Bối cảnh và thắc mắc thường gặp quanh củ cát sâm

Thời tiết thay đổi, các cơn ho dai dẳng kèm đờm đặc khiến nhiều người cảm thấy vô cùng mệt mỏi và bất tiện. Thay vì đi khám để tìm nguyên nhân gốc rễ, không ít người lại tìm đến các bài thuốc truyền miệng để tự chữa trị tại nhà. Trong đó, món canh sườn hầm củ cát sâm (còn gọi là sâm nam, sâm Cát Lâm, tên khoa học là Millettia speciosa) được dân gian ca tụng như một "thần dược" giúp long đờm, giãn phế quản và cắt đứt cơn ho kéo dài.

Nhiều người tin rằng nguồn gốc thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại và có thể dùng thay thế thuốc trị bệnh. Củ cát sâm từ lâu đã xuất hiện trong bữa cơm của nhiều gia đình vùng trung du miền núi phía Bắc dưới dạng nấu canh, ngâm rượu hoặc sắc nước uống bồi bổ. Tuy nhiên, liệu kinh nghiệm dân gian về việc ăn món hầm cát sâm để trị ho kéo dài có thực sự được khoa học chứng minh, hay đây chỉ là lời đồn thổi chưa có căn cứ?

Dân gian đúng hay sai: Câu trả lời từ góc nhìn khoa học

Câu trả lời ngắn gọn là: Chưa có đủ bằng chứng khoa học để xác nhận cát sâm có tác dụng trị ho kéo dài, làm long đờm hay giảm co thắt phế quản ở người. Các nghiên cứu dược lý hiện đại về loài thực vật này chủ yếu tập trung vào hoạt tính kháng viêm trong ống nghiệm, chống mệt mỏi, bảo vệ gan hoặc ức chế tế bào ung thư. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh tác động trực tiếp trên hệ hô hấp vẫn còn là một khoảng trống lớn.

Việc dùng củ cát sâm nấu canh hay hầm xương thực chất chỉ mang tính chất của một món ăn bồi dưỡng thể trạng nói chung [4, 8]. Nước hầm ấm cùng dinh dưỡng từ thực phẩm có thể giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu tạm thời ở cổ họng. Nhưng nếu coi đây là phương pháp trị ho chuyên biệt, người bệnh có thể bỏ lỡ giai đoạn điều trị y khoa quan trọng.

Cơ chế tác động và những hoạt chất sinh học đã được tìm thấy

Cây cát sâm (Millettia speciosa Champ.), thuộc họ Đậu (Fabaceae), từ lâu đã được ghi nhận là loài thực vật vừa làm thực phẩm vừa làm thuốc trong y học dân gian [4, 8]. Các nhà khoa học đã tiến hành chiết xuất và xác định được nhiều nhóm chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học trong các bộ phận của cây [2, 6].

Các nghiên cứu hóa thực vật cho thấy rễ củ của cát sâm chứa một lượng dồi dào các triterpenoid, flavonoid, bao gồm isoflavone, chalcone và các hợp chất phenolic [2, 5]. Năm 2009, các nhà khoa học đã phân lập và xác định cấu trúc của 5 hợp chất từ dịch chiết ethanol 95% của rễ cát sâm, gồm có isoliquiritigenin, maackiain, pterocarpin, medicarpin và homopterocarpin [1]. Một nghiên cứu khác công bố năm 2021 cũng chỉ ra có tới 110 hợp chất chuyển hóa khác nhau biến đổi theo từng độ tuổi sinh trưởng của rễ cây [2].

Về mặt lý thuyết sinh học, một số hoạt chất trong cát sâm thể hiện khả năng ức chế phản ứng viêm [3]. Cụ thể, các triterpenoid và flavonoid có thể can thiệp vào các con đường truyền tín hiệu sinh hóa trung gian. Tuy nhiên, việc các chất này có thể đến được đường hô hấp và mang lại hiệu quả làm loãng chất nhầy hoặc giãn cơ trơn phế quản hay không thì chưa từng được chứng minh trên lâm sàng.

Nghiên cứu khoa học nói gì về cát sâm?

Khi rà soát các nghiên cứu thực nghiệm hiện có về loài Millettia speciosa, chúng ta sẽ thấy bức tranh nghiên cứu hoàn toàn khác biệt so với lời đồn đại dân gian về tác dụng trị ho:

Đầu tiên là nghiên cứu công bố năm 2022 về hoạt tính kháng viêm và ức chế enzyme trong ống nghiệm [3]. Các nhà nghiên cứu đã phân lập 10 hợp chất từ rễ cát sâm (gồm 6 triterpenoid, 2 flavonoid, 2 phenolic) và thử nghiệm trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 được kích thích bởi LPS. Kết quả cho thấy 8 trong số 10 hợp chất có khả năng ức chế sản sinh oxit nitric (NO) - một chất trung gian gây viêm, với giá trị nồng độ ức chế một nửa (IC50) từ 43,9 đến 449,5 microg/mL [3]. Trong đó, nhóm triterpen ursane ức chế NO mạnh nhất [3]. Ngoài ra, các hợp chất số 4, 5 và 10 thể hiện khả năng ức chế alpha-glucosidase xuất sắc với IC50 từ 1,1 đến 2,2 microg/mL, mở ra tiềm năng nghiên cứu thuốc kháng viêm và hỗ trợ đái tháo đường [3]. Nghiên cứu này thuần túy tiến hành trên tế bào và mô phỏng trên máy tính (docking), không hề nghiên cứu trên mô phỏng co thắt phế quản hay đờm nhớt [3].

Thứ hai là nghiên cứu công bố năm 2025 về tác dụng chống mệt mỏi của polysaccharide chiết xuất từ cát sâm (MSP) [4]. Thử nghiệm được tiến hành trên mô hình chuột bị mệt mỏi do vận động quá mức [4]. Kết quả cho thấy polysaccharide trong cát sâm giúp chuột kéo dài thời gian leo cột và bơi lội, đồng thời gia tăng nồng độ glycogen trong cơ và gan, tăng mức đường huyết, ATP, glutathione peroxidase và superoxide dismutase [4]. Đồng thời, lượng lactate dehydrogenase, creatine kinase và ure nitrogen liên quan đến mệt mỏi giảm đi rõ rệt [4]. Hoạt chất này cũng làm giảm các vi khuẩn đường ruột có hại và tăng vi khuẩn có lợi ở chuột [4]. Đây là nghiên cứu về năng lực phục hồi thể lực và hệ vi sinh đường ruột, không liên quan đến chức năng hô hấp [4].

Thứ ba là nghiên cứu công bố năm 2021 về tác dụng hạ mỡ và bảo vệ gan ở các giai đoạn phát triển của cát sâm [2]. Đánh giá trên mô hình chuột bị gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) do chế độ ăn nhiều chất béo cho thấy rễ cây 5 năm tuổi và 20 năm tuổi có khả năng hạ mỡ tốt, trong đó rễ 5 năm tuổi thể hiện hoạt tính bảo vệ gan vượt trội [2]. Kết quả này định hướng thời điểm thu hoạch rễ cây nhưng hoàn toàn không đề cập đến bệnh lý đường hô hấp [2].

Ngoài ra, các nghiên cứu khác phân tích về độ bền dịch chiết flavonoid [5], tác dụng hỗ trợ hội chứng chuyển hóa trên chuột của thành phần formononetin từ phần thân lá [6], hay thử nghiệm túi ngoại bào mang hoạt chất homobutein trên chuột bị bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính [7], và thử nghiệm khả năng chống nắng, độc tính tế bào ung thư vú MCF-7 của bột thân cây [8]. Rõ ràng, không có bất kỳ nghiên cứu nào trong số này chứng minh cát sâm làm long đờm hay giảm co thắt phế quản.

Lợi ích thực tế và giới hạn lớn của bằng chứng khoa học

Từ các dữ liệu trên, chúng ta cần nhìn nhận khách quan về cát sâm. Về mặt dinh dưỡng và dược liệu học, rễ cát sâm là một nguồn cung cấp carbohydrate, polysaccharide tự nhiên, các triterpenoid và flavonoid có đặc tính chống oxy hóa [3, 5]. Trong ẩm thực cổ truyền, đây là vị thuốc bổ khí, tăng cường thể lực đã được kiểm chứng phần nào qua thực nghiệm trên chuột [4].

Tuy nhiên, giới hạn bằng chứng hiện tại là vô cùng rõ rệt. Thứ nhất, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên người mắc các chứng bệnh hô hấp như viêm phế quản mạn, hen phế quản hay viêm phổi. Thứ hai, các thử nghiệm về đặc tính sinh học hầu hết chỉ dừng lại ở mức độ ống nghiệm tế bào (in vitro) hoặc trên động vật gặm nhấm [2, 3, 4].

Việc chuyển hóa các chất trong cơ thể người khi ăn một bát canh hầm cát sâm hoàn toàn khác với việc sử dụng dịch chiết cô đặc trong phòng thí nghiệm. Hợp chất từ chiết xuất cát sâm tự nhiên còn gặp trở ngại rất lớn do độ tan kém trong nước, chuyển hóa nhanh và sinh khả dụng thấp khi đưa vào cơ thể [7]. Vì vậy, việc nấu canh ăn để mong hoạt chất ngấm vào phổi và dứt cơn ho là một kỳ vọng thiếu thực tế.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cát sâm trị bệnh

Hiểu lầm tai hại nhất là coi cát sâm là vị thuốc thay thế hoàn toàn cho kháng sinh hoặc thuốc giãn phế quản. Ho kéo dài trên 3 tuần thường là dấu hiệu cảnh báo của nhiều bệnh lý nghiêm trọng như lao phổi, trào ngược dạ dày thực quản, hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hoặc thậm chí là khối u đường hô hấp. Việc chỉ tập trung hầm củ cát sâm uống tại nhà sẽ làm chậm trễ thời gian vàng để chẩn đoán và điều trị bệnh lý nền.

Một hiểu lầm khác là quan niệm "đồ bổ từ thiên nhiên, ăn càng nhiều càng tốt". Mặc dù cát sâm được dùng như thực phẩm truyền thống [4, 8], nhưng việc hấp thụ một lượng quá mức bất kỳ dược liệu nào cũng có thể tạo gánh nặng chuyển hóa cho hệ tiêu hóa và gan thận. Hơn nữa, việc chế biến qua nhiệt độ cao trong thời gian dài khi hầm có thể làm biến đổi cấu trúc của các hoạt chất flavonoid kém bền [5].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người bị ho kéo dài kèm theo các dấu hiệu báo động tuyệt đối không nên tự điều trị bằng món ăn bài thuốc. Nếu bạn bị ho ra máu, khó thở, sốt cao, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc đau tức ngực dữ dội, cần phải đến bệnh viện chuyên khoa hô hấp để kiểm tra ngay lập tức.

Những người đang mắc bệnh đái tháo đường hoặc đang dùng thuốc điều chỉnh đường huyết cũng cần lưu ý. Mặc dù các hợp chất trong cát sâm cho thấy tiềm năng ức chế alpha-glucosidase [3], nhưng tương tác giữa chiết xuất thảo mộc này với các thuốc hạ đường huyết Tây y chưa được kiểm chứng đầy đủ ở người.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng rất nhạy cảm. Hiện nay chưa có các nghiên cứu độc tính và an toàn của rễ cát sâm trên các nhóm đối tượng này; toàn bộ dữ liệu khoa học mới chỉ được ghi nhận trên tế bào hoặc chuột thí nghiệm [1, 2, 3, 4, 8]. Do đó, các nhóm người này không nên tự ý dùng cát sâm với mục đích điều trị bệnh khi chưa có chỉ định từ bác sĩ y học cổ truyền.

Cách áp dụng cát sâm trong đời sống hàng ngày

Nếu bạn muốn sử dụng cát sâm, hãy tiếp cận nó như một nguyên liệu ẩm thực bồi bổ sức khỏe tổng quát thay vì một liều thuốc đặc trị ho. Bạn có thể dùng củ cát sâm tươi hoặc khô với một lượng vừa phải để nấu canh sườn, hầm gà hoặc nấu cháo giải cảm, bồi hồi thể lực khi ốm dậy.

Khi chế biến, hãy rửa sạch củ, thái lát mỏng và kết hợp cùng các thực phẩm giàu đạm lành mạnh. Tránh ninh nấu quá kỹ ở nhiệt độ cực cao trong thời gian quá dài vì có thể làm suy giảm một số chất chống oxy hóa nhạy cảm với nhiệt [5]. Dịch chiết flavonoid của cây cũng dễ mất ổn định khi tiếp xúc với các ion kim loại như đồng, kẽm, sắt hoặc trong môi trường quá acid hay quá kiềm [5].

Để chăm sóc đường hô hấp khi bị ho thông thường, biện pháp an toàn và khoa học nhất là uống đủ nước ấm, giữ ấm vùng cổ họng, vệ sinh mũi họng bằng nước muối sinh lý, ăn uống cân bằng dinh dưỡng và dành thời gian nghỉ ngơi hợp lý.

Tóm lại, cát sâm là một loài dược liệu và thực phẩm truyền thống có giá trị sinh học thú vị đang được nghiên cứu [4, 8]. Tuy nhiên, quan niệm dân gian dùng canh cát sâm để trị dứt cơn ho kéo dài, làm tiêu đờm hay chống co thắt phế quản hiện vẫn chưa có chứng cứ khoa học xác thực. Người bệnh cần giữ thái độ tỉnh táo, xem cát sâm như món ăn dinh dưỡng hỗ trợ thể trạng và luôn đi khám chuyên khoa khi có triệu chứng hô hấp dai dẳng.