Nhiều người khi gặp tình trạng mắt đỏ, cộm xốn thường tìm đến các phương pháp truyền miệng trong dân gian để chữa trị. Trong đó, cách dùng vỏ cây tần bì sắc lấy nước để nhỏ hoặc rửa mắt trị viêm kết mạc là mẹo được không ít người truyền tai nhau. Tuy nhiên, liệu cách làm tự phát này có an toàn cho đôi mắt hay đang tiềm ẩn những mối nguy khó lường?

Câu trả lời ngắn gọn: Hành động tự chế nước tần bì để nhỏ mắt mang lại nhiều rủi ro nghiêm trọng hơn bất kỳ lợi ích tiềm năng nào. Dù tần bì trong y học cổ truyền có đặc tính thanh nhiệt và kháng khuẩn, dung dịch nước sắc tự chế hoàn toàn không đạt tiêu chuẩn vô trùng. Việc đưa dung dịch không vô khuẩn trực tiếp lên nhãn cầu có thể dẫn đến nhiễm trùng thứ phát, viêm loét giác mạc và tổn thương thị lực vĩnh viễn.

Hiểu lầm từ đặc tính kháng khuẩn của dược liệu

Tần bì (vỏ thân cây tần bì) là một vị thuốc quen thuộc trong Đông y, thường được ghi nhận với công dụng thanh nhiệt, táo thấp, chỉ lỵ và minh mục (làm sáng mắt). Trong các tài liệu y học cổ truyền, vị thuốc này từng được dùng trong các bài thuốc uống hoặc rửa ngoài để trị các chứng mắt sưng đỏ do can nhiệt. Chính vì lý do này, nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần đun sôi vỏ tần bì lấy nước nhỏ vào mắt là có thể tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh đau mắt đỏ.

Tuy nhiên, cơ chế tác động của một hoạt chất kháng khuẩn trong ống nghiệm hay đường uống hoàn toàn khác với việc dùng tại chỗ trên mắt. Mắt là một cơ quan vô cùng nhạy cảm với hàng rào bảo vệ mỏng manh gồm lớp biểu mô giác mạc và màng phim nước mắt. Bất kỳ dung dịch nào dùng để nhỏ mắt đều đòi hỏi độ tinh khiết cao, áp suất thẩm thấu và độ pH chuẩn xác để không làm rách hay tổn hại các tế bào biểu mô mỏng manh này.

Nước sắc tự nấu tại nhà dù được đun sôi vẫn chứa nhiều tạp chất, cặn bã thực vật và nồng độ chất tan không được chuẩn hóa. Khi nhỏ vào mắt, các hạt cặn nhỏ li ti có thể gây xước giác mạc cơ học. Hơn nữa, việc tiếp xúc với môi trường bên ngoài khiến nước sắc nhanh chóng bị nhiễm các loại vi nấm và vi khuẩn xung quanh, tạo cơ hội cho mầm bệnh xâm nhập sâu vào mô mắt đang bị tổn thương do viêm.

Mối đe dọa từ nhiễm khuẩn chéo và nguy cơ nhiễm trùng nhãn khoa

Mối nguy hiểm lớn nhất khi dùng các chế phẩm tự chế nhỏ mắt là tình trạng nhiễm trùng thứ phát. Mắt đang bị viêm kết mạc vốn đã có biểu mô suy yếu, tạo điều kiện thuận lợi cho các vi sinh vật cơ hội bùng phát và ăn sâu vào nhãn cầu. Ngay cả trong môi trường y tế được kiểm soát nghiêm ngặt, việc bảo quản dung dịch nhỏ mắt không đúng cách cũng mang lại rủi ro lây nhiễm rất cao.

Một nghiên cứu công bố năm 2010 đã đánh giá nguy cơ lây truyền vi khuẩn khi dùng chung các lọ thuốc nhỏ mắt dùng một lần [1]. Nghiên cứu tiến hành thu thập 41 mẫu từ các phòng khám ngoại trú, so sánh giọt thuốc ban đầu làm đối chứng với các giọt thuốc còn lại sau khi dùng cho nhiều bệnh nhân [1]. Các mẫu được cấy trên đĩa thạch máu và ủ ở 37 độ C trong 48 giờ để đánh giá vi sinh [1].

Kết quả cho thấy có 7 trên 41 mẫu (chiếm tỷ lệ 17%) phát hiện sự phát triển của vi hệ bình thường ở kết mạc và mi mắt trên khu vực thử nghiệm [1]. Các tác nhân được xác định gồm tụ cầu âm tính với coagulase và loài Corynebacterium [1]. Nghiên cứu kết luận rằng việc tái sử dụng các lọ thuốc nhỏ mắt thiết kế dùng một lần tiềm ẩn nguy cơ truyền mầm bệnh rất lớn [1].

Dữ liệu này chỉ ra rằng ngay cả thuốc nhỏ mắt chuẩn y tế được sản xuất chuyên nghiệp còn dễ bị nhiễm khuẩn khi thao tác nhiều lần. Do đó, các loại nước tần bì tự đun nấu, đựng trong chai lọ trôi nổi không nắp đậy vô trùng chắc chắn sẽ trở thành "ổ vi khuẩn" sau vài giờ tiếp xúc với không khí. Khi nhỏ vào mắt, người bệnh vô tình đưa thêm vi khuẩn, vi nấm vào mắt, biến một đợt viêm kết mạc thông thường thành viêm loét giác mạc nghiêm trọng.

Y học hiện đại điều trị viêm kết mạc như thế nào?

Viêm kết mạc có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau: vi khuẩn, virus hoặc dị ứng. Với mỗi nguyên nhân, y học hiện đại áp dụng các nhóm thuốc đặc hiệu đã qua thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt về cả hiệu quả diệt khuẩn lẫn độ an toàn cho mô mắt.

Đối với viêm kết mạc do vi khuẩn, các kháng sinh nhỏ mắt chuyên dụng được sản xuất theo quy trình vô trùng tuyệt đối là giải pháp hàng đầu. Một nghiên cứu thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng công bố năm 2025 thực hiện trên 200 bệnh nhân viêm kết mạc do vi khuẩn, được chia đều thành hai nhóm điều trị trong 14 ngày [2]. Nhóm dùng thuốc nhỏ mắt levofloxacin ghi nhận điểm số sung huyết kết mạc và tiết dịch giảm rõ rệt vào ngày 1 và ngày 3 so với nhóm dùng gel pranoprofen [2].

Tỷ lệ làm sạch vi khuẩn ở nhóm dùng levofloxacin đạt 85% (85/100 bệnh nhân), cao hơn đáng kể so với mức 70% (70/100 bệnh nhân) ở nhóm pranoprofen [2]. Tổng tỷ lệ hiệu quả của nhóm levofloxacin đạt 90%, trong khi tỷ lệ gặp phản ứng bất lợi là 15% (15/100 ca) và không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với mức 13% của nhóm đối chứng [2]. Một nghiên cứu ngẫu nhiên mù đôi khác công bố năm 2018 cũng đánh giá thuốc nhỏ mắt kháng sinh gatifloxacin trong điều trị viêm kết mạc cấp tính do vi khuẩn, cho kết quả tổng tỷ lệ hiệu quả lên tới 95% cùng phổ kháng khuẩn rộng [3].

Nếu nguyên nhân là dị ứng, việc dùng kháng sinh hay nước rửa thảo dược hoàn toàn không có tác dụng, thậm chí nước tần bì còn làm phản ứng dị ứng bùng phát mạnh hơn. Một thử nghiệm lâm sàng nhãn mở pha IV công bố năm 2022 trên 50 bệnh nhân viêm kết mạc dị ứng dùng phối hợp natri cromoglycate và fluorometholone trong 4 tuần cho thấy tỷ lệ đáp ứng điều trị đạt 100% [4]. Điểm ngứa mắt và đỏ kết mạc giảm đáng kể, với 78% bệnh nhân không còn triệu chứng viêm kết mạc khi kết thúc nghiên cứu và không có biến cố bất lợi nghiêm trọng [4].

Ngoài ra, các nghiên cứu cũng đánh giá các giải pháp giảm thiểu chất bảo quản để bảo vệ bề mặt nhãn cầu. Một phân tích gộp năm 2013 trên 5 nghiên cứu đối chứng cho thấy việc dùng thuốc nhỏ mắt không chứa benzalkonium chloride (BAK) giúp giảm nguy cơ phản ứng bất lợi như sung huyết kết mạc (10,78%) và viêm kết mạc dị ứng (4,78%), đem lại độ an toàn cao hơn cho người bệnh [5]. Điều này chứng minh y học hiện đại kiểm soát cực kỳ gắt gao từng thành phần tá dược để bảo vệ mắt, điều mà các bài thuốc tự chế không thể đáp ứng.

Thuốc chuẩn y tế vẫn cần theo dõi sát: Bài học về độc tính giác mạc

Nhiều người tìm đến các bài thuốc dân gian vì suy nghĩ "cây cỏ thiên nhiên luôn lành tính, không gây hại như thuốc tây". Đây là quan niệm hoàn toàn sai lầm. Bất kỳ chất nào tiếp xúc với giác mạc đều có thể gây phản ứng độc tính nếu không được chỉ định đúng cách. Ngay cả các thuốc kháng sinh nhỏ mắt hiện đại đã qua kiểm định khắt khe vẫn tiềm ẩn rủi ro nếu tự ý sử dụng hoặc gặp cơ địa nhạy cảm.

Một báo cáo ca bệnh năm 2015 đã ghi nhận tình trạng ngộ độc giác mạc nghiêm trọng ở một bé gái 10 tuổi tại Ấn Độ sau khi dùng thuốc nhỏ mắt moxifloxacin 0,5% không chứa chất bảo quản [6]. Bệnh nhi ban đầu được chẩn đoán viêm kết mạc cấp do vi khuẩn với thị lực 20/20 ở cả hai mắt [6]. Tuy nhiên, chỉ sau 3 ngày dùng thuốc nhỏ moxifloxacin 4 lần mỗi ngày, bệnh nhi bị sung huyết quanh rìa giác mạc và phù giác mạc nặng nề [6].

Thị lực của trẻ đã giảm nghiêm trọng từ 20/20 xuống còn 20/400 ở cả hai mắt do độc tính giác mạc hiếm gặp [6]. May mắn thay, sau khi ngưng thuốc moxifloxacin, tổn thương giác mạc đã thoái triển rõ rệt và thị lực của bệnh nhi hồi phục về bình thường [6]. Trường hợp này cho thấy ngay cả một kháng sinh phổ rộng thế hệ mới, được đánh giá là tương đối an toàn, vẫn có thể gây viêm giác mạc nặng ở những cơ địa nhất định [6].

Qua đó, có thể thấy việc tự ý dùng nước tần bì - một dung dịch không rõ nồng độ, không kiểm soát được tạp chất và độ pH - chứa đựng nguy cơ độc tính và phá hủy giác mạc cao gấp bội lần. Nếu gặp phản ứng bất lợi từ dung dịch tự chế, mắt người bệnh có thể bị tổn thương biểu mô vĩnh viễn mà không thể tự phục hồi nhanh chóng.

Ai tuyệt đối không nên thử nghiệm các mẹo dân gian vào mắt?

Về nguyên tắc, không một ai nên tự chế nước sắc thực vật để nhỏ vào mắt. Tuy nhiên, các nhóm đối tượng sau đây đối mặt với nguy cơ biến chứng mù lòa cao nhất nếu tự ý áp dụng:

  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Cấu trúc mắt của trẻ rất non nớt và nhạy cảm. Trẻ sơ sinh cần được kiểm soát nhiễm khuẩn và chăm sóc bề mặt nhãn cầu bằng các giải pháp chuyên biệt đã được thử nghiệm nghiêm ngặt về độ an toàn [7]. Tuyệt đối không dùng nước lá, nước vỏ cây nhỏ mắt cho trẻ.
  • Người có tiền sử trầy xước giác mạc hoặc vừa phẫu thuật mắt: Màng bảo vệ biểu mô chưa lành lặn khiến vi khuẩn từ dung dịch tự chế dễ dàng xâm nhập vào lòng giác mạc, dẫn đến viêm loét thủng nhãn cầu.
  • Người đang đeo kính áp tròng: Kính áp tròng giữ lại các chất bẩn và vi sinh vật trên bề mặt giác mạc, làm tăng tốc độ phá hủy mô mắt nếu tiếp xúc với dịch thảo dược không vô trùng.
  • Người có bệnh nền suy giảm miễn dịch hoặc đái tháo đường: Khả năng tự chống đỡ nhiễm trùng kém khiến nguy cơ viêm nội nhãn do vi nấm, tạp khuẩn tăng vọt.

Lời khuyên chăm sóc mắt đúng cách và an toàn

Thay vì mạo hiểm thị lực với các phương pháp dân gian chưa được kiểm chứng, người bệnh cần tuân thủ các bước chăm sóc khoa học khi xuất hiện triệu chứng đau mắt đỏ:

  • Vệ sinh mắt bằng dung dịch chuẩn: Dùng nước muối sinh lý (Natri clorid 0,9%) dạng tép hoặc chai dùng một lần để rửa trôi dịch tiết và rỉ mắt. Lau mắt bằng gạc y tế vô trùng riêng cho từng mắt và vứt bỏ ngay sau khi lau.
  • Không tự ý mua thuốc kháng sinh hay tự chế nước thảo dược: Viêm kết mạc do vi khuẩn đòi hỏi loại kháng sinh phù hợp theo đơn bác sĩ [2], trong khi viêm kết mạc dị ứng cần nhóm thuốc điều hòa miễn dịch riêng biệt [4]. Việc dùng sai thuốc hay dùng nước lá tự đun đều khiến bệnh trầm trọng hơn.
  • Thăm khám chuyên khoa kịp thời: Khi có các dấu hiệu báo động như đau nhức mắt dữ dội, sợ ánh sáng, nhìn mờ, chảy mủ đặc, cần đến ngay các cơ sở nhãn khoa để được thăm khám sinh hiển vi và soi đáy mắt.

Mắt là cửa sổ tâm hồn với cấu trúc giải phẫu vô cùng mỏng manh. Sử dụng nước tần bì hay bất kỳ loại thảo mộc tự sắc nào để nhỏ mắt đều tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn giác mạc nặng nề. Hãy luôn lựa chọn các phương pháp điều trị chính thống, dùng thuốc vô trùng theo chỉ định của bác sĩ để bảo vệ an toàn tối đa cho thị lực của bạn.