Trong y học cổ truyền, cây đuôi công là vị thuốc quen thuộc, thường được biết đến với tên gọi bạch hoa xà hoặc xích hoa xà tùy theo màu sắc của hoa. Rất nhiều người dùng hiện nay vẫn băn khoăn liệu cây đuôi công hoa đỏ (Plumbago indica) và đuôi công hoa trắng (Plumbago zeylanica) có thể dùng thay thế cho nhau được không, và loài nào mang lại giá trị dược liệu cao hơn.
Câu trả lời ngắn gọn là dù cùng thuộc chi Plumbago và cùng chứa hoạt chất quý plumbagin, hai loài cây này có sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc giải phẫu, hàm lượng hoạt chất, thành phần hóa học thứ cấp và mức độ hoạt tính sinh học. Việc nhận biết chính xác từng loài là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và phát huy tối đa công dụng chữa bệnh.
Hoạt chất chính plumbagin và cơ chế sinh học
Thành phần hoạt tính sinh học quan trọng nhất tạo nên giá trị y học của các loài thuộc chi Plumbago là plumbagin, một dẫn xuất tự nhiên có tên hóa học là 2-ethyl-5-hydroxy-4-naphthoquinone [1]. Hoạt chất này phân bố chủ yếu ở phần rễ cây và được xem là chất chỉ thị để đánh giá chất lượng dược liệu [2], [1].
Về mặt dược lý học, ở liều thấp, plumbagin có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương, hệ cơ, đồng thời làm tăng tiết mồ hôi, dịch mật và bài tiết nước tiểu [1]. Ngoài ra, các dữ liệu nghiên cứu chỉ ra rằng plumbagin còn thể hiện các hoạt tính tiềm năng như kháng u và chống thụ thai [1]. Hoạt chất này cùng các hợp chất tự nhiên khác trong rễ cây giúp đem lại các đặc tính như bảo vệ gan, trợ tim, chống xơ vữa động mạch và bảo vệ hệ thần kinh [1].
So sánh hàm lượng plumbagin giữa hoa đỏ và hoa trắng
Nghiên cứu về hàm lượng hoạt chất cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa rễ cây đuôi công hoa đỏ và hoa trắng, phụ thuộc vào phương pháp chiết xuất cũng như nguồn mẫu thu hái. Một nghiên cứu định lượng năm 2008 sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) và sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) đã kết luận rằng rễ của cây đuôi công hoa đỏ (P. indica) chứa hàm lượng plumbagin cao hơn đáng kể so với loài hoa trắng (P. zeylanica) [1].
Tuy nhiên, kết quả từ một nghiên cứu công bố năm 2013 ứng dụng phương pháp UPLC-UV trên các mẫu thực vật lại cho thấy hàm lượng plumbagin tích tụ cao nhất ở rễ đuôi công hoa trắng (P. zeylanica) đạt mức 1,62% khối lượng khô, tiếp theo là rễ cây đuôi công hoa đỏ (P. indica) với 0,97% khối lượng khô [2]. Điểm tương đồng giữa các công trình này là plumbagin tập trung nhiều nhất ở rễ; các bộ phận khác như thân và lá của đuôi công hoa đỏ hoàn toàn không phát hiện thấy plumbagin [2]. Trong khi đó, ở cây đuôi công hoa trắng, plumbagin chỉ xuất hiện ở thân và lá với nồng độ rất thấp dưới 0,02% [2].
Bằng chứng khoa học về sự khác biệt hóa học và dược tính
Để hiểu rõ sự khác biệt sâu hơn ngoài hoạt chất plumbagin, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích chuyển hóa toàn diện giữa các loài đuôi công.
Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã thực hiện phân tích chuyển hóa rễ của ba loài P. indica, P. auriculata và P. zeylanica bằng kỹ thuật cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) [3]. Phân tích này đã định danh được 25 chất và định lượng 18 chất chuyển hóa, đồng thời phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) đã chỉ rõ sự khác biệt hóa học rõ rệt giữa các loài [3]. Đặc biệt, hai hợp chất alkylated phenol mới lần đầu tiên được phân lập từ loài đuôi công hoa đỏ (P. indica) là 2,6-di-tert-butyl phenol và 2,4-di-tert-butyl phenol [3].
Khi thử nghiệm hoạt tính chống oxy hóa thông qua khả năng dọn gốc tự do, đuôi công hoa đỏ (P. indica) cho thấy giá trị IC50 thấp nhất, đồng nghĩa với hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất trong các loài được thử nghiệm [3]. Khả năng này có được nhờ rễ P. indica rất giàu các nhóm chất như naphthoquinone, coumarin, alkylated phenol, sterol, triterpene và acid béo, cho thấy tiềm năng trong kiểm soát stress oxy hóa [3].
Ở chiều hướng khác, loài hoa trắng (P. zeylanica) cũng được chứng minh có những hoạt tính sinh học nổi bật riêng biệt. Một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm năm 2017 đánh giá dịch chiết methanol từ các bộ phận của cây đuôi công hoa trắng cho thấy hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm rõ rệt phụ thuộc liều lượng đối với nhiều mầm bệnh trên người và cây trồng [4]. Dịch chiết lá thể hiện hoạt tính mạnh nhất trên vi khuẩn Staphylococcus aureus và nấm Fusarium oxysporum, trong khi dịch chiết thân kháng mạnh trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) [4]. Thử nghiệm MTT cũng ghi nhận dịch chiết toàn cây đuôi công hoa trắng chỉ thể hiện độc tính tế bào yếu trên hai dòng tế bào ung thư HCT-116 và K-562 [4].
Về mặt di truyền học, nghiên cứu phiên mã năm 2020 đã giải trình tự các mô của cây đuôi công hoa trắng và xác định được 62.321 bảng phiên mã, trong đó các gen sinh tổng hợp phenylpropanoid và flavonoid biểu hiện ưu thế ở rễ cây, trong khi các gen sinh tổng hợp monoterpenoid, diterpenoid và alkaloid lại hoạt động mạnh ở lá [5]. Toàn bộ hệ gen lục lạp của cây đuôi công hoa trắng cũng đã được giải mã với kích thước 169.178 bp vào năm 2024, tạo tiền đề để nhận diện nguồn gen chuẩn xác [6].
Tình trạng nhầm lẫn và phương pháp nhận diện chính xác
Trong y học cổ truyền Ayurvedic, cả hai loài cây này đều được dùng làm nguồn cung cấp vị thuốc mang tên 'Chitrakah' để điều trị các bệnh về da như bạch biến hoặc phong [1]. Tuy nhiên, việc sử dụng có sự phân hóa vùng miền: miền Bắc Ấn Độ chuộng loài hoa trắng (P. zeylanica), còn miền Nam Ấn Độ như bang Kerala lại ưa chuộng loài hoa đỏ (P. indica) [1]. Riêng trong các bài thuốc cổ truyền của Thái Lan, chỉ có loài hoa đỏ (P. indica) được dùng làm thành phần chính trong các công thức đa thảo dược [7].
Thực tế thương mại hiện nay cho thấy vấn đề pha tạp hoặc nhầm lẫn giữa hai loài xảy ra khá thường xuyên. Một nghiên cứu năm 2025 ứng dụng kỹ thuật di truyền MassARRAY iPLEX nhằm phân tích 5 vị trí đa hình đơn nucleotide (SNP) trên vùng ITS (gồm các vị trí 18, 112, 577, 623 và 652) đã kiểm tra 9 mẫu rễ đuôi công hoa đỏ thương phẩm trên thị trường và phát hiện có 2 mẫu thực chất là đuôi công hoa trắng (P. zeylanica) [7].
Để phân biệt chuẩn xác hai loài cây này, người dùng và các cơ sở bào chế có thể căn cứ vào các đặc điểm sau:
Thứ nhất là hình thái học bên ngoài khi cây còn tươi. Điểm khác nhau cơ bản và dễ nhận biết nhất chính là màu sắc hoa; đuôi công hoa đỏ có cụm hoa màu đỏ tươi hoặc đỏ thẫm, còn đuôi công hoa trắng mang các chùm hoa màu trắng tinh khiết.
Thứ hai là cấu trúc vi học và giải phẫu khi đã ở dạng dược liệu thô. Phân tích vi phẫu lát cắt lá, thân và rễ dưới kính hiển vi quang học cho thấy những điểm khác biệt giải phẫu mang tính đặc trưng giữa từng loài [2].
Thứ ba là dấu bản đồ hóa học sắc ký. Kỹ thuật HPTLC đã chứng minh sắc ký đồ của phần rễ và phần lá của hai loài có hồ sơ chất hoàn toàn khác nhau, dù phần thân tương đối khó phân biệt [2].
Hiểu lầm thường gặp và những ai nên thận trọng
Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là cho rằng lá và thân của cây cũng có công dụng trị liệu tương đương với phần rễ. Tuy nhiên, các phân tích định lượng UPLC-UV đã chứng minh hoạt chất chính plumbagin gần như không tồn tại hoặc chỉ chiếm tỷ lệ cực kỳ nhỏ (dưới 0,02%) ở phần thân và lá [2]. Do đó, việc dùng lá hay thân nấu uống thay cho củ, rễ sẽ không đem lại hiệu quả dược lý mong muốn.
Một hiểu lầm khác là hai loài có thể thay thế hoàn toàn cho nhau trong mọi bài thuốc. Thực tế, đuôi công hoa đỏ vượt trội về các chất chống oxy hóa tự nhiên và alkylated phenol [3], trong khi đuôi công hoa trắng lại thể hiện tiềm năng kháng khuẩn mạnh trên các chủng vi khuẩn thực nghiệm [4]. Việc tự ý tráo đổi loài có thể làm thay đổi tính chất và giảm hiệu quả bài thuốc [7].
Về mặt an toàn, những đối tượng sau cần hết sức thận trọng:
Phụ nữ đang mang thai hoặc người có ý định sinh con: Các nghiên cứu dược lý đã ghi nhận hoạt chất plumbagin trong chi Plumbago có đặc tính chống thụ thai [1]. Vì vậy, phụ nữ mang thai tuyệt đối không nên dùng vì nguy cơ gây ảnh hưởng xấu tới thai kỳ.
Người mắc các bệnh lý mạn tính về gan, thận hoặc đang sử dụng thuốc điều trị: Tuy các dịch chiết thô thể hiện độc tính tế bào yếu trên một số dòng tế bào [4], hoạt chất plumbagin liều cao có thể gây kích thích mạnh lên hệ thần kinh trung ương và các cơ [1]. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm nào từ rễ của hai loài cây này.
Gợi ý áp dụng thực tế và lời kết
Khi ứng dụng trong đời sống và chăm sóc sức khỏe, người dùng nên ưu tiên các nguồn dược liệu đã được kiểm nghiệm xuất xứ rõ ràng hoặc dùng cây tươi còn giữ nguyên hoa để tránh nguy cơ mua phải dược liệu giả, dược liệu bị trộn lẫn [7]. Bộ phận dùng chính có giá trị sinh học cao nhất là rễ củ [2], [1]. Nếu hướng tới mục tiêu hỗ trợ cải thiện stress oxy hóa, đuôi công hoa đỏ là lựa chọn có tiềm năng tốt hơn [3]; còn nếu dùng ngoài hỗ trợ các vấn đề nhiễm khuẩn bề mặt ngoài da, đuôi công hoa trắng có thể phát huy thế mạnh kháng khuẩn [4]. Không nên tự ý thu hái thân và lá để sắc uống vì hàm lượng dược chất không đáng kể [2].
Tóm lại, đuôi công hoa đỏ và hoa trắng là hai loài thảo dược có mối quan hệ họ hàng gần gũi nhưng không hoàn toàn đồng nhất về hàm lượng hoạt chất cũng như dược tính. Người tiêu dùng thông thái cần hiểu rõ đặc tính riêng của từng loài và luôn tham vấn ý kiến chuyên môn từ bác sĩ để sử dụng thảo dược một cách an toàn và khoa học nhất.

