Nhiều người thường nhầm lẫn giữa các cây thuốc dân gian cùng chi thực vật khi thấy tên gọi hoặc hình thái tương tự nhau. Trong y học cổ truyền, hải châu (Ardisia crenata) và khôi nhung (Ardisia gigantifolia) là hai cây thuốc thuộc chi Ardisia (họ Anh thảo - Primulaceae) được lưu truyền rộng rãi [1], [2]. Tuy nhiên, việc dùng lẫn lộn hai loài này có thể làm giảm hiệu quả trị liệu hoặc đem lại tác dụng không mong muốn.
Mỗi loài cây trong chi Ardisia tích tụ những nhóm chất chuyển hóa riêng biệt, từ đó tác động lên các thụ thể và đích cơ quan khác nhau trong cơ thể [1], [3]. Hiểu rõ cấu trúc phân tử và cơ chế tác động của từng loài giúp người bệnh ứng dụng dược liệu một cách an toàn, đúng bệnh.
Khác biệt từ mã di truyền đến nhóm chất chuyển hóa
Chi Ardisia có tới 734 loài được công nhận trên toàn thế giới [1]. Về mặt di truyền, nghiên cứu giải mã bộ gen lục lạp hoàn chỉnh của các loài Ardisia cho thấy chúng có cấu trúc vòng 4 phần điển hình, chiều dài dao động từ 155.045 đến 156.943 cặp base [4], [5]. Các nhà khoa học đã xác định được các điểm nóng đột biến và chỉ thị phân tử DNA giúp phân biệt chính xác từng loài thực vật trong chi này mà không bị nhầm lẫn bởi đặc điểm hình thái bên ngoài [4], [5].
Ở cấp độ hóa sinh, các loài Ardisia chứa khoảng 938 hợp chất khác nhau, bao gồm triterpenoid, phenolic, tinh dầu và coumarin [3]. Một nghiên cứu năm 2025 ứng dụng kỹ thuật phân tích chuyển hóa UPLC-QTOF-MS đã phân lập 328 chất chuyển hóa từ rễ của ba loài Ardisia, xác định 86 chất chuyển hóa tích lũy khác biệt [1]. Nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng hàm lượng flavonoid và các chất chống oxy hóa đóng vai trò phân hóa rõ rệt giữa nhóm của khôi nhung (A. gigantifolia) và nhóm của hải châu (A. crenata) [1].
Hải châu: Tập trung giảm viêm họng và đường hô hấp
Trong y học cổ truyền các dân tộc như Choang (Zhuang), hải châu (A. crenata) thường được sử dụng trong các bài thuốc chủ trị bệnh lý cơ xương khớp, chấn thương và viêm nhiễm đường hô hấp [3]. Hướng đích điều trị viêm họng của hải châu đã được làm sáng tỏ thông qua các bằng chứng khoa học thực nghiệm cụ thể [6].
Một nghiên cứu phân tích toàn diện 28 mẫu hải châu thu thập tại tỉnh Quý Châu (Trung Quốc) đã phát hiện bergenin là thành phần hoạt tính chính trong loài cây này [6]. Phân tích dược lý mạng lưới cho thấy chiết xuất từ hải châu tác động vào các đích phân tử tín hiệu gây viêm bao gồm STAT3, MAPK1, AKT1, EP300, SRC và TP53 [6]. Đáng chú ý, thí nghiệm in vivo trên động vật chứng minh các chiết xuất này làm giảm các triệu chứng bệnh học của viêm họng cấp tính và hạ thấp nồng độ các yếu tố gây viêm trong huyết thanh [6].
Nghiên cứu chuyển hóa năm 2025 cũng bổ sung rằng hải châu tích tụ hàm lượng cao (+/-)-catechin và axit gallic hơn hẳn khôi nhung [1]. Trong thử nghiệm ức chế sản sinh chất trung gian gây viêm nitric oxide (NO) ở nồng độ 0,2 mg/mL, chiết xuất nhóm hải châu cho thấy hoạt tính kháng viêm mạnh vượt trội so với khôi nhung (p < 0,001) [1]. Thêm vào đó, các phần thân và lá của hải châu có độ tương đồng thành phần hóa học lên tới 99% so với phần rễ, mở ra tiềm năng sử dụng toàn cây để bảo tồn nguồn dược liệu tự nhiên [6].
Khôi nhung: Hướng đích bệnh lý tiêu hóa và tổn thương xương khớp
Ngược lại với hải châu, khôi nhung (Ardisia gigantifolia) có lịch sử sử dụng dân gian hơn 400 năm tại Trung Quốc [2]. Dược liệu này được các dân tộc Động, Kinh, Lê, Miêu, Dao, Choang ứng dụng phổ biến để điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm khớp gout, gãy xương, tăng sinh xương, chấn thương và các bệnh lý dạ dày [2], [7].
Về mặt hóa thực vật, đã có 165 hợp chất được xác định từ khôi nhung, với 137 chất tập trung ở phần thân rễ, bao gồm triterpene, phenolic, coumarin, quinone, tinh dầu và sterol [2]. Thành phần đặc trưng tạo nên hoạt tính sinh học của loài này là gigantifolinol, một hợp chất thể hiện tính năng kháng u bướu, kháng viêm, chống lao và bảo vệ tế bào thần kinh [2]. Ngoài ra, từ thân rễ của khôi nhung, các nhà nghiên cứu đã phân lập được các dẫn xuất 1,4-benzoquinone dime tự nhiên (belamcandaquinone F, G, H, I) và dẫn xuất resorcinol [8]. Các hợp chất này khi thử nghiệm in vitro trên nhiều dòng tế bào ung thư (bao gồm dòng tế bào ung thư dạ dày SGC7901) đều cho thấy độc tính tế bào mạnh với giá trị IC50 dưới 30 microM [8].
Bên cạnh đó, khôi nhung được dùng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về dạ dày [7]. Nghiên cứu năm 2023 ứng dụng chiết xuất lá khôi nhung để tổng hợp hạt nano bạc (Arg-AgNPs kích thước 6 nm) cho thấy khả năng ức chế tăng sinh dòng tế bào ung thư dạ dày người AGS và MKN45 theo liều lượng, với giá trị IC50 lần lượt là 1,37 và 0,65 microg/mL đối với AGS, 1,03 và 0,96 microg/mL đối với MKN45 [7]. Các hạt này kích hoạt ngưng chu kỳ tế bào ở pha G0/G1 và thúc đẩy sinh gốc oxy hóa (ROS) [7].
Bằng chứng khoa học và giới hạn nghiên cứu
Các bằng chứng hiện tại đã xác nhận hải châu và khôi nhung đều có tiềm năng trị liệu giá trị cao trong y học hiện đại [1], [3]. Hải châu chứng minh hiệu quả giảm viêm thông qua ức chế NO, điều hòa STAT3, MAPK1 và giảm triệu chứng viêm họng trên động vật [1], [6]. Khôi nhung nổi trội về triterpene, dẫn xuất quinone, gigantifolinol với hoạt tính kháng viêm và tác động lên tế bào dạ dày [2], [7], [8].
Tuy nhiên, người đọc cần lưu ý rằng phần lớn các dữ liệu thực nghiệm về cơ chế phân tử của hải châu trên viêm họng mới dừng lại ở mô hình động vật thí nghiệm [6]. Đối với khôi nhung, tác động trên các dòng tế bào dạ dày hay các hạt nano mới thực hiện trong ống nghiệm (in vitro) [7], [8]. Vẫn còn thiếu các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người với cỡ mẫu lớn để xác lập chính xác phác đồ điều trị đơn độc hoặc liều lượng chuẩn hóa cho bệnh nhân viêm họng hay loét dạ dày [3], [2].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu chi Ardisia
Nhiều người nhầm tưởng rằng các cây cùng chi Ardisia có thể thay thế hoàn toàn cho nhau vì đều có tác dụng kháng viêm [1], [3]. Thực tế, dù một số bài thuốc dân gian kết hợp các loài Ardisia với nhau để trị phong thấp [1], thành phần hóa học DAMs giữa hải châu và khôi nhung rất khác biệt [1]. Tự ý lấy hải châu chữa viêm loét dạ dày hoặc lấy khôi nhung chuyên trị viêm họng có thể không mang lại hiệu quả mong muốn do đích sinh học không tương thích [6], [7].
Một hiểu lầm khác là thảo dược tự nhiên hoàn toàn vô hại nên có thể uống tùy ý dài ngày. Dù các khảo cứu ghi nhận các loài Ardisia ít tác dụng phụ độc hại ở mức dùng truyền thống [3], nhưng các dẫn xuất benzoquinone từ khôi nhung có tính độc tế bào mạnh [8]. Việc tự ý sắc uống các loại rễ cây không rõ nguồn gốc, liều lượng có thể gây gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ đối với cả hải châu lẫn khôi nhung; do đó các nhóm đối tượng này không nên tự ý dùng dược liệu. Dữ liệu độc tính tế bào của các dẫn xuất quinone trong khôi nhung cũng cảnh báo việc sử dụng cần được kiểm soát chặt chẽ [8].
Người mắc bệnh gan mạn tính, suy thận hoặc đang dùng các thuốc kháng viêm tổng hợp, thuốc điều hòa miễn dịch cần tham khảo ý kiến bác sĩ. Các hoạt chất có hoạt tính sinh học mạnh như bergenin hoặc polyphenol có thể tương tác với quá trình hấp thu và chuyển hóa thuốc điều trị [6], [2]. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc kháng sinh trị viêm họng hay thuốc ức chế tiết axit điều trị loét dạ dày để thay bằng nước lá cây thô.
Lời khuyên áp dụng an toàn trong thực tế
Khi cần sử dụng các dược liệu từ chi Ardisia, người dùng chỉ nên mua sản phẩm từ các cơ sở y học cổ truyền uy tín, có chứng nhận nguồn gốc loài rõ ràng để tránh nhầm lẫn giữa các loài cùng chi [4], [5]. Hải châu nên được cân nhắc theo hướng dẫn chuyên môn cho các bệnh chứng viêm đường hô hấp, đau rát họng [6]; trong khi khôi nhung phù hợp hơn cho các bài thuốc điều hòa tiêu hóa, đau nhức khớp [2], [7].
Người bệnh chỉ sử dụng một lượng vừa phải theo đúng thang thuốc được bác sĩ chỉ định, không tự ý tăng liều hay đun sắc quá đặc. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như đau bụng, nôn nao, dị ứng, cần ngừng dùng ngay và đến cơ sở y tế gần nhất để kiểm tra.
Hải châu và khôi nhung là hai dược liệu quý với những giá trị điều trị đặc thù đã được cả y học dân gian và khoa học hiện đại ghi nhận. Sử dụng đúng loài, hiểu đúng cơ chế và tuân thủ tư vấn của nhân viên y tế là chìa khóa để khai thác tối đa lợi ích mà không gặp rủi ro cho sức khỏe.

