Thời tiết giao mùa khiến nhiều người khổ sở vì những cơn ho khan kéo dài, đờm đặc quánh ở cổ họng. Trong các bài thuốc dân gian Đông Á, rễ củ cây qua lâu (thường gọi là thiên hoa phấn) hay hạt qua lâu từ lâu đã được truyền tai nhau để trị ho dữ dội hoặc nhuận tràng. Thế nhưng, không ít người băn khoăn liệu dược chất nào trong qua lâu thực sự mang lại tác dụng này và dùng sao cho an toàn.

Câu trả lời ngắn gọn từ góc độ khoa học hiện đại là: dù củ qua lâu có lịch sử được kê đơn cho chứng ho dữ dội [1], các nghiên cứu chuyên sâu về hoạt chất như trichosanthin hiện nay chủ yếu chứng minh đặc tính gây độc tế bào, ức chế tổng hợp protein, chống khối u và gây sẩy thai [2], chứ chưa có dữ liệu thực nghiệm trực tiếp trong các công trình này giải thích cơ chế làm loãng đờm hay giãn phế quản của trichosanthin và saponin.

Dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền nhưng cần nhìn nhận đúng

Củ của cây qua lâu (Trichosanthes kirilowii) là một trong những thảo dược phổ biến tại khu vực Đông Á [1]. Trong lịch sử y học cổ truyền, vị thuốc này từng được kê đơn cho bệnh nhân gặp tình trạng ho dữ dội, đái tháo đường, áp xe vú và các triệu chứng liên quan đến ung thư [1]. Ngoài phần rễ củ, hạt của loài cây này (Trichosanthis semen) cũng được sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền Hàn Quốc để làm nhuận tràng và giảm táo bón mạn tính [3]. Tại Trung Quốc, hạt qua lâu được dùng cho cả mục đích làm thuốc và thực phẩm [4].

Nhiều người tiêu dùng thường mặc định rằng một thảo dược trị ho trong dân gian sẽ chứa các hoạt chất làm dịu niêm mạc đường thở một cách êm dịu và lành tính. Tuy nhiên, khi các nhà khoa học phân tách từng hợp chất bên trong rễ củ và hạt qua lâu, họ phát hiện ra những protein và hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học cực mạnh đối với tế bào sống [2].

Việc hiểu rõ các hoạt chất này hoạt động ra sao trong cơ thể là bước đầu tiên để người bệnh không tự ý sắc uống bừa bãi. Khoảng cách giữa kinh nghiệm truyền miệng trị ho và tác động sinh học thực sự ở cấp độ phân tử là điều người dùng cần đặc biệt lưu tâm.

Hoạt chất trichosanthin và các hợp chất trong qua lâu hoạt động thế nào?

Hoạt chất nổi bật nhất được phân lập từ rễ củ cây qua lâu (Trichosanthes kirilowii Maximowicz) là trichosanthin (viết tắt là TCS) [2]. Về bản chất sinh học, TCS là một protein bất hoạt ribosome loại I [2]. Ribosome có thể hiểu đơn giản là "nhà máy" sản xuất protein giúp tế bào duy trì sự sống; khi TCS xâm nhập, nó ức chế quá trình tổng hợp protein của tế bào, từ đó dẫn đến hiện tượng hoại tử tế bào [2].

Không chỉ gây hoại tử, TCS còn kích hoạt quá trình "chết tế bào theo chương trình" (apoptosis) ở nhiều dòng tế bào khối u khác nhau [2]. Hoạt chất này còn được ghi nhận có khả năng tăng cường hoạt động của các chemokine (các protein tín hiệu miễn dịch) và ức chế enzyme integrase của virus HIV-1 [5]. Trên bề mặt các tế bào nhạy cảm với TCS (như tế bào nuôi hợp bào và tế bào Jar), các nhà khoa học phát hiện có các phân tử ái lực và thụ thể đặc hiệu giúp TCS gắn vào và kích hoạt protein G trên màng tế bào [6].

Bên cạnh TCS ở rễ củ, hạt qua lâu cũng chứa một loại protein bất hoạt ribosome khác được đặt tên là beta-kirilowin, có trọng lượng phân tử biểu kiến là 27.500 dalton [7]. Ngoài nhóm protein này, dịch chiết từ cây qua lâu còn chứa các hợp chất nhóm cucurbitacin (như cucurbitacin D và dihydrocucurbitacin D) có khả năng kích hoạt men caspase-3 làm chết tế bào [8], cùng các loại dầu hạt có tính chống oxy hóa [4]. Đáng chú ý, các tài liệu nghiên cứu này tập trung vào cơ chế tiêu diệt tế bào đích và ức chế phân bào, hoàn toàn không ghi nhận cơ chế của saponin hay tác dụng làm giãn cơ trơn phế quản, tiêu đờm của TCS.

Các nghiên cứu khoa học nói gì về dược tính của qua lâu?

Để đánh giá khách quan tác dụng của cây qua lâu, cần nhìn vào từng nghiên cứu cụ thể đã được thực hiện trong phòng thí nghiệm và trên mô hình động vật.

Một nghiên cứu công bố năm 1994 đã tiến hành phân lập và xác định đặc tính của protein beta-kirilowin từ hạt cây Trichosanthes kirilowii trên mô hình chuột mang thai và hệ thống dịch mã không tế bào [7]. Kết quả cho thấy beta-kirilowin gây sẩy thai mạnh ở chuột mang thai và ức chế hệ thống dịch mã không tế bào với liều ức chế 50% (ID50) ở mức khoảng 1,8 ng/ml [7]. Phân tích trình tự 10 axit amin đầu tiên của beta-kirilowin cho thấy mức độ tương đồng lần lượt là 70%, 60% và 70% so với các protein bất hoạt ribosome khác từ cùng loài cây này là trichosanthin, trichokirin và karasurin, nhưng không có phản ứng chéo miễn dịch với trichosanthin [7].

Năm 1999, một nghiên cứu khác khảo sát cơ chế TCS tiêu diệt các tế bào nhạy cảm thông qua xét nghiệm gắn kết [35S]GTP gamma S trên tế bào nuôi hợp bào (Syncytiotrophoblast) và tế bào Jar [6]. Nhóm nghiên cứu phát hiện TCS kích hoạt được protein G trên màng tế bào, chứng minh sự tồn tại của thụ thể đặc hiệu dành riêng cho TCS trên màng các tế bào nhạy cảm này [6].

Đến năm 2005 và 2010, hai bài tổng quan hệ thống lại các dữ liệu y văn về TCS chiết xuất từ rễ củ qua lâu [2]. Các báo cáo chỉ ra rằng TCS đã được dùng làm thuốc gây sẩy thai suốt 1.500 năm tại Trung Quốc do độc tính cao đối với tế bào nuôi (trophoblasts) của nhau thai [2]. Trong suốt 20 năm nghiên cứu trước đó, TCS cho thấy độc tính tế bào trên nhiều dòng tế bào khối u cả trong ống nghiệm (in vitro) lẫn trên cơ thể sống (in vivo), đồng thời mở ra hướng kết hợp với kháng thể đơn dòng để tăng hiệu quả diệt u [2]. Tuy nhiên, giới hạn lớn của TCS khi dùng trên lâm sàng là tính kháng nguyên mạnh (dễ gây phản ứng miễn dịch) và thời gian bán thải trong huyết tương ngắn, khiến việc dùng lặp lại nhiều lần bị hạn chế [5].

Về chiết xuất toàn phần từ rễ củ, một nghiên cứu năm 2008 đã thử nghiệm chiết xuất methanol từ củ qua lâu (TKE) trên dòng tế bào ung thư gan người HepG2 [1]. Bằng các xét nghiệm tăng trưởng tế bào CCK-8, giải phóng LDH, nhuộm PI vàPCR thời gian thực, nghiên cứu ghi nhận TKE ức chế sự phát triển của tế bào ở nồng độ ức chế 50% (IC50) khoảng 25 microg/mL nhưng không gây chết tế bào ngay lập tức [1]. Thay vào đó, TKE làm giảm mạnh lượng tubulin trùng hợp theo liều lượng tương tự như chất độc tế bào colchicine, từ đó chặn chu kỳ phân chia của tế bào tại pha G2/M theo thời gian [1].

Một năm sau, nghiên cứu công bố năm 2009 tiếp tục phân lập các thành phần chống khối u từ dịch chiết qua lâu (EOT) trên tế bào ung thư biểu mô tế bào gan người trong ống nghiệm bằng sắc ký cột và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) [8]. Các nhà khoa học xác định được hai hoạt chất là cucurbitacin D và dihydrocucurbitacin D, trong đó cucurbitacin D thúc đẩy tế bào ung thư tự hủy thông qua việc kích hoạt caspase-3 và phosphoryl hóa JNK [8].

Đối với phần hạt, nghiên cứu năm 2019 đã đánh giá chiết xuất ethanol từ hạt qua lâu (TKSE) trên hai dòng tế bào ung thư đại trực tràng (HT-29, CT-26) và trên mô hình chuột mang khối u CT-26 [3]. Ở nồng độ 300 microg/mL, TKSE gây cô đặc và phân mảnh nhân ở tế bào HT-29, làm mất điện thế màng ty thể, ức chế biểu hiện protein Bcl-2 và kích hoạt phân cắt caspase-3 cùng PARP [3]. Khi cho chuột mang khối u uống TKSE ở liều 100 hoặc 300 mg/kg, sự phát triển của khối u bị ức chế và chuột không bị sụt cân như nhóm dùng thuốc hóa trị đối chứng 5-fluorouracil (5-Fu) tiêm màng bụng, dù hiệu quả thu nhỏ khối u của TKSE không mạnh bằng 5-Fu [3].

Gần đây nhất, nghiên cứu năm 2024 đã so sánh tác dụng chống oxy hóa và bảo vệ thần kinh của dầu hạt từ hai loài Trichosanthes kirilowii (các giống YNHH, SDJN) và Trichosanthes laceribractea (các giống ZJQT, SXHZ) trên mô hình giun tròn Caenorhabditis elegans [4]. Kết quả cho thấy các loại dầu hạt này giúp giảm đáng kể mức các gốc oxy hóa tự do (ROS) ở giun tròn từ 17,03% đến 42,74% [4]. Đặc biệt, dầu hạt từ loài T. kirilowii có khả năng dọn dẹp gốc tự do mạnh hơn, giúp giảm sự tích tụ protein amyloid beta (Abeta) và quá trình phosphoryl hóa protein tau thông qua vai trò trung gian của gen ctl-2, trong khi loài T. laceribractea cho hiệu quả bảo vệ thần kinh rất thấp [4].

Lợi ích tiềm năng và giới hạn thực tế của bằng chứng

Nhìn vào chuỗi nghiên cứu trên, lợi ích rõ ràng nhất đang được khoa học hiện đại quan tâm ở cây qua lâu là tiềm năng cung cấp các hợp chất dẫn đường cho điều trị ung thư, kháng virus và bảo vệ tế bào thần kinh trước gốc tự do [2]. Việc chiết xuất hạt qua lâu dùng đường uống trên chuột không gây sụt cân nghiêm trọng như thuốc hóa trị truyền thống cũng là một tín hiệu tích cực trong nghiên cứu tiền lâm sàng [3].

Tuy nhiên, giới hạn của các bằng chứng này là cực kỳ lớn nếu người dân muốn áp dụng để trị bệnh thông thường. Toàn bộ các dữ liệu về cơ chế phân tử kể trên đều được thực hiện trên các dòng tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, trên giun tròn C. elegans hoặc trên mô hình chuột thực nghiệm [3].

Hơn nữa, dù tài liệu có nhắc đến việc củ qua lâu từng được kê đơn trị chứng ho dữ dội trong y học cổ truyền [1], không có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người trong các dữ liệu này kiểm chứng hiệu quả cắt cơn ho hay tiêu đờm của củ qua lâu. Cơ chế chính xác của việc dùng qua lâu trị ho trong dân gian vẫn chưa được xác lập bằng các thông số hô hấp hiện đại trong nhóm nghiên cứu này.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thiên hoa phấn trị ho

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng thảo dược tự nhiên trị ho thì hoàn toàn vô hại, uống càng đặc càng nhanh khỏi. Thực tế, các protein bất hoạt ribosome như trichosanthin trong rễ củ hay beta-kirilowin trong hạt có hoạt tính sinh học rất mạnh, khả năng ức chế tổng hợp protein của tế bào diễn ra ở nồng độ cực thấp (chỉ tính bằng nanogram hoặc microgam trên mỗi mililit trong ống nghiệm) [1].

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng tác dụng của rễ củ đã qua bào chế trong bài thuốc cổ truyền với việc tự ý dùng củ tươi hoặc hạt ngâm rượu, sắc uống. Nghiên cứu đã chỉ ra dịch chiết methanol hoặc ethanol từ củ và hạt có tác dụng làm ngừng chu kỳ phân chia tế bào tương tự như chất colchicine hoặc gây độc tế bào [3]. Việc tự chiết xuất tại nhà không kiểm soát được hàm lượng cucurbitacin hay trichosanthin có thể đưa vào cơ thể lượng độc tố vượt ngưỡng an toàn.

Ngoài ra, nhiều người nhầm lẫn giữa các bộ phận của cây và các giống cây khác nhau. Ngay cả trong cùng chi Trichosanthes, dầu hạt của loài T. kirilowii và T. laceribractea đã cho kết quả tác động sinh học chênh lệch rõ rệt [4].

Ai nên thận trọng tuyệt đối với dược liệu từ cây qua lâu?

Đối tượng đầu tiên và quan trọng nhất tuyệt đối không được sử dụng thiên hoa phấn hay hạt qua lâu là phụ nữ đang mang thai hoặc đang có kế hoạch mang thai. Cả trichosanthin trong rễ củ và beta-kirilowin trong hạt đều có hoạt tính gây sẩy thai cực mạnh do độc tính trực tiếp lên các tế bào nuôi của nhau thai [2]. Đây là tác dụng đã được ghi nhận xuyên suốt lịch sử và được chứng minh rõ trên thực nghiệm [2].

Nhóm thứ hai cần thận trọng là những người có cơ địa dị ứng. Trichosanthin là một protein lạ đối với cơ thể người và có tính kháng nguyên mạnh, dễ kích hoạt phản ứng miễn dịch không mong muốn nếu sử dụng lặp lại [5].

Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, đang bị tiêu chảy cũng cần tránh dùng hạt qua lâu vì dược liệu này vốn có tính nhuận tràng, làm lỏng phân để trị táo bón [3]. Những bệnh nhân đang mắc bệnh gan, thận hoặc đang điều trị các bệnh lý nền bằng thuốc Tây y tuyệt đối không tự ý dùng thêm dịch chiết qua lâu để tránh tương tác thuốc hoặc gây quá tải cho cơ quan thải độc.

Cách xử trí ho đờm thực tế và nguyên tắc an toàn

Khi gặp tình trạng ho khan, đờm đặc do thay đổi thời tiết hoặc viêm đường hô hấp thông thường, người bệnh nên ưu tiên các biện pháp chăm sóc cơ bản đã được y học chứng minh an toàn. Uống đủ nước ấm trong ngày là cách đơn giản và hiệu quả nhất để làm loãng dịch nhầy ở cổ họng, giúp phản xạ ho tống đờm ra ngoài dễ dàng hơn.

Người bệnh có thể kết hợp súc họng bằng nước muối sinh lý, giữ ấm vùng cổ ngực và nghỉ ngơi hợp lý để niêm mạc đường thở tự phục hồi. Chế độ ăn uống cần đảm bảo cân bằng dinh dưỡng, tránh các món ăn quá cay nóng hoặc nhiều dầu mỡ dễ gây kích ứng họng.

Nếu muốn sử dụng các bài thuốc Đông y có thành phần thiên hoa phấn hay qua lâu để trị ho dữ dội [1], người bệnh bắt buộc phải được thầy thuốc chuyên khoa Y học cổ truyền thăm khám, bắt mạch và kê đơn với liều lượng kiểm soát chặt chẽ. Tuyệt đối không tự mua củ hoặc hạt qua lâu trôi nổi về tự sắc uống, không dùng dược liệu này với mục đích "ngừa ung thư" hay "cắt cơn ho cấp tốc" tại nhà. Khi cơn ho kéo dài trên một tuần, kèm theo sốt, khó thở hoặc người bệnh có bệnh nền, cần đến ngay cơ sở y tế để bác sĩ chuyên khoa Hô hấp chẩn đoán và chỉ định thuốc điều trị phù hợp.

Cây qua lâu và vị thuốc thiên hoa phấn là minh chứng rõ nét cho thấy thảo dược tự nhiên chứa những hoạt chất sinh học vô cùng mạnh mẽ, vừa có tiềm năng làm thuốc quý vừa tiềm ẩn độc tính tế bào cao [2]. Thay vì tự ý áp dụng các mẹo truyền miệng để trị ho đờm, sự thận trọng và tham vấn ý kiến bác sĩ chính là chìa khóa bảo vệ sức khỏe an toàn nhất cho bạn và gia đình.