Nhầm lẫn phổ biến từ tên gọi "sâm rừng"
Nhiều người Việt có thói quen hễ thấy rễ củ đào từ rừng có mùi thơm nhẹ hoặc hình dáng hơi giống củ sâm là gọi ngay là "sâm rừng". Không ít lời đồn thổi cho rằng các loại rễ cây hoang dại này có tính năng bồi bổ sinh lực không kém, thậm chí vượt trội hơn cả nhân sâm tiền triệu. Niềm tin này khiến nhiều người sẵn sàng chi tiền thu mua, ngâm rượu hoặc sắc nước uống bồi bổ mỗi ngày.
Tuy nhiên, việc đánh đồng mọi loại thảo mộc mang mác "sâm" ở rừng với nhân sâm thực thụ là một sai lầm phổ biến. Tên gọi dân gian thường chỉ dựa vào kinh nghiệm truyền miệng hoặc cảm quan bề ngoài, hoàn toàn không phản ánh đúng cấu trúc thực vật hay thành phần hóa học bên trong.
Rễ sâm rừng có thể thay thế nhân sâm bồi bổ: Đúng hay sai?
Câu trả lời dứt khoát theo khoa học là: Sai. Không thể tùy tiện dùng các loại rễ sâm rừng không rõ nguồn gốc để thay thế nhân sâm (Panax ginseng) trong việc bồi bổ hay hỗ trợ điều trị bệnh.
Nhân sâm chính thống là loài thực vật thuộc chi Panax, họ Cuồng cuồng (Araliaceae), sở hữu hệ thống hoạt chất sinh học đặc thù đã được nghiên cứu kỹ lưỡng [1], [2]. Đa phần các loại "sâm rừng" tự phát ngoài tự nhiên thuộc các họ thực vật hoàn toàn khác, không chứa các hợp chất quyết định tác dụng sinh học như nhân sâm. Ngay cả giữa các loài nằm trong cùng chi sâm chính thống, bản chất hóa học và tác dụng dược lý cũng đã có sự khác biệt rõ rệt, không thể tùy tiện hoán đổi cho nhau [1], [3].
Bản chất hoạt chất sinh học tạo nên giá trị của nhân sâm
Để hiểu vì sao rễ sâm rừng trôi nổi không thể thay thế nhân sâm, cần nhìn vào bản chất các hoạt chất sinh học tạo nên tác dụng bồi bổ của nhân sâm thực thụ. Giá trị y học của nhân sâm (Panax ginseng) chủ yếu đến từ các hợp chất đặc hữu là ginsenoside và các chuỗi đường phức tạp gọi là polysaccharide [1], [4].
Một tổng quan công bố năm 2024 khảo sát các dữ liệu từ năm 2002 đến năm 2023, phân tích 132 bài báo khoa học cho thấy các thành phần trong nhân sâm đem lại hiệu quả bảo vệ tim mạch rõ rệt [5]. Tác dụng này chủ yếu nhờ các ginsenoside (đặc biệt là ginsenoside Rb1), giúp bảo vệ chống tổn thương tái tưới máu thiếu máu cục bộ, xơ vữa động mạch và suy tim thông qua cải thiện chuyển hóa năng lượng cơ tim, chống oxy hóa, kháng viêm và ức chế quá trình tự thực quá mức [5].
Bên cạnh saponin ginsenoside, polysaccharide trong nhân sâm cũng đóng vai trò sinh học thiết yếu. Nghiên cứu năm 2023 và 2021 chỉ ra rằng các polysaccharide chiết xuất từ chi Panax sở hữu hoạt tính chống oxy hóa, kháng u, điều hòa miễn dịch, chống đái tháo đường và bảo vệ đường ruột [4], [2]. Các tác dụng này được dẫn truyền qua nhiều con đường tín hiệu tế bào như MAPK, NF-κB hoặc cân bằng oxy hóa khử [2]. Các loại rễ cây rừng không cùng chi họ hoàn toàn không có được hệ hoạt chất phức tạp này.
Ngay cả các loài sâm cùng họ cũng không thể tự tiện thay thế
Sai lầm của quan niệm dân gian còn nằm ở chỗ: cứ mang tên "sâm" là tác dụng như nhau. Khoa học chứng minh ngay trong cùng chi sâm (Panax), mỗi loài lại có một cơ chế và hiệu quả lâm sàng hoàn toàn khác biệt [1], [3].
Một nghiên cứu tổng quan so sánh giữa nhân sâm (Panax ginseng) và tam thất (Panax notoginseng) công bố năm 2020 đã làm rõ điều này [1]. Cả hai loài đều thuộc họ Araliaceae và chứa ginsenoside, nhưng tỷ lệ thành phần hóa học khác hẳn nhau: nhân sâm chứa nhiều polysaccharide và axit amin hơn, trong khi tam thất lại chứa nhiều saponin, tinh dầu bay hơi và polyacetylene hơn [1].
Hệ quả là tác dụng dược lý của chúng rẽ theo hai hướng khác nhau: nhân sâm thể hiện hiệu quả bảo vệ tốt hơn đối với bệnh tim mạch, bệnh thần kinh, ung thư và đái tháo đường; ngược lại, tam thất thể hiện hiệu quả vượt trội hơn ở các bệnh lý mạch máu não [1]. Vì vậy, theo lý luận y học cổ truyền, nhân sâm chuyên đại bổ nguyên khí còn tam thất lại thiên về hoạt huyết hóa ứ [1].
Một nghiên cứu tổng quan khác năm 2021 đối chiếu 112 polysaccharide từ nhân sâm, 25 polysaccharide từ sâm Tây Dương (Panax quinquefolium) và 36 polysaccharide từ tam thất [2]. Kết quả cho thấy số lượng polysaccharide có hoạt tính chống khối u, điều hòa miễn dịch và chống oxy hóa ở nhân sâm là 55 chuỗi, ở sâm Tây Dương là 18 chuỗi và tam thất là 9 chuỗi [2]. Sự khác nhau về cấu trúc phân tử này lý giải vì sao năng lực sinh học của từng loài không hề tương đương.
Khoa học hiện đại đã ghi nhận 5 loài thuộc chi Panax có giá trị dược liệu và kinh tế quan trọng gồm: sâm châu Á (Panax ginseng), sâm Tây Dương (Panax quinquefolius), tam thất (Panax notoginseng), sâm trúc bì (Panax japonicus) và sâm Việt Nam (Panax vietnamensis) [6]. Nghiên cứu năm 2017 đã giải trình tự bộ gen lục lạp và phát triển thành công các chỉ thị di truyền InDel (với 8 chỉ thị đặc hiệu cho từng loài) nhằm phân biệt chính xác từng loài, ngăn chặn gian lận thương mại và pha trộn dược liệu giả mạo [6]. Nếu ngay cả 5 loài sâm quý này còn phải giám định ADN để tránh nhầm lẫn thì các loại rễ rừng trôi nổi càng không thể xem là nhân sâm.
Sự biến thiên dược lý và bài học từ các dạng chế biến
Không chỉ khác biệt giữa các loài, ngay trong cùng một loài nhân sâm, tác dụng dược tính cũng biến đổi tùy thuộc vào mùa thu hoạch, phương pháp chiết xuất và cách thức bào chế [3].
Một nghiên cứu năm 2013 nhấn mạnh rằng hoạt tính sinh học từ các bộ phận hay chế phẩm khác nhau của cùng một loài cây chi Panax không hề đồng nhất [3]. Việc thiếu chuẩn hóa hàm lượng ginsenoside trong các mẫu dịch chiết dẫn đến dữ liệu thí nghiệm ở nhiều phòng nghiên cứu khó có thể so sánh trực tiếp, đòi hỏi tác dụng của từng chế phẩm phải được đánh giá riêng rẽ [3].
Rõ nét nhất là sự khác biệt giữa hồng sâm và hắc sâm (hai dạng chế biến của sâm). Nghiên cứu năm 2020 sử dụng mô hình đa biến phi tuyến và hồi quy tuyến tính đánh giá 8 hoạt tính sinh học chính đã chỉ ra: dù hắc sâm có khả năng chống oxy hóa tương đương hồng sâm, nhưng nó kém hơn hồng sâm ở các tác dụng tăng cường miễn dịch, giảm mệt mỏi, giảm lo âu/trầm cảm, giảm mỡ cơ thể và giảm huyết áp [7]. Điều này khẳng định chỉ cần thay đổi quy trình chế biến, hoạt tính sinh học đã thay đổi, dập tắt suy nghĩ đơn giản rằng cứ là "rễ sâm" thì bồi bổ như nhau.
Hiểu lầm thường gặp về "sâm rừng" tự nhiên
Nhiều người lầm tưởng "sâm mọc tự nhiên trên rừng bao giờ cũng tốt hơn sâm trồng". Đây là ngộ nhận nguy hiểm. Rễ cây rừng tự nhiên chưa qua kiểm nghiệm có thể tích tụ độc tố sinh học, kim loại nặng từ thổ nhưỡng hoặc nhiễm các tác nhân gây bệnh từ môi trường.
Nghiên cứu công bố năm 2019 từng phát hiện một chủng virus RNA mới thuộc chi Foveavirus (đặt tên là Panax ginseng flexivirus 1 - PgFV1) ký sinh trên nhân sâm, gây các triệu chứng khảm lá và đốm vòng, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng các phân tử hoạt tính sinh học của cây [8]. Cây trồng tự nhiên ngoài môi trường hoang dã hoàn toàn không được kiểm soát về sâu bệnh hay dịch hại, chất lượng rễ củ không thể bảo đảm ổn định.
Ngoài ra, việc tự ý đào rễ cây lạ trên rừng về ngâm rượu có nguy cơ ngộ độc rất cao do nhầm lẫn với các loài thực vật có chứa độc tính thần kinh, tim mạch hoặc gan thận.
Ai nên thận trọng khi sử dụng nhân sâm và rễ thảo dược?
Nhân sâm thật và các chế phẩm họ sâm là những dược liệu có dược lý mạnh, tác động lên nhiều hệ thống cơ thể như tim mạch, thần kinh, đường huyết và huyết áp [1], [7], [5]. Do đó, những nhóm đối tượng sau cần đặc biệt thận trọng:
- Người có bệnh lý nền về tim mạch, huyết áp: Dù nhân sâm có tác dụng hỗ trợ chuyển hóa năng lượng tim mạch [5], hoạt tính của nó có thể làm thay đổi huyết áp [7]. Người bệnh không được tự ý bỏ thuốc điều trị để dùng sâm.
- Bệnh nhân đái tháo đường: Nhân sâm tác động lên chuyển hóa đường [1], [4], việc kết hợp tùy tiện với thuốc hạ đường huyết có thể dẫn đến nguy cơ hạ đường huyết quá mức.
- Phụ nữ có thai, người đang chuẩn bị phẫu thuật: Tuyệt đối không tự ý dùng các loại rễ rừng, thảo dược không rõ nguồn gốc do nguy cơ gây rối loạn đông máu hoặc ảnh hưởng đến thai kỳ.
Người đang dùng thuốc Tây điều trị bất kỳ bệnh mạn tính nào cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng thêm các sản phẩm từ sâm.
Áp dụng thực tế: Sử dụng sâm khoa học và an toàn
Để bồi bổ sức khỏe đúng cách, người tiêu dùng nên từ bỏ thói quen tìm mua các loại "sâm rừng" không rõ phân loại thực vật. Nên lựa chọn các sản phẩm từ nhân sâm chính thống đã qua kiểm định, có nhãn mác nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và được tiêu chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất ginsenoside [3].
Khi sử dụng, chỉ nên dùng với lượng vừa phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chỉ định từ bác sĩ y học cổ truyền. Thời điểm thích hợp thường là vào ban ngày, tránh dùng vào buổi tối muộn để hạn chế gây hưng phấn thần kinh làm khó ngủ. Thay vì kỳ vọng vào một loại củ thần kỳ có thể chữa bách bệnh, nền tảng của sự phục hồi thể lực vẫn phải bắt nguồn từ chế độ dinh dưỡng cân bằng, uống đủ nước và nghỉ ngơi hợp lý.

