Nhiều người có thói quen hái các loại cây cỏ quanh nhà giã nát đắp lên vết trầy xước, vết loét với mong muốn làm dịu da nhanh chóng. Trong dân gian, cây sam nhỏ (hay các loài thuộc chi Rau sam - Portulaca) thường được truyền miệng là bài thuốc tự nhiên giúp làm lành tổn thương ngoài da. Tuy nhiên, việc tùy tiện đắp lá tươi trực tiếp lên vết thương hở tiềm ẩn nhiều mối nguy khôn lường.

Liệu việc dùng sam nhỏ đắp vết loét có thực sự mang lại hiệu quả hay chỉ là kinh nghiệm chưa được kiểm chứng? Câu trả lời là chiết xuất tinh khiết từ các loài rau sam trong phòng thí nghiệm cho thấy tiềm năng sinh học nhất định, nhưng việc đắp cây tươi chưa qua xử lý lên da mang nguy cơ bội nhiễm khuẩn rất cao.

Cơ chế tác động sinh học của các hợp chất từ cây họ Sam

Trong các nghiên cứu thực vật học, những loài thuộc chi Rau sam chứa nhiều hoạt chất sinh học đáng chú ý như flavonoid, acid gallic và các hợp chất chống oxy hóa [1, 4]. Khi được chiết xuất và tinh chế đúng quy chuẩn, các chất này tác động lên mô tổn thương thông qua nhiều cơ chế khác nhau.

Chất chống oxy hóa giúp dọn dẹp các gốc tự do hình thành tại ổ viêm, từ đó bảo vệ cấu trúc lipid màng tế bào và protein gian bào khỏi bị phá hủy [1]. Điều này tạo điều kiện để các tế bào sừng và nguyên bào sợi di chuyển, tăng sinh, kích thích quá trình tái tạo biểu mô [1, 2].

Bên cạnh đó, các hợp chất flavonoid còn tham gia điều hòa phản ứng viêm tại chỗ [1, 5]. Chúng giúp giảm lượng tế bào viêm thâm nhiễm kéo dài, thúc đẩy quá trình tăng sinh mạch máu mới để cung cấp oxy và dưỡng chất đến mô đang tái tạo [2].

Nghiên cứu thực nghiệm về chiết xuất rau sam trên mô hình động vật

Nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng đã khảo sát hoạt tính làm lành tổn thương của các loài thực vật thuộc chi Sam (Portulaca) trên động vật thí nghiệm.

Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã đánh giá hoạt tính của gel 10% (GPP) và chiết xuất propylenglycol (EPP) từ loài Portulaca pilosa L. (một loài sam nhỏ hoa lông) trên vết thương phẫu thuật ở chuột cống trắng Wistar [2]. Động vật thí nghiệm được chia thành các nhóm: nhóm chứng âm (dùng tá dược 150 mg/kg), nhóm chứng dương (Fibrinase 100 U/kg), nhóm dùng gel GPP 150 mg/kg và nhóm dùng chiết xuất EPP 150 mg/kg, điều trị bôi ngoài da liên tục trong 7 ngày [2]. Kết quả phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) xác định acid gallic là chất chỉ điểm hóa thực vật chính [2]. Cả hai nhóm dùng EPP và GPP đều kích thích tăng sinh nguyên bào sợi, tăng sinh mạch máu vượt trội hơn nhóm dùng Fibrinase, đồng thời thúc đẩy hình thành sợi collagen và tái tổ chức lớp thượng bì, hạ bì với mức độ viêm nhẹ [2].

Năm 2025, một nghiên cứu khác tập trung vào các túi nano (nanovesicles) ngoại bào từ loài rau sam thông thường (Portulaca oleracea L.) [3]. Nghiên cứu tiến hành tách chiết 4 loại túi nano từ mẫu rau sam tươi và khô bằng phương pháp siêu ly tâm và kết tủa polyethylene glycol [3]. Nhóm nghiên cứu thử nghiệm tác động của các hạt nano này lên tế bào sừng, nguyên bào sợi và kiểm chứng trên mô hình chuột bị tiểu đường có vết thương mạn tính [3]. Kết quả cho thấy các hạt nano tách từ rau sam tươi bằng siêu ly tâm (F-Po-UC) chứa nhiều protein và chất chuyển hóa giúp chống oxy hóa, kháng viêm, thúc đẩy tái tạo mô hiệu quả hơn các phương pháp khác [3].

Trước đó, vào năm 2023, một nghiên cứu trên thỏ đã đánh giá hoạt tính làm lành tổn thương của các loài sam hoa lớn (Portulaca grandiflora) [4]. Vết thương trên da lưng thỏ được chia thành 6 nhóm điều trị: nhóm chứng âm, nhóm chứng dương, nhóm bôi dịch chiết giống hoa đỏ tươi (A) ở nồng độ 10% và 20%, cùng nhóm bôi dịch chiết giống hoa hồng (C) ở nồng độ 10% và 20%, bôi 2 lần mỗi ngày trong 2 tuần [4]. Kết quả ghi nhận hàm lượng flavonoid ở giống A là 0,55% và giống C là 1,58% [4]. Vết thương ở các nhóm dùng chiết xuất giống A và C đều thu nhỏ đáng kể sau 7 ngày và lành hẳn vào ngày thứ 11, trong đó giống hoa đỏ tươi thể hiện hiệu quả rõ rệt [4].

Hoạt tính kháng khuẩn trong phòng thí nghiệm: Không đủ mạnh để diệt khuẩn tự nhiên

Mặc dù một số loài cây họ Sam thể hiện hoạt tính sinh học, khả năng kháng khuẩn tự thân của chúng còn nhiều hạn chế khi đối chiếu với vi sinh vật gây bệnh thực tế.

Nghiên cứu năm 2018 kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn của các dịch chiết methanol và chloroform từ phần trên mặt đất của loài Portulaca quadrifida [5]. Kết quả phân tích cho thấy tổng hàm lượng flavonoid của dịch chiết methanol đạt 2,335 mgQE/100 g và dịch chiết chloroform đạt 1,7312 mgQE/100 g [5]. Tuy nhiên, thử nghiệm kháng khuẩn cho thấy các dịch chiết này chỉ có tác dụng ức chế vi khuẩn ở mức yếu đến trung bình đối với một số chủng vi khuẩn [5].

Điều này chỉ ra rằng, các hợp chất tự nhiên trong cây không hoạt động như một chất khử trùng hay kháng sinh mạnh. Tác động ức chế vi khuẩn trong ống nghiệm không tương đương với khả năng ngăn chặn nhiễm trùng khi đắp trực tiếp lên bề mặt da bị rách [5].

Lỗ hổng lớn giữa chiết xuất phòng thí nghiệm và việc đắp lá cây tươi

Một sai lầm rất phổ biến là đánh đồng kết quả của các dung dịch chiết xuất tinh khiết với hành động giã nát cây tươi đắp lên da.

Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học sử dụng dung môi chuyên dụng, quy trình siêu ly tâm hoặc chiết xuất phân đoạn để loại bỏ tạp chất, kiểm soát chính xác nồng độ hoạt chất và bảo đảm môi trường hoàn toàn vô trùng [1, 2].

Ngược lại, cây tươi mọc sát mặt đất thường chứa đầy bụi bẩn, ấu trùng ký sinh trùng, nấm mốc và các chủng vi khuẩn sống tự nhiên trong đất hoặc nước tưới. Khi giã nát bằng cối chày gia đình, bề mặt lá bị dập nát giải phóng chất dinh dưỡng hữu cơ, vô tình tạo môi trường nuôi cấy lý tưởng cho vi khuẩn sinh sôi trước khi áp vào cơ thể.

Nguy cơ nhiễm trùng và hoại tử khi tự ý đắp thảo dược lên vết loét

Vết thương hở hoặc vết loét là nơi hàng rào bảo vệ tự nhiên của da đã bị phá vỡ hoàn toàn. Sự hiện diện của các vi sinh vật gây bệnh là nguyên nhân hàng đầu khiến quá trình hồi phục mô bị đình trệ kéo dài [6].

Khi vi khuẩn gây bệnh xâm nhập vào vết thương, chúng kích thích giải phóng các gốc tự do và enzym phân giải mô [1]. Những yếu tố này nhanh chóng phá hủy các phân tử protein, cấu trúc lipid và mạng lưới ngoại bào vừa mới được tổng hợp, ngăn cản các pha tăng sinh và tái cấu trúc mô [1]. Biểu hiện của tình trạng nhiễm khuẩn vết thương bao gồm kích ứng, đau rát, ngứa ngáy và khiến vết thương chậm khép miệng [1].

Ở người bệnh có các tổn thương loét mạn tính hoặc nhiễm trùng phức tạp, việc vi khuẩn xâm nhập sâu vào mô mềm có thể gây viêm mô tế bào, áp-xe hoặc hoại tử rộng, đe dọa trực tiếp tới tính mạng nếu xảy ra nhiễm khuẩn huyết [6].

Nhóm đối tượng cần tuyệt đối thận trọng

Những người đang có vết thương hở, vết cắt sâu hoặc vết bỏng không được tùy tiện đắp các loại lá cây tươi chưa qua khử trùng.

Đặc biệt, người mắc bệnh đái tháo đường cần cảnh giác cao độ. Vết thương ở bệnh nhân tiểu đường vốn rất khó lành do rối loạn vi mạch và suy giảm miễn dịch tại chỗ [3]. Mặc dù các nghiên cứu về túi nano từ rau sam cho thấy tiềm năng trên mô hình chuột đái tháo đường [3], đây là sản phẩm công nghệ sinh học cao trong môi trường thử nghiệm, hoàn toàn chưa có hướng dẫn hay thử nghiệm an toàn nào trên lâm sàng ở người. Tự ý đắp lá cây có thể biến một vết loét nhỏ ở bàn chân người tiểu đường thành ổ nhiễm trùng nặng dẫn đến hoại tử.

Bên cạnh đó, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch, hoặc người bị loét tĩnh mạch mạn tính cũng cần tránh xa các phương pháp đắp lá truyền miệng [6].

Lời khuyên chăm sóc vết loét đúng cách và an toàn

Để đảm bảo vết thương mau lành và ngăn ngừa biến chứng nhiễm trùng, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc y khoa cơ bản:

  1. Rửa sạch tổn thương bằng nước muối sinh lý 0,9% hoặc dung dịch sát khuẩn chuyên dụng được bác sĩ khuyến cáo.
  2. Giữ vết thương thông thoáng, sạch sẽ hoặc che chắn bằng gạc y tế vô trùng để tránh bụi bẩn và côn trùng.
  3. Không tự ý rắc bột thuốc, đắp lá cây hay bôi các hỗn hợp dân gian chưa được kiểm định chất lượng lên vết thương hở.
  4. Thăm khám bác sĩ ngay nếu vết thương có dấu hiệu sưng tấy, nóng đỏ, chảy mủ, có mùi hôi hoặc đau đớn tăng dần.

Tóm lại, các hợp chất tự nhiên trong rau sam mang lại triển vọng cho ngành dược học trong việc bào chế thuốc làm lành mô trong tương lai [1, 2]. Tuy nhiên, việc tự ý hái cây đắp lên vết loét là thói quen nguy hiểm, tiềm ẩn nguy cơ bội nhiễm khuẩn nặng nề và làm trầm trọng thêm tổn thương. Hãy luôn tham khảo ý kiến nhân viên y tế để được hướng dẫn điều trị an toàn và khoa học.