Nhiều người Việt có thói quen dùng thổ phục linh (củ khúc khắc) sắc nước uống hàng ngày, hãm trà hoặc nấu canh bồi bổ xương khớp, giải độc. Tuy nhiên, việc sử dụng theo cảm tính mà không rõ liều lượng rất dễ gây phản tác dụng. Không ít trường hợp sau khi dùng nước sắc thổ phục linh đậm đặc gặp phải tình trạng đầy bụng, cồn cào dạ dày hoặc táo bón kéo dài.

Hiện nay, các nghiên cứu khoa học chưa đưa ra một con số gram cố định hàng ngày cho thổ phục linh trong chế độ ăn uống thông thường. Bạn chỉ nên dùng ở lượng vừa phải, chế biến đúng cách và cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe.

Thổ phục linh là gì và chứa hoạt chất nào?

Thổ phục linh có tên khoa học là Smilax glabra Roxb., thuộc chi Smilax, họ Kim cang [1], [2]. Đây là loại cây dây leo mọc hoang dã phổ biến tại nhiều sườn đồi, rừng thưa ở châu Á, châu Âu và Nam Mỹ [1]. Bộ phận dùng làm thuốc và thực phẩm là phần thân rễ phơi khô [3], [1].

Cây thuốc này đã được ghi nhận trong y thư cổ từ thời Nam Bắc Triều (năm 420–589) [1]. Theo các phân tích hóa học hiện đại, thân rễ chứa hơn 200 hợp chất tự nhiên [1]. Các nhóm chất nổi bật gồm flavonoids, phenolic, acid phenolic, stilbenes và phenylpropanoids [1].

Đặc biệt, nhóm flavonoid mà đại diện là astilbin cùng các đồng phân lập thể như neoastilbin, isoastilbin, neoisoastilbin đóng vai trò là chất chỉ thị chất lượng quan trọng nhất của dược liệu [3], [4], [5].

Cơ chế tác động sinh học của thổ phục linh

Các nghiên cứu cơ bản cho thấy chiết xuất từ thổ phục linh mang lại nhiều tác động dược lý tiềm năng nhờ nguồn polyphenol dồi dào [1].

Chất chiết xuất từ thảo dược này có khả năng kháng viêm thông qua cơ chế ức chế giải phóng các cytokine gây viêm như IL-1beta, IL-6 và ngăn chặn con đường truyền tín hiệu NF-kB [6]. Hoạt chất flavonoids và triterpenoids trong rễ cây giúp ổn định màng tế bào, bảo vệ màng hồng cầu khỏi hiện tượng tan máu do giảm áp suất thẩm thấu [6].

Ngoài ra, thổ phục linh còn ghi nhận khả năng ức chế enzyme xanthine oxidase và alpha-glucosidase [3]. Trên mô hình chuyển hóa, dịch chiết hỗ trợ điều hòa nồng độ acid uric thông qua điều chỉnh các kênh vận chuyển urate ở thận (tăng OAT1, ABCG2; giảm URAT1) và cải thiện hệ vi sinh đường ruột [7].

Các bằng chứng khoa học ghi nhận được

Nhiều nghiên cứu hiện đại đã đi sâu phân tích thành phần và hoạt tính sinh học của Smilax glabra:

Nghiên cứu tổng quan năm 2022 tổng hợp các tài liệu đến tháng 4/2022 chỉ ra Smilax glabra là nguyên liệu chính trong nhiều món trà và thực phẩm chức năng nổi tiếng thế giới (như quy linh cao) [1], [4]. Các thử nghiệm cho thấy dược liệu thể hiện tính kháng viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn và bảo vệ tim mạch [1]. Dù vậy, phần lớn báo cáo chỉ dừng lại ở dịch chiết thô trong ống nghiệm hoặc trên động vật, rất thiếu thử nghiệm lâm sàng trên người [1].

Thử nghiệm độc tính năm 2022 ghi nhận dịch chiết nước thô đường uống của Smilax glabra không gây độc tính cấp trên chuột thí nghiệm [6]. Nghiên cứu cấy ghép tế bào HT-29 trên chuột nhắt trần cũng không thấy biến đổi bất thường về trọng lượng cơ thể hay tổn thương bệnh lý ở tim và gan [6].

Nghiên cứu năm 2008 trên dòng tế bào ung thư gan người HepG2 và Hep3B cho thấy chiết xuất thổ phục linh ức chế tế bào tăng sinh, gây ngừng chu kỳ tế bào ở pha S hoặc chuyển tiếp S/G2 và kích hoạt quá trình tự chết của tế bào (apoptosis) thông qua con đường ty thể phụ thuộc caspase [5].

Nghiên cứu công bố năm 2025 trên mô hình chuột bị tăng acid uric máu chỉ ra rằng các phân đoạn chiết xuất (cồn, ethyl acetate, n-butanol, nước) giúp giảm tổn thương ống thận, giảm thâm nhiễm viêm và phục hồi hàng rào bảo vệ ruột [7]. Phân tích giải trình tự gen 16S rRNA cho thấy chiết xuất hỗ trợ gia tăng vi khuẩn có lợi (Candidatus Saccharimonas, họ Lachnospiraceae) và giảm vi khuẩn gây hại (Helicobacter) trong ruột chuột [7].

Nghiên cứu di truyền học năm 2025 đã giải mã thành công hệ gen ty thể của Smilax glabra với chiều dài 535.215 bp, mã hóa 40 gen protein độc bản, hỗ trợ định danh chính xác loài dược liệu này [2].

Giới hạn của bằng chứng hiện nay

Mặc dù có lịch sử sử dụng hàng ngàn năm, người tiêu dùng cần thận trọng khi diễn giải các kết quả nghiên cứu. Hiện nay chưa có các thử nghiệm lâm sàng chuẩn mực trên người nhằm xác định ngưỡng liều bổ sung hàng ngày qua đường ăn uống [1].

Các tác dụng hạ acid uric, bảo vệ ruột hay kháng u đều mới chỉ được thực hiện trên chuột hoặc dòng tế bào nuôi cấy nhân tạo [5], [6], [7]. Do đó, không thể coi thổ phục linh như một biện pháp điều trị thay thế thuốc chữa bệnh.

Vì sao uống thổ phục linh dễ bị chát, đau dạ dày và táo bón?

Trong thân rễ thổ phục linh có chứa hàm lượng dồi dào các polyphenol và hợp chất tannin thực vật [1]. Vị chát tự nhiên của dược liệu bắt nguồn từ các hoạt chất này.

Khi sử dụng trực tiếp thân rễ tươi hoặc sắc nấu không qua sơ chế đúng cách, lượng tannin dư thừa đi vào đường tiêu hóa sẽ làm kết tủa protein niêm mạc. Hiện tượng này gây săn se niêm mạc dạ dày, dẫn đến cảm giác cồn cào, khó chịu hoặc buồn nôn ở những người bụng yếu.

Tại ruột, tính chất làm se của tannin làm giảm nhu động ruột, giảm tiết dịch tiêu hóa, từ đó dẫn đến tình trạng phân khô cứng và táo bón kéo dài nếu uống nước sắc đậm đặc nhiều ngày.

Sơ chế loại bớt vị chát: Nghiên cứu nói gì?

Để giảm bớt vị chát và bảo tồn hoạt chất quý, kỹ thuật sơ chế đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu năm 2022 về kỹ thuật chế biến lát rễ thổ phục linh (Smilacis Glabrae Rhizoma) đã so sánh mẫu tươi không xử lý và mẫu được chần qua nước sôi hoặc hấp cách thủy trước khi sấy khô (phơi nắng, sấy bóng râm, sấy tủ) [3].

Kết quả định lượng cho thấy sau khi luộc (chần qua nước sôi) hoặc hấp, hàm lượng các đồng phân có lợi như neoastilbin, neoisoastilbin và isoastilbin đều gia tăng [3]. Hoạt chất chính astilbin được giữ nguyên hoặc chỉ giảm nhẹ không đáng kể [3].

Việc chần rễ qua nước sôi giúp loại bỏ bớt phần nhựa chát bề mặt, hòa tan bớt lượng tannin tự do gây kích ứng ruột, đồng thời làm mềm dược liệu để các hoạt chất có lợi dễ chiết xuất hơn khi nấu nướng mà không làm mất đi giá trị sinh học [3].

Nghiên cứu năm 2007 về chiết xuất flavonoids từ thổ phục linh cho thấy nhiệt độ chiết tối ưu trong dung dịch đạt mức 80 độ C [8]. Do đó, khi nấu canh hay hãm trà, bạn không cần đun nấu ở nhiệt độ quá cao trong thời gian quá dài gây biến tính các nhóm chất nhạy cảm.

Những ai cần thận trọng khi dùng?

Hiện tại chưa có nghiên cứu an toàn và độc tính chuyên sâu của thổ phục linh trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ [1]. Những nhóm đối tượng nhạy cảm này không nên tự ý dùng các loại trà hay canh thuốc sắc từ thổ phục linh.

Những người đang bị táo bón mãn tính, người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng nặng cần thận trọng với vị chát của dược liệu. Người đang dùng các loại thuốc điều trị bệnh mãn tính nên tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh tương tác bất lợi.

Hướng dẫn sử dụng an toàn trong bữa ăn

Do các tài liệu khoa học hiện hành chưa đưa ra định lượng gam khô cụ thể cho việc dùng hàng ngày, bạn chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải, mang tính chất bổ trợ ngắt quãng thay vì lạm dụng liên tục [1].

Để hãm trà hoặc nấu canh, lát thổ phục linh khô nên được rửa sạch, chần sơ qua một lần nước sôi rồi gạn bỏ nước đầu để loại bớt vị chát gắt [3]. Khi hãm trà, ủ dược liệu trong nước nóng khoảng 80-90 độ C trong thời gian vừa phải [8].

Nếu dùng nấu canh, có thể kết hợp thổ phục linh cùng các nguyên liệu có tính béo, ngọt thanh tự nhiên như thịt lợn nạc, hạt sen, củ sen để trung hòa vị chát và làm êm dạ dày. Tuyệt đối không uống nước hãm thổ phục linh khi bụng đang đói cồn cào.

Thổ phục linh là một nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu chất chống oxy hóa và kháng viêm [1], [6]. Tuy nhiên, việc hiểu đúng bản chất dược lý, sơ chế đúng cách để loại bỏ tannin dư thừa và lắng nghe cơ thể là chìa khóa giúp bạn tận dụng lợi ích của thảo dược mà không gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.