Đau nhức xương khớp là phiền toái thường gặp ở người trưởng thành và người cao tuổi, đặc biệt khi thời tiết chuyển mùa. Trong dân gian, nhiều người truyền tai nhau bài thuốc dùng các bộ phận của cây thuộc chi Nhàu (Morinda), như rễ hoặc lá để đun nước uống hàng ngày nhằm giảm ê ẩm khớp. Tuy nhiên, việc lựa chọn dùng rễ hay lá và cách đun sắc thế nào cho đúng vẫn là thắc mắc lớn của không ít bạn đọc.
Dưới góc độ khoa học hiện đại, các bộ phận khác nhau của thực vật thuộc chi Nhàu mang hàm lượng và thành phần hoạt chất hoàn toàn khác biệt. Trong khi rễ thường chứa nhiều nhóm hợp chất dạng iridoid glycoside hoặc anthraquinone có tác dụng ức chế viêm sưng mạnh, lá lại chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa nhưng hoạt tính kháng viêm khớp trên mô hình nghiên cứu có thể không tương đương [3, 4, 5]. Vì vậy, việc hiểu đúng giá trị từng bộ phận và kiểm soát quy trình chế biến là yếu tố quyết định hiệu quả cũng như độ an toàn.
Khác biệt dược tính giữa rễ và bộ phận trên mặt đất
Trong thực vật học và y học cổ truyền, rễ và các bộ phận trên mặt đất như lá hay quả thường có chức năng sinh học riêng biệt. Đối với các cây thuộc chi Nhàu, rễ là nơi tích lũy nhiều hoạt chất có tính kháng viêm chuyên biệt đã được thử nghiệm trên các mô hình viêm khớp [4, 5].
Một nghiên cứu công bố năm 2021 khi kiểm tra trên tế bào đại thực bào RAW264 bị kích thích bởi lipopolysaccharide cho thấy dịch chiết hạt nhàu có khả năng ức chế oxit nitric (NO) mạnh hơn so với dịch chiết từ lá và dịch chiết từ quả [1]. Nghiên cứu này ghi nhận lá nhàu từng được dùng trong dân gian để trị đau và viêm, nhưng hiệu lực ức chế các chất trung gian gây viêm trong thử nghiệm tế bào có sự chênh lệch rõ ràng giữa từng bộ phận [1].
Bên cạnh đó, dịch chiết cồn từ rễ loài Morinda longissima đã được chứng minh chứa tới 8 hợp chất anthraquinone và dẫn xuất glycoside có khả năng ức chế chọn lọc enzym cyclooxygenase-2 (COX-2) [2]. Điều này cho thấy rễ tập trung các phân tử có đích tác động trực tiếp lên quá trình phản ứng viêm, trong khi các bộ phận trên mặt đất như lá thường giàu flavonoid hoặc coumarin với các tác động sinh học rộng hơn [3].
Cơ chế tác động hỗ trợ giảm đau và giảm viêm
Phản ứng viêm mạn tính và đau khớp phát sinh từ sự hoạt hóa của hệ miễn dịch, làm giải phóng các chất trung gian gây sưng tấy. Các hoạt chất từ cây thuộc chi Nhàu can thiệp vào quá trình này thông qua việc chặn đứng các tín hiệu gây viêm.
Nghiên cứu trên rễ loài Morinda officinalis chỉ ra rằng hợp chất iridoid glycoside (MOIG) phát huy tác dụng chống viêm và chống viêm khớp thông qua việc bất hoạt con đường tín hiệu MAPK và NF-kappaB [4]. Khi các con đường này bị ức chế, các tế bào miễn dịch sẽ giảm sản sinh các chất gây viêm như NO, IL-1beta, IL-6 và TNF-alpha [4].
Ở góc độ cấu trúc, chuỗi polysaccharide chiết xuất từ Morinda citrifolia cũng cho thấy khả năng can thiệp trực tiếp vào phản ứng đau và sưng [5]. Polysaccharide này hỗ trợ giảm phản ứng sưng phù và ức chế sự di chuyển của bạch cầu đến vị trí tổn thương, qua đó làm dịu cảm giác đau do viêm gây ra trên mô hình sinh học [5].
Các nghiên cứu nói gì về hiệu quả thực tế?
Các thử nghiệm dược lý học đã tiến hành đánh giá chi tiết hoạt tính của các phân đoạn chiết xuất từ chi Nhàu trên động vật thí nghiệm nhằm kiểm chứng các kinh nghiệm truyền miệng.
Năm 2020, một nghiên cứu đánh giá hoạt tính của iridoid glycoside (MOIG) từ rễ Morinda officinalis trên chuột cống và chuột nhắt [4]. Nhóm tác giả dùng phương pháp gây quặn đau bằng acid acetic và mô hình gây viêm khớp thực nghiệm bằng chất bổ trợ Freund (CFA) [4]. Kết quả cho thấy MOIG ở các mức liều 50, 100 và 200 mg/kg làm giảm đáng kể tần số quặn đau ở chuột nhắt và giảm độ sưng bàn chân cũng như điểm số viêm khớp ở chuột cống [4]. Hoạt chất này cũng làm giảm nồng độ các yếu tố gây viêm trong huyết thanh gồm IL-1beta, IL-6 và IL-17a mà không gây độc tính cấp đáng kể ở liều thử nghiệm tối đa 22,5 g/kg [4].
Năm 2024, một nghiên cứu khác tiến hành trên dịch chiết cồn 95% từ rễ cây Morinda longissima (MLE) tại Việt Nam [2]. Thử nghiệm trên chuột ở 3 mức liều 100, 200 và 300 mg/kg thể trọng cho thấy chiết xuất này có hoạt tính chống viêm mạnh mẽ, tương đương với thuốc đối chứng diclofenac sodium, trong đó mức liều 300 mg/kg đạt hiệu quả cao nhất [2]. Thử nghiệm độc tính cấp theo dõi suốt 14 ngày ghi nhận dịch chiết rễ này an toàn ở mức liều lên tới 2000 mg/kg mà không gây tử vong hay dấu hiệu ngộ độc [2].
Năm 2018, nghiên cứu về chuỗi polysaccharide chiết xuất từ Morinda citrifolia (Noni-PLS) ở liều 10 mg/kg cho thấy tác dụng giảm phù chân chuột do carrageenan gây ra [5]. Hợp chất này đảo ngược các thông số viêm nhờ ngăn chặn hiện tượng di cư của bạch cầu và giảm thụ cảm đau do viêm [5]. Tuy nhiên, các nghiên cứu này mới dừng lại ở mô hình động vật và tế bào trong phòng thí nghiệm, chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đối chứng quy mô lớn trên người mắc bệnh viêm khớp mạn tính.
Lưu ý giới hạn nhiệt độ và thời gian khi sắc uống
Nhiều người có thói quen đun sắc dược liệu thật lâu, ninh thật kỹ trên bếp với hy vọng ra hết chất bổ. Tuy nhiên, việc sắc nấu sai cách có thể làm phá hủy các hoạt chất sinh học quý giá hoặc làm thay đổi đặc tính dung dịch chiết xuất.
Các phân tử có hoạt tính giảm đau khớp chính trong rễ và lá cây họ Nhàu gồm polysaccharide, iridoid glycoside và các hợp chất phenolic [1, 2, 4, 6]. Polysaccharide tự nhiên và các chuỗi liên kết glycoside rất dễ bị thủy phân, biến tính cấu trúc hoặc mất hoạt tính sinh học nếu tiếp xúc với nhiệt độ sôi quá cao trong thời gian kéo dài [2, 4, 6]. Khi cấu trúc phân tử bị bẻ gãy, tác dụng ức chế các tế bào gây viêm có thể suy giảm đáng kể.
Ngoài ra, dạng chiết xuất cũng quyết định mức độ phản ứng của cơ thể. Nghiên cứu năm 2021 trên chuột cống Wistar ghi nhận dịch chiết cồn của Morinda citrifolia gây đáp ứng viêm mô cao hơn và có độc tính tế bào lớn hơn so với nước ép tươi từ quả [6]. Do đó, việc tự ý ngâm cồn nồng độ cao hoặc đun cạn kiệt thảo mộc nhiều giờ liền không được khuyến khích trong việc chăm sóc sức khỏe khớp tại nhà.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị đau khớp
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "lá hay rễ đều như nhau, cùng một cây thì tác dụng giống nhau". Bằng chứng phòng thí nghiệm cho thấy dịch chiết hạt có tác dụng ức chế NO mạnh hơn dịch chiết lá và quả [1], và các glycoside chuyên biệt chống sưng phù khớp được tìm thấy chủ yếu trong rễ [4, 5]. Dùng lá đun nước có thể cung cấp chất chống oxy hóa nhưng khó mang lại hoạt lực kháng viêm mạnh như các phân đoạn chiết xuất từ rễ [3, 8].
Hiểu lầm thứ hai là xem thảo dược này như một biện pháp chữa khỏi hoàn toàn bệnh thoái hóa khớp hay loãng xương. Nghiên cứu tổng quan năm 2022 chỉ ra rằng polysaccharide từ thảo dược như Morinda officinalis có tiềm năng hỗ trợ điều hòa chu chuyển xương, nhưng điều trị loãng xương tiêu chuẩn vẫn cần canxi, vitamin D và các nhóm thuốc đặc hiệu chống hủy xương [7]. Thảo mộc chỉ đóng vai trò hỗ trợ điều hòa phản ứng viêm và triệu chứng đau, không thay thế được phác đồ y khoa [2, 4].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù các nghiên cứu trên động vật ghi nhận dịch chiết rễ loài Morinda longissima không gây độc cấp ở liều 2000 mg/kg [2], và iridoid glycoside từ rễ Morinda officinalis an toàn ở liều 22,5 g/kg [4], người dùng vẫn cần hết sức thận trọng khi áp dụng trên cơ thể người.
Người có bệnh lý về gan, suy thận hoặc đang dùng các loại thuốc điều trị chuyển hóa cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng. Nghiên cứu trên chuột cống từng ghi nhận sự thay đổi các chỉ số men gan và chất chống oxy hóa như phosphatase kiềm (ALP), glutathione peroxidase (GPX) khi tiếp xúc với dịch chiết Morinda citrifolia [6]. Do đó, người có tiền sử chức năng gan kém không nên tự ý dùng nước sắc đặc kéo dài.
Phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không tự ý áp dụng các bài thuốc sắc từ rễ hay lá nhàu. Hiện tại toàn bộ dữ liệu khoa học về liều lượng và độc tính đều được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột nhắt, chuột cống) hoặc nuôi cấy tế bào [1, 3, 4, 5, 6, 7], hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng bảo đảm an toàn trên phụ nữ mang thai hoặc trẻ em.
Cách áp dụng thực tế an toàn tại nhà
Khi muốn sử dụng thảo mộc hỗ trợ xương khớp, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc chế biến để bảo toàn hoạt chất và đảm bảo an toàn cho đường tiêu hóa.
Về nguồn gốc, cần chọn phần rễ hoặc lá có nguồn gốc rõ ràng, không bị nấm mốc hay tẩm ướp hóa chất bảo quản. Nếu dùng lá, chỉ nên hãm như trà hoặc nấu sôi nhẹ trong thời gian ngắn để tránh phân hủy các hợp chất coumarin và flavonoid nhạy cảm với nhiệt [3].
Nếu sử dụng phần rễ, chỉ nên sắc ở nhiệt độ sôi vừa phải, duy trì lửa nhỏ và kiểm soát thời gian đun nấu, không nên sắc cạn cháy hay đun nhiều lần qua ngày nhằm hạn chế sự biến tính của các polysaccharide và iridoid glycoside [2, 4, 6]. Liều dùng chỉ nên duy trì ở mức vừa phải theo khuyến cáo của bác sĩ y học cổ truyền, tuyệt đối không uống thay thế hoàn toàn nước lọc hàng ngày. Khi đang uống thuốc điều trị khớp theo đơn của bác sĩ, cần uống nước thảo mộc cách xa thời điểm uống thuốc tây ít nhất 2 giờ để tránh tương tác hấp thu.
Sử dụng rễ hay lá thuộc chi Nhàu có thể mang lại những giá trị sinh học nhất định trong việc hỗ trợ kiểm soát phản ứng viêm và đau nhức khớp nhẹ [4, 5, 6]. Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học hiện hành chủ yếu đến từ nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật và ống nghiệm [4, 5]. Người bệnh nên nhìn nhận thảo dược này như một liệu pháp bổ trợ, kết hợp chế độ ăn uống cân bằng, tập luyện nhẹ nhàng và luôn tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ chuyên khoa.


