Ho dai dẳng hay các cơn co thắt phế quản luôn gây mệt mỏi, khó thở và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày. Trong dân gian, cây ngũ trảo (còn gọi là hoàng kinh, tên khoa học là Vitex negundo) từ lâu đã được truyền miệng như một bài thuốc giúp dịu cơn ho và hỗ trợ thông thoáng đường thở.
Tuy nhiên, liệu dược thảo này có thực sự làm giãn phế quản hiệu quả và an toàn hay không? Các bằng chứng khoa học hiện nay chỉ ra rằng ngũ trảo sở hữu hoạt tính sinh học đầy triển vọng, nhưng phần lớn dữ liệu mới dừng lại ở mức tiền lâm sàng trên động vật và mô cô lập [1], [2].
Ngũ trảo tác động lên đường thở theo cơ chế nào?
Cơn hen phế quản đặc trưng bởi tình trạng viêm niêm mạc mạn tính, tăng tiết dịch nhầy và sự co thắt đột ngột của các cơ trơn bao quanh phế quản. Khi cơ trơn co thắt, lòng ống thở bị thu hẹp lại, cản trở luồng khí lưu thông khiến người bệnh thở khò khè và ho dữ dội.
Các hợp chất tự nhiên trong chiết xuất lá ngũ trảo đã được chứng minh là có khả năng can thiệp trực tiếp vào quá trình này qua hai cơ chế sinh hóa quan trọng [2]. Đầu tiên, dịch chiết thể hiện hoạt tính ức chế enzym phosphodiesterase (tương tự như thuốc papaverine), giúp nới lỏng cơ trơn phế quản [2].
Đồng thời, ngũ trảo còn có tác động chặn dòng ion canxi đi vào tế bào cơ trơn tương tự như cơ chế của diltiazem [2]. Khi dòng canxi bị chặn, tín hiệu kích hoạt co thắt cơ trơn bị gián đoạn, từ đó hỗ trợ đường thở giãn ra [2]. Ngoài ra, lá cây còn chứa các hoạt chất chống viêm, giúp kiểm soát các dòng thác tín hiệu viêm và stress oxy hóa gây tổn thương mô phổi [1].
Bằng chứng giãn phế quản trên mô hình động vật
Nhiều công trình nghiên cứu đã được thiết lập để kiểm tra hoạt tính giãn phế quản của ngũ trảo trong phòng thí nghiệm.
Nghiên cứu công bố năm 2015 đã khảo sát tác dụng của chiết xuất thô từ lá ngũ trảo (Vitex negundo) trên chuột cống được gây mê và các dải khí quản cô lập của chuột lang [2]. Trên chuột cống, tiêm tĩnh mạch các liều chiết xuất từ 1, 3, 10, 30 đến 50 mg/kg thể trọng đã cho thấy tác dụng giãn phế quản phụ thuộc vào liều lượng, đạt mức 9% đến 50% trước sự co thắt do carbachol (100 microg/kg) gây ra, tương đương tác dụng của aminophylline [2].
Trên mô khí quản cô lập của chuột lang, chiết xuất thô làm giãn các cơn co thắt do carbachol (1 microM) và nồng độ K+ cao với giá trị nồng độ hiệu quả bán phần EC50 lần lượt là 0,72 mg/mL (n = 5) và 3,38 mg/mL (n = 4) [2]. Việc ủ trước dải khí quản với dịch chiết này cũng làm tăng cường đường cong đáp ứng nồng độ ức chế của isoprenaline [2]. Tuy vậy, nghiên cứu này chỉ được thực hiện trên động vật thí nghiệm và mô cô lập ngoài cơ thể, chưa thể phản ánh đầy đủ tác động trên người bệnh sống [2].
Hiệu quả giảm tổn thương phổi do hen dị ứng
Không chỉ tác động lên trương lực cơ trơn, ngũ trảo còn cho thấy tiềm năng đối với tổn thương phổi liên quan đến phản ứng dị ứng [1].
Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã kiểm tra chiết xuất lá ngũ trảo trên mô hình chuột Balb/c bị viêm phổi dị ứng do kích ứng bởi Ovalbumin kết hợp lipopolysaccharide (OVA-LPS) [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất lá ngũ trảo giúp làm giảm stress oxy hóa do viêm ở đại thực bào phế nang [1].
Chiết xuất này còn đảo ngược các tổn thương bệnh lý cấu trúc phổi như: giảm sự thâm nhiễm của tế bào viêm, giảm tình trạng sung huyết, giảm xơ hóa, giảm độ dày phế quản và hạn chế xẹp phế nang ở nhóm dị ứng [1]. Về mặt phân tử, chiết xuất ức chế biểu hiện của các cytokine Th1/Th2 gây viêm, chemokine, enzym endopeptidase (MMP), enzym iNOS và các phân tử bám dính [1].
Dù ghi nhận nhiều biến chuyển tích cực ở cấp độ mô học và tế bào, mô hình này vẫn là thử nghiệm tiền lâm sàng trên loài gặm nhấm, chưa xác định được hiệu quả tương ứng trên lâm sàng người [1].
Tác dụng ức chế phản xạ ho trong thử nghiệm
Triệu chứng ho đi kèm với viêm phế quản hay hen suyễn cũng được các nhà khoa học đưa vào mô hình đánh giá độc lập [3].
Một nghiên cứu thực hiện năm 2012 đã đánh giá tác dụng giảm ho của chiết xuất butanol từ lá ngũ trảo trên chuột nhắt trắng bị kích thích gây ho bằng khí lưu huỳnh đioxit (SO2) [3]. Chuột được thử nghiệm với các mức liều từ 250 đến 1000 mg/kg thể trọng [3]. Kết quả ghi nhận khả năng ức chế cơn ho phụ thuộc theo liều dùng, thể hiện tác dụng bảo vệ tối đa sau 60 phút dùng [3].
Ở mức liều cao nhất 1000 mg/kg, tỷ lệ ức chế ho sau 60 phút đạt 67,4% [3]. Mức này tiệm cận với các loại thuốc đối chứng là codeine (10 mg/kg) đạt 75,7% và dextromethorphan (10 mg/kg) đạt 74,7%, trong khi nước muối sinh lý đạt 0% [3]. Nghiên cứu cũng ghi nhận liều gây chết trung bình LD50 đường uống lớn hơn 5000 mg/kg, cho thấy độc tính cấp đường uống rất thấp [3]. Hạn chế lớn là phản xạ ho do kích ứng khí SO2 trên chuột chưa thể đại diện hoàn toàn cho các cơn ho phức tạp do nhiễm trùng hay hen phế quản ở người [3].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng hiện có
Tổng hợp các tài liệu cho thấy ngũ trảo là dược liệu có dược tính kháng viêm, giãn phế quản và chống ho rõ rệt trên mô hình tiền lâm sàng [1], [2], [3]. Tại Philippines, cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) nước này từng phê duyệt ngũ trảo làm thuốc thảo dược trị ho và hen suyễn sau khi trải qua các thử nghiệm lâm sàng về tính an toàn và hiệu quả [4].
Mặc dù vậy, tại phần lớn các quốc gia, dữ liệu lâm sàng chất lượng cao trên quy mô dân số lớn vẫn còn rất hạn chế. Phần lớn các bằng chứng hiện có đều là nghiên cứu tiền lâm sàng thực hiện trên chuột hoặc dải khí quản cô lập [1], [2], [3]. Chiết xuất thí nghiệm sử dụng dung môi chuyên dụng (như ethanol, butanol) với hàm lượng hoạt chất cô đặc, hoàn toàn khác với việc người dân tự hái lá ngũ trảo tươi sắc nước uống [1], [2], [3]. Vì vậy, không thể đồng nhất kết quả phòng thí nghiệm với tác dụng điều trị thực tế tại nhà.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng ngũ trảo
Một hiểu lầm phổ biến là nhiều người coi ngũ trảo có thể "cắt cơn" hen cấp tính hoàn toàn thay cho thuốc xịt tây y. Cơn hen cấp là tình trạng cấp cứu nguy hiểm đe dọa tính mạng; việc tự ý ngưng dùng bình xịt giãn phế quản để uống nước lá có thể dẫn đến suy hô hấp nghiêm trọng.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên thì dùng bao nhiêu cũng an toàn. Mặc dù các nghiên cứu cho thấy độc tính cấp qua đường uống hay tiếp xúc qua da là thấp [3], [5], ngũ trảo vẫn chứa các nhóm hoạt chất sinh học đa dạng có thể tương tác với cơ thể hoặc gây rối loạn tiêu hóa nếu lạm dụng [4], [6].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Chưa có nghiên cứu đầy đủ về độ an toàn của ngũ trảo trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu hiện có chủ yếu ghi nhận trên chuột cống, chuột nhắt trắng hoặc mô hình tế bào [1], [2], [3], [5]. Do đó, các nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý áp dụng.
Người đang dùng các thuốc điều hòa huyết áp, thuốc chẹn kênh canxi hoặc thuốc giãn mạch cần cẩn trọng vì chiết xuất ngũ trảo có thể can thiệp vào dòng canxi và ức chế enzym phosphodiesterase, tiềm ẩn nguy cơ tương tác thuốc bất lợi [2]. Bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính về gan, thận hoặc người có cơ địa dị ứng nên hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ chế phẩm nào từ thảo dược này.
Gợi ý cách áp dụng trong đời sống
Nếu bạn muốn sử dụng ngũ trảo như một liệu pháp hỗ trợ làm dịu đường thở khi ho nhẹ hoặc cảm lạnh thông thường:
- Lựa chọn nguồn gốc: Chọn lá ngũ trảo sạch, không nhiễm nấm mốc hoặc thuốc trừ sâu. Rửa kỹ bằng nước sạch trước khi sử dụng.
- Liều lượng: Trích đoạn nghiên cứu khoa học không cung cấp liều lượng sắc uống cụ thể cho người dùng tại nhà; bạn chỉ nên dùng ở lượng vừa phải và tham khảo kỹ hướng dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền.
- Thời điểm: Dùng sau khi ăn no; không dùng nước sắc thảo dược đặc khi bụng đang cồn cào để tránh kích thích dạ dày.
- Phối hợp: Coi đây là biện pháp hỗ trợ nhẹ nhàng bên cạnh chế độ ăn uống giàu chất chống oxy hóa, uống đủ nước ấm và giữ ấm cổ ngực; không được bỏ đơn thuốc do bác sĩ kê đơn.
Ngũ trảo là một cây thuốc quý sở hữu tiềm năng sinh học giúp giảm ho, kháng viêm và làm giãn cơ trơn phế quản đã được chứng minh qua nhiều mô hình tiền lâm sàng. Tuy nhiên, người bệnh không nên tự ý dùng dược liệu này để thay thế các loại thuốc kiểm soát hen phế quản theo chỉ định y khoa. Khi xuất hiện các triệu chứng ho kéo dài hoặc khó thở tăng dần, việc thăm khám tại các cơ sở y tế là điều cần thiết để đảm bảo an toàn tính mạng.


