bệnh phổ biến khi thời tiết chuyển mùa, gây cảm giác ngứa rát, đau buốt mỗi khi nuốt. Thay vì đi khám hoặc dùng thuốc theo chỉ định, nhiều người truyền tai nhau mẹo dân gian: hái lá trường sinh (hay trường sinh lá rách) rửa sạch, thêm vài hạt muối rồi nhai sống nuốt nước để "chữa dứt điểm" viêm họng.

Kinh nghiệm truyền miệng cho rằng nước tiết ra từ lá có vị chát chua nhẹ giúp làm sạch cổ họng ngay tức thì. Cây thuốc này thuộc chi Kalanchoe, vốn quen thuộc trong đời sống người Việt với tên gọi cây lá bỏng, sống đời hoặc trường sinh [1].

Tuy nhiên, việc nhai sống trực tiếp loại lá này liệu có thực sự tiêu diệt mầm bệnh viêm họng hay tiềm ẩn những rủi ro sức khỏe khôn lường?

Thực hư hiệu quả: Có "chữa dứt" được viêm họng?

Câu trả lời ngắn gọn: Lời đồn "nhai sống trường sinh lá rách chữa dứt viêm họng" là hoàn toàn sai lầm và thiếu cơ sở y khoa.

Cho đến nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người chứng minh việc nhai lá tươi giúp trị khỏi bệnh viêm họng. Những đặc tính kháng khuẩn được ghi nhận chỉ dừng lại ở các thử nghiệm chiết xuất trong phòng thí nghiệm.

Hơn nữa, viêm họng phần lớn do virus gây ra, trong khi các chất trong cây chỉ được nghiên cứu về khả năng ức chế vi khuẩn trong đĩa nghiệm [2]. Nhai sống lá tươi không kiểm soát được liều lượng, không đủ nồng độ diệt khuẩn nhưng lại đưa trực tiếp dị nguyên và các hoạt chất có nguy cơ độc tính vào cổ họng đang tổn thương.

Cơ chế tác động: Kháng khuẩn trong ống nghiệm khác gì khi nhai sống?

Các loài thực vật thuộc chi Trường sinh (Kalanchoe) chứa một số nhóm hợp chất tự nhiên như flavonoid và acid phenolic [1, 3]. Trong môi trường phòng thí nghiệm, các hợp chất này có thể can thiệp vào màng tế bào của vi khuẩn, làm giảm sự hình thành màng sinh học (biofilm) hoặc ức chế khả năng tiết độc tố của một số chủng vi khuẩn [3].

Tuy nhiên, dịch ép tươi khi nhai sống hoàn toàn khác biệt với cao chiết tinh khiết dùng trong nghiên cứu sinh học. Nước bọt trong miệng sẽ nhanh chóng làm loãng các hợp chất này, khiến thời gian tiếp xúc giữa hoạt chất và niêm mạc họng chỉ diễn ra trong vài giây trước khi bị nuốt trôi.

Khoảng thời gian tiếp xúc ngắn ngủi này không đủ để tạo ra nồng độ ức chế tối thiểu đối với vi khuẩn gây bệnh. Ngược lại, việc nhai nát các tế bào lá tươi còn giải phóng các thành phần tự nhiên chưa qua tinh chế, dễ gây kích ứng cơ học tại chỗ.

Bằng chứng khoa học: Các nghiên cứu thực tế nói gì?

Để hiểu rõ tiềm năng của chi thực vật này, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm in vitro (trong ống nghiệm) với nhiều loài Kalanchoe khác nhau:

Năm 2016, một nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của cây Kalanchoe laciniata (trường sinh lá rách) bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch [2]. Dược liệu được chiết xuất với dung môi methanol-nước (30-70%) và n-hexane [2]. Thử nghiệm trên vi khuẩn Staphylococcus aureus, Escherichia coli và nấm Candida albicans cho thấy vi khuẩn E. coli nhạy cảm nhất, với đường kính vòng kháng khuẩn lớn nhất đạt 52 mm từ dịch chiết n-hexane [2]. Tuy nhiên, thử nghiệm này chỉ thực hiện trên đĩa thạch và dùng dung môi hóa học đặc thù, không đại diện cho việc nhai lá tươi [2].

Một nghiên cứu năm 2019 thử nghiệm dịch chiết cồn và nước sắc của hai loài K. mortagei và K. fedtschenkoi trên nhóm vi khuẩn đa kháng thuốc ESKAPE [1]. Kết quả cho thấy dịch chiết ức chế trên 50% sự phát triển (IC50) của vi khuẩn gram âm A. baumannii, P. aeruginosa và vi khuẩn gram dương S. aureus ở nồng độ 256 microgam/mL, riêng dịch chiết thân đạt IC50 ở 128 microgam/mL [1]. Khi thử nghiệm độc tính tế bào trên tế bào sừng người (HaCaT), các dịch chiết này dung nạp tốt với LD50 từ 256 microgam/mL trở lên [1]. Phân tích HPLC tìm thấy acid caffeic, quercetin và kaempferol trong cây [1].

Năm 2023, nghiên cứu trên các phân đoạn chiết từ cồn của ba loài K. daigremontiana, K. pinnata và K. blossfeldiana ghi nhận phân đoạn nước của K. blossfeldiana có nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 16 microgam/mL trên S. epidermidis và 32 microgam/mL trên S. aureus [4]. Phân đoạn nước của K. pinnata có MIC lần lượt là 32 và 64 microgam/mL trên hai loài vi khuẩn này [4]. Phân tích hóa thực vật ghi nhận có ít nhất 218 thành phần chính, nổi bật là nhóm flavonol glycosides và phenylpropanoids [4].

Năm 2020, nghiên cứu đánh giá dịch chiết lá tươi ngâm trong ethanol 95% hoặc nước từ 3 loài Kalanchoe [5]. Dịch chiết ethanol của K. blossfeldiana và K. pinnata thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh nhất với MIC đạt 8,45 microgam/mL đối với S. aureus và S. epidermidis, 0,25 microgam/mL đối với E. hirae [5]. Nghiên cứu cũng định lượng nhóm chất bufadienolides, ghi nhận hàm lượng cao nhất ở dịch chiết cồn của K. daigremontiana, nhưng vắng mặt trong dịch chiết K. blossfeldiana, cho thấy hiệu quả kháng khuẩn không phụ thuộc vào nhóm chất này [5].

Năm 2015, nghiên cứu trên dịch chiết methanol từ lá K. blossfeldiana phát hiện dịch chiết này làm giảm sự hình thành màng sinh học và phá hủy màng sinh học có sẵn của vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa, đồng thời giảm tiết cytokine gây viêm ở tế bào đơn nhân máu ngoại vi [3].

Năm 2007, một thử nghiệm so sánh dịch chiết lá Kalanchoe crenata và Bryophyllum pinnatum thu được từ các dung môi khác nhau và phương pháp ép nước lá tươi truyền thống [6]. Dịch ép lá tươi của K. crenata cho thấy MIC là 8 mg/mL đối với Pseudomonas aeruginosa và Klebsiella pneumoniae, 64 mg/mL đối với E. coli, 128 mg/mL đối với S. aureus, và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) là 256 mg/mL [6]. Nồng độ cần thiết để diệt khuẩn này là rất cao so với các dung môi chiết cồn chuyên dụng [6].

Mặt hạn chế: Nguy cơ kích ứng niêm mạc và nuốt độc tố

Mặc dù có hoạt tính sinh học trong phòng lab, việc tự ý nhai nuốt lá tươi tiềm ẩn nhiều nguy cơ nguy hiểm hơn là lợi ích.

Hầu hết các nghiên cứu về loài thực vật này mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) [7]. Rất ít nghiên cứu tập trung vào tác động in vivo trên cơ thể sống, cơ chế tác động chuyển hóa và mức độ độc tính thực tế của các hoạt chất [7].

Đáng chú ý, các loài Kalanchoe được ghi nhận là nguồn chứa nhóm chất bufadienolides [4, 6]. Bufadienolides là nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh, có khả năng tác động lên khối u và giãn cơ, nhưng lại tiềm ẩn độc tính cao nếu đi vào tuần hoàn cơ thể mà không kiểm soát được liều lượng [4, 6].

Bên cạnh đó, việc nhai sống lá cây chưa qua xử lý chuẩn y tế có thể gây kích ứng niêm mạc hầu họng. Bề mặt lá tươi chứa nhiều tinh thể thực vật, lông tơ và dịch nhựa có thể cào xước, làm tổn thương thêm lớp niêm mạc đang viêm đỏ, khiến tình trạng đau họng trở nên trầm trọng hơn. Nguy cơ nuốt phải ấu trùng, vi khuẩn hay nấm mốc bám ngoài bề mặt lá vườn nhà cũng rất lớn.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây trường sinh

Nhiều người lầm tưởng rằng các loại thảo dược mọc tự nhiên quanh nhà đều lành tính và không có tác dụng phụ. Thực tế, dược tính luôn đi kèm với độc tính nếu không được tinh chế, chiết tách đúng quy trình khoa học [7].

Một hiểu lầm phổ biến khác là cho rằng nước lá tạo cảm giác tê nhẹ ở cổ họng nghĩa là vi khuẩn đã bị tiêu diệt. Cảm giác chát hoặc tê này thường do phản ứng se niêm mạc tức thời của nhóm chất tannin hoặc acid hữu cơ, hoàn toàn không đồng nghĩa với việc ổ nhiễm trùng ở họng đã được giải quyết dứt điểm.

Hơn nữa, người dân hay đánh đồng tất cả các loài cây thuốc họ trường sinh lá bỏng đều có công dụng và độ an toàn như nhau. Nghiên cứu thực tế chỉ ra hàm lượng các chất như bufadienolides hay flavonoid biến thiên rất lớn tùy theo từng loài và dung môi chiết xuất [4, 6].

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào về việc dùng lá trường sinh nhai sống trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ [7]. Nhóm đối tượng này tuyệt đối không được tự ý nhai nuốt dịch lá tươi theo mẹo dân gian.

Người có tiền sử mắc các bệnh về đường tiêu hóa, viêm loét dạ dày tá tràng cũng không nên thử nghiệm nuốt nước lá tươi, do dịch nhựa cây có thể gây co thắt hoặc kích thích niêm mạc dạ dày.

Người đang bị viêm họng cấp kèm theo sốt cao, xuất hiện mủ trắng ở amidan hoặc khó nuốt cần đi khám chuyên khoa tai mũi họng ngay. Việc cố chấp nhai lá thay vì dùng kháng sinh theo chỉ định có thể dẫn tới các biến chứng nhiễm trùng lan tỏa.

Áp dụng thực tế an toàn và đúng cách

Nếu bạn đang bị viêm họng, cách chăm sóc khoa học nhất là súc họng đều đặn bằng dung dịch nước muối sinh lý 0,9% ấm từ 3 đến 4 lần mỗi ngày để làm sạch dịch nhầy và dịu niêm mạc.

Hãy duy trì việc uống đủ nước ấm, bổ sung chế độ ăn mềm, dễ nuốt, giàu vitamin để nâng cao thể trạng. Giữ ấm vùng cổ ngực khi thời tiết chuyển lạnh hoặc khi nằm phòng điều hòa.

Đối với cây trường sinh lá rách hay các loài trường sinh nói chung, người dân chỉ nên xem đây là nguồn dược liệu tự nhiên tiềm năng đang được y học nghiên cứu tách chiết hoạt chất mới [7]. Không tự ý hái lá nhai sống, ngâm rượu uống hay đắp dịch tươi vào các vết thương hở sâu mà chưa có hướng dẫn chuyên môn từ bác sĩ y học cổ truyền.

Lời khuyên cân bằng cho sức khỏe

Các hoạt chất từ cây họ trường sinh thực sự có tiềm năng kháng khuẩn nhất định trong môi trường thí nghiệm [1, 2, 3]. Dù vậy, từ ống nghiệm đến thực tế điều trị trên người là một khoảng cách rất xa, đòi hỏi quy trình tinh chế để loại bỏ độc tố bufadienolides và chuẩn hóa liều lượng [4, 6].

Khi bị đau họng hay bất kỳ vấn đề viêm nhiễm nào, người bệnh không nên biến bản thân thành nơi thử nghiệm các mẹo dân gian chưa được kiểm chứng. Hãy lắng nghe cơ thể, thăm khám bác sĩ sớm khi có dấu hiệu bất thường để nhận phác đồ điều trị an toàn và hiệu quả nhất.