Thỏ ty tử (hạt của cây tơ hồng - Cuscuta chinensis) là vị thuốc cổ truyền quen thuộc, thường được dùng để bồi bổ can thận và tăng cường sức khỏe [1]. Trong dân gian, hai cách dùng phổ biến nhất là sắc nước uống hàng ngày hoặc ngâm rượu. Nhiều người vẫn băn khoăn: liệu cách làm nào giúp giữ lại trọn vẹn và chiết xuất tối đa các hoạt chất quý báu của vị thuốc này?

Các bằng chứng khoa học cho thấy dung môi cồn (rượu) cho hiệu suất chiết xuất các nhóm hoạt chất chính như flavonoid vượt trội so với nước [1, 4]. Dịch chiết cồn của thỏ ty tử mang lại hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ hơn hẳn dạng sắc nước thông thường [2].

Vì sao dung môi quyết định lượng hoạt chất chiết xuất?

Hiệu quả của một bài thuốc phụ thuộc lớn vào việc các hoạt chất có được hòa tan ra ngoài dung môi hay không. Với hạt thỏ ty tử, các nhóm hợp chất sinh học chủ chốt mang lại tác dụng bổ gan, thận và chống oxy hóa gồm flavonoid (như hyperoside) và lignan [1, 5].

Đặc tính tự nhiên của các nhóm chất này là kém tan trong nước [1]. Do đó, khi đun sắc thông thường bằng nước sôi, các phân tử flavonoid và lignan rất khó giải phóng hoàn toàn ra khỏi cấu trúc hạt cứng chắc. Ngược lại, rượu hay cồn (ethanol) là dung môi hữu cơ phân cực trung bình, có khả năng hòa tan tốt các cấu trúc polyphenol và flavonoid, giúp lôi kéo lượng hoạt chất này ra dung dịch cao hơn nhiều [4, 5].

Bên cạnh độ tan, khả năng hấp thu của các thành phần trong thỏ ty tử khi đi vào đường tiêu hóa cũng bị hạn chế bởi tính khó tan trong nước [1]. Việc lựa chọn đúng dung môi ngâm chiết chính là bước đầu tiên để tối ưu hóa giá trị dược liệu trước khi nạp vào cơ thể.

Nghiên cứu so sánh hiệu suất giữa cồn và nước

Năm 2008, một nghiên cứu đã tiến hành so sánh trực diện hàm lượng flavonol và hoạt tính chống oxy hóa giữa các dịch chiết thỏ ty tử bằng nước, ethanol và các phân đoạn dung môi hữu cơ khác nhau qua kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC-UV) [2]. Kết quả cho thấy hàm lượng flavonol có mối tương quan trực tiếp thuận chiều với khả năng chống oxy hóa [2].

Cụ thể trong thử nghiệm này, phân đoạn ethyl acetate đạt hàm lượng flavonol và năng lực dập tắt gốc tự do DPPH, anion superoxide cùng khả năng ức chế peroxy hóa lipid cao nhất (p < 0,05) [2]. Ngược lại, phân đoạn chiết bằng nước thể hiện hoạt tính chống oxy hóa yếu nhất và ghi nhận nồng độ flavonol rất thấp [2]. Các tác giả kết luận dịch chiết cồn, chứ không phải dịch chiết nước, thích hợp làm chế phẩm bổ sung dinh dưỡng chống lại các bệnh lý liên quan đến stress oxy hóa [2].

Đến năm 2015, một nghiên cứu tối ưu hóa quy trình chiết xuất thành phần hyperoside từ thỏ ty tử trong bài thuốc Tả quy hoàn (Zuogui Pills) bằng phương pháp thực nghiệm trực giao đã làm rõ thêm điều này [3]. Nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng quy trình tối ưu nhất để thu hồi hyperoside từ thỏ ty tử là chiết hồi lưu 2 lần, mỗi lần kéo dài 1 giờ với lượng cồn 70% gấp 8 lần khối lượng dược liệu [3]. Sau khi đã rút kiệt hoạt chất bằng cồn, phần bã còn lại mới được ngâm nước 0,5 giờ và sắc 2 lần (mỗi lần 0,5 giờ) với lượng nước gấp 12 lần [3].

Năm 2019, nghiên cứu đánh giá chế biến thỏ ty tử chích rượu (WPP - tỷ lệ 20 kg rượu/100 kg dược liệu sao ở 100 độ C) và chích muối cũng áp dụng phương pháp ngâm qua đêm với cồn 60% gấp 8 lần khối lượng, sau đó hồi lưu 2 lần (mỗi lần 1 giờ) [4]. Quy trình này mang lại hiệu suất thu hồi cao đạt 9,10% trọng lượng khô chiết xuất cồn để định lượng flavonoid và axit chlorogenic [4].

Tác động sinh học khác biệt giữa hai dạng chiết xuất

Sự khác biệt về hoạt chất chiết xuất giữa cồn và nước dẫn đến các tác động sinh học rất khác nhau trên mô hình thực nghiệm:

Năm 2008, thử nghiệm trên chuột cống trắng bị tổn thương gan do ngộ độc acetaminophen cho thấy dịch chiết cồn của thỏ ty tử ở liều 125 và 250 mg/kg làm giảm đáng kể men gan AST, ALT và ALP (p < 0,05) [1]. Đồng thời, dịch chiết cồn còn phục hồi các enzym chống oxy hóa như superoxide dismutase (SOD), catalase, glutathione peroxidase và giảm rõ rệt malondialdehyde (MDA) trong mô gan [1]. Dù vậy, nghiên cứu này cũng tạo ra hạt nano thỏ ty tử (CN) liều 25 và 50 mg/kg đạt hiệu quả tương đương dịch chiết cồn ở liều gấp 5 lần, chứng minh thêm rào cản độ tan của dược liệu thô [1].

Năm 2014, một nghiên cứu chuyên sâu đã so sánh tác động lên quá trình sinh sắc tố melanin giữa phân đoạn nước (WFSC) và phân đoạn cồn (EFSC) của thỏ ty tử trên tế bào u hắc tố B16F10 của chuột và ấu trùng cá ngựa vằn [5]. Kết quả tạo ra sự đối lập rõ rệt: phân đoạn cồn (EFSC) kích hoạt enzym tyrosinase theo nồng độ và thúc đẩy tổng hợp melanin [5]. Ngược lại, phân đoạn nước (WFSC) đóng vai trò là chất ức chế không cạnh tranh với enzym tyrosinase, ức chế mạnh quá trình tạo sắc tố melanin trong tế bào và ấu trùng cá ngựa vằn tương tự arbutin [5]. Đáng chú ý, phân đoạn nước chỉ thể hiện tác dụng ức chế ổn định sau khi chiết 1 tháng [5].

Tuy vậy, nước sắc thỏ ty tử không phải là không có tác dụng. Năm 2013, thử nghiệm trên dòng tế bào tạo xương MC3T3-E1 của chuột cho thấy dịch chiết nước thỏ ty tử bảo vệ tế bào này khỏi tổn thương do chất oxy hóa TBHP theo cơ chế phụ thuộc liều [6]. Dịch chiết nước làm giảm phát sinh gốc tự do ROS, giảm MDA, tăng cường các enzym SOD, glutathione reductase (GR), glutathione S-transferase (GST) và điều hòa các protein kháng tế bào chết theo chương trình (Bcl-2, Sirt3) [6].

Trên mô hình chuột cống bị chứng tinh hoàn ẩn một bên công bố năm 2019, thỏ ty tử sắc nước theo phương pháp cổ truyền cũng cho thấy khả năng làm tăng khối lượng tinh hoàn đối bên, giảm apoptosis của tế bào sinh tinh, giảm nồng độ ROS và MDA [7].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Nhìn tổng thể, các phân tích hóa học khẳng định việc dùng dung môi cồn hòa tan và giải phóng nhóm hoạt chất chống oxy hóa chính (flavonol, flavonoid) của hạt thỏ ty tử hiệu quả hơn nước rất nhiều [4, 5]. Điều này giải thích vì sao ngâm rượu thỏ ty tử được y học cổ truyền đánh giá cao về công năng bồi bổ.

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan giới hạn của các bằng chứng:

  • Hầu hết các thử nghiệm so sánh trực diện cồn và nước chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro), trên ấu trùng cá ngựa vằn hoặc mô hình chuột [1, 2, 3, 4, 7].
  • Chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên cơ thể người để xác nhận sự khác biệt về sinh khả dụng cũng như hiệu quả điều trị cụ thể giữa rượu ngâm và nước sắc.
  • Nghiên cứu trên mô hình tinh hoàn ẩn ở chuột thừa nhận chưa đánh giá các yếu tố di truyền và nội tiết (như AMH, thụ thể AMHRII) cần thiết cho áp dụng lâm sàng [7].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thỏ ty tử

Nhiều người cho rằng "đã là thảo dược thì sắc nước hay ngâm rượu đều như nhau". Bằng chứng từ nghiên cứu sắc tố da cho thấy phương pháp chiết xuất khác nhau (nước đối đầu với cồn) tạo ra hai tác động sinh học trái ngược hoàn toàn: cồn kích thích tạo sắc tố, trong khi nước lại ức chế enzym tạo sắc tố [5]. Việc chọn sai dung môi có thể làm thay đổi mục đích sử dụng ban đầu.

Một hiểu lầm khác là "ngâm rượu càng đặc, uống càng nhiều thì càng bổ". Dù cồn chiết xuất flavonoid tốt hơn, rượu vẫn là chất có cồn mang độc tính chuyển hóa qua gan. Chiết xuất cồn nồng độ cao trong nghiên cứu được tinh chế loại bỏ dung môi, hoàn toàn khác với việc lạm dụng rượu ngâm tự phát tại nhà [4].

Ngoài ra, không nên lầm tưởng nước sắc thỏ ty tử là "vô tác dụng". Mặc dù hàm lượng flavonol kém hơn dịch cồn, nước sắc thỏ ty tử vẫn bảo tồn các tác động bảo vệ tế bào xương và mô tinh hoàn trên động vật thông qua các cơ chế chống oxy hóa riêng biệt [2, 7].

Ai nên thận trọng khi lựa chọn dạng dùng?

  • Người có bệnh lý về gan: Mặc dù chiết xuất thỏ ty tử có tiềm năng bảo vệ gan trước độc chất [1], người đang bị viêm gan, xơ gan hoặc tăng men gan không nên tự ý dùng dạng ngâm rượu. Tác hại từ cồn có thể làm trầm trọng thêm tổn thương gan. Nhóm này nên ưu tiên dạng sắc nước hoặc hỏi ý kiến thầy thuốc.
  • Người kiêng cồn hoặc gặp vấn đề dạ dày: Người có tiền sử viêm loét dạ dày - tá tràng, người nghiện rượu đang cai hoặc người có cơ địa dị ứng cồn tuyệt đối không dùng thỏ ty tử dạng ngâm rượu.
  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Hiện tại không có dữ liệu an toàn trên nhóm đối tượng phụ nữ mang thai hoặc cho con bú trong các nghiên cứu được trích dẫn; dữ liệu hiện có chủ yếu thực hiện trên chuột cống, chuột nhắt hoặc mô hình tế bào [1, 2, 3, 7]. Do đó, phụ nữ có thai không nên tự ý sử dụng bất kỳ dạng chế phẩm nào từ thỏ ty tử nếu chưa có chỉ định y khoa.
  • Người đang điều trị bệnh lý tinh hoàn hay nội tiết: Dữ liệu bảo vệ cơ quan sinh sản hiện mới chỉ ghi nhận trên chuột bị tinh hoàn ẩn [7], người bệnh cần tuân thủ phác đồ của bác sĩ chuyên khoa thay vì tự chữa bằng thỏ ty tử ngâm rượu.

Hướng dẫn áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Nếu mục tiêu sử dụng là tối ưu lượng flavonoid và hoạt tính chống oxy hóa bồi bổ, dạng ngâm cồn/rượu cho hiệu suất vượt trội [2]. Theo thực nghiệm bào chế, nồng độ cồn từ 60% đến 70% mang lại hiệu suất bóc tách hoạt chất tối ưu nhất sau thời gian ngâm hoặc chiết hồi lưu [5, 6]. Trong đời sống thường nhật, việc ngâm hạt thỏ ty tử với rượu truyền thống có nồng độ vừa phải cần được duy trì đủ thời gian để các hoạt chất khó tan kịp khuếch tán ra ngoài [5]. Mỗi ngày chỉ nên dùng một lượng rất nhỏ (khoảng 1 chén nhỏ trong bữa ăn), tránh lạm dụng.

Nếu không uống được rượu, việc sắc nước vẫn là giải pháp an toàn và mang lại những lợi ích bảo vệ tế bào nhất định [2, 7]. Khi sắc nước, do hạt thỏ ty tử chứa hoạt chất khó tan, nên sao vàng hạ thổ hoặc giã dập nhẹ hạt trước khi nấu, đồng thời đun lửa nhỏ kéo dài để tăng diện tích tiếp xúc với nước [3].

Tóm lại, ngâm rượu giúp chiết xuất hoạt chất flavonoid của thỏ ty tử hiệu quả hơn sắc nước, nhưng việc chọn dạng dùng nào còn tùy thuộc vào thể trạng và bệnh nền của từng cá nhân. Dược liệu chỉ phát huy giá trị tốt nhất khi được dùng đúng cách, đúng liều và có sự tham vấn từ bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền.