Băn khoăn giữa thùy bồn thảo tươi và trà sấy khô

Thùy bồn thảo (tên khoa học Sedum sarmentosum) là loại thảo mộc lâu năm quen thuộc trong y học cổ truyền châu Á và ẩm thực dân gian [1], [2]. Nhiều người thường băn khoăn liệu nên hái cây tươi dùng ngay hay phơi, sấy thành trà khô để tích trữ mà không làm hao hụt các nhóm hoạt chất quý.

Cả hai dạng dùng đều lưu giữ được các hợp chất có lợi nếu biết xử lý đúng cách, nhưng dạng sấy khô hoặc bào chế qua nhiệt có thể hỗ trợ giải phóng các polyphenol và flavonoid bị liên kết tốt hơn dạng tươi [3]. Tuy nhiên, việc lựa chọn dạng dùng còn tùy thuộc vào điều kiện bảo quản và mục đích sử dụng thực tế.

Đặc tính giữ nước và độ bền nhiệt của hoạt chất

Thùy bồn thảo tươi chứa hàm lượng nước rất cao, khiến các mô thực vật rất nhanh hỏng và thời gian bảo quản tự nhiên cực kỳ ngắn [2]. Đây là rào cản lớn khiến việc sử dụng dạng tươi tại nhà thường bị hạn chế theo mùa hoặc vùng trồng.

Về mặt hóa học thực vật, thùy bồn thảo rất giàu các polyphenol và flavonoid, tiêu biểu như quercetin, kaempferol và isorhamnetin [4], [5]. Trong tế bào thực vật, một phần lớn các hợp chất phenolic tồn tại dưới dạng liên kết với thành tế bào [3]. Khi xử lý nhiệt hoặc sấy khô ở nhiệt độ thích hợp (như từ 40 độ C đến 60 độ C), các liên kết este giữa phenolic và thành tế bào bị phá vỡ, tạo điều kiện giải phóng lượng polyphenol và flavonoid tự do cao hơn [3].

Ngoài ra, nhiệt độ trích ly và đun nấu cũng làm biến tính hoặc phá vỡ các cấu trúc dưới tế bào, giúp các hoạt chất chống oxy hóa hòa tan tốt hơn vào nước chiết [3]. Ngược lại, việc sấy đông khô (thăng hoa) dạng bột thùy bồn thảo cũng chứng minh hiệu quả bảo toàn polyphenol và khả năng dọn gốc tự do DPPH rất tốt [2].

Bằng chứng khoa học về thùy bồn thảo và phương pháp chế biến

Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và trên động vật đã làm rõ thành phần cũng như tác động của các cách xử lý thùy bồn thảo:

Năm 2009, một nghiên cứu trên mô hình nguyên bào sợi lưỡng bội ở người (HDFs) bị lão hóa sớm do oxy hóa hydro peroxide (H2O2) đã kiểm tra dịch chiết ethanol của thùy bồn thảo [6]. Kết quả cho thấy dịch chiết thùy bồn thảo làm giảm đáng kể mức độ các protein p53, p21 và p16, giảm nồng độ các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) trong tế bào và giảm hiện tượng ngừng chu kỳ tế bào ở pha G2/M [6]. Dù vậy, tỷ lệ tế bào dương tính với chất chỉ thị lão hóa SA beta-gal sau 7 ngày chỉ giảm nhẹ không có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng [6].

Năm 2018, nghiên cứu thực nghiệm đánh giá ảnh hưởng của cường độ ánh sáng đến tích lũy hoạt chất trong thùy bồn thảo [4]. Thử nghiệm chia cây thành 5 nhóm chiếu sáng: 100% ánh sáng mặt trời (G1), 77% (G2), 60% (G3), 38% (G4) và 16% (G5) [4]. Kết quả ghi nhận hàm lượng polyphenol và flavonoid tổng cao nhất ở nhóm G3 (60% ánh sáng) [4]. Ngược lại, hàm lượng quercetin và isorhamnetin cao nhất ở nhóm G1 (100% ánh sáng), trong khi hàm lượng kaempferol không đổi khác biệt rõ rệt [4]. Dịch chiết nước từ nhóm G1 cũng cho hoạt tính chống oxy hóa cao nhất qua các phép thử DPPH, FTC và FRAP [4].

Năm 2010, một phân tích trắc quang phổ UV-Vis trên bột thùy bồn thảo khô xác định hàm lượng flavonoid trung bình đạt 1,03% (RSD < 2,7%, n = 6) [7]. Nghiên cứu chỉ ra độ hấp thụ của dung dịch flavonoid sau phản ứng màu duy trì ổn định tương đối trong vòng 120 phút với RSD là 0,78% [7]. Phân tích theo mùa vụ cũng cho thấy hàm lượng flavonoid tổng trong mẫu thùy bồn thảo đạt mức tối đa vào tháng 4, đúng vào thời kỳ cây ra hoa [7].

Năm 2008, nghiên cứu trên mô hình động vật và tế bào đã dùng dịch chiết methanol thùy bồn thảo khô (ký hiệu SS) để thử nghiệm tính kháng viêm [1]. SS ức chế sự hình thành mạch trên màng đệm phôi gà theo nồng độ (IC50 = 2,29 microg/trứng) [1]. Trên mô hình chuột nhắt bị gây đau quặn bằng axit axetic, SS thể hiện hoạt tính giảm đau và ức chế tính thấm thành mạch [1]. Trong mô hình túi khí (air pouch), chất chiết làm giảm thể tích dịch rỉ viêm, số lượng bạch cầu đa nhân và lượng nitrit [1]. Trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 được kích hoạt bởi LPS, SS ức chế sản sinh nitric oxide (NO) và ức chế enzym tổng hợp inducible nitric oxide synthase (iNOS) [1].

Năm 2023, nghiên cứu khảo sát dạng nước sắc (decoction - đun nấu nhiệt) của thùy bồn thảo trên mô hình chuột bị vàng da do thấp nhiệt dưới 4 điều kiện độ ẩm đất: 35%-40% (T1), 55%-60% (T2), 75%-80% (T3), và 95%-100% (T4) [5]. Nước sắc từ cây ở nhóm T1 có hàm lượng flavonoid và phenolic acid tổng cao nhất, trong khi quercetin cao nhất ở T2, kaempferol cao nhất ở T1 và isorhamnetin cao nhất ở T3 [5]. Về mặt sinh học, nước sắc từ nhóm T3 giúp giảm mạnh nhất các chỉ số men gan AST, ALT, AKP, bilirubin toàn phần (TBIL), bilirubin trực tiếp (DBIL), axit mật (TBA) và các cytokine viêm TNF-alpha, IL-6 trong gan chuột [5]. Phân tích tương quan cho thấy nồng độ AST, ALT, AKP tương quan nghịch có ý nghĩa với hàm lượng flavonoid tổng và quercetin [5].

Lợi ích và giới hạn của các dữ liệu hiện nay

Dữ liệu cho thấy cả dạng tươi (dùng tươi, chiết dịch) và dạng khô (pha sắc, sấy đông khô) đều duy trì được lượng flavonoid và polyphenol dồi dào [6], [7], [2]. Dạng sấy khô hoặc đun nước sắc qua nhiệt giúp phá vỡ màng tế bào, hỗ trợ chiết xuất các hợp chất chống oxy hóa tốt hơn [3], [5]. Dạng khô cũng giải quyết triệt để nhược điểm nhanh hỏng do chứa nhiều nước của cây tươi [2].

Tuy nhiên, các dữ liệu dược lý hiện có chủ yếu được tiến hành trên tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [6], [1] hoặc trên mô hình động vật như chuột nhắt và phôi gà [1], [5]. Hiện chưa có các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người so sánh trực tiếp hiệu quả hấp thu giữa việc uống trà khô và ăn thùy bồn thảo tươi. Do đó, người dùng không nên xem đây là phương thuốc chữa khỏi bệnh hoàn toàn.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thùy bồn thảo

Một hiểu lầm phổ biến là dùng thùy bồn thảo tươi luôn luôn tốt và nhiều dinh dưỡng hơn thùy bồn thảo khô vì nghĩ nhiệt độ sẽ phá hủy mọi hoạt chất. Thực tế, các nghiên cứu trích ly cho thấy nhiệt độ thích hợp (40-60 độ C) hoặc quá trình đun sắc thực tế lại làm tăng lượng phenolic giải phóng khỏi thành tế bào thực vật [3], [5].

Một hiểu lầm khác là loại thùy bồn thảo nào cũng có dược tính giống hệt nhau. Dữ liệu chứng minh chất lượng hoạt chất phụ thuộc rất nhiều vào mùa thu hái (đạt đỉnh vào tháng 4 khi nở hoa) [7], cường độ ánh sáng chiếu rọi [4] và độ ẩm đất trồng trọt [5].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Vì thùy bồn thảo có hoạt tính tác động đến chuyển hóa men gan, các cytokine gây viêm và đường tuần hoàn mao mạch [1], [5], những người đang dùng thuốc điều trị bệnh gan hoặc bệnh mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng thường xuyên.

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ cần cẩn trọng tối đa. Do toàn bộ dữ liệu khoa học hiện hành mới chỉ ghi nhận trên động vật và tế bào [6], [1], [5], tính an toàn tuyệt đối trên các đối tượng nhạy cảm này vẫn chưa được kiểm chứng đầy đủ.

Cách áp dụng thực tế trong sinh hoạt

Đối với thùy bồn thảo tươi, người dùng có thể sử dụng làm rau sống, trộn salad hoặc muối chua baechu kimchi theo kinh nghiệm dân gian châu Á [2]. Lưu ý cần rửa sạch nhiều lần để loại bỏ đất cát do cây mọc sát mặt đất và nên sử dụng ngay khi cây còn tươi cứng [2].

Đối với dạng khô làm trà, nên ưu tiên các loại được sấy sạch ở mức nhiệt vừa phải (khoảng 40 đến 60 độ C) hoặc sấy đông khô để giữ trọn vẹn flavonoid [3], [2]. Khi pha trà hoặc đun sắc, việc ủ trong nước nóng sẽ giúp hòa tan tối đa polyphenol vào nước uống [3], [5]. Sau khi pha, nên dùng trong vòng 2 giờ đầu để hoạt chất duy trì độ ổn định cao nhất [7].

Chỉ nên sử dụng thùy bồn thảo ở liều lượng vừa phải như một thức uống thảo mộc hỗ trợ, không tự ý dùng liều đậm đặc thay thế chỉ định y khoa.

Lời khuyên cân bằng

Cả thùy bồn thảo tươi và trà khô đều mang lại những giá trị chống oxy hóa đáng kể nếu được thu hái đúng mùa và chế biến đúng cách [4], [7]. Tùy vào sự tiện lợi trong khâu bảo quản mà người tiêu dùng có thể linh hoạt lựa chọn dạng tươi cho bữa ăn hàng ngày hoặc dạng khô để dùng làm trà thưởng thức lâu dài. Điều cốt lõi là duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống điều độ và luôn hỏi ý kiến bác sĩ khi có bệnh nền.