Cây gừa (danh pháp khoa học: Ficus microcarpa) là loại cây bóng mát quen thuộc tại nhiều làng quê và đô thị Việt Nam. Nhiều lời đồn cho rằng nước sắc từ lá, rễ hay vỏ gừa có thể chống oxy hóa mạnh, hỗ trợ trị tiểu đường và thậm chí ngăn ngừa ung thư.

Tuy nhiên, các hoạt tính sinh học của flavonoid và triterpenoid trong cây gừa hiện dừng lại ở mức thử nghiệm trong ống nghiệm và mô hình động vật. Người dân không nên coi đây là phương thuốc chữa bệnh khi chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người.

Vỏ, lá và thân cây gừa chứa những hợp chất nào?

Các phân tích hóa thực vật cho thấy cây gừa là nguồn chứa phong phú các hợp chất có hoạt tính sinh học [1]. Vỏ thân cây chứa carbohydrate, tannin, flavonoid, steroid và triterpenoid [2].

Qua phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), dịch chiết vỏ cây gừa bằng ete dầu hỏa chứa các triterpenoid và steroid tiêu biểu như axit oleanolic (OA), axit betulinic (BA), lupeol và beta-sitosterol [2]. Phân đoạn chiết ethyl axetat chứa OA, BA và polyphenol catechin [2]. Phân đoạn cồn chứa polyphenol catechin và axit gallic, trong khi dịch chiết nước chứa axit gallic [2].

Tại bộ phận lá, các nhà nghiên cứu đã phân lập được dẫn xuất flavonoid mới là ficuflavoside cùng glycoside ficumegasoside và 12 hợp chất khác thuộc nhóm flavonoid, phenylpropanoid, megastigmane, sterol [3]. Một triterpenoid 5 vòng nổi bật khác là axit plectranthoic (PA) cũng được tìm thấy trong loài này [1].

Hàm lượng triterpenoid phân bố không đồng đều

Nghiên cứu định lượng axit plectranthoic (PA) trên các bộ phận của cây gừa bằng phương pháp HPLC pha đảo cho thấy sự phân bố rất khác biệt giữa các cơ quan [4]. Lượng PA đạt mức cao nhất ở thân cây với 2,2 ± 0,2 microgam/miligam trọng lượng khô [4].

Ở lá và quả, hàm lượng PA lần lượt đạt 1,529 ± 0,08 microgam/miligam khô và 1,06 ± 0,1 microgam/miligam khô [4]. Ngược lại, phân tích cho thấy hoàn toàn không phát hiện thấy hợp chất PA trong rễ ngầm và rễ khí sinh (rễ phụ buông từ cành) của cây gừa [4].

Sự chênh lệch này cho thấy thói quen dùng rễ gừa theo kinh nghiệm dân gian không mang lại hoạt chất triterpenoid PA như trong thân hoặc lá [4].

Hoạt tính chống oxy hóa ghi nhận trong phòng thí nghiệm

Nghiên cứu năm 2011 đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất phân lập từ lá gừa bằng phương pháp đo khả năng hấp thụ gốc oxy (ORAC) [3].

Các hợp chất flavonoid và dẫn xuất từ số 1 đến số 6 ở nồng độ 2,0 micromol cho thấy hoạt tính chống oxy hóa đạt 6,6 đến 9,5 micromol đương lượng Trolox [3]. Trong đó, ba hợp chất ký hiệu 2, 3 và 5 thể hiện năng lực khử ion đồng (I) ở khoảng nồng độ 6,1 đến 8,4 micromol [3]. Nhóm nghiên cứu khẳng định chiết xuất lá gừa thể hiện tiềm năng thu dọn gốc tự do rõ rệt trong ống nghiệm [3].

Tác động ức chế tế bào ung thư và thử nghiệm chuyển hóa

Nghiên cứu năm 2015 đã khảo sát tác động của dịch chiết thô và các phân đoạn từ cây gừa lên các dòng tế bào ung thư [1]. Phân đoạn ethyl axetat (FME) cùng dịch chiết thô thể hiện hiệu ứng ức chế tăng sinh mạnh đối với tế bào u hắc tố và ung thư tuyến tiền liệt [1].

Từ phân đoạn FME, nhóm nghiên cứu phân lập được triterpenoid PA và một flavonoid [1]. Thử nghiệm khả năng sống của tế bào cho thấy PA ức chế sự tăng sinh và khả năng sống của tế bào ung thư mạnh hơn flavonoid [1].

Khi phân tích chu kỳ tế bào, PA làm ngừng chu kỳ tế bào ung thư tuyến tiền liệt ở pha G0/G1, tích tụ các chất ức chế chu kỳ tế bào p21 và p27, đồng thời làm giảm Cdks và cyclins [1]. Quá trình này đi kèm hiện tượng tế bào chết theo chương trình (apoptosis) thông qua việc phân cắt PARP và Caspase-3, cùng hiện tượng tự thực bào (autophagy) [1]. Đáng chú ý, các tế bào biểu mô bình thường của người đề kháng với sự ức chế tăng trưởng do PA gây ra [1]. Tác giả cũng lưu ý PA là chất kích hoạt AMPK - protein quan trọng trong điều hòa chuyển hóa tế bào liên quan đến tiểu đường và ung thư [1].

Đối với tác dụng hạ đường huyết, các nghiên cứu ghi nhận cây gừa có hoạt tính chống đái tháo đường trên chuột bạch albino wistar [1, 3]. Nhìn chung, nhóm triterpenoid thực vật được biết đến với khả năng điều hòa vận chuyển, hấp thu glucose, tiết insulin và tổng hợp glycogen [5].

Khoảng cách lớn từ ống nghiệm đến ứng dụng thực tế

Dù các kết quả thử nghiệm ban đầu rất hứa hẹn, khoảng cách giữa ống nghiệm và cơ thể sống là rất xa. Các thử nghiệm tác động trên tế bào ung thư tiền liệt tuyến hay u hắc tố mới chỉ thực hiện trên đĩa nuôi cấy nhân tạo [1]. Tác dụng chống oxy hóa đo bằng phương pháp ORAC phản ánh cơ chế hóa học trong phòng thí nghiệm, không phản ánh trọn vẹn mức độ chuyển hóa khi vào cơ thể người [3].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu hạ đường huyết mới dừng lại ở chuột cống trắng, chưa có thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân tiểu đường [1, 3]. Liều dùng hiệu quả, sinh khả dụng và độc tính trường diễn của dịch chiết gừa trên người hoàn toàn chưa được thiết lập.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây gừa

Nhiều người lầm tưởng uống nước sắc cây gừa có thể tiêu diệt khối u ung thư hoặc thay thế thuốc điều trị đái tháo đường tuýp 2. Đây là quan niệm sai lầm và nguy hiểm. Hoạt chất PA được chứng minh tác động lên tế bào nuôi cấy đơn lẻ, không đồng nghĩa với việc uống nước sắc thân hay lá gừa qua đường tiêu hóa sẽ chữa được ung thư [1].

Một hiểu lầm khác là dùng rễ buông của gừa để bồi bổ sức khỏe. Nghiên cứu định lượng chỉ rõ PA không tồn tại trong rễ phụ hay rễ ngầm của loài cây này [4]. Việc tùy tiện nấu nước rễ uống vừa không thu được hoạt chất mục tiêu, vừa đối mặt nguy cơ ngộ độc do các tạp chất chưa kiểm soát.

Nhóm đối tượng cần thận trọng

Người mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2 đang dùng thuốc hạ đường huyết tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc để chuyển sang dùng nước lá hay thân cây gừa. Dù dịch chiết gừa có tác dụng hạ đường huyết trên chuột, việc tự ý kết hợp có thể gây tương tác thuốc khó lường [1, 3].

Người có bệnh lý nền về gan, thận cần thận trọng trước các loại dịch chiết vỏ cây thô vì vỏ cây chứa nhiều thành phần tannin và canxi oxalat dạng tinh thể lăng trụ [2]. Hiện chưa có nghiên cứu an toàn trên phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú và trẻ em, do đó nhóm đối tượng này không nên sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ cây gừa.

Khuyến cáo áp dụng thực tế

Hiện nay, khoa học chưa đưa ra bất kỳ liều dùng chuẩn mực nào cho việc sử dụng thân, lá hoặc vỏ gừa để bồi bổ hay chữa bệnh ở người. Người tiêu dùng không nên tự ý thu hái thân, lá, rễ gừa để đun nấu uống vì nguy cơ nhiễm nấm mốc, bụi bẩn và kim loại nặng từ môi trường sinh trưởng.

Các hoạt chất như axit oleanolic, lupeol, axit betulinic hay ficuflavoside từ gừa hiện chỉ phục vụ mục đích chiết xuất và nghiên cứu dược liệu [2, 4]. Nếu quan tâm đến các giải pháp bổ sung chất chống oxy hóa tự nhiên, người dân nên duy trì chế độ ăn đa dạng các loại rau củ, quả tươi đã được kiểm chứng an toàn. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ loại thảo dược thô nào vào quá trình chăm sóc sức khỏe.

Cây gừa thực sự chứa nhiều nhóm chất chống oxy hóa, flavonoid và triterpenoid có tiềm năng sinh học cao trong phòng thí nghiệm [1, 2, 4]. Dù vậy, những dữ liệu hiện tại chưa đủ căn cứ để biến loài cây này thành thuốc điều trị bệnh trên người. Duy trì lối sống lành mạnh và tuân thủ phác đồ y khoa vẫn là nguyên tắc quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe.