Nhiều người có thói quen hãm hoa hoặc rễ thảo dược bằng nước sôi tương tự như cách pha trà thông thường để làm dịu cơn ho hoặc đau rát họng. Tuy nhiên, đối với các loại thảo dược chứa chất nhầy như thục quỳ, thao tác hãm với nước sôi có thể làm biến đổi đặc tính tự nhiên của dịch chiết. Câu hỏi đặt ra là phương pháp ngâm lạnh hay hãm nóng sẽ mang lại hiệu quả chiết xuất polysaccharide nhớt tối ưu hơn.

Phương pháp ngâm lạnh trong nước ở nhiệt độ phòng giúp bảo tồn độ tinh khiết và cấu trúc tự nhiên của chất nhầy, trong khi nhiệt độ cao làm tăng giải phóng tạp chất protein và tinh bột không mong muốn. Dù nước nóng có thể gia tăng hiệu suất thu hồi chất xơ, nó lại làm biến tính protein cộng sinh và suy giảm một số đặc tính chức năng quan trọng của dung dịch nhầy [1], [2], [3].

Hiểu về chất nhầy thục quỳ và cơ chế ảnh hưởng của nhiệt độ

Chất nhầy thực vật là một phức hợp carbohydrate có trọng lượng phân tử cao, đóng vai trò như một nguồn polysaccharide tự nhiên dồi dào cho dược phẩm và thực phẩm [4], [2]. Phân tích quang phổ hồng ngoại (FTIR) trên rễ thục quỳ (Althaea officinalis L.) chỉ ra rằng thành phần cốt lõi của chất nhầy này chủ yếu bao gồm các polysaccharide [5]. Khi ngâm vào nước, các đại phân tử này hấp thụ dung môi và hình thành một mạng lưới sợi cấu trúc vĩ mô, tạo ra dung dịch có độ nhớt và tính chất giả dẻo đặc trưng [4], [5].

Nhiệt độ chiết xuất đóng vai trò quyết định đối với cấu trúc chuỗi carbohydrate và độ tinh khiết của dung dịch [1], [2]. Khi nhiệt độ ngâm chiết gia tăng, quá trình biến tính nhiệt diễn ra làm hòa tan thêm các thành phần khác vào dịch chiết [1], [2]. Sự gia tăng nhiệt độ phá vỡ một số liên kết nội phân tử, đồng thời kéo theo protein và tinh bột từ mô thực vật vào dung dịch, làm thay đổi tỷ lệ đường đơn và làm đục hoặc biến đổi độ ổn định của lớp gel bảo vệ [1], [2], [3].

Chiết xuất lạnh giúp bảo vệ mạng lưới sợi đại phân tử

Kỹ thuật chiết xuất ở nhiệt độ thấp cho thấy ưu thế vượt trội trong việc giữ nguyên cấu trúc vật lý của sợi polysaccharide [4]. Nghiên cứu hiển vi điện tử quét (SEM) trên chất nhầy thực vật thu nhận từ phương pháp chiết lạnh chứng minh mạng lưới đại phân tử dạng sợi được bảo tồn nguyên vẹn ngay cả qua các chu trình cấp đông sâu [4]. Dung dịch chiết lạnh ở nhiệt độ phòng (khoảng 27 độ C) tạo thành cấu trúc "gel yếu" với mô đun lưu trữ (G') liên tục cao hơn mô đun tổn thất (G''), thể hiện tính chất hồi phục cấu trúc tốt hơn khi chịu lực cắt [4].

Bên cạnh đó, việc ngâm ở nhiệt độ thấp giúp thu được dịch chiết có thành phần hóa học chọn lọc hơn [6]. Trong nghiên cứu về các phân đoạn chất nhầy chiết xuất bằng nước, phân đoạn chiết lạnh ở 25 độ C chứa hàm lượng axit uronic cao gấp 5 lần so với phân đoạn chiết nóng ở 85 độ C (đạt tỷ lệ 18,5% so với 3,5%) [6]. Phân đoạn chiết lạnh này có trọng lượng phân tử đạt 630 kDa và thể hiện hành vi của một chất lưu nhớt đàn hồi, giúp lớp màng nhầy duy trì độ mềm mại tự nhiên mà không bị đặc quánh do nhiệt [6].

Hãm nóng làm tăng tạp chất protein và suy giảm chức năng

Mặc dù việc sử dụng nước nóng có thể làm tăng hiệu suất thu hồi khối lượng chất khô từ thực vật, phương pháp này đi kèm nhiều nhược điểm về hóa lý [1], [2]. Khi nhiệt độ chiết xuất tăng từ 30 độ C lên 90 độ C, lượng protein biến tính và các đường đơn tự do tăng lên rõ rệt, trong khi tỷ lệ giữa đường đơn trung tính và đường đơn có tính axit lại giảm sút [1]. Sự xuất hiện của lượng lớn protein biến tính được coi là tạp chất trong sản phẩm cuối, dễ dẫn đến hiện tượng hư hỏng do vi sinh vật và làm giảm độ ổn định của chất nhầy [1], [2].

Nhiệt độ hãm quá cao cũng tác động tiêu cực đến các chỉ số chức năng quan trọng của phức hợp nhớt [1]. Các thử nghiệm cho thấy sự suy giảm đáng kể về khả năng hấp thụ nước và chỉ số hoạt tính nhũ hóa khi nhiệt độ chiết xuất bị đẩy lên cao [1]. Ngoài ra, thời gian ngâm chiết kéo dài ở nhiệt độ cao còn khiến dịch chiết bị sẫm màu, làm thay đổi cảm quan tự nhiên của dược liệu [2].

Một số nghiên cứu nhiệt lượng quét vi sai (DSC) trên chất nhầy thục quỳ ghi nhận một đỉnh thu nhiệt duy nhất trong khoảng từ 92,05 độ C đến 108,3 độ C [5]. Điều này cho thấy khi tiếp xúc với nước sôi 100 độ C, các cấu trúc nhạy cảm nhiệt của phức hợp polysaccharide có thể chạm ngưỡng biến đổi nhiệt học cục bộ [5].

Các nghiên cứu nói gì về chiết xuất thực vật chứa chất nhầy?

Để làm sáng tỏ tác động của nhiệt độ và dung môi, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm so sánh trực tiếp trên các hệ chất nhầy tự nhiên:

Nghiên cứu của Tavares và các cộng sự (2018) so sánh phương pháp chiết xuất cơ học ở nhiệt độ thấp với phương pháp chiết nóng truyền thống trên hạt chứa chất nhầy [4]. Quá trình chiết lạnh tối ưu ở 27 độ C đạt hiệu suất 8,46%, tạo ra hệ phân tán có đặc tính thixotropic (phục hồi độ nhớt) vượt trội và cấu trúc sợi ổn định dưới kính hiển vi điện tử [4]. Tỷ lệ nguyên liệu trên nước được xác định ở mức 1:20 [7].

Một nghiên cứu tổng quan của Ren và Zhou (được trích dẫn năm 2025) đã phân tích các phân đoạn chất xơ hòa tan được chiết xuất trong nước ở 5 mốc nhiệt độ: 20, 40, 60, 80 và 100 độ C [6]. Kết quả cho thấy tỷ lệ A:X tăng dần theo nhiệt độ (từ 0,298 ở 20 độ C lên đến 1,979 ở 100 độ C), phản ánh sự thay đổi hoàn toàn của các loại polymer thu được [6]. Trong khi phân đoạn 20 độ C duy trì tính chất đàn hồi nhờ các chuỗi nhánh đơn giản, phân đoạn 85 độ C lại có trọng lượng phân tử vọt lên 2100 kDa do cuốn theo các chuỗi phức tạp và protein, làm mất đi tính chất dịch thể đồng nhất [6].

Nghiên cứu về kỹ thuật chiết tách chất nhầy thực vật năm 2020 so sánh 5 quy trình ở các mốc nhiệt độ 4 độ C, nhiệt độ phòng và 80 độ C [3]. Kết quả khẳng định chỉ có phương pháp chiết xuất ở nhiệt độ thấp mới loại bỏ được tạp chất tinh bột, giữ lại phức hợp glycoprotein tự nhiên có hoạt tính nhũ hóa và độ ổn định cao [3].

Riêng đối với hoa thục quỳ (Althaea officinalis), một nghiên cứu dược lý năm 2011 trên mô hình động vật gặm nhấm (chuột) đã đánh giá tác dụng của dịch chiết nước hoa thục quỳ [8]. Thử nghiệm cho thấy dịch chiết hoa dùng qua đường uống trong 1 tháng ở liều 50 mg/kg thể trọng giúp làm tăng đáng kể nồng độ cholesterol HDL huyết thanh [8]. Ở các liều 50, 100 và 250 mg/kg, dịch chiết hoa thể hiện hoạt tính chống loét dạ dày (trên mô hình gây loét bằng cồn) và chống viêm rõ rệt (trên mô hình gây viêm cấp bằng carrageenan và viêm mạn bằng formalin) [8]. Ở nồng độ 500 microg/ml, dịch chiết thể hiện khả năng ức chế ngưng tập tiểu cầu phụ thuộc thời gian trong ống nghiệm [8].

Hiểu lầm thường gặp khi sử dụng hoa và rễ thục quỳ

Nhiều người lầm tưởng rằng nước sôi sùng sục là cách duy nhất để "tiệt trùng" và giải phóng toàn bộ hoạt chất từ thảo dược. Trên thực tế, thao tác đổ nước sôi trực tiếp lên hoa hoặc rễ thục quỳ sẽ kéo theo tinh bột và các protein dễ phân hủy vào nước, làm dung dịch bị vón cục hoặc dễ thiu hơn [1], [2], [3].

Một hiểu lầm khác là chất nhầy chiết bằng nhiệt độ cao sẽ có tác dụng bảo vệ niêm mạc tốt hơn do dung dịch có vẻ đặc hơn [6], [2]. Tuy nhiên, độ đặc này phần lớn đến từ các phân tử protein bị biến tính do nhiệt và tinh bột hòa tan chứ không hoàn toàn phản ánh mạng lưới polysaccharide tinh khiết [1], [2], [3]. Hơn nữa, việc hãm nóng có thể làm suy giảm khả năng giữ nước tự nhiên của chất nhầy khi tiếp xúc với môi trường tiêu hóa [1].

Ai nên thận trọng khi sử dụng chiết xuất thục quỳ?

Dù thục quỳ là thảo dược quen thuộc, một số đối tượng cần lưu ý đặc biệt trước khi đưa vào chế độ dùng hàng ngày:

Hiện tại, các nghiên cứu dược lý chuyên sâu về hoa thục quỳ chủ yếu được thực hiện trên động vật gặm nhấm (chuột) và trong ống nghiệm, chưa có đầy đủ thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú hoặc trẻ nhỏ [8]. Vì vậy, các nhóm đối tượng này cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Nghiên cứu trên động vật cho thấy liều cao dịch chiết hoa thục quỳ (500 mg/kg thể trọng) gây giảm đáng kể lượng nước trong phân của chuột [8]. Do đó, người đang gặp tình trạng táo bón nặng hoặc rối loạn nhu động ruột nên cẩn trọng khi dùng dịch chiết đậm đặc.

Ngoài ra, ở nồng độ 500 microg/ml, dịch chiết hoa thục quỳ thể hiện tác dụng ức chế ngưng tập tiểu cầu do ADP gây ra trong ống nghiệm [8]. Những người mắc chứng rối loạn đông máu hoặc đang sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc chống đông máu cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để tránh tương tác bất lợi.

Hướng dẫn ngâm lạnh thảo dược đúng cách tại nhà

Để bảo tồn tối đa cấu trúc polysaccharide dạng sợi mềm mại và hạn chế tạp chất, quy trình ngâm lạnh (maceration) ở nhiệt độ phòng là lựa chọn phù hợp nhất [4], [2]:

  • Tỷ lệ ngâm: Tham khảo tỷ lệ chiết xuất lạnh tối ưu là khoảng 1 phần dược liệu với 20 phần nước (tỷ lệ 1:20 tính theo khối lượng) [7].
  • Nhiệt độ nước: Sử dụng nước đun sôi để nguội ở nhiệt độ phòng (khoảng 25 đến 27 độ C), tránh dùng nước đang sôi [4], [6].
  • Thời gian chiết: Ngâm dược liệu trong nước mát, khuấy đều định kỳ để chất nhầy từ từ giải phóng vào dung môi [2]. Phương pháp ngâm dầm đơn giản này cần thời gian tiếp xúc dài hơn hãm nóng nhưng đảm bảo độ nhớt tự nhiên của dung dịch [2].
  • Bảo quản và sử dụng: Dung dịch nhầy tự nhiên dễ bị suy giảm chất lượng và biến đổi đặc tính dòng chảy trong quá trình lưu trữ [7]. Do đó, chỉ nên ngâm một lượng vừa phải để dùng trong ngày, bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh và hỏi ý kiến chuyên gia y tế nếu có bệnh lý nền.

Việc lựa chọn kỹ thuật ngâm lạnh hay hãm nóng ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc phân tử và độ tinh khiết của dịch chiết thảo dược [1], [2]. Ngâm lạnh là giải pháp khoa học giúp giữ trọn vẹn đặc tính nhầy êm dịu của thục quỳ mà không làm lẫn tạp chất biến tính do nhiệt [4], [1]. Hãy luôn tham khảo nhân viên y tế để áp dụng các bài thuốc thảo mộc an toàn và phù hợp nhất với thể trạng bản thân.