Nhiều người khi sử dụng các vị thuốc y học cổ truyền thường có quan niệm rằng đun nấu hay sắc thật lâu sẽ giúp loại bỏ độc tố. Với thổ tế tân (tế tân, thuộc chi Asarum), một dược liệu quen thuộc trong các bài thuốc trị cảm lạnh hay viêm mũi, mẹo sắc kỹ thường được truyền tai nhau nhằm mục đích làm bay hơi các chất độc gây hại cho thận [1]. Tuy nhiên, các phân tích hóa học hiện đại cho thấy đây là một quan niệm sai lầm và tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe người sử dụng.
Việc sắc dược liệu trong thời gian dài không thể loại bỏ hết độc chất axit aristolochic cũng như các dẫn xuất tương tự, mà trái lại còn làm phân hủy hoặc bay hơi các thành phần tinh dầu có giá trị trị liệu [1]. Thậm chí, độc tố vẫn tồn tại rõ rệt trong nước sắc rễ dược liệu sau quá trình nấu [2]. Do đó, người bệnh tuyệt đối không nên tự ý điều chế hoặc sắc thuốc kéo dài với suy nghĩ nước sắc sẽ trở nên vô hại.
Quan niệm sắc lâu để khử độc và sự thật khoa học
Trong dân gian, tế tân thường được xếp vào nhóm dược liệu cần thận trọng khi kê đơn. Một số người cho rằng việc đun sôi thật lâu trong nồi sắc mở nắp sẽ giúp đẩy các hoạt chất độc hại ra ngoài theo làn hơi nước. Quan niệm này xuất phát từ việc nhầm lẫn giữa tính chất dễ bay hơi của tinh dầu thơm và tính bền vững của các phân tử độc tố hữu cơ.
Trên thực tế, thổ tế tân chứa các hợp chất axit aristolochic (AAs) cùng các dẫn xuất aristolactam (ALs) có độc tính cao với thận và nguy cơ gây ung thư hệ tiết niệu [2, 6]. Các nghiên cứu hóa lý cho thấy các chất độc này không dễ dàng bay hơi như tinh dầu thực vật [1]. Đun nấu đơn thuần bằng nhiệt độ sôi của nước không làm phân hủy hoàn toàn được cấu trúc hóa học của axit aristolochic, khiến chúng vẫn hòa tan và tồn tại trong dung dịch nước sắc thành phẩm [2].
Độ bền của axit aristolochic và rủi ro từ nước sắc
Các nghiên cứu khoa học chuyên sâu đã chỉ ra rằng quá trình sắc chiết không làm biến mất hoàn toàn các hợp chất nguy hiểm trong chi Asarum. Một phân tích chi tiết bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ độ phân giải cao công bố năm 2017 đã phát hiện aristolactam I (AL I) tồn tại ngay trong dịch sắc từ rễ tế tân [2]. Đáng chú ý, nồng độ của AL I trong mẫu rễ còn được ghi nhận là cao hơn so với phần thân lá trên mặt đất [2].
Bên cạnh đó, các dạng tương tự axit aristolochic (AAAs) vẫn được tìm thấy phổ biến trong các mẫu dược liệu [2]. Mặc dù hàm lượng axit aristolochic I (AA I) trong chiết xuất rễ tế tân thường thấp hơn một số loài thảo dược thuộc chi Aristolochia, độc tính gây độc gen và tổn thương thận lâu dài của các hợp chất này vẫn là mối lo ngại lớn [1, 2, 6]. Việc sắc lâu chỉ khiến thể tích nước rút bớt mà không phá vỡ được khung hóa học của độc chất, dẫn đến việc người uống vẫn dung nạp độc tố vào cơ thể mà không hề hay biết [2].
Đun sắc quá kỹ làm mất đi tinh dầu quý giá
Trong thành phần sinh học của rễ và thân rễ tế tân, các nhà khoa học đã xác định được ít nhất 22 hợp chất chính, bao gồm 5 loại tinh dầu, 5 hợp chất lignan, 4 alkamide, 5 flavonoid và 3 dạng axit aristolochic [1]. Tinh dầu là một trong những thành phần dược lý quan trọng mang lại tác dụng điều trị cảm mạo, giảm đau và thông xoang [1].
Tuy nhiên, các hợp chất tinh dầu lại có đặc tính rất dễ bay hơi khi tiếp xúc với nhiệt độ sôi trong thời gian dài. Khi sắc thuốc quá lâu, lượng tinh dầu hữu ích này sẽ thoát hết ra ngoài không khí theo hơi nước [1]. Ngược lại, các chất độc gen như axit aristolochic và aristolactam lại ở lại trong dịch lỏng [1, 6]. Kết quả là nước sắc không chỉ giảm sút tác dụng trị bệnh mong muốn mà vẫn giữ lại nguy cơ gây hại cho tế bào thận [1, 7].
Bằng chứng từ các nghiên cứu định lượng độc chất
Các nghiên cứu thực nghiệm đã phân tích rất kỹ lượng axit aristolochic trong rễ và các bộ phận của cây tế tân. Một báo cáo năm 2004 sử dụng phương pháp HPLC trên các mẫu tế tân ghi nhận hàm lượng axit aristolochic A cao nhất là 0,35 mg/g, trong khi ở một số mẫu khác hoạt chất này không phát hiện được [3]. Một nghiên cứu khác năm 2008 cũng khẳng định sự hiện diện của axit aristolochic A ở cả phần trên mặt đất và phần ngầm dưới đất của cây tế tân thông qua kỹ thuật UPLC-UV với giới hạn phát hiện là 18,25 ng/mL [4].
Năm 2009, khi kiểm tra các chế phẩm thuốc thang đông y dạng cao chiết xuất thương mại (Kampo), các nhà khoa học ghi nhận tổng hàm lượng AA-I và AA-II dao động từ 1,25 đến 6,13 mg trên một liều dùng mỗi ngày [5]. Điều này chứng minh rằng quy trình chiết xuất công nghiệp hay sắc nấu thông thường không thể loại bỏ hoàn toàn nhóm độc chất này [5]. Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2025 còn phát hiện thêm nhóm hợp chất độc gen mới là aristoloxazine (AXs) trong các mẫu tế tân với nồng độ lên tới hàng trăm microgam trên một gam, cảnh báo mức độ phơi nhiễm độc chất đa dạng hơn nhiều so với hiểu biết trước đây [6].
Dù vậy, hàm lượng độc tố trong dược liệu có sự dao động rất lớn. Một nghiên cứu trên loài Asarum sieboldii Miq. năm 2024 cho thấy hàm lượng các dẫn xuất axit aristolochic thấp hơn nhiều so với các loài khác cùng chi [7]. Trong viên nang chế phẩm Kelisha chứa tế tân, hàm lượng AA I chỉ từ 0,03 đến 0,06 microgam/g, còn aristolactam I từ 0,55 đến 1,60 microgam/g [7]. Thử nghiệm dùng đường uống liều 0,75; 1,5 và 3,0 g/kg trên chuột cống trắng kéo dài 4 tuần không ghi nhận độc tính trên gan, thận hay mô bệnh học [7]. Tuy nhiên, kết quả an toàn này chỉ áp dụng trên chế phẩm cụ thể đã được kiểm soát hàm lượng nghiêm ngặt, không đồng nghĩa với việc tự ý sắc tế tân thô tại nhà là an toàn.
Hiểu lầm phổ biến khi dùng thảo dược chứa axit aristolochic
Hiểu lầm lớn nhất của người tiêu dùng là cho rằng cứ thảo dược tự nhiên, có nguồn gốc cây cỏ là lành tính và mọi độc tính đều có thể triệt tiêu bằng nhiệt độ đun nấu. Nhiều người còn tin rằng chỉ cần dùng phần rễ và thân rễ thì sẽ hoàn toàn không có độc. Thực tế, mặc dù cơ quan quản lý tại Trung Quốc từng cấm các loài Aristolochia vào năm 2003-2004 và cho phép giữ lại rễ tế tân trong dược điển do hàm lượng độc chất thấp hơn, các phân tích gần đây vẫn tìm thấy axit aristolochic và aristolactam I trong dịch sắc rễ [1, 2].
Hiểu lầm thứ hai là đánh giá độ an toàn dựa trên cảm nhận tức thì. Độc tính của axit aristolochic không nhất thiết gây ngộ độc cấp tính ngay sau khi uống [2]. Một nghiên cứu tế bào năm 2017 cho thấy đa số mẫu tế tân không gây độc tế bào thận HK-2 trực tiếp trong ống nghiệm, và không có mối tương quan rõ ràng giữa hàm lượng AA I với độc tính tế bào tức thời [2]. Dẫu vậy, nguy cơ tiềm ẩn chính là sự hình thành các liên kết cộng hóa trị với DNA (DNA adducts), gây đột biến gen và dẫn đến bệnh thận do axit aristolochic hoặc ung thư đường tiết niệu sau nhiều năm âm thầm tích lũy [1, 6].
Những đối tượng cần tuyệt đối thận trọng
Do độc tính gây tổn thương thận và ung thư đường tiết niệu đã được xác lập của các axit aristolochic, việc sử dụng tế tân đòi hỏi sự giám sát y tế hết sức chặt chẽ [8]. Những người có tiền sử bệnh thận, suy giảm chức năng gan thận, hoặc người cao tuổi có mức lọc cầu thận giảm không nên sử dụng các bài thuốc chứa dược liệu này khi chưa có chỉ định [8].
Đặc biệt, hiện chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu thực nghiệm hiện tại chủ yếu được thực hiện trên chuột cống trắng trưởng thành hoặc dòng tế bào ống thận người trong phòng thí nghiệm [1, 4]. Vì vậy, không thể suy diễn rằng thảo dược này an toàn cho trẻ em hay phụ nữ mang thai. Mọi nguy cơ phơi nhiễm với độc chất gen cần được loại trừ tối đa ở các nhóm đối tượng nhạy cảm này [6].
Khuyến cáo sử dụng an toàn trong thực tế
Để đảm bảo an toàn, người dân không tự ý mua tế tân hay thổ tế tân trôi nổi trên thị trường về tự sắc uống. Kết quả khảo sát năm 2017 cho thấy nhiều mẫu tế tân bán ngoài thị trường bị nhầm lẫn loài hoặc pha tạp nguồn gốc, dẫn tới hàm lượng độc tố biến thiên khó lường [2]. Người bệnh chỉ dùng khi có đơn thuốc và hướng dẫn chi tiết từ bác sĩ y học cổ truyền.
Hàm lượng axit aristolochic chịu ảnh hưởng lớn từ loài cây, bộ phận thu hái, nguồn gốc địa lý và quy trình chế biến [2, 4]. Do đó, người bệnh nên ưu tiên sử dụng các thành phẩm y học cổ truyền đã được cơ quan y tế kiểm định nồng độ hoạt chất và loại bỏ rủi ro tạp chất độc hại [2, 8]. Khi sắc các bài thuốc có chứa tế tân được bác sĩ kê đơn, cần tuân thủ đúng thời gian và liều lượng được hướng dẫn, không tự ý kéo dài thời gian đun nấu với hy vọng "khử hết độc", bởi việc này chỉ làm mất đi tinh dầu điều trị mà không loại bỏ được độc tính tiềm ẩn [1, 7].
Tóm lại, quan niệm sắc thổ tế tân thật lâu để khử sạch độc tố là hoàn toàn sai lầm về mặt khoa học. Nhiệt độ nấu thông thường không phá hủy được các dẫn xuất axit aristolochic mà còn làm bay hơi lượng tinh dầu quý giá của thuốc. Người bệnh cần tỉnh táo, tuân thủ chỉ định của thầy thuốc chuyên khoa và không tự ý áp dụng các mẹo truyền miệng thiếu căn cứ.

